Tin tức

Tắc động mạch thận cấp

Tắc động mạch thận cấp tính là tình trạng nguy hiểm do gián đoạn cung cấp máu cho thận, có thể dẫn đến tăng huyết áp, bệnh thận mãn tính và suy thận. Nguyên nhân thường do thuyên tắc mảng xơ vữa hoặc huyết khối. Chẩn đoán sớm qua CT scan và siêu âm Doppler màu rất quan trọng. Điều trị bao gồm thuốc chống đông, can thiệp nội mạch hoặc phẫu thuật để tái thông mạch máu.

Tắc Động Mạch Thận Cấp Tính: Tổng Quan

Tắc động mạch thận cấp tính là tình trạng gián đoạn đột ngột nguồn cung cấp máu cho thận, có thể ảnh hưởng đến một phần hoặc toàn bộ cơ quan này. Mức độ nghiêm trọng của tình trạng tắc nghẽn sẽ quyết định hậu quả, từ tăng huyết áp đến bệnh thận mãn tính và suy thận giai đoạn cuối. Theo một nghiên cứu trên tạp chí Radiology, việc chẩn đoán và điều trị sớm có thể cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân (Theo Radiology).

1. Tắc Động Mạch Thận Cấp Là Gì?

  • Định nghĩa: Động mạch thận, xuất phát từ động mạch chủ bụng, chịu trách nhiệm cung cấp máu cho thận. Tắc động mạch thận cấp tính xảy ra khi dòng máu này bị chặn lại, dẫn đến giảm tưới máu và cuối cùng là nhồi máu thận. Đây là một tình trạng tương đối hiếm gặp và thường bị bỏ sót do các triệu chứng ban đầu dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác như sỏi thận hoặc viêm thận. Theo Medscape, tỷ lệ mắc bệnh nhồi máu thận ước tính khoảng 0.004% trong số các bệnh nhân nhập viện.

  • Tầm quan trọng của chẩn đoán sớm: Việc chẩn đoán sớm và chính xác là rất quan trọng vì tắc động mạch thận có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, bao gồm mất chức năng thận vĩnh viễn và các biến cố tim mạch đe dọa tính mạng. Hơn nữa, việc chẩn đoán phân biệt với các bệnh lý khác như sỏi thận và viêm đài bể thận là cần thiết để đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.

  • Cần nghi ngờ ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ: Tắc động mạch thận nên được nghi ngờ ở những bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ như tiền sử rung nhĩ, bệnh van tim, xơ vữa động mạch, rối loạn đông máu hoặc vừa trải qua phẫu thuật tim mạch. Theo khuyến cáo của American Heart Association (AHA), việc đánh giá nguy cơ tim mạch toàn diện là cần thiết để xác định những đối tượng có nguy cơ cao.

2. Các Nguyên Nhân Tắc Động Mạch Thận Cấp Tính

  • Thuyên tắc: Nguyên nhân phổ biến nhất là thuyên tắc do mảng xơ vữa từ động mạch chủ hoặc huyết khối từ tim (van tim, tâm thất, tâm nhĩ). Các mảng xơ vữa có thể bong ra và di chuyển đến động mạch thận, gây tắc nghẽn. Huyết khối hình thành trong tim cũng có thể di chuyển theo dòng máu và gây tắc mạch tương tự.

  • Các nguyên nhân khác:

    • Rối loạn đông máu: Các bệnh lý như hội chứng kháng phospholipid, tăng đông máu di truyền có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông trong động mạch thận.
    • Phẫu thuật động mạch chủ: Các thủ thuật phẫu thuật trên động mạch chủ có thể gây tổn thương và hình thành huyết khối, dẫn đến tắc động mạch thận.
    • Bóc tách động mạch thận: Tình trạng lớp áo trong của động mạch thận bị rách, tạo điều kiện cho máu xâm nhập và gây tắc nghẽn.
    • Loạn sản sợi cơ: Bệnh lý làm hẹp các động mạch, bao gồm cả động mạch thận.
    • Chấn thương thận: Các chấn thương trực tiếp vào thận có thể gây tổn thương mạch máu và dẫn đến tắc nghẽn.
    • Viêm mạch máu: Các bệnh lý viêm mạch như viêm nút quanh động mạch có thể gây viêm và hẹp động mạch thận.
    • Tăng huyết áp ác tính: Huyết áp tăng quá cao có thể gây tổn thương mạch máu và dẫn đến tắc nghẽn.
    • Tắc tĩnh mạch thận: Mặc dù ít gặp hơn, tắc tĩnh mạch thận cũng có thể gây ra nhồi máu thận.
  • Trường hợp đặc biệt:

    • Trẻ sơ sinh mất nước: Ở trẻ sơ sinh bị mất nước nghiêm trọng do viêm dạ dày ruột, lưu lượng máu đến thận có thể giảm, dẫn đến tắc động mạch thận.
    • Xoắn thận ghép: Sau phẫu thuật ghép thận, xoắn mạch máu có thể xảy ra, gây tắc nghẽn động mạch thận.

3. Biểu Hiện Lâm Sàng Tắc Động Mạch Thận Cấp Tính

  • Nhồi máu thận nhỏ: Thường không có triệu chứng rõ ràng và chỉ được phát hiện tình cờ qua các xét nghiệm hình ảnh học được thực hiện vì lý do khác.

  • Nhồi máu thận lớn:

    • Đau hạ sườn cấp tính: Đau thường xuất hiện đột ngột và dữ dội ở vùng hông hoặc lưng.
    • Tiểu máu: Máu có thể xuất hiện trong nước tiểu.
    • Tiểu đạm: Protein có thể xuất hiện trong nước tiểu.
  • Chẩn đoán hình ảnh:

    • Chụp cắt lớp vi tính (CT): Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh được lựa chọn để đánh giá tắc động mạch thận. CT có thể giúp xác định vị trí tắc nghẽn, đánh giá mức độ tổn thương thận và loại trừ các nguyên nhân khác gây đau bụng hoặc đau hông lưng. Theo American College of Radiology (ACR), CT có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong chẩn đoán nhồi máu thận.
    • Siêu âm Doppler màu: Siêu âm Doppler màu có thể được sử dụng để đánh giá lưu lượng máu đến thận. Trong trường hợp tắc động mạch thận, siêu âm có thể cho thấy sự giảm hoặc mất hoàn toàn lưu lượng máu đến một phần hoặc toàn bộ thận.
  • Chẩn đoán phân biệt:

    • Viêm bể thận: Nhiễm trùng thận có thể gây ra các triệu chứng tương tự như nhồi máu thận. Tuy nhiên, viêm bể thận thường đi kèm với sốt, ớn lạnh và các triệu chứng nhiễm trùng khác. Xét nghiệm nước tiểu cũng có thể giúp phân biệt hai tình trạng này.

4. Điều Trị Tắc Động Mạch Thận Cấp Tính

  • Nhồi máu thận rải rác: Trong trường hợp nhồi máu thận nhỏ và không gây ra triệu chứng nghiêm trọng, điều trị hỗ trợ có thể là đủ. Điều này bao gồm kiểm soát cơn đau, đảm bảo đủ lượng nước và theo dõi chức năng thận.

  • Tăng huyết áp phản xạ: Nhồi máu thận có thể gây ra tăng huyết áp do cơ thể cố gắng bù đắp cho sự giảm lưu lượng máu đến thận. Thuốc hạ huyết áp, đặc biệt là thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc thuốc ức chế thụ thể angiotensin II (ARB), có thể giúp kiểm soát huyết áp.

  • Tắc động mạch thận do thuyên tắc/huyết khối:

    • Thuốc chống đông máu: Heparin tiêm tĩnh mạch thường được sử dụng để ngăn chặn sự hình thành thêm cục máu đông. Sau đó, bệnh nhân có thể được chuyển sang dùng warfarin đường uống để duy trì tác dụng chống đông máu lâu dài. Mục tiêu là đạt được chỉ số INR (International Normalized Ratio) từ 2.0 đến 3.0.
    • Can thiệp nội mạch: Trong một số trường hợp, có thể cần thực hiện can thiệp nội mạch để loại bỏ cục máu đông hoặc mở rộng động mạch bị tắc nghẽn. Các phương pháp can thiệp nội mạch bao gồm:
      • Tiêu huyết khối: Sử dụng thuốc để làm tan cục máu đông.
      • Hút huyết khối: Sử dụng thiết bị để hút cục máu đông ra khỏi động mạch.
      • Nong mạch: Sử dụng bóng hoặc stent để mở rộng động mạch bị hẹp.
    • Phẫu thuật hở: Phẫu thuật hở có thể được xem xét trong trường hợp can thiệp nội mạch không thành công hoặc không phù hợp.
  • Lưu ý: Sau nhồi máu thận, cần theo dõi hẹp động mạch thận, có thể gây tăng huyết áp thứ phát và cần can thiệp nội mạch để điều trị.

5. Tiên Lượng

Tiên lượng sau nhồi máu thận rất khác nhau và phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:

  • Mức độ tổn thương thận: Nhồi máu thận lan rộng có thể dẫn đến suy thận vĩnh viễn.
  • Thời gian thiếu máu: Thiếu máu kéo dài có thể gây tổn thương không hồi phục cho thận.
  • Các bệnh lý nền: Bệnh nhân có các bệnh lý tim mạch, tiểu đường hoặc bệnh thận mãn tính thường có tiên lượng xấu hơn.

Tắc động mạch thận cấp tính là một bệnh lý nguy hiểm có thể dẫn đến mất chức năng thận vĩnh viễn và các biến chứng tim mạch nghiêm trọng. Việc chẩn đoán và điều trị sớm là rất quan trọng để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào nghi ngờ tắc động mạch thận, hãy đi khám bác sĩ ngay lập tức.

Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho lời khuyên của chuyên gia y tế.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper