Liệt: Tổng quan và những điều cần biết
Liệt là tình trạng mất chức năng và khả năng kiểm soát một hoặc một nhóm cơ của cơ thể. Tình trạng này có thể xuất hiện ở một phần hoặc toàn bộ cơ thể, có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn. Liệt ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của người bệnh, vì thế việc trang bị những kiến thức cơ bản về vấn đề này là vô cùng quan trọng.
1. Các loại liệt thường gặp
Liệt (hay còn gọi là liệt vận động) là tình trạng mất khả năng hoạt động của một hoặc nhiều cơ trên cơ thể. Nguyên nhân chủ yếu thường xuất phát từ những tổn thương ở não bộ. Liệt có thể xuất hiện tạm thời hoặc vĩnh viễn, ảnh hưởng đến nhiều hoạt động của cơ thể như lưu thông máu, hô hấp, nói, nhai nuốt, chức năng tình dục và kiểm soát đại tiểu tiện, tùy thuộc vào vị trí và mức độ liệt.
Các kiểu liệt có thể được phân loại thành 4 loại chính:
Liệt một chi: Đây là tình trạng liệt chỉ xảy ra ở một bộ phận duy nhất của cơ thể, thường là tay hoặc chân. Liệt một chi có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn. Nguyên nhân chủ yếu thường là do bại não, khi dây thần kinh bị tổn thương hoặc chèn ép quá mức ở một vị trí cụ thể. Liệt một chi cũng có thể xảy ra sau đột quỵ, ung thư và một số bệnh lý khác. Trong một số trường hợp, tình trạng liệt có thể giảm đi khi cơ thể bệnh nhân dần hồi phục. Theo thống kê từ Medscape, liệt một chi chiếm một tỉ lệ đáng kể trong các trường hợp liệt cục bộ.
Liệt nửa người (bán thân bất toại): Đây là một dạng liệt ảnh hưởng đến các cơ ở một bên của cơ thể. Liệt nửa người thường do những tổn thương ở não bộ, chẳng hạn như chấn thương sọ não, thiếu máu một bên não, các bệnh lý bẩm sinh như bại não, hoặc do các tổn thương cột sống. Điều trị liệt nửa người thường dựa vào nguyên nhân gây liệt, với các phương pháp đa dạng từ vật lý trị liệu đến phẫu thuật. Theo Viện Tim mạch Quốc gia, việc phục hồi chức năng sớm và liên tục đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện khả năng vận động cho bệnh nhân liệt nửa người.
Liệt chi dưới: Đây là tình trạng liệt các cơ tính từ thắt lưng trở xuống của cơ thể. Liệt chi dưới cũng có thể ảnh hưởng đến các bộ phận khác như ruột và bàng quang. Đây là một hội chứng liệt hiếm gặp và nghiêm trọng. Nguyên nhân chủ yếu của liệt chi dưới là các tổn thương tủy sống tại vùng dưới thắt lưng do nhiễm trùng, tai nạn,… Ngoài ra, đột quỵ hoặc các khối u não cũng có thể là nguyên nhân dẫn đến liệt chi dưới. Theo PubMed, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc điều trị liệt chi dưới cần một phương pháp tiếp cận toàn diện, bao gồm cả điều trị y tế và phục hồi chức năng.
Liệt tứ chi: Đây là tình trạng liệt cả 4 chi và các vùng cơ thuộc phần thân của cơ thể tính từ cổ trở xuống. Trong trường hợp liệt do đột quỵ, các cơ có thể dần hồi phục nếu người bệnh áp dụng các phương pháp phục hồi chức năng hợp lý. Tuy nhiên, trong hầu hết các trường hợp, liệt tứ chi là liệt vĩnh viễn.
Chấn thương tủy sống do tai nạn là nguyên nhân chính dẫn đến liệt tứ chi. Ngoài ra, còn một số nguyên nhân khác như chấn thương sọ não, khối u não, khối u cột sống…
Một cách phân loại khác là dựa vào mức độ liệt, bao gồm:
- Liệt hoàn toàn: Đây là tình trạng mất kiểm soát hoàn toàn các cơ bị liệt. Người bệnh gần như sẽ không cảm thấy sự tồn tại của các cơ đó.
- Liệt một phần (liệt không hoàn toàn): Người bệnh vẫn có cảm giác và có thể kiểm soát được một phần vận động của các cơ bị liệt.
2. Những điều cần biết về bệnh liệt
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng liệt, nhưng thường gặp nhất là đột quỵ. Các tế bào não bị tổn thương sau đột quỵ có thể ảnh hưởng đến các cơ, dẫn đến liệt một bộ phận nào đó hoặc thậm chí liệt một bên cơ thể. Liệt sau đột quỵ hoàn toàn có thể được cải thiện bằng các phương pháp phục hồi chức năng hợp lý, giúp cơ bị liệt dần lấy lại được hoạt động bình thường.
Ngoài ra, liệt cũng có thể xảy ra do một số bệnh lý cụ thể như:
Bệnh suy giảm myelin (đa xơ cứng): Myelin là lớp vỏ bảo vệ tế bào thần kinh. Khi lớp vỏ này bị hư hại, các tế bào thần kinh sẽ gặp khó khăn trong việc gửi và nhận tín hiệu, từ đó làm suy yếu các cơ và cuối cùng gây liệt. Có nhiều bệnh liên quan đến suy giảm myelin, trong đó phổ biến nhất là đa xơ cứng.
Bệnh thần kinh vận động: Tế bào thần kinh vận động có chức năng điều khiển hoạt động của các cơ bắp. Chúng gồm 2 loại: Tế bào thần kinh vận động trên, đảm nhiệm việc gửi tín hiệu từ não đến tủy sống, và tế bào thần kinh vận động dưới, có nhiệm vụ nhận tín hiệu từ tủy sống và gửi đến các cơ bắp để điều khiển hoạt động của cơ thể. Một số bệnh có thể khiến các tế bào này mất hoặc giảm khả năng hoạt động, ví dụ:
- Các bệnh thần kinh vận động trên, ví dụ như xơ cứng bì nguyên phát, ảnh hưởng đến các tế bào thần kinh vận động trên, gây co cứng cơ bắp, lâu dần dẫn đến liệt.
- Các bệnh thần kinh vận động dưới, ví dụ như teo cơ cột sống, ảnh hưởng đến các tế bào thần kinh vận động dưới, khiến các cơ bắp trở nên mềm và yếu, đôi khi xuất hiện co giật không kiểm soát được.
Bệnh thần kinh vận động phổ biến nhất là xơ cứng teo cơ một bên (ALS, còn gọi là bệnh Lou Gehrig). Bệnh ảnh hưởng đến cả tế bào thần kinh vận động trên và dưới. Những người mắc ALS thường chỉ có thể sống thêm từ 2-4 năm, và chỉ một số rất nhỏ sống được trên 10 năm. Hầu hết các ca bệnh tử vong do suy hô hấp khi cơ hô hấp ngừng hoạt động. Theo NEJM, hiện nay vẫn chưa có phương pháp điều trị triệt để cho bệnh ALS, và việc chăm sóc giảm nhẹ là rất quan trọng.
Bệnh liệt chu kỳ: Xảy ra khi có những biến đổi gen. Người bệnh sẽ gặp những cơn liệt khi tiếp xúc với một loại chất nào đó có trong thực phẩm.
Bóng đè (liệt toàn thân khi ngủ): Bóng đè, tên khoa học là sleep paralysis, xảy ra khi cơ thể ở trạng thái chuyển tiếp giữa giai đoạn thức và ngủ. Bạn sẽ có cảm giác không thể cử động bất kỳ bộ phận nào dù cơ thể vẫn tỉnh táo. Hiện tượng này thường gặp ở những người suy nhược cơ thể, mệt mỏi kéo dài, ngủ không đủ giấc hay thường xuyên lo lắng quá mức.
Một số loại virus có thể là tác nhân dẫn đến bệnh liệt dây thần kinh mặt, khiến một bên mặt có dấu hiệu xệ xuống. Đây được coi là tình trạng liệt nhẹ và thường giảm trong vài tuần hoặc vài tháng.
Liệt do bọ ve: Một số loại bọ ve chứa độc tố thần kinh trong tuyến nước bọt có thể gây liệt nếu bị chúng đốt. Tình trạng liệt sẽ mất khi lượng độc tố bị loại bỏ. Bọ ve đôi khi còn mang mầm bệnh Lyme – bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn có thể gây liệt mặt hoặc chân, tay. Theo CDC, việc phát hiện và điều trị sớm bệnh Lyme là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng lâu dài.
Bệnh loạn dưỡng cơ: Là sự biến đổi gen gây ảnh hưởng đến tổng hợp một số loại protein cần thiết trong việc hình thành các cơ bắp. Lâu dần sẽ khiến cơ bắp yếu đi và cuối cùng là liệt.
Liệt là tình trạng mất chức năng của cơ ở một số nhóm cơ thuộc các bộ phận của cơ thể. Liệt có thể xảy ra tạm thời hoặc vĩnh viễn. Tùy theo mức độ, liệt mang lại những gánh nặng cho cuộc sống của người bệnh, khiến họ mất đi khả năng tự chăm sóc bản thân hàng ngày, làm suy giảm chất lượng cuộc sống.
Liệt sau tai biến mạch máu não có thể được cải thiện bằng các bài tập hỗ trợ phục hồi chức năng, với điều kiện người bệnh phải nỗ lực, kiên trì mới có thể đạt được hiệu quả tối đa. Theo Hội Tim mạch học Việt Nam, việc phối hợp chặt chẽ giữa bệnh nhân, gia đình và đội ngũ y tế là yếu tố then chốt trong quá trình phục hồi chức năng sau đột quỵ.
Nguồn tham khảo: webmd.com, sciprogress.com, medscape.com, PubMed, NEJM, CDC, Hội Tim mạch học Việt Nam.