Đau thắt ngực

Ý nghĩa của phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành (FFR) trong điều trị bệnh lý mạch vành

FFR (Fractional Flow Reserve) là công cụ chẩn đoán mức độ hẹp mạch vành, đo tỷ lệ lưu lượng máu qua chỗ hẹp so với bình thường. FFR < 0.8 cần tái tưới máu, ≥ 0.8 điều trị bảo tồn. FFR giúp giảm can thiệp không cần thiết và cải thiện kết quả điều trị bệnh mạch vành.

FFR trong chẩn đoán và điều trị bệnh mạch vành

1. FFR là gì?

  • Định nghĩa:
    • FFR (Fractional Flow Reserve) hay còn gọi là phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành, là một công cụ chẩn đoán quan trọng trong việc đánh giá mức độ nghiêm trọng của hẹp động mạch vành. FFR được định nghĩa là tỷ lệ giữa lưu lượng máu tối đa qua chỗ hẹp (Qs) so với lưu lượng máu tối đa bình thường khi không có hẹp (Qn).
    • Nói một cách dễ hiểu, FFR cho biết lưu lượng máu đến cơ tim bị giảm bao nhiêu do chỗ hẹp gây ra. Một giá trị FFR dưới 0.8 thường được xem là dấu hiệu cho thấy tổn thương hẹp có khả năng gây thiếu máu cơ tim và cần được can thiệp tái tưới máu.
    • Theo ACC/AHA, FFR nên được sử dụng để đánh giá chức năng của các tổn thương hẹp từ 40-90% ở những bệnh nhân có triệu chứng hoặc có bằng chứng về thiếu máu cục bộ cơ tim.
  • Chỉ định: FFR thường được chỉ định trong các trường hợp sau:
    • Hẹp mạch vành mức độ vừa (40-70%): Khi chụp mạch vành cho thấy hẹp ở mức độ này, FFR giúp xác định xem liệu hẹp có thực sự gây thiếu máu cơ tim hay không, đặc biệt hữu ích trong trường hợp tái hẹp trong stent cũ.
    • Chẩn đoán nguy cơ thiếu máu cơ tim: FFR giúp đánh giá khách quan nguy cơ thiếu máu cơ tim, đặc biệt khi các phương pháp chẩn đoán khác không rõ ràng.
    • Hẹp lan tỏa nhiều vị trí: Trong trường hợp hẹp lan tỏa trên cùng một nhánh động mạch vành, FFR giúp xác định vị trí hẹp nào là đáng kể nhất và cần được ưu tiên can thiệp.
    • Hẹp tại chỗ phân nhánh: FFR giúp quyết định xem có cần can thiệp vào nhánh bên hay không.
    • Đánh giá sau can thiệp mạch vành: FFR được sử dụng để đánh giá kết quả của can thiệp nong/stent động mạch vành và đánh giá ảnh hưởng tới nhánh bên.

2. Cách đo FFR

  • Quy trình đo FFR:
    1. Chuẩn bị: Bệnh nhân được đặt ống thông (catheter) vào động mạch vành bị tổn thương.
    2. Đưa dây dẫn áp lực: Một dây dẫn (guidewire) nhỏ có gắn cảm biến áp lực ở đầu được đưa qua ống thông, vượt qua vị trí hẹp và đến đoạn xa của mạch máu (đoạn mạch máu được xem là bình thường).
    3. Kết nối và hiệu chỉnh: Dây đo áp lực được kết nối với một máy đo FFR chuyên dụng. Máy sẽ hiển thị áp lực ở đầu dây dẫn, cho phép bác sĩ theo dõi áp lực trước và sau chỗ hẹp.
    4. Gây xung huyết tối đa: Để đo FFR, cần tạo ra tình trạng xung huyết tối đa của cơ tim. Điều này được thực hiện bằng cách sử dụng thuốc giãn mạch như Adenosin hoặc Papaverin. Thuốc có thể được bơm trực tiếp vào lòng động mạch vành qua ống thông (IC) hoặc truyền qua đường tĩnh mạch (IV).
    5. Đo và tính toán FFR: Khi cơ tim đạt trạng thái xung huyết tối đa, máy đo sẽ tự động tính toán FFR dựa trên tỷ lệ áp lực ở đoạn xa của mạch vành (sau chỗ hẹp) so với áp lực ở gốc động mạch chủ (trước chỗ hẹp). Công thức tính FFR là: FFR = Pa/Ao, trong đó Pa là áp lực trung bình ở đoạn xa vành, Ao là áp lực trung bình ở gốc động mạch chủ.
  • Lưu ý: Trong quá trình đo FFR, bệnh nhân thường được sử dụng Heparin để ngăn ngừa đông máu và Nitroglycerin để giãn mạch vành, giúp cải thiện lưu lượng máu.

3. Vai trò của FFR trong điều trị bệnh mạch vành

  • Ngưỡng FFR và quyết định điều trị:
    • FFR < 0.8: Nếu FFR nhỏ hơn 0.8, điều này cho thấy tổn thương hẹp có ý nghĩa huyết động và gây ra thiếu máu cơ tim. Trong trường hợp này, thường cần can thiệp tái tưới máu bằng cách nong mạch và đặt stent để cải thiện lưu lượng máu đến cơ tim.
    • FFR ≥ 0.8: Nếu FFR lớn hơn hoặc bằng 0.8, điều này cho thấy tổn thương hẹp không gây ra thiếu máu cơ tim đáng kể. Trong trường hợp này, có thể điều trị bảo tồn bằng thuốc và theo dõi chặt chẽ, thay vì can thiệp tái tưới máu.* FFR giúp giảm số lượng stent không cần thiết:
    • Nghiên cứu FAME (Fractional Flow Reserve Versus Angiography for Multivessel Evaluation) đã chứng minh rằng việc sử dụng FFR để hướng dẫn điều trị có thể giảm đáng kể số lượng stent được đặt so với việc chỉ dựa vào hình ảnh chụp mạch vành. Cụ thể, nghiên cứu cho thấy có thể giảm tới 30% số lượng stent khi sử dụng FFR.* Nghiên cứu DEFER:
    • Nghiên cứu DEFER (Deferral of Percutaneous Coronary Intervention Using Fractional Flow Reserve) đã theo dõi bệnh nhân hẹp vừa động mạch vành có FFR ≥ 0.75 trong 5 năm. Kết quả cho thấy rằng điều trị nội khoa (bảo tồn) không làm tăng nguy cơ tim mạch (nhồi máu cơ tim, tử vong do tim mạch) so với can thiệp tái tưới máu. Thậm chí, sau 2 năm, triệu chứng cơ năng ở nhóm điều trị nội khoa có xu hướng tốt hơn, với tỉ lệ hết đau ngực tăng lên.* So sánh với đánh giá bằng mắt thường:
    • Đánh giá mức độ hẹp động mạch vành bằng mắt thường trên phim chụp mạch vành vẫn là phương pháp phổ biến. Tuy nhiên, phương pháp này có thể chủ quan và không phải lúc nào cũng chính xác. FFR cung cấp một đánh giá khách quan và chính xác hơn về mức độ ảnh hưởng của hẹp đối với lưu lượng máu cơ tim.* Kết luận:
    • FFR là một công cụ hữu ích giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho bệnh nhân bệnh mạch vành. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác về mức độ ảnh hưởng của hẹp đối với lưu lượng máu cơ tim, FFR giúp giảm số lượng can thiệp không cần thiết và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân. * Theo khuyến cáo của các hiệp hội tim mạch lớn trên thế giới như ACC/AHA và ESC, FFR nên được xem xét sử dụng trong các trường hợp hẹp mạch vành mức độ vừa để đưa ra quyết định điều trị tối ưu.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper