Sàng lọc bệnh mạch vành: Ai cần và cần làm những gì?
Bệnh mạch vành là một trong những bệnh lý tim mạch nguy hiểm, có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe và kinh tế nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Theo thống kê của Hội Tim Mạch Học Việt Nam, bệnh mạch vành là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do tim mạch. Để giảm thiểu gánh nặng này, việc chủ động thăm khám sức khỏe định kỳ và sàng lọc bệnh mạch vành là vô cùng quan trọng. Điều này giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, từ đó có cơ hội điều trị kịp thời, hạn chế nguy cơ biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
1. Ai cần sàng lọc bệnh mạch vành?
Bệnh mạch vành xảy ra khi các động mạch vành bị hẹp hoặc tắc nghẽn do sự tích tụ của mảng xơ vữa, làm giảm lưu lượng máu đến nuôi tim. Khi tim không nhận đủ oxy và dưỡng chất, người bệnh có thể gặp các triệu chứng như đau thắt ngực, khó thở, mệt mỏi. Nếu không được điều trị, bệnh mạch vành có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim, suy tim, đột tử.
Bài học kinh nghiệm từ các nước phát triển cho thấy, để giảm thiểu gánh nặng bệnh tim mạch nói chung và bệnh mạch vành nói riêng, cần có những hành động mạnh mẽ, bao gồm:
- Phòng bệnh chủ động: Thay đổi lối sống, chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên.
- Giáo dục sức khỏe: Nâng cao nhận thức về bệnh tim mạch và các yếu tố nguy cơ.
- Khám sàng lọc bệnh mạch vành: Phát hiện sớm bệnh để điều trị kịp thời, giảm tỷ lệ tử vong và cải thiện chất lượng sống.
- Kiểm soát các yếu tố nguy cơ: Điều trị tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, đái tháo đường.
- Ổn định mảng xơ vữa: Sử dụng thuốc để làm chậm quá trình tiến triển của xơ vữa động mạch.
Theo đó, các đối tượng sau đây cần được sàng lọc bệnh mạch vành:
- Người có triệu chứng lâm sàng nghi ngờ: Đau thắt ngực là dấu hiệu điển hình cảnh báo bệnh mạch vành. Cơn đau thường xuất hiện sau gắng sức, kéo dài vài phút và giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc giãn mạch vành. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể đau không điển hình, như đau ở vùng thượng vị, khó tiêu, mệt mỏi.
- Người có nhiều yếu tố nguy cơ mắc bệnh mạch vành:
- Tuổi: Nam ≥45 tuổi, nữ ≥55 tuổi.
- Đái tháo đường: Bệnh nhân đái tháo đường có nguy cơ mắc bệnh mạch vành cao hơn gấp 2-4 lần so với người không mắc bệnh.
- Rối loạn lipid máu: Tăng cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol, triglyceride và giảm HDL-cholesterol đều làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch.
- Tăng huyết áp: Huyết áp cao gây tổn thương thành mạch, tạo điều kiện cho mảng xơ vữa hình thành.
- Hút thuốc lá: Thuốc lá gây co mạch, làm tăng huyết áp và làm tổn thương tế bào nội mạc mạch máu.
- Tiền sử gia đình có người mắc bệnh mạch vành sớm: Nếu có người thân (bố, mẹ, anh, chị, em) mắc bệnh mạch vành trước tuổi 55 (nam) hoặc 65 (nữ), nguy cơ mắc bệnh của bạn sẽ tăng lên.
2. Sàng lọc bệnh mạch vành cần làm những gì?
2.1. Khám lâm sàng cơn đau thắt ngực
- Phân loại cơn đau thắt ngực:
- Đau thắt ngực điển hình: Đau sau xương ức, xuất hiện khi gắng sức hoặc xúc động mạnh, giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng nitroglycerin.
- Đau thắt ngực không điển hình: Có một số đặc điểm của đau thắt ngực điển hình, nhưng không đầy đủ.
- Đau ngực không do tim: Không liên quan đến gắng sức, vị trí đau không điển hình.
- Đánh giá nguy cơ biến cố mạch vành: Sử dụng thang điểm Framingham để đánh giá nguy cơ biến cố mạch vành trong 10 năm. Thang điểm này dựa vào các yếu tố như tuổi, giới tính, tăng huyết áp, hút thuốc lá, cholesterol toàn phần và HDL-cholesterol.
Các đặc điểm lâm sàng như tuổi, giới, triệu chứng đau ngực và các yếu tố nguy cơ tim mạch có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá sơ bộ khả năng mắc bệnh mạch vành của bệnh nhân. Dựa vào đó, bác sĩ sẽ chỉ định các biện pháp sàng lọc phù hợp tiếp theo.
2.2. Điện tâm đồ thường quy
Điện tâm đồ (ECG) là một xét nghiệm đơn giản, không xâm lấn, giúp ghi lại hoạt động điện của tim. Mặc dù độ nhạy và độ đặc hiệu không cao, ECG vẫn là một biện pháp sàng lọc ban đầu không thể thiếu, đặc biệt ở tuyến y tế cơ sở, vì chi phí thấp và dễ thực hiện. ECG có thể phát hiện các dấu hiệu thiếu máu cơ tim, rối loạn nhịp tim hoặc các bất thường khác liên quan đến tim mạch.
2.3. Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ (NPGS)
Nghiệm pháp gắng sức (Exercise ECG) là một xét nghiệm trong đó bệnh nhân được yêu cầu tập thể dục (chạy trên thảm hoặc đạp xe) trong khi điện tâm đồ liên tục được theo dõi. Mục đích của nghiệm pháp là làm tăng nhu cầu oxy của cơ tim, từ đó phát hiện các dấu hiệu thiếu máu cơ tim tiềm ẩn mà không thể thấy được trên điện tâm đồ thường quy.
- Quy trình: NPGS thường sử dụng thảm chạy theo quy trình Bruce, trong đó tốc độ và độ dốc của thảm chạy tăng dần theo thời gian.
- Đánh giá kết quả: Kết quả NPGS được đánh giá theo tiêu chuẩn của AHA/ACC năm 2002, dựa trên các tiêu chí như thời gian gắng sức, mức độ thay đổi của điện tâm đồ và các triệu chứng của bệnh nhân.
NPGS có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn điện tâm đồ thường quy trong việc sàng lọc bệnh mạch vành. Phương pháp này nên được chỉ định cho các đối tượng có nguy cơ mắc bệnh mạch vành ở mức trung bình.
Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ được khuyến cáo triển khai ở tất cả các khoa Tim mạch của các bệnh viện cấp tỉnh, thành phố và các bệnh viện đa khoa khu vực.
2.4. Chụp cắt lớp đa dãy (MSCT) động mạch vành
Chụp cắt lớp vi tính đa dãy (Multislice Computed Tomography - MSCT) là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại, sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh chi tiết về cấu trúc của động mạch vành. MSCT có thể phát hiện các mảng xơ vữa, đánh giá mức độ hẹp của động mạch vành và xác định các bất thường khác.
- Phân tích kết quả:
- Đánh giá mức độ vôi hóa mạch vành bằng chương trình Ca-scoring trên hệ thống phần mềm (tính theo thang điểm Agatston). Điểm Agatston càng cao, mức độ vôi hóa càng nặng.
- Dựng lại hình ảnh hệ mạch vành bằng chương trình Circulation.
- Đánh giá tổn thương trên các hình ảnh cắt ngang và dọc các nhánh mạch vành bằng chương trình 3D MPR, 3D MIP, circulation.
MSCT động mạch vành là một kỹ thuật tiên tiến, có thể dựng hình ảnh với độ chính xác cao về đặc điểm giải phẫu và chẩn đoán các tổn thương ở hệ thống động mạch vành. Phương pháp này đặc biệt có ý nghĩa trong chẩn đoán loại trừ bệnh mạch vành với các bệnh lý khác.
2.5. Chụp động mạch vành
Chụp động mạch vành (Coronary Angiography) là một thủ thuật xâm lấn, trong đó một ống thông nhỏ (catheter) được đưa vào động mạch vành thông qua đường vào ở tay hoặc chân. Thuốc cản quang được bơm vào động mạch vành, và hình ảnh X-quang được ghi lại để hiển thị cấu trúc và mức độ hẹp của động mạch vành.
- Kỹ thuật: Chụp động mạch vành chọn lọc qua da, sử dụng thuốc cản quang.
- Đánh giá mức độ hẹp: Mức độ hẹp thường được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm (%) độ hẹp so với đoạn mạch vành bình thường ngay sát chỗ hẹp. Hẹp được coi là đáng kể khi mức hẹp >70% ở động mạch vành phải (RCA) và hai nhánh LAD (Left Anterior Descending artery) và LCx (Left Circumflex artery), và hẹp >50% nếu ở thân chung động mạch vành trái (Left Main).
Chỉ định chụp mạch vành trong các trường hợp sau:
- Bệnh nhân bị đau ngực không điển hình.
- Người nghi ngờ có bệnh lý mạch vành đã được làm một số xét nghiệm khác (siêu âm tim, thử nghiệm gắng sức,…).
- Người có các yếu tố nguy cơ bệnh lý tim mạch (tăng huyết áp, đái tháo đường, tăng mỡ máu).
- Trường hợp cần xác định, theo dõi các bất thường giải phẫu hệ mạch vành.
- Theo dõi bệnh nhân sau phẫu thuật cầu nối, đặt stent.
- Chụp mạch vành còn được chỉ định để xác định một số bệnh lý khác ở tim (bệnh van tim, bệnh cơ tim).
Chống chỉ định chụp mạch vành trong các trường hợp:
- Bệnh nhân dị ứng thuốc cản quang.
- Bệnh nhân có tiền sử hen phế quản, COPD nặng.
- Bệnh nhân có chống chỉ định với các thuốc vận mạch nếu cần sử dụng (đang điều trị các thuốc hạ nhịp tim khác, HA tâm thu < 100mmHg, nhịp xoang chậm < 40l/p, block nhĩ thất độ 2-3,…).
- Bệnh nhân không hợp tác hoặc bệnh nhân có khả năng nín thở kém.
- Phụ nữ có thai.
- Suy thận.
- Bệnh nhân bị vôi hóa mạch vành diện rộng (> 1000 điểm).
3. Kết quả sàng lọc bệnh mạch vành cho biết những gì?
Sau khi khám sàng lọc bệnh mạch vành, bác sĩ sẽ cho bạn biết:
- Tình trạng mạch vành của bạn hiện giờ như thế nào.
- Bạn có bị bệnh mạch vành hay không?
Nếu xác định bạn bị bệnh mạch vành, bác sĩ sẽ cho biết mức độ bệnh và đưa ra hướng điều trị phù hợp cho tình trạng bệnh của bạn. Các phương pháp điều trị có thể bao gồm:
- Thay đổi lối sống: Chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên, bỏ hút thuốc lá.
- Sử dụng thuốc: Thuốc kháng tiểu cầu, thuốc hạ cholesterol, thuốc chẹn beta, thuốc ức chế men chuyển,…).
- Can thiệp mạch vành: Đặt stent, nong mạch vành bằng bóng.
- Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.
Để có kết quả thăm khám chính xác cũng như đưa ra phác đồ điều trị bệnh kịp thời, người bệnh nên chọn các cơ sở y tế uy tín, có cơ sở vật chất hiện đại, đội ngũ y bác sĩ giàu chuyên môn, kinh nghiệm. Một số bệnh viện tim mạch uy tín tại Việt Nam bao gồm Viện Tim Mạch Quốc Gia, Bệnh viện Tim TP.HCM, Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM.