Sóng P Trên Điện Tâm Đồ: Ý Nghĩa Và Các Dạng Bất Thường
Điện tâm đồ (ECG) là một kỹ thuật cận lâm sàng không xâm lấn, cực kỳ quan trọng trong việc phát hiện và chẩn đoán các bệnh lý liên quan đến rối loạn nhịp tim và các bất thường cấu trúc tim mạch. Trong đó, sóng P là một yếu tố không thể thiếu trong các chuyển đạo của điện tâm đồ, cung cấp thông tin giá trị để khảo sát các bất thường ở tim.
1. Sóng P Là Gì?
Sóng P trên điện tâm đồ được định nghĩa là độ lệch dương đầu tiên, hay sóng dương đầu tiên, xuất hiện trên điện tâm đồ. Sóng P biểu thị quá trình khử cực (sự lan truyền điện thế) của tâm nhĩ, tức là khi các tế bào cơ tim ở tâm nhĩ trở nên hoạt động điện và gây ra sự co bóp. Sóng P thường thể hiện rõ nhất ở các chuyển đạo II, III, aVF và V1 vì ở những chuyển đạo này, các bất thường của tâm nhĩ thường dễ dàng được nhận thấy hơn.
Theo ACC/AHA/HRS Guideline for the Management of Adult Patients With Supraventricular Tachycardia, việc phân tích sóng P giúp xác định cơ chế gây ra các rối loạn nhịp trên thất.
2. Các Dạng Sóng P
Trên điện tâm đồ, sóng P có hai dạng chính: sóng P bình thường và sóng P bệnh lý. Đặc điểm và tính chất của sóng P trong hai trường hợp này rất khác nhau, cụ thể như sau:
Sóng P Bình Thường:
- Vị trí: Ở các chuyển đạo D1, D2, aVF, V3, V4, V5, V6, sóng P luôn dương. Ở D3, aVL, V1, V2, sóng P có thể dương, âm nhẹ hoặc hai pha. Đặc biệt, ở aVR, sóng P luôn luôn âm. Sóng P dương, âm hoặc hai pha đều có thể có móc nhẹ hoặc chẻ đôi ở mức độ nhẹ.
- Biên độ: Sóng P thường có biên độ rõ rệt nhất ở vị trí D2, thường là 1.2mm, cao nhất là 2mm và thấp nhất là 0.5mm. Ở trẻ em, sóng P có biên độ cao hơn so với người lớn. Trên các chuyển đạo thực quản hoặc trong buồng nhĩ, sóng P thường cao hơn 10 lần so với sóng P ở D2 và có hình dáng rất giống với phức bộ QRS.
- Thời gian (Chiều rộng): Chiều rộng của sóng P lớn nhất ở chuyển đạo D2, với giá trị trung bình là 0.08s, tối đa là 0.11s và tối thiểu là 0.05s. Chiều rộng của sóng P ở trẻ em thường ngắn hơn so với người lớn.
Sóng P Bệnh Lý:
- Khác với sóng P bình thường, sóng P bệnh lý có thể âm, biên độ dẹt và thấp hơn 0.5mm, chiều rộng hẹp hơn và chỉ kéo dài nhỏ hơn 0.055s. Cũng có trường hợp sóng P bệnh lý hai pha và có chẻ đôi, móc sâu hoặc có những hình dạng bất thường như méo, dày hay trát đậm. Lúc này, có thể có các tổn thương tim mạch ở tâm nhĩ, ví dụ như dày giãn tâm nhĩ, hoặc rối loạn nhịp tim.
- Trong trường hợp đặc biệt như đảo ngược phủ tạng (situs inversus), sóng P âm ở các chuyển đạo D1, aVL, V5 và V6.
- Đối với sóng P bệnh lý, hình dạng của sóng P có thể thay đổi trên cùng một chuyển đạo bất kỳ, đây là dấu hiệu của chủ nhịp lưu động (wandering pacemaker) hoặc ngoại tâm thu tâm nhĩ.
- Nếu sóng P cao hơn 2.5mm và có hình dáng nhọn, có thể gợi ý tình trạng dày nhĩ phải, hoặc bệnh tim bẩm sinh có tím. Sóng P trong trường hợp bệnh nhân bị kích động hoặc nhịp tim tăng nhanh cũng có xu hướng cao, nhưng độ cao thường không quá 2.5mm.
- Nếu chiều rộng của sóng P lớn hơn 0.12s, có thể nghĩ đến tình trạng dày nhĩ trái.
- Nếu không thấy sóng P ở các chuyển đạo thông thường, cần tìm sóng P ở các vị trí khác như D2, V2, V1, V3R, S5, chuyển đạo buồng tim… hoặc thực hiện nghiệm pháp gắng sức để tìm sóng P. Một số phương pháp khác có thể giúp tìm sóng P bao gồm tiêm thuốc Atropin hoặc ấn xoang cảnh. Điều quan trọng là phải xác định chắc chắn tình trạng mất sóng P là có thực sự hay không để có thể chẩn đoán chính xác các bệnh lý rối loạn nhịp tim.
3. Mối Liên Quan Giữa Sóng Nhĩ Và Sóng P
Ngoài sóng P bình thường và sóng P bệnh lý, còn có các loại sóng nhĩ có quan hệ mật thiết với sóng P theo các đặc điểm sau:
- Sự khử cực tâm nhĩ diễn ra từ phải sang trái, với điều kiện tiên quyết là tâm nhĩ phải phải được kích hoạt trước tâm nhĩ trái.
- Sóng nhĩ phải và sóng nhĩ trái kết hợp tạo thành sóng P.
- 1/3 đầu của sóng P tương ứng với sự kích hoạt tâm nhĩ phải, 1/3 cuối sóng P là kích hoạt tâm nhĩ trái, và 1/3 giữa là kích hoạt cả hai tâm nhĩ.
- Trong phần lớn các chuyển đạo, sóng nhĩ phải và sóng nhĩ trái di chuyển theo cùng một hướng và tạo ra sóng P một pha. Đặc biệt, ở chuyển đạo V1, sóng nhĩ phải và sóng nhĩ trái di chuyển ngược hướng nhau, tạo thành sóng P hai pha, trong đó độ lệch dương ban đầu tương ứng với kích hoạt tâm nhĩ phải, còn độ lệch âm là kích hoạt tâm nhĩ trái.
- Hình dạng tổng quát của sóng P biểu thị các bất thường ở tâm nhĩ và có giá trị trong chẩn đoán.
- Khử cực kết hợp tạo ra sóng P có chiều rộng ngắn hơn 120ms và chiều cao bé hơn 2.5mm.
- Khi nhĩ phải mở rộng, kết hợp với nhĩ trái, sẽ tạo ra sóng P có chiều cao lớn hơn 2.5mm và chiều rộng giữ nguyên.
- Khi nhĩ trái mở rộng, sóng P được tạo ra có chiều cao trong giới hạn bình thường và chiều rộng lớn hơn 120ms.
4. Tầm Quan Trọng Của Việc Đánh Giá Sóng P
Việc quan sát sóng P trên điện tâm đồ là một bước cực kỳ quan trọng để xác định và chẩn đoán một số bệnh lý tim mạch. Do đó, cần chú ý đến hình dáng, biên độ cũng như thời gian của sóng P trong các chuyển đạo khác nhau để có thể xác định đặc điểm của sóng P một cách chính xác nhất.
Định kỳ kiểm tra sức khỏe tim mạch giúp phát hiện bệnh lý và điều trị kịp thời. Tham khảo ý kiến bác sĩ tim mạch để được tư vấn và đánh giá sức khỏe tim mạch toàn diện.