Đau thắt ngực

Đau thắt ngực là gì?
Đau thắt ngực là gì?

Phòng ngừa và điều trị Cơn đau thắt ngực

Đau thắt ngực là tình trạng đau tức ngực do thiếu máu cơ tim, thường do hẹp động mạch vành. Bài viết cung cấp thông tin về nguyên nhân, triệu chứng (đau thắt ngực ổn định và không ổn định), cách điều trị (thuốc, phẫu thuật) và các biện pháp phòng ngừa (chế độ ăn uống, tập luyện, tránh stress) để bảo vệ sức khỏe tim mạch.

Đau Thắt Ngực: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Điều Trị và Phòng Ngừa

Đau thắt ngực nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng. Việc điều trị và phòng ngừa đau thắt ngực là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa sử dụng thuốc, can thiệp phẫu thuật khi cần thiết và chế độ nghỉ ngơi hợp lý.

1. Đau Thắt Ngực Là Gì?

  • Tên gọi khác: Cơn đau tim, Angina pectoris.

  • Định nghĩa: Đau thắt ngực là cảm giác khó chịu, đau tức ở giữa ngực, xảy ra khi lưu lượng máu giàu oxy đến một phần cơ tim bị giảm. Tình trạng này thường do tắc nghẽn mạch máu hoặc hẹp động mạch vành, dẫn đến thiếu máu cục bộ ở cơ tim theo ACC.org.

  • Thời điểm xảy ra: Cơn đau thắt ngực thường xuất hiện sau khi gắng sức, trải qua stress nặng về cảm xúc, hoặc sau khi ăn quá no. Trong những tình huống này, cơ tim cần nhiều oxy hơn mức mà các động mạch vành bị hẹp có thể cung cấp.

  • Phân loại:

    • Đau thắt ngực ổn định: Ở những người bị đau thắt ngực ổn định, các triệu chứng đau thắt ngực xuất hiện ở một mức độ gắng sức nhất định và có thể dự đoán được. Đau thắt ngực ổn định thường xảy ra do stress hoặc gắng sức và giảm đi khi nghỉ ngơi hoặc sử dụng thuốc nitroglycerin ngậm dưới lưỡi.
    • Đau thắt ngực không ổn định: Ít gặp hơn và có mức độ nghiêm trọng hơn. Các triệu chứng nặng hơn, tăng cường độ và tần số, và khó dự đoán hơn so với đau thắt ngực ổn định. Cơn đau thường kéo dài hơn 30 phút, thường xuất hiện khi nghỉ ngơi hoặc gắng sức nhẹ, và có thể kèm theo các triệu chứng khác như buồn nôn, nôn, vã mồ hôi, và mệt mỏi không rõ nguyên nhân.

2. Triệu Chứng Đau Thắt Ngực

  • Cảm giác: Thường được mô tả như cảm giác bị đè ép, nặng, bóp nghẹt, co xiết hoặc đau dọc theo ngực, đặc biệt là phía sau xương ức.
  • Vị trí lan tỏa: Cơn đau có thể lan đến cổ, quai hàm, cánh tay (thường là tay trái), lưng, hoặc thậm chí là răng.
  • Thời gian: Cơn đau thường kéo dài từ 1 đến 15 phút.
  • Triệu chứng khác: Ngoài ra, người bệnh có thể cảm thấy khó tiêu, bỏng rát ngực, yếu ớt, vã mồ hôi, buồn nôn, chuột rút và khó thở.

3. Nguyên Nhân Đau Thắt Ngực

  • Nguyên nhân chính gây đau thắt ngực là do cơ tim bị thiếu oxy đột ngột, do sự mất cân bằng giữa nhu cầu oxy của cơ tim và khả năng cung cấp oxy của mạch vành.
  • Các bệnh mạch vành: Xơ vữa động mạch làm tắc hẹp lòng mạch, không đáp ứng đủ nhu cầu oxy cho cơ tim trong lúc vận động hoặc khi bị stress. Cơ tim thiếu oxy sẽ gây ra đau ngực. Quá trình xơ vữa động mạch được đẩy mạnh dưới tác động của việc hút thuốc lá, tăng huyết áp, tăng nồng độ cholesterol và đái tháo đường tham khảo AHA Journals.
  • Co thắt động mạch vành: Làm cho các động mạch hẹp đột ngột, dẫn đến giảm lượng máu đến cơ tim và gây đau thắt ngực (đau thắt ngực Prinzmetal). Cơn đau thường xảy ra lúc nghỉ ngơi, thường là vào buổi sáng sớm. Co thắt động mạch vành có thể do sử dụng cocaine.
  • Yếu tố khác:
    • Khi làm việc gắng sức, stress kích thích hệ thần kinh giao cảm, làm tăng nhịp tim và tăng nhu cầu oxy của cơ tim.
    • Nhiễm độc carbon monoxide hoặc thiếu máu nặng làm giảm lượng oxy trong máu, dẫn đến thiếu máu cơ tim.
  • Yếu tố nguy cơ:
    • Tuổi cao: Tuổi càng cao thì nguy cơ mắc bệnh mạch vành càng lớn.
    • Giới tính: Nữ giới có nguy cơ mắc bệnh mạch vành cao hơn sau khi mãn kinh.
    • Tiền sử gia đình: Người có bố mẹ, anh chị, ông bà bị các tai biến tim mạch khi còn trẻ có nguy cơ mắc bệnh mạch vành cao hơn.
    • Hút thuốc lá: Làm tăng nguy cơ mắc bệnh mạch vành lên gấp 2 lần.
    • Lối sống ít vận động: Ảnh hưởng không tốt một cách toàn diện đến cơ thể.
    • Bệnh lý: Tăng huyết áp, đái tháo đường, béo phì, rối loạn mỡ máu cũng có thể gây ra đau thắt ngực ổn định.
    • Uống nhiều rượu bia: Gây hại cho tim mạch và làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

