Viêm Màng Ngoài Tim: Tổng Quan và Điều Trị
Viêm màng ngoài tim là bệnh lý tim mạch, trong đó màng ngoài tim (lớp bao sợi mỏng bao bọc quanh tim) bị viêm. Tình trạng này có thể kèm theo tràn dịch màng ngoài tim. Màng ngoài tim có vai trò quan trọng trong việc giữ tim ở đúng vị trí trong lồng ngực, bảo vệ tim và giúp tim hoạt động trơn tru nhờ dịch bôi trơn.
1. Chẩn Đoán Viêm Màng Ngoài Tim Cấp
1.1. Tiêu Chuẩn Chẩn Đoán
Để chẩn đoán viêm màng ngoài tim cấp, cần có ít nhất hai trong số các triệu chứng sau:
- Đau ngực điển hình:
- Vị trí: Đau sau xương ức.
- Tính chất: Đau dữ dội hoặc âm ỉ.
- Yếu tố tăng giảm: Đau tăng khi hít sâu, ho hoặc nằm xuống; giảm khi ngồi hoặc cúi người ra trước. Theo ACC,
- Có tiếng cọ màng ngoài tim:
- Âm thanh đặc trưng khi nghe tim, do hai lớp màng ngoài tim bị viêm cọ xát vào nhau.
- Đặc điểm trên điện tâm đồ (ECG):
- Đoạn ST chênh lên lan tỏa hoặc đoạn PR chênh xuống. Đây là dấu hiệu quan trọng để chẩn đoán và theo dõi tiến triển của bệnh.
- Siêu âm tim:
- Phát hiện tràn dịch màng ngoài tim mới xuất hiện hoặc lượng dịch tăng lên so với trước đó. Siêu âm tim cũng giúp loại trừ các bệnh lý tim mạch khác.
1.2. Các Xét Nghiệm Chẩn Đoán
- Điện Tâm Đồ (ECG):
- ECG là xét nghiệm quan trọng để chẩn đoán xác định, chẩn đoán phân biệt và đánh giá giai đoạn của viêm màng ngoài tim cấp. ECG có thể diễn biến qua 4 giai đoạn:
- Giai đoạn 1: Thường xuất hiện vài giờ sau khi khởi phát cơn đau ngực. Rất khó phân biệt với dấu hiệu tái cực sớm hoặc nhồi máu cơ tim cấp. Điển hình là đoạn ST chênh lên đồng hướng kèm sóng T dương ở các chuyển đạo trước tim.
- Giai đoạn 2: Xuất hiện vài ngày sau đó, đoạn ST trở về đường đẳng điện, sóng T dẹt xuống.
- Giai đoạn 3: Sóng T đảo ngược âm tính.
- Giai đoạn 4: Sau vài ngày đến vài tuần, sóng T trở lại dương tính, đánh dấu giai đoạn cuối của bệnh.
- Nếu viêm màng ngoài tim cấp có tràn dịch màng tim, ECG có thể ghi nhận điện thế giảm (đặc biệt ở các chuyển đạo ngoại vi) và dấu hiệu so le điện thế.
- ECG là xét nghiệm quan trọng để chẩn đoán xác định, chẩn đoán phân biệt và đánh giá giai đoạn của viêm màng ngoài tim cấp. ECG có thể diễn biến qua 4 giai đoạn:
- Chụp Tim Phổi:
- Hình tim to chỉ thường thấy trong trường hợp tràn dịch màng ngoài tim phối hợp và không phải là dấu hiệu đặc hiệu để chẩn đoán viêm màng ngoài tim cấp.
- Cấy Máu, Cấy Đờm và Dịch Hút Dạ Dày:
- Có thể giúp chẩn đoán các trường hợp viêm màng ngoài tim cấp do lao (sau 1 tuần), nhiễm khuẩn huyết hoặc viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.
- Xét Nghiệm Máu:
- Thường có tăng bạch cầu, tăng tốc độ máu lắng và tăng men tim (creatine phosphokinase MB).
- Siêu Âm Tim:
- Siêu âm tim thường được chỉ định khi bệnh ở giai đoạn muộn (vài tuần sau khi có triệu chứng đầu tiên) hoặc khi có biến đổi huyết động. Tuy nhiên, siêu âm tim có thể được thực hiện thường quy để chẩn đoán loại trừ các bệnh lý khác.
- Dấu hiệu trên siêu âm tim có thể là khoảng trống siêu âm do dịch màng ngoài tim gây ra (8-15% các trường hợp viêm màng ngoài tim cấp). Hiếm gặp hơn là dấu hiệu màng ngoài tim dày hơn bình thường.
- Trong trường hợp bệnh nhân mới phẫu thuật tim hoặc nghi ngờ tràn dịch màng tim, siêu âm tim là xét nghiệm quan trọng, cần thực hiện nhiều lần để đánh giá sự tiến triển của bệnh.
- Các Xét Nghiệm Khác:
- Siêu âm tim qua thực quản, chụp cắt lớp vi tính (CT scan) hoặc cộng hưởng từ hạt nhân (MRI) có thể được sử dụng trong một số trường hợp đặc biệt để khảo sát chi tiết hơn về màng ngoài tim.
- Chẩn Đoán Phân Biệt:
- Cần phân biệt viêm màng ngoài tim cấp với các bệnh lý khác gây đau ngực như bóc tách động mạch chủ, nhồi máu phổi, viêm phổi hoặc nhồi máu cơ tim.
- Biến đổi điện tâm đồ cần phân biệt với các biến đổi do thiếu máu cơ tim cục bộ. Diễn biến của đoạn ST và sóng T cho phép phân biệt trong phần lớn các trường hợp. Tuy nhiên, nếu ST chênh lên lan tỏa, cần siêu âm tim để loại trừ nhồi máu cơ tim (tìm rối loạn vận động vùng).
2. Điều Trị Viêm Màng Ngoài Tim Cấp
2.1. Nguyên Tắc Chung
Đa số các trường hợp viêm màng ngoài tim cấp không có biến chứng sẽ tự khỏi hoặc đáp ứng tốt với điều trị nội khoa. Thuốc điều trị chính là thuốc kháng viêm không steroid (NSAID).
Điều trị viêm màng ngoài tim cấp có biến chứng (tràn dịch màng ngoài tim, viêm màng ngoài tim co thắt) sẽ phức tạp hơn.
2.2. Điều Trị Nội Khoa
- NSAID:
- Ibuprofen: 600-800mg uống chia 3 lần/ngày, trong 3 tuần.
- Indomethacin: 25-50mg uống chia 3 lần/ngày, trong 3 tuần.
- Corticosteroid:
- Prednisone (uống) hoặc Methylprednisolone (tiêm tĩnh mạch) có thể được sử dụng nếu bệnh nhân không đáp ứng với NSAID hoặc bị tái phát viêm màng ngoài tim. Cần sử dụng theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ để tránh tác dụng phụ.
- Colchicine:
- Colchicine (1mg/ngày) đã được chứng minh là có hiệu quả trong điều trị viêm màng ngoài tim cấp theo một số nghiên cứu.
2.3. Chọc Dẫn Lưu Dịch Màng Ngoài Tim
Chọc dẫn lưu dịch màng ngoài tim qua da (dưới hướng dẫn của siêu âm tim) được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Viêm màng ngoài tim cấp có tràn dịch nhiều, gây ảnh hưởng đến huyết động (ép tim).
- Cần chọc dò để chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh.
Trong quá trình chọc dẫn lưu, bác sĩ sẽ gây tê tại chỗ và có thể đặt ống dẫn lưu trong trường hợp dịch nhiều, tái phát liên tục.
2.4. Điều Trị Ngoại Khoa
- Mở Dẫn Lưu Màng Ngoài Tim:
- Mở dẫn lưu màng ngoài tim dưới xương ức thường được áp dụng trong các trường hợp viêm màng ngoài tim cấp do ung thư.
- Phẫu Thuật Cắt Màng Ngoài Tim:
- Phẫu thuật cắt màng ngoài tim được áp dụng trong trường hợp tràn dịch tái phát nhiều lần hoặc viêm co thắt màng ngoài tim.
2.5. Lưu Ý Khi Điều Trị
- Không Đáp Ứng NSAID/Aspirin:
- Nếu bệnh nhân không đáp ứng với NSAID hoặc Aspirin sau 1 tuần điều trị (vẫn còn sốt, đau ngực, tràn dịch màng ngoài tim mới xuất hiện, tổng trạng xấu đi), cần nghĩ đến nguyên nhân khác ngoài viêm màng ngoài tim vô căn hoặc do virus.
- Viêm Màng Ngoài Tim Sau Nhồi Máu Cơ Tim Cấp:
- Nên sử dụng Aspirin và tránh dùng NSAID.
- Bảo Vệ Dạ Dày:
- Do thuốc kháng viêm non-steroid (NSAID) có thể gây hại cho niêm mạc dạ dày, nên phối hợp sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI) trong các trường hợp sau:
- Có tiền sử loét dạ dày.
- Tuổi cao (>65 tuổi).
- Có tiền sử sử dụng Aspirin, Corticoid hoặc thuốc kháng đông.
- Do thuốc kháng viêm non-steroid (NSAID) có thể gây hại cho niêm mạc dạ dày, nên phối hợp sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI) trong các trường hợp sau:
- Kháng Kết Tập Tiểu Cầu:
- Ở bệnh nhân viêm màng ngoài tim cấp có chỉ định dùng thuốc kháng kết tập tiểu cầu, nên sử dụng Aspirin với liều cao hơn (700-1000mg/ngày thay vì 100-300mg/ngày).
- Thuốc Chống Đông:
- Ngược lại với điều trị kháng tiểu cầu, ở bệnh nhân viêm màng ngoài tim cấp đang dùng thuốc chống đông, cần thận trọng vì thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu màng tim và tương tác làm tăng tác dụng của thuốc kháng vitamin K. Do đó, cần theo dõi sát các bệnh nhân này khi phải dùng kết hợp.
- Phòng Bệnh:
- Để phòng bệnh viêm màng ngoài tim cấp hiệu quả, cần chủ động xây dựng lối sống lành mạnh, chế độ ăn uống khoa học, thường xuyên tập thể dục, hạn chế các chất kích thích và khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh và điều trị kịp thời.