Phồng Động Mạch Chủ: Cơ Chế, Triệu Chứng, Biến Chứng và Điều Trị
1. Phồng Động Mạch Chủ Là Gì?
- Định nghĩa: Phồng động mạch chủ là tình trạng thành động mạch bị giãn một cách bất thường và không thể phục hồi. Đường kính của đoạn động mạch bị phồng sẽ lớn hơn 50% so với đường kính bình thường của đoạn động mạch đó. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), phồng động mạch chủ bụng được định nghĩa khi đường kính động mạch chủ bụng vượt quá 3 cm [^1].
- Nguy cơ: Nếu phồng động mạch càng lớn, nguy cơ vỡ càng cao. Các túi phồng động mạch đều có xu hướng phát triển to dần theo thời gian chứ không thể tự trở lại kích thước bình thường. Vỡ phồng động mạch chủ là một biến chứng cấp cứu, có thể dẫn đến tử vong nhanh chóng.
2. Triệu Chứng
- Giai đoạn sớm: Ở giai đoạn sớm, khi túi phồng còn nhỏ, người bệnh thường không có triệu chứng điển hình, gây khó khăn cho việc phát hiện.
- Khi phồng to: Khi động mạch chủ phình to, nó có thể gây ra các triệu chứng do:
- Chèn ép các cơ quan xung quanh: Túi phồng có thể chèn ép lên các cơ quan lân cận, gây ra các triệu chứng tùy thuộc vào vị trí bị chèn ép.
- Chèn ép bản thân động mạch chủ: Sự phồng lên có thể làm thay đổi dòng chảy của máu.
- Giảm lượng máu nuôi dưỡng các cơ quan: Điều này xảy ra do động mạch bị phồng làm giảm lưu lượng máu đến các cơ quan do nó chi phối.
- Hình thành cục máu đông: Dòng máu chảy vào túi phồng có thể trở thành dòng chảy xoáy, tạo điều kiện cho việc hình thành cục máu đông trong lòng túi phồng. Các cục máu đông này có thể bong ra và trôi theo dòng máu, gây tắc nghẽn ở các động mạch khác trong cơ thể, dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như đột quỵ hoặc thiếu máu cục bộ chi.
- Triệu chứng theo vị trí:
- Đoạn O: (Từ vòng van động mạch chủ cho tới hết gốc 2 mạch vành): Các triệu chứng có thể liên quan đến hở van động mạch chủ, suy tim.
- Đoạn I: (Từ phía trên động mạch vành tới gốc của thân động mạch cánh tay đầu): Túi phồng có thể chèn ép vào tĩnh mạch chủ gây phù áo khoác, tuần hoàn bàng hệ vùng cổ ngực. Túi phồng có thể vỡ vào màng tim gây chèn ép tim cấp, một tình trạng đe dọa tính mạng.
- Đoạn II: (Từ thân động mạch cánh tay đầu đến động mạch dưới đòn trái): Túi phồng chèn vào tĩnh mạch chủ trên, chèn khí quản, phế quản gốc gây khó thở theo tư thế, ho… Túi phồng có thể vỡ vào khí quản hay trung thất gây ho ra máu nặng, chèn ép trung thất cấp.
- Đoạn III: (Từ động mạch dưới đòn trái tới cơ hoành): Túi phồng chèn vào thực quản gây biểu hiện khó nuốt, chèn ép dây thần kinh quặt ngược trái khiến người bệnh nói khàn, giọng đôi, chèn ép gây giảm cấp máu cho động mạch Adamkiewicz (một động mạch quan trọng cấp máu cho tủy sống). Bên cạnh đó gây thiếu máu tủy, liệt hai chi dưới, túi phồng có thể vỡ vào phổi, màng phổi gây ho ra máu, tràn máu màng phổi cấp.
- Đoạn IV: (Từ dưới cơ hoành đến gốc 2 động mạch thận): Túi phồng có thể chèn ép gây ảnh hưởng đến cấp máu cho thận khiến thiểu niệu, tăng huyết áp, chèn ép các tạng ống tiêu hóa gây rối loạn tiêu hóa. Túi phồng có thể vỡ vào ổ bụng, khoang sau phúc mạc gây hội chứng bụng cấp.
- Đoạn V: (Từ dưới động mạch thận đến chỗ phân chia ra các động mạch chậu gốc): Có thể nhìn thấy khối phồng đập nẩy theo nhịp tim, có thể sờ thấy khối phồng, nghe trên khối phồng có tiếng thổi tâm thu. Túi phồng có thể vỡ vào trong ổ bụng hoặc khoang sau phúc mạc.
- Phồng động mạch ngoại vi: Thường gặp nhất là phồng động mạch khoeo và động mạch đùi. Tình trạng này có thể do bệnh xơ vữa động mạch, chấn thương hoặc nhiễm khuẩn. Các triệu chứng lâm sàng có thể bao gồm:
- Phần chi bên dưới túi phồng: Đau, tê, vận động chóng mỏi và hay bị chuột rút. Khám thấy mạch đập yếu hơn so với bên lành, có các hiện tượng thiểu dưỡng như: đau nhức tăng lên khi vận động, phù nề, tím tái, giảm khả năng vận động, có các vết loét…
- Khối phồng: Nằm ngay trên đường đi của động mạch, có ranh giới thường rõ, đập nẩy và có thể thấy khối đập co giãn theo nhịp tim. Có thể nghe trên khối phồng thấy có tiếng thổi tâm thu, khi ép lên đoạn động mạch ở phần đầu trung tâm của khối phồng thì thấy khối phồng nhỏ lại, hết đập nẩy và không còn tiếng thổi.
3. Chẩn Đoán
Các phương pháp cận lâm sàng giúp chẩn đoán phồng động mạch chủ bao gồm:
- Chụp X-quang: Có thể thấy hình ảnh lắng đọng canxi ở túi phồng động mạch.
- Siêu âm và nghiên cứu Doppler động mạch: Giúp xác định hình dáng, kích thước, độ dày thành túi, tình trạng cục máu đông trong lòng túi phồng, đồng thời xác định tốc độ, lưu lượng và kiểu dòng chảy của dòng máu lưu thông trong túi phồng.
- Chụp động mạch: Nhằm xác định chính xác các đặc điểm về hình thái của túi phồng. Bên cạnh đó, cho biết rõ ràng tình trạng tuần hoàn bên, hình ảnh toàn bộ động mạch ở trên và dưới túi phồng và cả hệ tĩnh mạch song hành với động mạch đó.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc MRI: Đánh giá chính xác đặc điểm của khối phồng, xác định tương quan giải phẫu của túi phồng với các cơ quan xung quanh túi phồng.
4. Biến Chứng
Túi phồng động mạch chủ nếu không được điều trị kịp thời sẽ dần to lên và gây ra các biến chứng nguy hiểm:
- Vỡ túi phồng: Đây là biến chứng nguy hiểm nhất và luôn tiềm ẩn nguy cơ xảy ra. Túi phồng càng ở đoạn động mạch gần tim thì mức độ cấp tính và đe dọa tính mạng của biến chứng vỡ túi phồng càng lớn. Theo một nghiên cứu trên tạp chí JAMA, tỷ lệ tử vong khi vỡ phồng động mạch chủ bụng có thể lên tới 80-90% [^2].
- Chèn ép các cơ quan xung quanh: Khối phồng to ra sẽ tăng mức độ chèn ép lên các cơ quan lân cận. Ngoài việc ảnh hưởng đến hoạt động chức năng của các cơ quan xung quanh, sự chèn ép của khối phồng còn làm thiếu máu nuôi dưỡng vùng tổ chức phía ngoại vi của khối phồng.
- Nhiễm khuẩn: Khối phồng bị nhiễm khuẩn có thể gây vỡ khối phồng đột ngột.
- Tắc mạch phía ngoại vi: Do cục máu đông trong túi phồng bị tách ra và theo dòng máu động mạch đến gây tắc các động mạch ở phía ngoại vi khối phồng.
5. Điều Trị
Để điều trị phình động mạch chủ, phương pháp chính là phẫu thuật để cắt bỏ khối phồng và thay thế bằng đoạn mạch ghép. Có hai loại mạch ghép chính:
- Ghép mạch tự thân: Sử dụng một đoạn tĩnh mạch của chính bệnh nhân để ghép.
- Ghép mạch đồng loại: Sử dụng đoạn động mạch được hiến tặng từ người khác để ghép.
Trong những năm gần đây, kỹ thuật can thiệp nội mạch (endovascular aneurysm repair - EVAR) đã trở thành một lựa chọn điều trị phổ biến, đặc biệt là cho phồng động mạch chủ bụng. EVAR là một thủ thuật ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật mở, trong đó một stent-graft (ống ghép có khung kim loại) được đưa vào động mạch chủ thông qua một ống thông nhỏ, giúp gia cố thành động mạch và ngăn ngừa vỡ ^3.
6. Phòng Ngừa
Phẫu thuật điều trị phình động mạch chủ là một phẫu thuật phức tạp, khó khăn và tiềm ẩn nhiều rủi ro, do đó việc phòng ngừa bệnh là vô cùng quan trọng, đặc biệt là đối với các đối tượng có nguy cơ cao:
- Đối tượng nguy cơ:
- Người bệnh xơ vữa động mạch, hoại tử thành động mạch do tác dụng phụ của một số loại thuốc chữa bệnh, bệnh loạn sản tổ chức xơ, thoái hoá thành động mạch do thai nghén…
- Người bệnh nhiễm khuẩn thông thường, giang mai, nhiễm virus.
- Người bị hẹp động mạch, sau chấn thương và vết thương, sau phẫu thuật nối thông mạch máu, ghép đoạn động mạch.
- Người có bệnh bẩm sinh như hội chứng Ehlers-Danlos, hội chứng Marfan, phồng động mạch não…
- Biện pháp phòng ngừa:
- Tập thể dục thường xuyên: Giúp lưu thông khí huyết, làm dẻo dai thành mạch máu, hạn chế nguy cơ bị phồng mạch. Nên tập các bài tập vừa sức, phù hợp với tình trạng sức khỏe.
- Hạn chế mỡ động vật: Ăn nhiều mỡ động vật có thể gây xơ vữa động mạch, làm suy yếu thành mạch và tăng nguy cơ phồng mạch.
- Sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ: Tránh sử dụng các loại thuốc có thể gây hoại tử thành động mạch.
- Giữ vệ sinh trong ăn uống, sinh hoạt: Phòng ngừa các bệnh nhiễm khuẩn, nhiễm virus.
- Khám thai định kỳ: Phụ nữ có thai cần khám thai định kỳ để được bác sĩ theo dõi, phát hiện sớm các vấn đề liên quan đến thoái hoá thành động mạch do thai nghén.
Nguồn tham khảo: [^1]: American Heart Association. (n.d.). Abdominal Aortic Aneurysm. Retrieved from https://www.heart.org/en/health-topics/aortic-aneurysm/abdominal-aortic-aneurysm [^2]: JAMA Network. (n.d.). Abdominal Aortic Aneurysm. Retrieved from https://jamanetwork.com/journals/jama/article-abstract/193744