Đau thắt ngực

Siêu âm trong lòng mạch (IVUS) - "Trợ thủ" đắc lực giúp điều trị can thiệp bệnh động mạch vành

Siêu âm trong lòng mạch (IVUS) là kỹ thuật tiên tiến giúp đánh giá trực tiếp và chính xác tình trạng động mạch vành. IVUS cung cấp hình ảnh chi tiết về thành mạch máu, mảng xơ vữa, giúp bác sĩ can thiệp điều trị xơ vữa động mạch vành một cách chính xác và hiệu quả hơn, giảm tỷ lệ tái hẹp và biến chứng sau can thiệp.

Siêu âm trong lòng mạch (IVUS) và ứng dụng trong điều trị bệnh tim mạch

Siêu âm trong lòng mạch là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến, cho phép bác sĩ đánh giá trực tiếp và chính xác tình trạng xơ vữa, vôi hóa, lóc tách… bên trong động mạch vành. Điều này mang lại cơ hội điều trị hiệu quả hơn cho những bệnh nhân mắc bệnh tim mạch vành.

1. Siêu âm trong lòng mạch là gì?

Siêu âm trong lòng mạch vành (IVUS - Intravascular UltraSound) là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực Tim Mạch Can Thiệp. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), IVUS cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc thành mạch máu mà các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác không thể có được.

Phương pháp này sử dụng một đầu dò siêu âm thu nhỏ, được gắn ở đầu của một ống thông (catheter) chuyên dụng. Ống thông này được đưa vào bên trong lòng động mạch vành thông qua đường mạch máu ở tay hoặc chân. Từ đó, đầu dò siêu âm sẽ phát ra sóng siêu âm và thu lại hình ảnh phản xạ từ thành mạch máu và các cấu trúc bên trong lòng mạch, bao gồm cả mảng xơ vữa.

Hình ảnh IVUS cho phép khảo sát chính xác mức độ tổn thương của động mạch vành, đánh giá được diện tích lòng mạch bị hẹp, cũng như diện tích và thể tích của mảng xơ vữa động mạch vành. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc xác định mức độ nghiêm trọng của bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Siêu âm IVUS là một phương pháp chẩn đoán bổ sung cho chụp động mạch vành (angiography). Chụp động mạch vành chỉ cho thấy hình ảnh của lòng mạch máu, trong khi IVUS cung cấp thông tin chi tiết về thành mạch và mảng xơ vữa. Nhờ đó, các bác sĩ có thể can thiệp điều trị xơ vữa động mạch vành một cách chính xác và hiệu quả hơn.

2. Trường hợp nào nên áp dụng siêu âm trong lòng mạch?

Siêu âm trong lòng mạch được chỉ định trong nhiều trường hợp khác nhau, đặc biệt là khi cần đánh giá chính xác mức độ hẹp của động mạch vành.

Siêu âm trong lòng mạch được chỉ định trong những trường hợp sau đây:

  • Khi cần khảo sát chính xác và chi tiết các tổn thương tại động mạch vành: IVUS giúp đưa ra chỉ định phù hợp trong điều trị xơ vữa động mạch vành đối với các trường hợp mà nếu chỉ dựa trên hình ảnh chụp động mạch vành thì khó đưa ra quyết định. Ví dụ:
    • Tổn thương thân chung động mạch vành trái: Đây là một vị trí quan trọng và phức tạp, việc đánh giá chính xác mức độ tổn thương là rất quan trọng để đưa ra quyết định điều trị phù hợp.
    • Hẹp động mạch vành mức độ vừa: Khi chụp mạch thấy mức độ hẹp từ 40% - 70% đường kính lòng mạch, IVUS có thể giúp xác định xem liệu có cần can thiệp hay không.
    • Tổn thương tại nơi phân nhánh, tổn thương dài lan tỏa: IVUS giúp xác định rõ phạm vi và mức độ tổn thương, từ đó lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp.
    • Khi cần khảo sát tình hình tái hẹp sau khi đã đặt stent: IVUS có thể giúp xác định nguyên nhân gây tái hẹp và lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp.
    • Khi hình ảnh tổn thương trên chụp động mạch mờ, khó đưa ra đánh giá chính xác: IVUS cung cấp hình ảnh rõ nét hơn về tổn thương, giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị chính xác hơn.
  • Tổn thương tắc nghẽn mạn tính: IVUS giúp đánh giá chính xác tình trạng tắc nghẽn để đưa dây dẫn qua và thực hiện can thiệp.
  • Đánh giá kết quả can thiệp điều trị, đặt stent động mạch vành: IVUS giúp xác định xem stent đã được đặt đúng vị trí và nở rộng tối ưu hay chưa.
  • Đánh giá tổn thương, cấu trúc của mảng xơ vữa động mạch vành: IVUS giúp xác định thành phần của mảng xơ vữa (ví dụ: giàu lipid, vôi hóa…) và đánh giá nguy cơ vỡ mảng xơ vữa.

3. Ưu điểm của siêu âm IVUS trong điều trị xơ vữa động mạch vành

Siêu âm IVUS hiện đã được ứng dụng rộng rãi trong can thiệp động mạch vành nhờ những ưu điểm vượt trội sau:

  • Khả năng xác định đặc điểm thành phần cấu tạo của thành mạch máu, của mảng xơ vữa động mạch vành, kích thước lòng mạch: IVUS cung cấp thông tin chi tiết về thành phần của mảng xơ vữa (ví dụ: giàu lipid, vôi hóa…), giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ vỡ mảng xơ vữa và lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp.
  • Hướng dẫn lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp: Dựa trên thông tin từ IVUS, bác sĩ có thể lựa chọn kích thước stent phù hợp, vị trí đặt stent tối ưu và áp lực nong bóng thích hợp.
  • Đánh giá đường kính lòng mạch chính xác hơn so với chụp mạch thông thường: Theo nghiên cứu đăng trên tạp chí JACC: Cardiovascular Interventions, IVUS cho phép đánh giá đường kính lòng mạch chính xác hơn so với chụp mạch, giúp lựa chọn dụng cụ can thiệp phù hợp hơn với người bệnh.
  • Hỗ trợ chẩn đoán biến chứng sau can thiệp: IVUS có thể phát hiện các biến chứng như lóc tách thành động mạch vành, huyết khối trong stent, tụ máu trong thành mạch, vỡ động mạch vành.
  • Phát hiện tổn thương bóc tách thành động mạch vành nhạy hơn so với chụp mạch: IVUS có độ nhạy cao hơn trong việc phát hiện các tổn thương liên quan đến bóc tách thành động mạch vành sau quá trình can thiệp điều trị.
  • Giảm tỷ lệ tái hẹp sau can thiệp so với hướng dẫn bằng chụp mạch: Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng việc sử dụng IVUS để hướng dẫn can thiệp động mạch vành giúp giảm tỷ lệ tái hẹp và cải thiện kết quả lâu dài cho bệnh nhân. Theo ESC, can thiệp mạch vành có sử dụng IVUS giúp giảm tái hẹp mạch vành.

Lợi ích của siêu âm IVUS

Việc nghiên cứu và ứng dụng phương pháp siêu âm trong lòng mạch IVUS trong chẩn đoán và định hướng phương pháp điều trị xơ vữa động mạch vành mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho bệnh nhân:

  • Chẩn đoán bệnh chính xác hơn: IVUS cung cấp thông tin chi tiết về tổn thương động mạch vành, giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh chính xác hơn.
  • Chỉ định phương hướng điều trị phù hợp hơn với từng bệnh nhân cụ thể: Dựa trên thông tin từ IVUS, bác sĩ có thể lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất với từng bệnh nhân.
  • Phòng ngừa những biến chứng nặng và nguy hiểm đe dọa tính mạng người bệnh liên quan đến thủ thuật: IVUS giúp bác sĩ thực hiện can thiệp một cách an toàn và chính xác hơn, giảm nguy cơ biến chứng.
  • Giảm tỷ lệ tái hẹp động mạch vành và nguy cơ tử vong sau can thiệp: IVUS giúp tối ưu hóa kết quả can thiệp, giảm tỷ lệ tái hẹp và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.
  • Giảm chi phí điều trị lâu dài cho cả bệnh nhân và quỹ bảo hiểm y tế: Việc giảm tỷ lệ tái hẹp và biến chứng giúp giảm chi phí điều trị lâu dài cho cả bệnh nhân và quỹ bảo hiểm y tế.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper