Y học hạt nhân trong chẩn đoán bệnh tim mạch
Trong bối cảnh bệnh tim mạch ngày càng phổ biến và là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu, y học hạt nhân đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán nhờ những ưu điểm vượt trội. Các kỹ thuật y học hạt nhân không xâm lấn, cung cấp thông tin chi tiết về cả hình thái và chức năng tim mạch, đồng thời có độ nhạy cao trong việc phát hiện các bất thường. Ba loại xạ hình tim mạch được sử dụng rộng rãi hiện nay là xạ hình tưới máu cơ tim, xạ hình tâm thất đồ và xạ hình đánh dấu sẹo cơ tim.
1. Xạ hình tưới máu cơ tim
Định nghĩa
Xạ hình tưới máu cơ tim là một kỹ thuật sử dụng dược chất phóng xạ tiêm vào tĩnh mạch để đánh giá khả năng hấp thu của cơ tim. Khả năng hấp thu này tỷ lệ thuận với mức độ tưới máu của cơ tim. Điều này có nghĩa là những vùng cơ tim nhận được nhiều máu hơn sẽ hấp thu dược chất phóng xạ tốt hơn, và ngược lại.
Do đó, những vùng cơ tim ít gắn chất phóng xạ trên hình ảnh xạ hình chính là những vùng bị giảm tưới máu, có thể là do hẹp tắc động mạch vành hoặc các bệnh lý khác ảnh hưởng đến lưu lượng máu đến tim. Mức độ giảm tưới máu có thể là một phần hoặc hoàn toàn.
So sánh pha gắng sức và pha tĩnh
Một ưu điểm quan trọng của xạ hình tưới máu cơ tim là khả năng so sánh tình trạng hấp thu dược chất phóng xạ của cơ tim ở hai trạng thái: gắng sức và tĩnh. Điều này giúp đánh giá khả năng đáp ứng của mạch vành khi tim phải hoạt động nhiều hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc so sánh này có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm:
- Mức độ hẹp của động mạch vành.
- Ảnh hưởng huyết động của động mạch vành bị hẹp.
- Khả năng dự trữ lưu lượng mạch vành (khả năng tăng lưu lượng máu khi gắng sức).
- Số lượng động mạch vành bị hẹp.
Các trường hợp dương tính giả
Trong một số trường hợp, hình ảnh xạ hình có thể cho kết quả dương tính giả, tức là có vẻ như có vùng cơ tim bị giảm tưới máu nhưng thực tế không phải vậy. Điều này có thể xảy ra do:
- Các mô mềm che khuất: Ví dụ, tuyến vú ở phụ nữ có thể làm giảm hình ảnh hoạt động của cơ tim.
- Cơ hoành và các tạng trong ổ bụng: Có thể làm giảm hình ảnh hoạt động của cơ tim vùng thành dưới khi chụp xạ hình.
Ứng dụng của xạ hình tưới máu cơ tim
Xạ hình tưới máu cơ tim, đặc biệt là khi kết hợp với nghiệm pháp gắng sức, có nhiều ứng dụng quan trọng trong chẩn đoán và điều trị bệnh tim mạch:
- Chẩn đoán nguyên nhân đau ngực: Giúp xác định xem đau ngực có phải do thiếu máu cơ tim hay không ở những bệnh nhân chưa rõ chẩn đoán. [Nguồn: ACC.org]
- Xác định mức độ ảnh hưởng chức năng của nhánh động mạch vành bị hẹp: Đánh giá mức độ thiếu máu cơ tim do hẹp động mạch vành gây ra.
- Xác định vai trò chức năng của các nhánh động mạch vành bàng hệ: Đánh giá khả năng cung cấp máu của các nhánh động mạch vành bàng hệ khi động mạch vành chính bị tắc nghẽn.
- Đánh giá hiệu quả tái tưới máu động mạch vành: Sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành, can thiệp động mạch vành qua da (PCI) hoặc tiêu sợi huyết, xạ hình tưới máu cơ tim giúp đánh giá xem việc tái tưới máu có hiệu quả hay không.
- Tiên lượng sống còn sau nhồi máu cơ tim: Đánh giá mức độ tổn thương cơ tim và khả năng phục hồi sau nhồi máu cơ tim, từ đó đưa ra tiên lượng về khả năng sống còn của bệnh nhân. [Nguồn: AHAjournals.org]
2. Xạ hình tâm thất đồ
Định nghĩa
Xạ hình tâm thất đồ là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh sử dụng chất phóng xạ để đánh giá kích thước, hình dạng và vận động của các buồng tim (thất trái và thất phải) trong các giai đoạn khác nhau của chu kỳ tim. Kỹ thuật này cung cấp thông tin quan trọng về chức năng bơm máu của tim.
Ứng dụng
Xạ hình tâm thất đồ có giá trị đặc biệt trong việc đánh giá phân số tống máu (EF) khi nghỉ và khi gắng sức ở bệnh nhân mắc các bệnh lý tim mạch khác nhau, bao gồm:
- Bệnh động mạch vành
- Bệnh van tim
- Bệnh tim bẩm sinh
Ngoài ra, xạ hình tâm thất đồ còn được sử dụng để theo dõi dài hạn chức năng tâm thất ở bệnh nhân đang điều trị ung thư bằng các hóa chất có độc tính trên tim (ví dụ như Anthracyclines). Điều này giúp phát hiện sớm các tổn thương tim do thuốc và có biện pháp can thiệp kịp thời.
Kỹ thuật
Xạ hình tâm thất đồ được thực hiện bằng cách tiêm vào tĩnh mạch bệnh nhân một lượng nhỏ hồng cầu đã được gắn kết với đồng vị phóng xạ Technetium-99m (Tc-99m). Sau đó, một máy quay gamma sẽ ghi lại hình ảnh của tim trong suốt chu kỳ tim.
Chức năng thất trái và thất phải có thể được tính toán bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm:
- Phân tích pha hấp thụ đầu tiên: Dựa trên tốc độ và mức độ hấp thụ chất phóng xạ của các buồng tim.
- Hình ảnh chụp đồng bộ hóa với điện tâm đồ (MUGA): Chụp liên tục nhiều hình ảnh của tim trong suốt chu kỳ tim và đồng bộ hóa với tín hiệu điện tim để tạo ra một chuỗi hình ảnh động cho thấy sự thay đổi hình dạng và kích thước của các buồng tim.
Chỉ định
Xạ hình tâm thất đồ được chỉ định trong nhiều trường hợp lâm sàng khác nhau, bao gồm:
- Xác định chức năng toàn thể của thất (trái và phải) và tiên lượng bệnh tim thiếu máu cục bộ: Đánh giá khả năng bơm máu của tim và dự đoán nguy cơ xảy ra các biến cố tim mạch trong tương lai.
- Xác định rối loạn vận động vùng ở bệnh nhân bị tim thiếu máu cục bộ: Phát hiện các vùng cơ tim bị tổn thương do thiếu máu, dẫn đến rối loạn khả năng co bóp.
- Xác định chức năng thất ở bệnh nhân bị bệnh cơ tim do thiếu máu: Đánh giá mức độ suy giảm chức năng tim ở bệnh nhân mắc bệnh cơ tim do thiếu máu kéo dài.
- Theo dõi bệnh nhân sau điều trị bằng Anthracyclines: Phát hiện sớm các tổn thương tim do thuốc và có biện pháp can thiệp kịp thời.
- Xác định chức năng tim trước và sau ghép tim: Đánh giá chức năng tim của người nhận trước khi ghép và theo dõi chức năng tim sau khi ghép.
- Xác định kích thước và chức năng thất ở bệnh nhân bị bệnh van tim: Đánh giá mức độ ảnh hưởng của bệnh van tim đến kích thước và chức năng của các buồng tim.
- Xác định khả năng bảo tồn chức năng thất trái trong gắng sức ở bệnh nhân tổn thương động mạch vành và bệnh nhân bị hở động mạch chủ: Đánh giá khả năng đáp ứng của tim khi phải hoạt động gắng sức.
- Xác định chức năng thất phải trong các bệnh lý như nhồi máu cơ tim cấp ở thành dưới, bệnh tâm phế, tim bẩm sinh, suy thất trái, rối loạn nhịp do loạn sản thất phải: Đánh giá chức năng thất phải trong các bệnh lý khác nhau có thể ảnh hưởng đến chức năng của buồng tim này.
Lưu ý
Hiện nay, kỹ thuật xạ hình tâm thất đồ đã dần được thay thế bởi siêu âm tim, một kỹ thuật ít tốn kém hơn và không gây phơi nhiễm phóng xạ cho bệnh nhân. Tuy nhiên, trong một số trường hợp nhất định, xạ hình tâm thất đồ vẫn có thể được chỉ định khi siêu âm tim không cung cấp đủ thông tin cần thiết.
3. Xạ hình đánh dấu sẹo cơ tim
Ứng dụng
Sau nhồi máu cơ tim, xạ hình đánh dấu sẹo cơ tim đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ tổn thương cơ tim và tiên lượng bệnh. Kỹ thuật này giúp:
- Đánh giá diện tích vùng thiếu máu: Xác định kích thước của vùng cơ tim bị thiếu máu do tắc nghẽn động mạch vành.
- Đánh giá mức độ sẹo hóa của nhồi máu cũ: Xác định mức độ tổn thương vĩnh viễn của cơ tim sau nhồi máu.
- Phân biệt vùng sẹo nhồi máu với vùng cơ tim còn khả năng tái tưới máu: Giúp xác định vùng cơ tim nào có thể phục hồi chức năng nếu được tái tưới máu kịp thời.
Thời điểm thực hiện
Xạ hình đánh dấu sẹo cơ tim thường được thực hiện trong khoảng thời gian từ 12-24 giờ đến 1 tuần sau nhồi máu cơ tim cấp. Trong giai đoạn này, các chất đánh dấu đặc hiệu sẽ tập trung ở vùng cơ tim bị tổn thương, giúp phát hiện rõ vùng sẹo nhồi máu.
Phát hiện các biến chứng
Ngoài ra, xạ hình đánh dấu sẹo cơ tim còn có thể giúp phát hiện các biến chứng sau nhồi máu cơ tim, chẳng hạn như:
- Vùng cơ tim tiếp tục hoại tử tiến triển: Cho thấy tình trạng tổn thương cơ tim vẫn đang tiếp diễn.
- Hiện tượng phình thành thất tiến triển: Tình trạng thành tim bị yếu và phình ra do tổn thương sau nhồi máu.