1. Định nghĩa và phân loại tăng huyết áp
Khi nói đến huyết áp, chúng ta cần hiểu rằng nó có mối liên hệ mật thiết với các vấn đề tim mạch, thận và thậm chí cả nguy cơ tử vong. Mọi sự thay đổi của huyết áp đều có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn. Tăng huyết áp được xác định khi việc điều trị huyết áp ở một mức độ nhất định mang lại lợi ích rõ rệt, vượt xa những nguy cơ tiềm ẩn, dựa trên kết quả từ các nghiên cứu lâm sàng đáng tin cậy.
Mặc dù đã có nhiều bằng chứng mới được đưa ra, việc đánh giá và nghiên cứu sâu hơn vẫn rất cần thiết trước khi có bất kỳ sự thay đổi nào trong định nghĩa và phân loại tăng huyết áp. Hiện tại, Hội Tim Mạch Việt Nam và Phân Hội Tăng huyết áp Việt Nam (2018) vẫn tuân theo định nghĩa và phân loại tăng huyết áp theo khuyến cáo năm 2015. Điều này có nghĩa là bạn sẽ được chẩn đoán mắc tăng huyết áp nếu huyết áp đo tại phòng khám của bạn đạt mức HATT (huyết áp tâm thu) ≥ 140 mmHg và/hoặc HATTr (huyết áp tâm trương) ≥90 mmHg.
Bảng 1: Định nghĩa và phân độ tăng huyết áp theo mức huyết áp đo tại phòng khám, liên tục và tại nhà (mmHg)
| HA Tâm Thu | HA Tâm Trương | | | | ------------------------------ | ------------- | ------- | ---- | | HA Phòng Khám | ≥140 | và/hoặc | ≥90 | | HA liên tục (ambulatory) | | | | | Trung bình ngày (hoặc thức) | ≥ 135 | và/hoặc | ≥ 85 | | Trung bình đêm (hoặc ngủ) | ≥ 120 | và/hoặc | ≥70 | | Trung bình 24 giờ | ≥130 | và/hoặc | ≥80 | | Huyết áp đo tại nhà trung bình | ≥135 | và/hoặc | ≥85 |
Nguồn: Hội Tim Mạch Việt Nam và Phân Hội Tăng huyết áp Việt Nam, 2018
2. Mục tiêu và chiến lược điều trị tăng huyết áp theo ESC/ESH 2018
2.1. Mục tiêu điều trị tăng huyết áp theo ESC/ESH 2018
Hướng dẫn điều trị tăng huyết áp của châu Âu năm 2018 (ESC/ESH) đã điều chỉnh mức huyết áp mục tiêu chung xuống còn 130/80 mmHg, tương tự như hướng dẫn điều trị của ACC/AHA năm 2017 (American College of Cardiology/American Heart Association). Điều này có nghĩa là, các bác sĩ khuyến cáo bạn nên cố gắng đạt được mức huyết áp này để giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.
Điểm mới của ESC/ESH 2018 là việc đưa ra một khoảng mục tiêu huyết áp thay vì chỉ giới hạn trên như trước đây. Điều này áp dụng cho cả HATT và HATTr, nhằm tránh tình trạng hạ huyết áp quá mức. Cụ thể:
- HATT mục tiêu là ≤130 mmHg nếu bạn có thể dung nạp được, nhưng phải ≥120 mmHg. Đối với những bệnh nhân từ 65 tuổi trở lên, mục tiêu HATT là 130-139 mmHg.
- HATTr mục tiêu là 70-79 mmHg cho tất cả bệnh nhân.
Để dễ hình dung, chỉ số huyết áp lý tưởng của một người trưởng thành khỏe mạnh là dưới 120/80 mmHg.
Tham khảo: 2018 ESC/ESH Guidelines for the management of arterial hypertension - https://www.escardio.org/Guidelines/Clinical-Practice-Guidelines/Arterial-Hypertension-Management
2.2 Chiến lược dùng thuốc trong điều trị tăng huyết áp
Điều trị tăng huyết áp bằng thuốc được xem là phương pháp hiệu quả nhất để kiểm soát huyết áp và giảm thiểu các nguy cơ tim mạch liên quan. Tuy nhiên, một thực tế đáng buồn là tỷ lệ bệnh nhân kiểm soát được huyết áp vẫn còn khá thấp, thường dưới 50% số người được điều trị. Tình trạng này càng trở nên khó khăn hơn khi các hướng dẫn mới có xu hướng hạ thấp mục tiêu huyết áp.
Một số vấn đề thường gặp trong điều trị tăng huyết áp:
- Cách tiếp cận điều trị theo kiểu bậc thang truyền thống, khi bác sĩ bắt đầu với một loại thuốc duy nhất, thường không mang lại hiệu quả cao. Nhiều bệnh nhân chỉ được kê đơn một loại thuốc, dẫn đến việc kiểm soát huyết áp kém.
- Hầu hết bệnh nhân tăng huyết áp cần được điều trị bằng cách phối hợp nhiều loại thuốc. Tuy nhiên, việc phải uống quá nhiều viên thuốc khác nhau có thể khiến bệnh nhân cảm thấy bất tiện và giảm tuân thủ điều trị.
Để giải quyết vấn đề này, một giải pháp hiệu quả là sử dụng viên thuốc phối hợp chứa nhiều hoạt chất. Phương pháp này mang lại nhiều ưu điểm:
- Giúp hạ huyết áp nhanh chóng, bệnh nhân dễ dàng thích nghi hơn và kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn.
- Cải thiện đáng kể sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân.
- Đơn giản hóa quá trình điều trị bằng thuốc, giảm bớt gánh nặng về chi phí.
Người bệnh cần tuyệt đối tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ về loại thuốc, liều lượng và thời gian điều trị tăng huyết áp.
2.3 Các khuyến cáo điều trị dùng thuốc
- Các nhóm thuốc chính được sử dụng để điều trị tăng huyết áp bao gồm:
- Nhóm ức chế men chuyển angiotensin (ACEI), ví dụ: captopril, enalapril, lisinopril, quinapril, perindopril…
- Nhóm ức chế thụ thể angiotensin (ARB), ví dụ: candesartan, telmisartan, losartan, irbesartan, valsartan…
- Nhóm chẹn kênh calci (CCB), ví dụ: lercardipine, amlodipine, nifedipine, felodipine…
- Nhóm lợi tiểu, bao gồm thiazide và các thuốc lợi tiểu giống thiazide như chlorthalidone và indapamide.
- Nhóm ức chế beta (BB), ví dụ: propranolol, atenolol, metoprolol, carvedilol, nebivolol…
Các loại thuốc này đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc hạ huyết áp và giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch thông qua nhiều nghiên cứu lâm sàng. Do đó, chúng được chỉ định rộng rãi trong điều trị tăng huyết áp.
- Trong hầu hết các trường hợp, bệnh nhân nên được điều trị bằng cách phối hợp các loại thuốc ngay từ đầu. Các phối hợp thường được ưu tiên bao gồm:
- ACEI hoặc ARB kết hợp với CCB, ví dụ như coveram (amlodipine + perindopril), twynsta, exforge (amlodipine + valsartan).
- ACEI hoặc ARB kết hợp với thuốc lợi tiểu, ví dụ như atasart-H (candesartan + hypochlorothiazide), zestoretic (lisinopril + hypochlorothiazide).
- Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể cân nhắc các phối hợp khác từ 5 nhóm thuốc chính. * (Mức độ khuyến cáo IA)
- Thuốc chẹn beta thường được sử dụng kết hợp với các thuốc khác trong 5 nhóm chính nếu bệnh nhân có các tình trạng bệnh lý phù hợp, chẳng hạn như đau thắt ngực, tiền sử nhồi máu cơ tim, suy tim hoặc cần kiểm soát nhịp tim. * (Mức độ khuyến cáo IA)
- Nên bắt đầu điều trị tăng huyết áp bằng cách phối hợp 2 loại thuốc, ưu tiên sử dụng dạng viên phối hợp để tăng tính tiện lợi. Tuy nhiên, điều này không áp dụng cho những bệnh nhân lớn tuổi, sức khỏe yếu hoặc bệnh nhân tăng huyết áp độ 1 có nguy cơ thấp (HATT <150 mmHg). * (Mức độ khuyến cáo IB)
- Nếu huyết áp của bệnh nhân không được kiểm soát tốt khi sử dụng phối hợp 2 loại thuốc, bác sĩ có thể chỉ định phối hợp 3 loại thuốc: ACEI/ARB + CCB + thuốc lợi tiểu thiazide/lợi tiểu giống thiazide. Nên ưu tiên sử dụng dạng viên phối hợp để đơn giản hóa việc điều trị, ví dụ như triplexam (perindopril + amlodipine + indapamide) hoặc exforge HCT (valsartan + amlodipine + hypochlorothiazide). * (Mức độ khuyến cáo IA)
- Trong trường hợp phối hợp 3 loại thuốc vẫn không kiểm soát được huyết áp, bác sĩ có thể bổ sung spironolactone hoặc các thuốc lợi tiểu khác (nếu bệnh nhân không dung nạp spironolactone), hoặc thuốc chẹn beta hoặc chẹn alpha. * (Mức độ khuyến cáo IB)
- Không nên phối hợp hai thuốc thuộc cùng nhóm ức chế hệ renin-angiotensin. * (Mức độ khuyến cáo IIIA) Tham khảo: 2018 ESC/ESH Guidelines for the management of arterial hypertension - https://www.escardio.org/Guidelines/Clinical-Practice-Guidelines/Arterial-Hypertension-Management
3. Kết luận
- Việc chẩn đoán và phân loại tăng huyết áp vẫn dựa trên tiêu chí huyết áp phòng khám ≥140/90 mmHg, không có sự thay đổi so với khuyến cáo năm 2015.
- Mục tiêu chính của điều trị tăng huyết áp là giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, giảm tỷ lệ tử vong do tim mạch và tử vong chung.
- Mức huyết áp mục tiêu chung là <140/90mmHg. Tuy nhiên, nếu bệnh nhân dung nạp tốt, nên cố gắng đạt mục tiêu <130/80mmHg. Cần xem xét cẩn thận để đảm bảo không hạ huyết áp xuống quá thấp, gây nguy hiểm.
- 5 nhóm thuốc chính (lợi tiểu, ức chế men chuyển, ức chế thụ thể, chẹn kênh canxi, chẹn beta) đều có hiệu quả trong điều trị tăng huyết áp. Chiến lược sử dụng viên thuốc phối hợp liều cố định (kết hợp hai hoặc ba thuốc) giúp cải thiện việc kiểm soát huyết áp và tăng cường sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Ưu tiên điều trị ban đầu bằng cách kết hợp 2 thuốc cố định liều cho đa số bệnh nhân tăng huyết áp.
- Phác đồ điều trị đơn giản hóa, ưu tiên sử dụng ức chế men chuyển/ức chế thụ thể + chẹn kênh canxi và/hoặc lợi tiểu thiazide/thuốc lợi tiểu tương tự thiazide dạng viên phối hợp liều cố định, được xem là chiến lược cốt lõi trong điều trị cho hầu hết bệnh nhân. Thuốc chẹn beta được sử dụng khi có các chỉ định cụ thể.
- Cần phát hiện sớm tình trạng tuân thủ điều trị kém, chú ý đến các rào cản và áp dụng các biện pháp để cải thiện việc kiểm soát huyết áp.
- Các khuyến cáo chỉ mang tính chất hướng dẫn. Việc quản lý bệnh nhân tăng huyết áp đòi hỏi sự đánh giá lâm sàng kỹ lưỡng và khả năng đáp ứng điều trị của từng cá nhân.
Điều trị tăng huyết áp đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa các bệnh lý tim mạch nguy hiểm.
*Nếu bạn quan tâm đến việc kiểm tra sức khỏe tim mạch, bạn có thể tham khảo:
- Gói khám sức khỏe tổng quát Vip
- Gói khám sức khỏe tổng quát tiêu chuẩn
Kết quả khám sẽ được gửi đến tận nhà để bạn tiện theo dõi. Nếu phát hiện bất kỳ vấn đề nào cần điều trị chuyên sâu, bạn có thể sử dụng dịch vụ từ các chuyên khoa khác ngay tại bệnh viện, với chất lượng điều trị và dịch vụ khách hàng tốt nhất.