Tin tức

Chẩn đoán và điều trị tắc động mạch chủ chậu mạn tính

Tắc động mạch chủ chậu mạn tính là bệnh lý nguy hiểm do xơ vữa động mạch, gây thiếu máu chi dưới và nhiều biến chứng nghiêm trọng như hoại tử, nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não. Chẩn đoán bằng siêu âm Doppler, CT/MRI mạch máu, DSA. Điều trị bằng thay đổi lối sống, thuốc, can thiệp đặt stent hoặc phẫu thuật bắc cầu. Phát hiện và điều trị sớm là chìa khóa để ngăn ngừa biến chứng.

Tắc Động Mạch Chủ Chậu Mạn Tính: Tổng Quan và Điều Trị

Chào bạn đọc, tôi là bác sĩ Phạm Xuân Hậu, và hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về một bệnh lý tim mạch khá thường gặp nhưng lại có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời, đó là tắc động mạch chủ chậu mạn tính.

1. Tắc Động Mạch Chủ Chậu Mạn Tính

Định nghĩa

Động mạch chủ là động mạch lớn nhất trong cơ thể, xuất phát từ tim và chia thành các nhánh nhỏ hơn để cung cấp máu cho toàn bộ cơ thể. Đoạn động mạch chủ đi xuống vùng bụng và chia thành động mạch chậu, có vai trò quan trọng trong việc cung cấp máu cho chi dưới và các cơ quan trong vùng chậu. Tắc động mạch chủ chậu mạn tính là tình trạng tắc nghẽn một hoặc cả hai động mạch này, làm giảm lưu lượng máu đến các chi dưới và vùng chậu. Nguyên nhân chính gây tắc nghẽn thường là do xơ vữa động mạch, một quá trình tích tụ mảng bám trong lòng mạch máu.

Theo các nghiên cứu, bệnh thường được phát hiện muộn khi đã có biến chứng, gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe người bệnh [tham khảo: vnah.org.vn, timmachhoc.com].

Triệu chứng

Triệu chứng của bệnh tắc động mạch chủ chậu có thể rất khác nhau tùy thuộc vào mức độ tắc nghẽn và vị trí tắc. Một số người có thể không có triệu chứng gì ở giai đoạn sớm, trong khi những người khác có thể gặp phải các triệu chứng sau:

  • Đau chân hoặc chuột rút khi đi bộ: Đây là triệu chứng phổ biến nhất, thường xuất hiện ở bắp chân, đùi hoặc mông khi bạn đi bộ hoặc tập thể dục. Cơn đau sẽ giảm khi bạn nghỉ ngơi. Triệu chứng này còn được gọi là đau cách hồi.
  • Đau mỏi ở mông, đùi, bắp chân: Cảm giác đau nhức, khó chịu ở các vùng này, đặc biệt là sau khi vận động.
  • Rối loạn cương dương ở nam giới: Do lưu lượng máu đến vùng chậu bị giảm, gây ảnh hưởng đến chức năng sinh lý.
  • Đau khi nghỉ ngơi: Trong trường hợp tắc nghẽn nghiêm trọng, bạn có thể bị đau ngay cả khi đang nghỉ ngơi, đặc biệt là vào ban đêm.
  • Lạnh và tê chân: Do thiếu máu nuôi, bàn chân và ngón chân có thể trở nên lạnh và tê bì.
  • Loét hoặc hoại tử ở chân, bàn chân: Đây là biến chứng nghiêm trọng nhất, xảy ra khi lưu lượng máu đến chân bị tắc nghẽn hoàn toàn, dẫn đến thiếu oxy và chết mô.

Nguyên nhân

Nguyên nhân chính gây tắc động mạch chủ chậu là xơ vữa động mạch. Các yếu tố nguy cơ gây xơ vữa động mạch bao gồm:

  • Hút thuốc lá: Hút thuốc lá làm tổn thương thành mạch máu và tăng tốc quá trình xơ vữa.
  • Mắc bệnh tiểu đường: Tiểu đường làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch và các bệnh tim mạch khác.
  • Cholesterol trong máu cao: Cholesterol cao có thể tích tụ trong thành mạch máu, tạo thành mảng bám.
  • Huyết áp cao: Huyết áp cao gây áp lực lên thành mạch máu, làm tổn thương và tăng nguy cơ xơ vữa.
  • Di truyền: Tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
  • Béo phì: Béo phì làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch như xơ vữa động mạch.
  • Viêm mạch máu: Các bệnh viêm mạch máu như viêm mạch máu Takayasu có thể gây viêm và hẹp động mạch.
  • Nhiễm xạ vùng chậu: Xạ trị vùng chậu có thể gây tổn thương thành động mạch và dẫn đến tắc nghẽn.

