Tin tức

Nguyên nhân và các phương pháp điều trị rối loạn nhịp tim

Rối loạn nhịp tim là tình trạng tim đập không đều, quá nhanh hoặc quá chậm do hệ thống dẫn truyền điện trong tim bị rối loạn. Bài viết cung cấp thông tin về nguyên nhân (bệnh tim, cường giáp, tác dụng phụ của thuốc...), triệu chứng (đánh trống ngực, chóng mặt, khó thở...), các loại rối loạn nhịp (rung nhĩ, cuồng nhĩ...) và phương pháp điều trị (thuốc, đốt điện, máy tạo nhịp...).

Rối loạn nhịp tim: Tổng quan và điều trị

Rối loạn nhịp tim là một bệnh lý liên quan đến quá trình điều khiển nhịp tim, gây ra sự bất thường về tần số và/hoặc nhịp điệu của tim do rối loạn hệ thống dẫn truyền điện trong tim.

1. Rối loạn nhịp tim là gì?

  • Định nghĩa: Rối loạn nhịp tim là tình trạng tần số hoặc nhịp tim không bình thường. Tim có thể đập quá nhanh (nhịp nhanh), quá chậm (nhịp chậm) hoặc không đều.
  • Tần suất: Bệnh này phổ biến hơn ở nam giới (khoảng 70% các trường hợp), trong khi nữ giới chiếm khoảng 30%.
  • Nhịp tim nhanh: Được định nghĩa khi tần số tim nhanh hơn bình thường, thường là trên 100 nhịp mỗi phút.
  • Nhịp tim chậm: Xảy ra khi tần số tim chậm hơn so với bình thường, thường là dưới 60 nhịp mỗi phút.

2. Nguyên nhân gây rối loạn nhịp tim

Có nhiều nguyên nhân có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim. Chúng có thể được chia thành hai nhóm chính: nguyên nhân tại tim và nguyên nhân không do tim.

2.1. Nguyên nhân tại tim:

Nhiều loại rối loạn nhịp tim là biến chứng của các bệnh lý tim mạch. Cụ thể bao gồm:

  • Bệnh mạch vành: Gây ra đau thắt ngực và nhồi máu cơ tim, có thể làm gián đoạn hệ thống điện của tim.
  • Bệnh van tim: Các bệnh lý của van tim có thể gây ra rối loạn nhịp tim do làm thay đổi cấu trúc và chức năng của tim.
  • Tăng huyết áp: Huyết áp cao kéo dài có thể làm dày thành tim, dẫn đến rối loạn nhịp.
  • Thoái hóa do tuổi tác: Quá trình lão hóa có thể làm suy yếu hệ thống điện của tim.
  • Bệnh cơ tim: Các bệnh lý ảnh hưởng đến cơ tim, như bệnh cơ tim phì đại hoặc bệnh cơ tim giãn nở, có thể gây ra rối loạn nhịp.
  • Bất thường đường dẫn truyền xung điện bẩm sinh: Một số người sinh ra đã có các bất thường trong hệ thống điện của tim, làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp.

2.2. Nguyên nhân không do tim:

Ngoài các nguyên nhân liên quan trực tiếp đến tim, một số yếu tố khác cũng có thể gây ra rối loạn nhịp tim:

  • Tác dụng phụ của thuốc: Một số thuốc điều trị, chẳng hạn như thuốc điều trị hen suyễn hoặc cảm lạnh, có thể gây ra rối loạn nhịp tim.
  • Cường giáp: Tình trạng tuyến giáp hoạt động quá mức có thể kích thích tim và gây ra rối loạn nhịp.
  • Không rõ nguyên nhân: Trong nhiều trường hợp, không thể xác định được nguyên nhân cụ thể gây ra rối loạn nhịp tim.

3. Triệu chứng của rối loạn nhịp tim

Các triệu chứng của rối loạn nhịp tim có thể khác nhau tùy thuộc vào loại rối loạn nhịp và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Đôi khi, rối loạn nhịp tim có thể xảy ra ngắt quãng, với các triệu chứng xuất hiện rồi biến mất đột ngột. Các triệu chứng thường gặp bao gồm:

  • Đánh trống ngực: Cảm giác tim đập nhanh, mạnh hoặc không đều. Tuy nhiên, cảm giác đánh trống ngực cũng có thể gặp ở những người không bị rối loạn nhịp tim.
  • Nhịp tim nhanh, chậm hoặc không đều: Nhịp tim có thể nhanh hơn hoặc chậm hơn so với bình thường, hoặc có thể không đều.
  • Chóng mặt hoặc ngất xỉu: Rối loạn nhịp tim có thể làm giảm lưu lượng máu đến não, gây ra chóng mặt hoặc ngất xỉu.
  • Khó thở: Rối loạn nhịp tim có thể làm giảm khả năng bơm máu của tim, dẫn đến khó thở.
  • Đau ngực: Trong một số trường hợp, rối loạn nhịp tim có thể gây ra đau ngực.
  • Ở trẻ nhỏ: Rối loạn nhịp tim có thể khó phát hiện ở trẻ nhỏ. Các dấu hiệu có thể bao gồm thay đổi hành vi hoặc thay đổi ăn uống.

Một số loại rối loạn nhịp tim nghiêm trọng hơn những loại khác. Nếu nhịp tim quá nhanh hoặc quá chậm, nó có thể dẫn đến giảm lưu lượng máu và gây ra suy tim.

4. Điều trị rối loạn nhịp tim

Việc điều trị rối loạn nhịp tim phụ thuộc vào loại rối loạn nhịp và nguyên nhân gây ra nó. Điều trị các nguyên nhân nền, chẳng hạn như bệnh mạch vành hoặc tăng huyết áp, cũng rất quan trọng.

Các phương pháp điều trị rối loạn nhịp tim bao gồm:

  • Sử dụng thuốc: Các loại thuốc khác nhau có thể được sử dụng để kiểm soát nhịp tim và ngăn ngừa các cơn rối loạn nhịp.
  • Cắt đốt qua ống thông (catheter ablation): Thủ thuật này sử dụng năng lượng để phá hủy các vùng mô tim gây ra rối loạn nhịp.
  • Sốc điện chuyển nhịp (cardioversion): Thủ thuật này sử dụng một cú sốc điện để đưa nhịp tim trở lại bình thường.
  • Máy tạo nhịp nhân tạo: Thiết bị này được cấy vào ngực để giúp điều chỉnh nhịp tim, đặc biệt trong trường hợp nhịp tim quá chậm.
  • Cấy ghép máy khử rung tim (ICD): Thiết bị này được cấy vào ngực để theo dõi nhịp tim và cung cấp một cú sốc điện nếu phát hiện nhịp tim nguy hiểm.

5. Các loại rối loạn nhịp tim

Có nhiều loại rối loạn nhịp tim khác nhau, bao gồm:

  • Ngoại tâm thu: Đây là những nhịp tim bất thường xuất hiện thêm ngoài nhịp tim bình thường. Chúng khá phổ biến và thường vô hại. Caffeine trong trà, cà phê và rượu có thể gây ra nhiều nhịp ngoại tâm thu hơn bình thường.
  • Nhịp nhanh trên thất: Đây là một loại nhịp tim nhanh bắt nguồn từ các buồng trên của tim (tâm nhĩ).
  • Rung nhĩ: Đây là một loại nhịp tim nhanh và không đều, trong đó các buồng trên của tim (tâm nhĩ) rung lên thay vì co bóp bình thường.
  • Cuồng nhĩ: Tương tự như rung nhĩ, nhưng nhịp điệu đều đặn hơn. Tâm nhĩ đập với tần số khoảng 300 nhịp/phút, nhưng tâm thất không đập nhanh như vậy, với tần số khoảng 75 - 150 nhịp/phút.
  • Nhịp nhanh thất: Đây là một rối loạn nhịp tim không phổ biến, trong đó tâm thất đập nhanh hơn bình thường (tần số đạt 120 - 200 nhịp/phút), còn tâm nhĩ đập với tần số bình thường. Xung điện bất thường được khởi phát ở một vị trí nào đó trong tâm thất, khiến tâm thất đập theo xung này mà không đập theo xung bình thường.
  • Rung thất: Đây là một tình trạng đe dọa tính mạng, trong đó có rất nhiều các xung điện bất thường khởi phát từ nhiều vị trí khác nhau của tâm thất, khiến cơ tim liên tục co bóp nhưng không đủ lực để bơm máu ra khỏi tim. Rung thất thường gây ra ngừng tim và cần được can thiệp cấp cứu ngay lập tức.
  • Block tim: Xảy ra khi một phần hoặc toàn bộ xung điện bị chặn trên con đường dẫn truyền giữa tâm nhĩ và tâm thất.
  • Hội chứng suy nút xoang: Nút xoang, nơi khởi phát xung điện của tim, bị tổn thương, dẫn tới tim đập chậm hoặc bị mất một số nhịp. Trong một số trường hợp, tim luân phiên đập nhanh rồi đập chậm.

6. Khi nghi ngờ bị rối loạn nhịp tim cần phải làm gì?

Nếu bạn nghi ngờ mình bị rối loạn nhịp tim, điều quan trọng là phải đi khám bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

  • Thăm khám lâm sàng: Bác sĩ có thể phát hiện ra rối loạn nhịp tim thông qua thăm khám lâm sàng.
  • Điện tâm đồ (ECG): Đây là một xét nghiệm không xâm lấn, ghi lại hoạt động điện của tim.
  • Điện tâm đồ lưu động (Holter ECG): Nếu rối loạn nhịp tim xảy ra không thường xuyên, bác sĩ có thể yêu cầu bạn đeo một thiết bị Holter ECG để theo dõi nhịp tim của bạn trong 24 giờ hoặc hơn.
  • Điện tâm đồ gắng sức: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể yêu cầu bạn thực hiện điện tâm đồ trong khi tập thể dục để giúp phát hiện rối loạn nhịp tim.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper