Xơ vữa động mạch: Hiểu rõ để phòng ngừa
Xơ vữa động mạch là một bệnh lý nguy hiểm, tiến triển âm thầm trong nhiều năm. Khi các triệu chứng xuất hiện, bệnh thường đã ở giai đoạn trung bình đến nghiêm trọng. Vì vậy, việc nắm rõ thông tin về xơ vữa động mạch là vô cùng quan trọng để mỗi người có thể chủ động bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.
Điều quan trọng là xây dựng một lối sống lành mạnh với chế độ dinh dưỡng hợp lý, vận động thể lực đều đặn để phòng ngừa xơ vữa động mạch nói riêng và các bệnh lý tim mạch khác nói chung. Theo khuyến cáo của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), mỗi người nên tập thể dục ít nhất 150 phút mỗi tuần với cường độ vừa phải hoặc 75 phút mỗi tuần với cường độ cao.
Xơ vữa động mạch là gì?
Định nghĩa: Xơ vữa động mạch là tình trạng các mảng xơ vữa (atheroma) tích tụ dần bên trong thành động mạch. Quá trình này diễn ra từ từ, theo thời gian, làm hẹp lòng mạch, giảm lưu lượng máu đến các cơ quan trong cơ thể.
Nguy cơ: Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, xơ vữa động mạch có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm như:
- Đau tim (nhồi máu cơ tim):
- Nhồi máu cơ tim.
- Đột quỵ.
- Thậm chí tử vong.
Thành phần mảng xơ vữa: Mảng xơ vữa được cấu tạo từ nhiều thành phần khác nhau, bao gồm:
- Chất béo (lipid).
- Cholesterol.
- Canxi.
- Các tế bào viêm.
- Các sản phẩm tế bào khác.
Yếu tố nguy cơ: Có nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ phát triển xơ vữa động mạch, bao gồm:
- Rối loạn mỡ máu: Nồng độ cholesterol LDL (cholesterol xấu) cao và/hoặc nồng độ cholesterol HDL (cholesterol tốt) thấp.
- Đái tháo đường: Lượng đường trong máu cao có thể làm tổn thương thành mạch máu.
- Tăng huyết áp: Áp lực máu cao gây áp lực lên thành động mạch, thúc đẩy quá trình xơ vữa.
- Béo phì: Thừa cân, béo phì làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch, trong đó có xơ vữa động mạch.
- Lười vận động: Ít vận động làm tăng nguy cơ béo phì, rối loạn mỡ máu và các yếu tố nguy cơ khác.
- Hút thuốc lá: Các hóa chất trong thuốc lá gây tổn thương thành mạch máu, thúc đẩy quá trình xơ vữa.
- Di truyền: Tiền sử gia đình có người mắc bệnh tim mạch sớm làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Triệu chứng xơ vữa động mạch
Giai đoạn sớm: Trong giai đoạn sớm, xơ vữa động mạch thường không gây ra bất kỳ triệu chứng nào. Quá trình tích tụ mảng xơ vữa diễn ra từ từ, âm thầm.
Giai đoạn muộn: Các triệu chứng chỉ xuất hiện khi lòng động mạch bị hẹp đáng kể, làm giảm lưu lượng máu đến các cơ quan. Các triệu chứng cụ thể phụ thuộc vào vị trí động mạch bị ảnh hưởng:
- Động mạch vành (cung cấp máu cho tim): Đau thắt ngực (Angina).
- Động mạch não (cung cấp máu cho não): Tê yếu tay chân, khó nói, nhìn mờ, liệt mặt, chóng mặt, đột quỵ (tai biến mạch máu não).
- Động mạch chi dưới (cung cấp máu cho chân): Đau chân khi đi bộ (đau cách hồi).
- Động mạch thận (cung cấp máu cho thận): Tăng huyết áp, suy thận.
Nguyên nhân xơ vữa động mạch
Nguyên nhân chính xác: Nguyên nhân chính xác gây ra xơ vữa động mạch vẫn chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, các nhà khoa học tin rằng xơ vữa động mạch là một quá trình phức tạp, liên quan đến nhiều yếu tố.
Yếu tố nguy cơ: Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm:
- Cholesterol cao: Nồng độ cholesterol LDL (cholesterol xấu) cao trong máu có thể tích tụ trên thành động mạch, hình thành mảng xơ vữa.
- Chất béo trong chế độ ăn: Chế độ ăn giàu chất béo bão hòa và cholesterol làm tăng nồng độ cholesterol LDL trong máu.
- Tuổi tác: Tuổi càng cao, nguy cơ mắc xơ vữa động mạch càng tăng. Theo thời gian, các động mạch dần mất đi tính đàn hồi và dễ bị tổn thương hơn.
- Bệnh lý:
- Kháng insulin.
- Béo phì.
- Đái tháo đường.
- Viêm khớp.
- Lupus ban đỏ.
- Nhiễm trùng.
- Lối sống:
- Hút thuốc lá.
- Ít vận động.
- Ăn nhiều chất béo.
- Di truyền: Tiền sử gia đình có người mắc bệnh tim mạch làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Điều trị xơ vữa động mạch
Kết hợp: Điều trị xơ vữa động mạch thường bao gồm sự kết hợp giữa thay đổi lối sống và điều trị y tế (sử dụng thuốc và/hoặc phẫu thuật).
Các loại thuốc:
- Thuốc giảm lipid máu (statins, fibrates): Giúp giảm nồng độ cholesterol LDL trong máu, làm chậm quá trình tiến triển của mảng xơ vữa, thậm chí có thể làm giảm kích thước mảng xơ vữa.
- Thuốc chống kết tập tiểu cầu, kháng đông (aspirin, clopidogrel): Ngăn ngừa hình thành cục máu đông trong động mạch, giảm nguy cơ tắc nghẽn mạch máu.
- Thuốc điều trị tăng huyết áp (ức chế beta, chẹn kênh canxi, lợi tiểu, ức chế men chuyển): Kiểm soát huyết áp, giảm áp lực lên thành động mạch.
Phẫu thuật: Phẫu thuật thường được chỉ định khi các triệu chứng nghiêm trọng và không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác. Các phương pháp phẫu thuật bao gồm:
- Bắc cầu động mạch vành: Tạo đường dẫn máu mới vòng qua đoạn động mạch bị tắc nghẽn.
- Tiêu sợi huyết: Sử dụng thuốc để làm tan cục máu đông gây tắc nghẽn động mạch.
- Nong mạch và đặt stent: Mở rộng đoạn động mạch bị hẹp bằng bóng nong mạch và giữ cho động mạch mở rộng bằng stent (ống lưới kim loại).
- Cắt bỏ nội mạc động mạch: Loại bỏ lớp nội mạc động mạch bị tổn thương, chứa mảng xơ vữa.
- Nạo mảng xơ vữa: Sử dụng dụng cụ đặc biệt để loại bỏ mảng xơ vữa khỏi thành động mạch.
Phòng ngừa xơ vữa động mạch
- Thay đổi lối sống: Thay đổi lối sống là biện pháp quan trọng nhất để phòng ngừa xơ vữa động mạch. Các biện pháp này bao gồm:
- Chế độ ăn:
- Hạn chế chất béo bão hòa và cholesterol: Ưu tiên các loại chất béo không bão hòa đơn và không bão hòa đa (có trong dầu ô liu, dầu hạt cải, các loại hạt, cá béo).
- Ăn nhiều cá: Cá béo (cá hồi, cá thu, cá trích) giàu omega-3, có tác dụng bảo vệ tim mạch.
- Ăn nhiều chất xơ: Chất xơ có trong rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt giúp giảm cholesterol trong máu.
- Giảm muối: Ăn quá nhiều muối làm tăng huyết áp.
- Hạn chế rượu bia: Uống quá nhiều rượu bia có thể làm tăng huyết áp và gây hại cho tim mạch.
- Tập thể dục: Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, giảm cholesterol LDL, tăng cholesterol HDL, kiểm soát cân nặng và giảm huyết áp. Nên tập thể dục ít nhất 30-60 phút mỗi ngày, tối thiểu 5 ngày/tuần.
- Bỏ hút thuốc lá: Bỏ hút thuốc lá là một trong những điều tốt nhất bạn có thể làm cho sức khỏe tim mạch của mình.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân, béo phì làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch.
- Kiểm soát căng thẳng: Căng thẳng kéo dài có thể làm tăng huyết áp và gây hại cho tim mạch. Hãy tìm các phương pháp thư giãn như thiền, yoga, hoặc dành thời gian cho các hoạt động yêu thích.
- Kiểm soát tốt các bệnh lý nền: Nếu bạn mắc các bệnh lý như tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, đái tháo đường, hãy tuân thủ điều trị của bác sĩ để kiểm soát tốt các bệnh này.
- Chế độ ăn:
Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của chuyên gia y tế. Nếu bạn có bất kỳ lo ngại nào về sức khỏe tim mạch, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn và điều trị phù hợp.
Nguồn tham khảo:
- American Heart Association (AHA): https://www.heart.org/
- European Society of Cardiology (ESC): https://www.escardio.org/
Bài viết được tham khảo và biên soạn bởi Bác sĩ Phạm Xuân Hậu, chuyên khoa Tim mạch.