Tăng huyết áp

Chẩn đoán và điều trị hạ huyết áp tư thế ở người cao tuổi

Hạ huyết áp tư thế đứng là tình trạng thường gặp ở người cao tuổi, gây ra chóng mặt, ngất xỉu. Chẩn đoán bằng đo huyết áp tư thế, nghiệm pháp bàn nghiêng. Điều trị bao gồm thay đổi lối sống (uống đủ nước, ăn đủ muối, tránh đứng lâu) và dùng thuốc (fludrocortisone, midodrine) để cải thiện triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng.

Hạ Huyết Áp Tư Thế Đứng Ở Người Cao Tuổi: Tổng Quan

Hạ huyết áp tư thế đứng là một vấn đề sức khỏe thường gặp ở người cao tuổi, có thể gây ra nhiều biến chứng và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Tình trạng này thường đi kèm với các triệu chứng như ngất xỉu, chóng mặt, và có thể dẫn đến té ngã, gây nguy hiểm cho người bệnh. Nguyên nhân của hạ huyết áp tư thế đứng thường liên quan đến sự suy giảm trong cơ chế điều hòa huyết áp và rối loạn chức năng thần kinh tự động. Do đó, việc thăm khám toàn diện và đặc biệt chú trọng đến các rối loạn phản xạ thần kinh tự động là rất quan trọng để chẩn đoán và điều trị bệnh lý này một cách hiệu quả.

1. Hạ Huyết Áp Tư Thế Là Gì?

  • Định nghĩa:
    • Hạ huyết áp tư thế (Orthostatic Hypotension), còn gọi là hạ huyết áp thế đứng, là tình trạng huyết áp giảm quá mức khi một người thay đổi tư thế từ nằm hoặc ngồi sang đứng. Theo định nghĩa, hạ huyết áp tư thế xảy ra khi huyết áp tâm thu giảm ít nhất 20 mmHg hoặc huyết áp tâm trương giảm ít nhất 10 mmHg trong vòng 3 phút sau khi đứng dậy [Nguồn: ACC.org].
  • Triệu chứng:
    • Các triệu chứng thường gặp bao gồm chóng mặt, hoa mắt, choáng váng, ngất xỉu, mệt mỏi, khó tập trung, nhìn mờ, và đau đầu. Các triệu chứng này thường xuất hiện trong vòng vài giây đến vài phút sau khi đứng dậy và có thể kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn. Trong một số trường hợp, các triệu chứng có thể nghiêm trọng hơn, dẫn đến té ngã và các biến chứng khác.
  • Lưu ý:
    • Hạ huyết áp tư thế không phải là một bệnh lý riêng biệt mà là một dấu hiệu của sự rối loạn trong quá trình điều hòa huyết áp của cơ thể. Nó có thể là kết quả của nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm các bệnh lý nền, tác dụng phụ của thuốc, hoặc do sự suy giảm chức năng của hệ thần kinh tự động.

2. Chẩn Đoán Hạ Huyết Áp Tư Thế Như Thế Nào?

  • Tiền sử bệnh:
    • Xác định các bệnh lý liên quan: Bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử bệnh của bạn để xác định các bệnh lý có thể gây ra hạ huyết áp tư thế, chẳng hạn như đái tháo đường, bệnh Parkinson, bệnh tim mạch, suy tuyến thượng thận, và các bệnh lý thần kinh. [Nguồn: Mayo Clinic]
    • Đánh giá tiền sử sử dụng thuốc: Một số loại thuốc, đặc biệt là thuốc hạ huyết áp, thuốc lợi tiểu, thuốc chống trầm cảm, và thuốc điều trị bệnh Parkinson, có thể gây ra hạ huyết áp tư thế. Bác sĩ sẽ xem xét danh sách thuốc bạn đang sử dụng để xác định xem có thuốc nào có thể gây ra tình trạng này hay không.
    • Hỏi tiền sử gia đình: Tiền sử gia đình có người mắc các bệnh lý liên quan đến hệ thần kinh tự động, chẳng hạn như hội chứng suy giảm chức năng thần kinh thực vật, có thể làm tăng nguy cơ mắc hạ huyết áp tư thế.
  • Triệu chứng lâm sàng:
    • Đo huyết áp và nhịp tim: Bác sĩ sẽ đo huyết áp và nhịp tim của bạn sau khi bạn nằm nghỉ trong 5 phút và sau khi bạn đứng dậy trong 1-3 phút. Sự thay đổi huyết áp và nhịp tim sẽ giúp xác định xem bạn có bị hạ huyết áp tư thế hay không. Hạ huyết áp tư thế được chẩn đoán khi huyết áp tâm thu giảm ít nhất 20 mmHg hoặc huyết áp tâm trương giảm ít nhất 10 mmHg trong vòng 3 phút sau khi đứng dậy.
    • Đánh giá các triệu chứng: Bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng bạn gặp phải khi đứng dậy, chẳng hạn như chóng mặt, hoa mắt, choáng váng, ngất xỉu, và mệt mỏi. Các triệu chứng này có thể giúp xác định mức độ nghiêm trọng của hạ huyết áp tư thế và hướng dẫn điều trị.
  • Triệu chứng cận lâm sàng:
    • Nghiệm pháp bàn nghiêng (Tilt Table Test): Nghiệm pháp này được sử dụng để đánh giá chức năng của hệ thần kinh tự động và giúp xác định nguyên nhân gây ra hạ huyết áp tư thế. Trong quá trình thực hiện nghiệm pháp, bạn sẽ được đặt nằm trên một bàn nghiêng và huyết áp, nhịp tim của bạn sẽ được theo dõi liên tục khi bàn nghiêng được thay đổi từ vị trí nằm ngang sang vị trí đứng.
    • Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu có thể được thực hiện để kiểm tra các yếu tố có thể gây ra hạ huyết áp tư thế, chẳng hạn như thiếu máu, mất nước, hoặc rối loạn điện giải. Xét nghiệm norepinephrine hoặc vasopressin (ADH) ở tư thế nằm và đứng có thể giúp chẩn đoán hội chứng suy giảm chức năng hệ thần kinh thực vật [Nguồn: Medscape].

3. Các Phương Pháp Điều Trị Hạ Huyết Áp Tư Thế

  • Mục tiêu điều trị:
    • Mục tiêu chính của điều trị hạ huyết áp tư thế là cải thiện triệu chứng và chức năng của người bệnh, giúp họ có thể sinh hoạt bình thường và giảm nguy cơ té ngã. Việc nâng cao số đo huyết áp chỉ là một phần của quá trình điều trị.
  • Điều trị không dùng thuốc:
    • Thay đổi lối sống:
      • Uống đủ nước: Uống đủ nước, đặc biệt là vào buổi sáng và trước khi đứng dậy, có thể giúp tăng thể tích máu và ngăn ngừa hạ huyết áp tư thế.
      • Ăn đủ muối: Ăn đủ muối có thể giúp tăng huyết áp và giảm các triệu chứng của hạ huyết áp tư thế. Tuy nhiên, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ về lượng muối cần thiết, đặc biệt nếu bạn có các bệnh lý khác như bệnh tim mạch hoặc bệnh thận.
      • Tránh đứng quá lâu: Đứng quá lâu có thể làm giảm lưu lượng máu đến não và gây ra hạ huyết áp tư thế. Nếu bạn phải đứng lâu, hãy thường xuyên cử động chân và thay đổi tư thế để giúp máu lưu thông tốt hơn.
      • Đứng dậy từ từ: Khi đứng dậy từ tư thế nằm hoặc ngồi, hãy thực hiện từ từ để cơ thể có thời gian điều chỉnh huyết áp.
      • Ngủ kê cao đầu: Nâng cao đầu giường khoảng 15-20 cm có thể giúp giảm hạ huyết áp tư thế vào buổi sáng.
    • Sử dụng các biện pháp hỗ trợ:
      • Mang vớ ép: Vớ ép có thể giúp tăng lưu lượng máu từ chân về tim và ngăn ngừa hạ huyết áp tư thế.
      • Tập thể dục: Tập thể dục thường xuyên có thể giúp cải thiện chức năng của hệ tim mạch và giảm các triệu chứng của hạ huyết áp tư thế. Tuy nhiên, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ về loại và cường độ tập luyện phù hợp.
  • Điều trị dùng thuốc:
    • Fludrocortisone:
      • Fludrocortisone là một loại thuốc corticosteroid có tác dụng giữ muối và nước trong cơ thể, giúp tăng thể tích máu và nâng cao huyết áp. Thuốc này thường được sử dụng để điều trị hạ huyết áp tư thế do suy giảm chức năng hệ thần kinh tự động [Nguồn: Medscape].
    • Midodrine:
      • Midodrine là một loại thuốc có tác dụng co mạch máu, giúp tăng huyết áp. Thuốc này thường được sử dụng để điều trị hạ huyết áp tư thế do suy giảm chức năng hệ thần kinh tự động.
    • Các loại thuốc khác:
      • Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kê đơn các loại thuốc khác để điều trị hạ huyết áp tư thế, chẳng hạn như droxidopa, pyridostigmine, hoặc erythropoietin.

Kết luận:

Hạ huyết áp tư thế đứng là một tình trạng lâm sàng quan trọng, đặc biệt là ở người cao tuổi. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời có thể giúp cải thiện sức khỏe và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Nếu bạn hoặc người thân của bạn có các triệu chứng của hạ huyết áp tư thế, hãy đến gặp bác sĩ để được khám và tư vấn điều trị phù hợp.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper