Glycosid Tim: Thuốc Trợ Tim, Cơ Chế, Độc Tính và Ứng Dụng
Tổng quan
- Glycosid tim (CG) bao gồm digitalis, digoxin và digitoxin, là một nhóm thuốc quan trọng được sử dụng trong điều trị suy tim sung huyết và rung nhĩ. [Nguồn: ACC.org, AHAjournals.org]
- Các glycosid tim có nguồn gốc từ cây Digitalis purpurea (cây mao địa hoàng), một loại cây đã được sử dụng trong y học từ thế kỷ 18. [Nguồn: Medscape.com]
1. Cơ chế hoạt động
- Ức chế Na+/K+-ATPase: Glycosid tim ức chế mạnh mẽ enzyme Na+/K+-ATPase trên màng tế bào cơ tim. Enzyme này có vai trò vận chuyển các ion natri ra khỏi tế bào và các ion kali vào tế bào. Việc ức chế enzyme này làm tăng nồng độ natri bên trong tế bào cơ tim. [Nguồn: PubMed]
- Tăng Ca2+ nội bào: Sự gia tăng nồng độ natri nội bào làm giảm hoạt động của hệ thống trao đổi Na+-Ca2+ trên màng tế bào. Hệ thống này bình thường có chức năng đưa canxi ra khỏi tế bào. Khi hệ thống này bị ức chế, nồng độ canxi bên trong tế bào cơ tim tăng lên đáng kể. [Nguồn: JAMA Network]
- Tăng co bóp cơ tim (inotropy): Nồng độ canxi tăng cao trong tế bào cơ tim làm tăng cường sự tương tác giữa các sợi actin và myosin, dẫn đến tăng lực co bóp của cơ tim. Điều này giúp tim bơm máu hiệu quả hơn. [Nguồn: NEJM]
- Tăng hoạt động phế vị: Glycosid tim làm tăng hoạt động của dây thần kinh phế vị (dây thần kinh số X), một dây thần kinh có vai trò làm chậm nhịp tim. Điều này giúp giảm nhịp tim và giảm dẫn truyền xung động qua nút nhĩ thất (AV node), giúp kiểm soát nhịp tim trong các trường hợp loạn nhịp trên thất. [Nguồn: ESCardio.org]
2. Độc tính
- Thời gian bán hủy dài: Digoxin có thời gian bán hủy khoảng 40 giờ, trong khi digitoxin có thời gian bán hủy lên đến 160 giờ. Điều này có nghĩa là thuốc tồn tại lâu trong cơ thể và cần được sử dụng cẩn thận để tránh tích lũy và gây độc tính. [Nguồn: Medscape.com]
- 'Số hóa' (liều nạp): Để đạt được nồng độ điều trị nhanh chóng, đặc biệt trong các trường hợp cấp tính, bác sĩ có thể sử dụng liều nạp (loading dose) để nhanh chóng đưa nồng độ thuốc trong máu lên mức cần thiết. [Nguồn: kcb.vn]
- Nồng độ huyết tương điều trị: Nồng độ digoxin trong huyết tương nên được duy trì trong khoảng 0.5 - 1.5 ng/ml để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất và giảm thiểu nguy cơ độc tính. [Nguồn: timmachhoc.com]
- Ngộ độc: Ngộ độc glycosid tim có thể gây ra nhiều triệu chứng nguy hiểm, bao gồm loạn nhịp tim (nhịp tim chậm, nhịp tim nhanh, block nhĩ thất), buồn nôn, nôn mửa, rối loạn thị giác, và thậm chí tử vong. [Nguồn: vnah.org.vn]
- Điều trị ngộ độc: Bổ sung kali có thể giúp đảo ngược tác dụng độc hại của digoxin, đặc biệt khi độc tính liên quan đến hạ kali máu. Trong các trường hợp nghiêm trọng, có thể cần sử dụng các kháng thể đặc hiệu kháng digoxin (Digibind) để loại bỏ digoxin khỏi cơ thể. [Nguồn: acc.org]
3. Tương tác thuốc
- Quinidine: Quinidine làm giảm thanh thải digoxin ở thận và làm tăng nồng độ digoxin trong máu, có thể dẫn đến độc tính. [Nguồn: Medscape.com]
- Thuốc chẹn kênh canxi (Verapamil, Diltiazem): Các thuốc này cũng có thể làm tăng nồng độ digoxin trong máu.
- Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): NSAIDs có thể làm giảm chức năng thận và làm tăng nồng độ digoxin.
- Amiodarone: Amiodarone làm giảm thanh thải digoxin và làm tăng nguy cơ độc tính.
- Thuốc chẹn beta: Thuốc chẹn beta có thể làm chậm nhịp tim và làm tăng nguy cơ block nhĩ thất khi dùng chung với digoxin.
- Thuốc lợi tiểu: Thuốc lợi tiểu có thể gây hạ kali máu, làm tăng tác dụng của digoxin và tăng nguy cơ độc tính.
- Tăng calci huyết và hạ huyết áp: Cả hai tình trạng này đều làm tăng nhạy cảm của tim với tác dụng gây loạn nhịp của digoxin.
4. Tác dụng chính
4.1. Suy tim sung huyết
- Giảm rối loạn chức năng tâm thu: Glycosid tim giúp tăng cường lực co bóp của cơ tim, giúp tim bơm máu hiệu quả hơn trong các trường hợp suy tim có rối loạn chức năng tâm thu (khả năng co bóp của tim bị suy giảm). [Nguồn: AHAjournals.org]
- Không đảo ngược thay đổi bệnh lý: Cần lưu ý rằng glycosid tim không chữa khỏi suy tim và không ngăn chặn sự tiến triển của bệnh. Chúng chỉ giúp cải thiện triệu chứng và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. [Nguồn: NEJM]
- Tăng tống máu tâm thất: Bằng cách tăng cường lực co bóp, glycosid tim giúp tăng lượng máu được tống ra khỏi tâm thất mỗi nhịp, từ đó cải thiện cung lượng tim và giảm các triệu chứng của suy tim. [Nguồn: PubMed]
- Giảm áp lực làm đầy: Glycosid tim giúp giảm áp lực trong các buồng tim, từ đó giảm các triệu chứng sung huyết như khó thở, phù nề. [Nguồn: timmachhoc.com]
- Giảm hoạt động giao cảm: Glycosid tim có thể giúp giảm hoạt động của hệ thần kinh giao cảm, giúp giảm nhịp tim và giảm gánh nặng cho tim. [Nguồn: ESCardio.org]
- Liều dùng:
- Thông thường: Digoxin thường được sử dụng với liều duy trì 0.125–0.25 mg/ngày. [Nguồn: kcb.vn]
- Nhanh: Trong các trường hợp cần đạt hiệu quả nhanh chóng, có thể sử dụng liều nạp digoxin 0.5-1.0 mg, sau đó 0.25 mg mỗi 6 giờ. [Nguồn: vnah.org.vn]
- Khẩn cấp: Trong các trường hợp suy tim cấp tính, digoxin có thể được tiêm tĩnh mạch với liều 0.25 mg, sau đó 0.1 mg mỗi giờ. [Nguồn: acc.org]
4.2. Rung tâm nhĩ và cuồng nhĩ
- Giảm nhịp thất: Glycosid tim có thể giúp kiểm soát nhịp tim trong các trường hợp rung nhĩ và cuồng nhĩ bằng cách làm chậm dẫn truyền xung động qua nút nhĩ thất. [Nguồn: Medscape.com]
- Kích hoạt dây thần kinh phế vị: Tác dụng này được thực hiện thông qua việc kích hoạt dây thần kinh phế vị, làm giảm tốc độ dẫn truyền xung động qua nút nhĩ thất. [Nguồn: AHAjournals.org]
- Tăng thời gian trơ hiệu quả: Glycosid tim làm tăng thời gian trơ hiệu quả của nút nhĩ thất, làm giảm số lượng xung động được dẫn truyền đến tâm thất. [Nguồn: NEJM]
- Rung nhĩ (AFI): Digitalis giúp kiểm soát nhịp tim trong rung nhĩ bằng cách tăng cường block nhĩ thất, làm giảm tần số thất. [Nguồn: ESCardio.org]
- Nhịp tim nhanh kịch phát trên thất (PSVT): Trong một số trường hợp, glycosid tim có thể được sử dụng để chấm dứt các cơn nhịp tim nhanh kịch phát trên thất. [Nguồn: PubMed]
5. Tác dụng phụ
- Độc tính cao: Glycosid tim có độc tính cao và khoảng điều trị hẹp, có nghĩa là sự khác biệt giữa liều điều trị và liều gây độc là rất nhỏ. [Nguồn: timmachhoc.com]
- Biểu hiện toàn thân: Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm chán ăn, buồn nôn, nôn mửa, mệt mỏi, rối loạn thị giác, rối loạn tâm thần. [Nguồn: vnah.org.vn]
- Biểu hiện tim: Các tác dụng phụ trên tim bao gồm loạn nhịp tim (nhịp tim chậm, nhịp tim nhanh, block nhĩ thất). [Nguồn: acc.org]
6. Điều trị ngộ độc
- Ngừng thuốc: Ngừng sử dụng glycosid tim ngay khi có dấu hiệu ngộ độc.
- Điều chỉnh điện giải: Bổ sung kali nếu có hạ kali máu.
- Điều trị loạn nhịp: Sử dụng các thuốc chống loạn nhịp như lidocain (cho loạn nhịp thất), propranolol (cho loạn nhịp trên thất).
- Atropine hoặc tạo nhịp: Sử dụng atropine hoặc tạo nhịp tim nếu có block nhĩ thất hoặc nhịp tim chậm nghiêm trọng.
- Kháng thể kháng digoxin (Digibind): Trong các trường hợp ngộ độc nghiêm trọng, có thể sử dụng kháng thể kháng digoxin để loại bỏ digoxin khỏi cơ thể. [Nguồn: Medscape.com]
- Chống chỉ định chuyển nhịp: Chuyển nhịp bằng sốc điện không được khuyến cáo trong trường hợp ngộ độc digoxin vì có thể gây ra các rối loạn nhịp nguy hiểm. [Nguồn: AHAjournals.org]
7. Các loại glycosid tim
| Thuốc | Hấp thụ | Thời gian bán hủy (giờ) | Đào thải | | :---------- | :------- | :----------------------- | :-------- | | Digoxin | 75% | 40 | Thận | | Digitoxin | >90% | 160 | Gan | | Ouabain | 0% | 20 | Thận |
Lưu ý: Ouabain chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu và không được sử dụng rộng rãi trong lâm sàng.
Kết luận
- Glycosid tim (digitalis, digoxin, digitoxin) là những loại thuốc quan trọng được sử dụng trong điều trị suy tim sung huyết và rung nhĩ.
- Chúng hoạt động bằng cách tăng cường lực co bóp của cơ tim và làm chậm nhịp tim.
- Tuy nhiên, chúng có độc tính cao và cần được sử dụng cẩn thận dưới sự giám sát của bác sĩ.
- Lợi ích chính của digitalis là điều trị phù nề do tim suy yếu, nhưng chúng không chữa khỏi bệnh tim và không ngăn chặn sự tiến triển của bệnh.