2. Chẩn Đoán và Điều Trị

2.1 Xét nghiệm cận lâm sàng

Để chẩn đoán tắc động mạch chủ chậu, bác sĩ sẽ tiến hành khám lâm sàng và chỉ định các xét nghiệm cận lâm sàng sau:

  • Chỉ số cổ chân - cánh tay (ABI): Đây là xét nghiệm đơn giản, không xâm lấn, so sánh huyết áp ở cổ chân và cánh tay để đánh giá mức độ tắc nghẽn động mạch.
  • Siêu âm Doppler mạch máu chi: Sử dụng sóng siêu âm để đánh giá lưu lượng máu trong động mạch và phát hiện các vị trí tắc nghẽn.
  • CT mạch máu (Computed Tomography Angiography): Chụp cắt lớp vi tính có tiêm thuốc cản quang để tạo hình ảnh chi tiết của động mạch chủ và động mạch chậu.
  • MRI mạch máu (Magnetic Resonance Angiography): Chụp cộng hưởng từ có tiêm thuốc cản quang để tạo hình ảnh của động mạch.
  • Chụp cản quang động mạch chủ chậu xóa nền (DSA): Đây là phương pháp xâm lấn, sử dụng ống thông (catheter) đưa vào động mạch để bơm thuốc cản quang và chụp X-quang. DSA cho phép đánh giá chính xác vị trí và mức độ tắc nghẽn.

2.2 Điều trị

Điều trị tắc động mạch chủ chậu nhằm mục đích cải thiện lưu lượng máu đến chi dưới và giảm các triệu chứng. Các phương pháp điều trị bao gồm:

  • Thay đổi lối sống:
    • Bỏ hút thuốc: Đây là yếu tố quan trọng nhất để ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh.
    • Kiểm soát cholesterol: Duy trì mức cholesterol trong máu ở mức cho phép bằng chế độ ăn uống và thuốc men.
    • Kiểm soát huyết áp: Điều trị huyết áp cao để giảm áp lực lên thành mạch máu.
    • Kiểm soát bệnh tiểu đường: Duy trì đường huyết ổn định để giảm nguy cơ xơ vữa động mạch.
    • Tập thể dục thường xuyên: Tập thể dục giúp cải thiện lưu lượng máu và sức khỏe tim mạch.
  • Uống thuốc:
    • Thuốc chống kết tập tiểu cầu: Aspirin hoặc clopidogrel giúp ngăn ngừa cục máu đông hình thành trong động mạch.
    • Statin: Giúp giảm cholesterol trong máu và ổn định mảng xơ vữa.
  • Điều trị xâm lấn:
    • Đặt stent: Một ống kim loại nhỏ được đặt vào động mạch để mở rộng vị trí tắc nghẽn và duy trì lưu lượng máu. Thủ thuật này thường được thực hiện cùng lúc với chụp DSA.
  • Phẫu thuật:
    • Bắc cầu mạch máu: Một đoạn mạch máu (thường là tĩnh mạch hiển) được lấy từ một bộ phận khác của cơ thể và dùng để tạo một đường lưu thông mới, vượt qua vị trí tắc nghẽn.
    • Sử dụng Stent graft: Trong trường hợp bệnh nhân bị bóc tách động mạch chủ, stent graft (một loại stent đặc biệt có lớp phủ bên ngoài) có thể được sử dụng để tái thông dòng máu và ngăn ngừa biến chứng.

Việc lựa chọn phương pháp điều trị sẽ phụ thuộc vào mức độ tắc nghẽn, vị trí tắc nghẽn và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Bác sĩ sẽ đưa ra khuyến cáo phù hợp nhất sau khi đã thăm khám và đánh giá kỹ lưỡng.

3. Biến Chứng

Nếu không được điều trị kịp thời, tắc động mạch chủ chậu có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng sau:

  • Hoại tử chân, bàn chân: Thiếu máu nuôi kéo dài có thể dẫn đến hoại tử và phải cắt cụt chi.
  • Nhồi máu cơ tim: Xơ vữa động mạch không chỉ xảy ra ở động mạch chủ chậu mà còn có thể ảnh hưởng đến các động mạch khác, bao gồm cả động mạch vành nuôi tim, gây nhồi máu cơ tim.
  • Tai biến mạch máu não: Tương tự, xơ vữa động mạch ở động mạch não có thể gây tai biến mạch máu não.
  • Suy thận, tăng huyết áp: Tắc nghẽn động mạch thận có thể dẫn đến suy thận và tăng huyết áp.

Lời khuyên: Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào nghi ngờ tắc động mạch chủ chậu, hãy đến gặp bác sĩ để được thăm khám và chẩn đoán kịp thời. Việc điều trị sớm có thể giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper