Cục Máu Đông: Hiểu Rõ Nguyên Nhân và Các Bệnh Liên Quan
Giới thiệu:
Thông thường, khi cơ thể bị thương, cục máu đông được hình thành như một cơ chế tự nhiên để cầm máu, ngăn chặn dòng máu chảy ra ngoài. Chúng đóng vai trò như những nút chặn, giúp vết thương mau lành. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, những cục máu đông này lại xuất hiện một cách bất thường bên trong các mạch máu. Điều này có thể dẫn đến những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đe dọa tính mạng, chẳng hạn như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ não.
1. Huyết Khối Được Hình Thành Như Thế Nào?
Động mạch có nhiệm vụ mang máu giàu oxy từ tim đến các cơ quan trong cơ thể, trong khi tĩnh mạch đưa máu đã sử dụng trở lại tim. Đôi khi, dòng máu chảy qua các mạch này bị chậm lại hoặc bị cản trở do nhiều yếu tố khác nhau, ví dụ như xơ vữa động mạch, chấn thương mạch máu, hoặc do tình trạng tăng đông máu.
Khi dòng máu chậm lại, các tế bào máu có xu hướng kết dính lại với nhau, tạo thành các cục máu đông, còn gọi là huyết khối. Mức độ ảnh hưởng của những cục máu đông này phụ thuộc vào vị trí chúng hình thành và kích thước của chúng. Ví dụ, một cục máu đông nhỏ ở da có thể không gây ra vấn đề gì lớn, nhưng một cục máu đông lớn trong tim hoặc não có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
2. Huyết Khối Tĩnh Mạch Sâu (DVT)
Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) là tình trạng cục máu đông hình thành trong các tĩnh mạch sâu của cơ thể, thường là ở chân hoặc đùi (huyết khối chi dưới). Đôi khi, chúng cũng có thể xuất hiện ở tĩnh mạch cánh tay hoặc dưới đòn (huyết khối chi trên).
Những cục huyết khối nhỏ có thể tự tan ra nhờ cơ chế tự làm sạch của cơ thể. Tuy nhiên, đối với những cục máu đông lớn, chúng thường không thể tự di chuyển hoặc biến mất, từ đó làm tắc nghẽn lưu lượng máu trong tĩnh mạch. Điều này có thể gây ra sưng, đau và thậm chí làm tổn thương các mô xung quanh. Nguy hiểm hơn, nếu cục máu đông vỡ ra và di chuyển đến phổi, nó có thể gây ra thuyên tắc phổi (PE), một tình trạng đe dọa tính mạng.
Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), mỗi năm có khoảng 900.000 người Mỹ bị ảnh hưởng bởi DVT/PE, và khoảng 100.000 người tử vong vì những biến chứng này [^1].
3. Thuyên Tắc Phổi (PE)
Thuyên tắc phổi (PE) xảy ra khi một cục máu đông hình thành ở một nơi khác trong cơ thể (thường là ở tĩnh mạch sâu ở chân hoặc chậu) và di chuyển theo dòng máu đến phổi. Khi đến phổi, cục máu đông này có thể chặn dòng máu lưu thông, gây ra các vấn đề nghiêm trọng.
Khi dòng máu đến phổi bị tắc nghẽn, phổi không thể cung cấp đủ oxy cho cơ thể. Điều này có thể gây ra khó thở, đau ngực, chóng mặt và thậm chí ngất xỉu. Ngoài ra, nó cũng có thể gây hại cho các cơ quan khác trong cơ thể vì phổi không thể cung cấp đủ lượng oxy cần thiết. Nếu cục máu đông có kích thước lớn, hoặc cơ thể có quá nhiều huyết khối, tình trạng thuyên tắc phổi (PE) có thể dẫn đến tử vong nếu không được điều trị kịp thời.
4. Huyết Khối Tĩnh Mạch Sâu Chi Dưới
Như đã đề cập ở trên, tình trạng này xảy ra khi có cục máu đông xuất hiện trong tĩnh mạch ở đùi hoặc vùng cẳng chân. Đôi khi, nó có thể không gây ra bất kỳ triệu chứng cụ thể nào. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bạn có thể cảm thấy bị sưng, đỏ và đau ở chân.
Sự hình thành của các cục máu đông trong tĩnh mạch ở chi dưới có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm:
- Hậu phẫu
- Nằm hoặc ngồi quá lâu (ví dụ: khi đi máy bay đường dài)
- Sử dụng thuốc tránh thai
- Tiền sử bị huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT)
5. Hội Chứng Paget-Schroetter (PSS)
Hội chứng Paget-Schroetter (PSS) là một loại huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) hiếm gặp, thường xảy ra chủ yếu ở người trẻ tuổi khỏe mạnh và có chơi các môn thể thao cần sử dụng tay trên rất nhiều, chẳng hạn như bơi lội hoặc bóng chày.
Khi mắc phải hội chứng này, tĩnh mạch có thể bị chèn ép bởi các cơ xung quanh chúng. Từ áp lực này kết hợp với các chuyển động tay lặp đi lặp lại có thể dẫn đến nguy cơ cao hình thành nên các cục máu đông trên vai của cơ thể. Một số triệu chứng phổ biến của hội chứng PSS, bao gồm sưng, đau ngực, và da đột ngột chuyển sang màu xanh. Đây là một tình trạng y tế khẩn cấp vì nó có thể đe dọa tới tính mạng của người bệnh nếu không được điều trị ngay lập tức.
6. Nhồi Máu Cơ Tim (Đau Tim)
Các động mạch ở tim có thể bị hẹp bởi các mảng xơ vữa, một quá trình tích tụ cholesterol và các chất béo khác trên thành động mạch. Khi một cục máu đông hình thành trên những mảng xơ vữa này (do mảng xơ vữa bị nứt, vỡ) sẽ làm cản trở lượng máu đi đến tim. Nếu tình trạng này không được điều trị nhanh chóng, một phần cơ tim sẽ bị hoại tử do thiếu oxy.
Bệnh nhân có thể nhận thấy một cơn đau tim xuất hiện đột ngột, kèm theo đau ở ngực. Cơn đau có thể lan ra cánh tay trái, vai, cổ hoặc hàm. Đối với phụ nữ, một số triệu chứng khác có thể xảy ra mà không có đau ngực, chẳng hạn như mệt mỏi, khó thở, buồn nôn hoặc đau lưng. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), điều quan trọng là phải nhận biết các dấu hiệu cảnh báo của cơn đau tim và tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức [^2].
7. Huyết Khối Tĩnh Mạch Chủ Trên
Tĩnh mạch chủ trên là một trong những tĩnh mạch chính, có nhiệm vụ đưa máu từ các bộ phận trên của cơ thể đi về phía tim. Các cục máu đông có thể hình thành khi bạn đặt một ống thông tĩnh mạch trung tâm (một ống mỏng được đưa vào tĩnh mạch để truyền thuốc hoặc chất dinh dưỡng vào cơ thể) trong tĩnh mạch gần tim. Bác sĩ có thể lấy ống thông này ra để điều trị hoặc loại bỏ các cục máu đông. Trong một số trường hợp nhất định, bệnh nhân có thể cần phải sử dụng thuốc làm loãng máu nhằm ngăn ngừa sự hình thành của các cục máu đông.
8. Huyết Khối Tĩnh Mạch Cảnh
Thông thường, hai tĩnh mạch ở cổ có chức năng mang máu từ đầu và cổ trở về tim. Các cục máu đông có xu hướng hình thành trong các tĩnh mạch này khi có một ống thông được đặt bên trong đó. Ngoài ra, một số yếu tố khác như ung thư, phẫu thuật hoặc sử dụng thuốc tĩnh mạch cũng có thể gây nên huyết khối tĩnh mạch cảnh. Trong trường hợp nguy hiểm, những cục máu đông này có nguy cơ bị vỡ ra, sau đó di chuyển đến phổi và gây ra tình trạng thuyên tắc phổi (PE).
9. Đột Quỵ Do Huyết Khối
Khi một cục máu đông ngăn chặn dòng máu chảy vào một trong các động mạch não của cơ thể, phần não đó sẽ bắt đầu rơi vào trạng thái chết do thiếu oxy và chất dinh dưỡng. Đây là một loại đột quỵ thiếu máu cục bộ, chiếm khoảng 87% tổng số ca đột quỵ [^3].
Một số dấu hiệu cảnh báo đột quỵ bao gồm tê cứng mặt, cánh tay hoặc chân (thường chỉ ở một bên cơ thể), chóng mặt, mất thăng bằng, khó nói và giảm thị lực. Khi bị đột quỵ, bệnh nhân cần được cấp cứu nhanh chóng vì nó có thể dẫn đến những vấn đề về sức khỏe lâu dài, chẳng hạn như ảnh hưởng đến khả năng nói chuyện hoặc tê liệt một bên cơ thể. Nếu đột quỵ được điều trị càng sớm thì cơ hội hồi phục não bộ cho bệnh nhân càng cao. Phương pháp điều trị chính cho đột quỵ do huyết khối là sử dụng thuốc tiêu sợi huyết (alteplase) để làm tan cục máu đông, hoặc phẫu thuật lấy cục máu đông (thrombectomy).
10. Huyết Khối Xoang Tĩnh Mạch Não
Đây là một trong những loại đột quỵ hiếm gặp, xảy ra khi xuất hiện một cục máu đông trong não làm ngăn chặn máu chảy ra và quay trở lại tim. Khi đó, lượng máu dự phòng có thể bị rò rỉ vào các mô não và dẫn đến đột quỵ. Huyết khối xoang tĩnh mạch chủ yếu xảy ra ở trẻ sơ sinh, trẻ em và những người trẻ tuổi. Nếu không được điều trị kịp thời, loại đột quỵ này có thể dẫn đến tử vong cho bệnh nhân.
11. Huyết Khối Xoang Hang
Huyết khối xoang hang là một tình trạng có mức độ phổ biến không cao, thường xảy ra khi các cục máu đông hình thành trong tĩnh mạch chạy qua khoảng trống phía sau hốc mắt. Nguyên nhân chủ yếu gây ra tình trạng này là do sự nhiễm trùng lây lan từ mũi, mặt, răng, đôi khi cũng có thể bắt nguồn từ sự chấn thương. Khi bị huyết khối xoang hang, người bệnh thường gặp phải các vấn đề về mắt, chẳng hạn như đau, sưng, sụp mí mắt và cảm thấy khó khăn khi kiểm soát các chuyển động của mắt.
12. Tắc Tĩnh Mạch Võng Mạc
Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến mất thị lực ở người già. Tình trạng này có thể xảy ra khi một cục máu đông ngăn chặn lưu lượng máu trong tĩnh mạch trung tâm của võng mạc (mô lót phía sau mắt). Khi máu bị rò rỉ ra bên ngoài có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về thị lực, chẳng hạn như bệnh tăng nhãn áp hoặc bong võng mạc.
13. Hội Chứng May-Thurner
Động mạch chậu bên phải có nhiệm vụ mang máu đến chân phải của cơ thể, trong khi đó tĩnh mạch chậu trái lại đưa máu từ chân trái trở về tim. Hai mạch máu này thường giao nhau trong xương chậu. Khi bị mắc hội chứng May-Thurner, động mạch có thể chèn ép tĩnh mạch vào cột sống, khiến hình thành nên các cục máu đông ở chân trái. Hội chứng này thường ảnh hưởng chủ yếu tới những người phụ nữ trẻ tuổi với triệu chứng sưng đột ngột ở phần dưới của cơ thể.
14. Huyết Khối Tĩnh Mạch Cửa
Thông thường, tĩnh mạch cửa giữ vai trò quan trọng trong việc vận chuyển máu từ đường tiêu hóa và lá lách đến gan của cơ thể. Đối với những người bị xơ gan hoặc dễ có các cục máu đông sẽ có nguy cơ cao bị huyết khối tĩnh mạch cửa. Tình trạng này thường không gây ra các triệu chứng cụ thể và có thể không cần phải nhờ đến sự can thiệp của các phương pháp điều trị. Tuy nhiên, trong trường hợp áp lực tích tụ trong tĩnh mạch phía sau cục máu đông có thể khiến lách to, sưng bụng và gây chảy máu. Khi xuất hiện những triệu chứng này, bệnh nhân cần được điều trị sớm để ngăn chặn các cục máu đông không bị tăng kích thước.
15. Hội Chứng Budd-Chiari
Hội chứng Budd-Chiari xảy ra do cục máu đông ngăn chặn hoặc thu hẹp các tĩnh mạch mang máu từ gan đến tim của cơ thể. Mặc dù bản chất của hội chứng này không giống với huyết khối tĩnh mạch cửa, tuy nhiên các triệu chứng của chúng lại có biểu hiện tương tự, bao gồm lách to, sưng bụng và chảy máu. Ngoài ra, hội chứng Budd-Chiari thường gây ra các vấn đề về gan, khiến suy yếu chức năng của gan, thậm chí bệnh nhân có thể phải thực hiện phẫu thuật ghép gan.
16. Huyết Khối Tĩnh Mạch Thận
Hội chứng thận hư là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra các cục máu đông ở một trong hai tĩnh mạch thực hiện nhiệm vụ vận chuyển máu ra khỏi thận. Người bệnh có thể không biểu hiện ra bất kỳ triệu chứng nào khi có các cục máu đông phát triển chậm. Tuy nhiên, đối với những huyết khối xuất hiện đột ngột có thể khiến cho người bệnh cảm thấy đau ở vùng thắt lưng và tiểu ra máu.
Nguồn tham khảo:
[^1]: Centers for Disease Control and Prevention (CDC). (https://www.cdc.gov/ncbddd/dvt/data.html)
[^2]: American Heart Association (AHA). (https://www.heart.org/)
[^3]: National Institute of Neurological Disorders and Stroke (NINDS). (https://www.ninds.nih.gov/)