4. Điều Trị Cơn Đau Thắt Ngực

  • Thuốc:
    • Nitroglycerin: Cơn đau thắt ngực thường kéo dài từ 1 đến 15 phút và giảm đi bằng cách nghỉ ngơi hoặc đặt thuốc Nitroglycerin dưới lưỡi. Nitroglycerin có tác dụng làm giãn các mạch máu, làm giảm huyết áp, giảm nhu cầu oxy của cơ tim, giảm co thắt các động mạch vành và tái phân phối lại lưu thông máu trong động mạch vành đến những vùng có nhu cầu cao nhất. Tác dụng phụ của thuốc có thể là làm hạ huyết áp quá mức gây hoa mắt, chóng mặt.
    • Thuốc ức chế beta: Có tác dụng làm giảm cơn đau thắt ngực bằng cách ức chế tác động của Adrenaline lên tim, làm cho tim đập chậm lại, hạ huyết áp và làm giảm lực co bóp của cơ tim, dẫn đến làm giảm nhu cầu oxy của cơ tim. Những tác dụng phụ của thuốc bao gồm: chậm nhịp tim và hạ huyết áp quá mức, trầm cảm, mệt mỏi, liệt dương, tăng nồng độ cholesterol, suy tim sung huyết.
    • Thuốc chẹn kênh canxi: Có tác dụng giãn động mạch vành và hạ huyết áp, ngoài ra còn làm giảm co thắt động mạch vành.
  • Phương pháp phẫu thuật: Các phương pháp phẫu thuật được dùng trong điều trị đau thắt ngực bao gồm:
    • Tạo hình mạch vành qua da (PTCA): Nong rộng chỗ hẹp trong động mạch vành.
    • Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG): Tạo đường dẫn máu mới vòng qua chỗ tắc nghẽn.
    • Đặt stent động mạch vành: Đặt một ống lưới nhỏ vào động mạch vành để giữ cho nó mở.
  • Nghỉ ngơi: Đồng thời, bệnh nhân cần kết hợp nghỉ ngơi đầy đủ và tránh hoạt động mạnh.

5. Phòng Ngừa Đau Thắt Ngực

  • Khi đang có cơn đau, cần ngừng các hoạt động ngay, nằm yên tại chỗ, nên nửa nằm nửa ngồi.
  • Cần dùng thuốc Nitroglycerin hoặc các thuốc khác theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
  • Tránh mọi hoạt động gắng sức, sinh hoạt và ăn uống điều độ.
  • Hạn chế dùng chè đặc, cà phê, thuốc lá, rượu bia và không hút thuốc lá.
  • Nếu mắc các bệnh tim mạch, tiểu đường, mỡ máu, huyết áp… cần kiểm soát tốt các bệnh này.
  • Thực hiện chế độ ăn ít cholesterol, nên ăn nhiều thức ăn có nguồn gốc thực vật, các loại hoa quả có nhiều vitamin, khoáng chất và các chất chống oxy hóa, nên ăn nhạt.
  • Tập thể dục nhẹ nhàng, đặc biệt là đi bộ rất có ích cho người bệnh. Chọn lựa một công việc phù hợp với thể lực của mình.
  • Người bệnh nên hạn chế những cảm xúc quá mạnh đột ngột, tránh nóng giận để bảo vệ sức khỏe.

Thông tin tham khảo từ Bác sĩ chuyên khoa 2 Nguyễn Hữu Ngọc, Bệnh viện Chợ Rẫy.Lưu ý: Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán và điều trị y tế chuyên nghiệp. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn và điều trị phù hợp.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper