Tăng huyết áp

Tại sao suy thận lại dẫn đến tăng huyết áp?

Bài viết này giải thích mối liên hệ giữa suy thận và tăng huyết áp. Suy thận làm giảm khả năng điều hòa huyết áp, trong khi tăng huyết áp gây tổn thương thận. Các triệu chứng, nguyên nhân và phương pháp điều trị được trình bày chi tiết, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát huyết áp để bảo vệ chức năng thận.

Suy Thận và Tăng Huyết Áp: Mối Liên Hệ Nguy Hiểm

Suy thận là một trong những căn bệnh có ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe cũng như tính mạng của người bệnh. Các trường hợp mắc phải suy thận đều xuất hiện biến chứng thường gặp nhất là tăng huyết áp (THA).

1. Suy Thận Là Gì?

Suy thận là tình trạng các chức năng chính của thận bị suy giảm nghiêm trọng. Thận không còn khả năng thực hiện đầy đủ các nhiệm vụ quan trọng như bài tiết chất thải, điều hòa dịch, cân bằng toan kiềm và điện giải, tổng hợp vitamin D và kích thích quá trình tạo máu của cơ thể [Theo Medscape].

Trong y khoa, suy thận được phân loại thành các tình trạng sau:

  • Tổn thương thận cấp: Chức năng thận suy giảm đột ngột trong khoảng vài giờ hoặc vài ngày. Nếu được điều trị sớm và đúng cách, chức năng thận có thể hồi phục về trạng thái bình thường.
  • Suy thận cấp: Tương tự như tổn thương thận cấp, nhưng tình trạng này nghiêm trọng hơn và cần được xử lý bằng biện pháp thay thế thận như chạy thận nhân tạo để kiểm soát các biến chứng nguy hiểm và bảo toàn tính mạng cho người bệnh.
  • Bệnh thận mạn (BTM): Chức năng thận suy giảm liên tục trong vòng 3 tháng trở lên, kèm theo các triệu chứng bất thường ở nước tiểu, thận hoặc mô học được phát hiện thông qua các xét nghiệm chẩn đoán. Khi bị bệnh thận mạn, các chức năng của thận thường không có khả năng tự hồi phục.
  • Suy thận mạn giai đoạn cuối (giai đoạn 5 BTM): Chức năng thận suy giảm nghiêm trọng, thường dưới 15% so với bình thường, và bệnh nhân cần phải thay thế thận (ghép thận hoặc chạy thận nhân tạo) để duy trì sự sống.

2. Triệu Chứng Suy Thận

Các dấu hiệu và triệu chứng thường gặp khi bị suy thận có thể bao gồm:

  • Huyết áp cao (tăng huyết áp): Một trong những triệu chứng phổ biến nhất.
  • Thay đổi lượng nước tiểu: Giảm lượng nước tiểu hoặc khó đi tiểu, hoặc ngược lại, đi tiểu quá nhiều.
  • Tiểu đêm: Thường xuyên phải thức giấc để đi tiểu vào ban đêm.
  • Phù: Sưng phù ở mặt, tay, chân hoặc mắt cá chân do cơ thể bị giữ nước.
  • Thay đổi vị giác và chán ăn: Đắng miệng, mất cảm giác ngon miệng.
  • Mệt mỏi và suy nhược: Cơ thể mệt mỏi, thiếu năng lượng, đau đầu, chóng mặt, hoa mắt.
  • Buồn nôn và nôn: Cảm giác khó chịu ở dạ dày, có thể dẫn đến nôn mửa.
  • Da xanh xao: Da trở nên nhợt nhạt do thiếu máu (thiếu hồng cầu).
  • Đau nhức xương khớp: Đau ở xương và khớp.
  • Các triệu chứng khác:
    • Đau răng hoặc chảy máu chân răng.
    • Môi thâm.
    • Giảm ham muốn tình dục.

3. Mối Liên Hệ Giữa Suy Thận và Tăng Huyết Áp

Thận là một cặp cơ quan quan trọng, nằm ở hai bên lưng, có chức năng chính là lọc chất thải và chất lỏng dư thừa ra khỏi cơ thể, đồng thời điều hòa huyết áp và sản xuất các hormone quan trọng [Theo ACC.org].

Thận và hệ tuần hoàn hoạt động phụ thuộc lẫn nhau để duy trì sự sống. Thận giúp lọc máu, loại bỏ chất thải và các chất lỏng dư thừa. Để thực hiện chức năng này, thận cần sự hỗ trợ từ các mạch máu khỏe mạnh. Khi các mạch máu này bị tổn thương, các nephron (đơn vị chức năng của thận) sẽ không nhận đủ oxy và chất dinh dưỡng để hoạt động hiệu quả. Điều này giải thích tại sao tăng huyết áp (THA) là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến suy thận [Theo AHA Journals].

Theo thời gian, huyết áp cao không được kiểm soát có thể làm hẹp, yếu hoặc cứng các động mạch quanh thận, dẫn đến giảm lưu lượng máu đến các mô thận. Một số tổn thương thận do huyết áp cao gây ra bao gồm:

  • Xơ hóa cầu thận (Sẹo thận): Các mạch máu nhỏ trong thận bị sẹo, dẫn đến giảm khả năng lọc chất lỏng và chất thải từ máu một cách hiệu quả. Viêm cầu thận có thể dẫn đến suy thận.
  • Suy thận: Huyết áp cao là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây suy thận. Các mạch máu bị tổn thương cản trở chức năng lọc chất thải của thận, gây ra tình trạng tích tụ chất lỏng và chất thải trong cơ thể. Bệnh nhân bị suy thận nặng cần phải lọc máu hoặc ghép thận.

Mối quan hệ giữa suy thận và tăng huyết áp là một vòng luẩn quẩn. Huyết áp cao có thể gây ra bệnh thận, và ngược lại, suy thận mạn tính có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng tăng huyết áp [Theo PubMed]. Khi thận bị tổn thương, khả năng điều hòa huyết áp của chúng bị suy giảm. Sự mất cân bằng này dẫn đến tăng huyết áp, có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác như bệnh tim và đột quỵ.

Một số bệnh thận thường gặp có thể gây tăng huyết áp bao gồm:

  • Hẹp động mạch thận: Tình trạng hẹp các động mạch cung cấp máu cho thận, làm giảm lưu lượng máu đến thận và kích hoạt hệ thống renin-angiotensin-aldosterone (RAAS), dẫn đến tăng huyết áp.
  • Viêm bể thận mạn tính: Viêm nhiễm kéo dài ở bể thận (phần thu thập nước tiểu của thận) có thể gây tổn thương thận và dẫn đến tăng huyết áp.
  • Viêm cầu thận: Viêm các cầu thận (đơn vị lọc của thận) do rối loạn miễn dịch hoặc nhiễm trùng, có thể gây tổn thương thận và tăng huyết áp. Theo thống kê, hơn một nửa số người bị viêm cầu thận có huyết áp cao.
  • Bệnh thận đa nang: Bệnh di truyền gây ra sự phát triển của nhiều u nang chứa đầy chất lỏng trong thận, có thể dẫn đến tăng huyết áp và suy thận.

Kết luận: Suy thận và tăng huyết áp có mối liên hệ mật thiết và ảnh hưởng lẫn nhau. Kiểm soát huyết áp là rất quan trọng để ngăn ngừa bệnh thận và điều trị suy thận để phòng tránh tăng huyết áp và các biến chứng tim mạch.

4. Điều Trị Suy Thận

Để ngăn ngừa các tổn thương ở thận do huyết áp cao gây ra, bạn nên lưu ý các vấn đề sau:

  • Kiểm soát huyết áp:
    • Duy trì huyết áp ở mức mục tiêu (thường là dưới 130/80 mmHg, tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe của bạn).
    • Kiểm tra huyết áp thường xuyên tại nhà hoặc tại cơ sở y tế.
  • Chế độ ăn uống lành mạnh:
    • Ăn nhiều rau xanh và trái cây.
    • Hạn chế muối (natri) trong chế độ ăn uống.
    • Ăn ít chất béo bão hòa và cholesterol.
    • Hạn chế các loại thực phẩm chứa nhiều phốt pho (như phô mai, sữa chua, bia).
  • Tập thể dục thường xuyên:
    • Tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày, hầu hết các ngày trong tuần.
  • Sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ:
    • Tuân thủ đúng liều lượng và thời gian dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ.

Đối với những bệnh nhân mắc cả bệnh thận và tăng huyết áp, phương pháp điều trị quan trọng và hiệu quả nhất vẫn là kiểm soát huyết áp thông qua thay đổi lối sống và sử dụng thuốc. Các chuyên gia khuyến cáo rằng, mức huyết áp nên dưới 130/80 mmHg để ngăn ngừa các tổn thương ở thận không trở nên tồi tệ hơn và giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch.

Các loại thuốc thường được sử dụng để điều trị tăng huyết áp ở bệnh nhân suy thận bao gồm:

  • Thuốc ức chế men chuyển (ACEI): Giúp thư giãn các mạch máu và giảm huyết áp.
  • Thuốc ức chế thụ thể angiotensin II (ARB): Tương tự như ACEI, giúp giảm huyết áp và bảo vệ thận khỏi bị tổn thương thêm.

Trong quá trình điều trị, người bệnh cần được thực hiện các xét nghiệm đánh giá mức độ suy thận định kỳ, đo lượng kali trong máu, để điều chỉnh thuốc và chế độ ăn uống phù hợp nhất. Xạ hình thận là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh có thể được sử dụng để đánh giá chức năng thận và phát hiện các vấn đề như tắc nghẽn hoặc tổn thương thận.

Bài viết tham khảo nguồn: heart.org, mayoclinic.org, webmd.com, acc.org, ahajournals.org, PubMed

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper