Xơ vữa động mạch

Đột quỵ thầm lặng: Những điều cần biết

Đột quỵ thầm lặng là tình trạng đột quỵ xảy ra âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng. Bệnh có thể gây suy giảm trí nhớ, rối loạn cảm xúc và các biến chứng nguy hiểm khác nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Chẩn đoán bằng CT Scan hoặc MRI, điều trị phục hồi chức năng và phòng ngừa bằng cách kiểm soát huyết áp, tập thể dục, ăn uống lành mạnh.

Đột quỵ thầm lặng: Khi não 'lặng lẽ' tổn thương

Một người có thể bị đột quỵ mà không có bất kỳ triệu chứng báo hiệu nào, tình trạng này được gọi là nhồi máu não thầm lặng (SCI) hay đột quỵ thầm lặng. Nếu tình trạng này xảy ra nhiều hơn sẽ có nguy cơ suy giảm trí nhớ và những biến chứng đột quỵ nghiêm trọng hơn.

1. Đột quỵ thầm lặng là gì?

Khi nhắc đến đột quỵ, người ta thường nghĩ ngay đến các triệu chứng điển hình như liệt hoặc mất vận động một số bộ phận cơ thể, khó nói hay ăn uống, rối loạn nhận thức. Tuy nhiên, có một loại đột quỵ không biểu hiện bất kỳ một triệu chứng nào trong số trên, đó gọi là đột quỵ thầm lặng (Silent Cerebral Infarct - SCI).

Theo Hiệp hội Đột quỵ Hoa Kỳ, đột quỵ thầm lặng là một dạng tổn thương não do gián đoạn lưu lượng máu, nhưng không gây ra các triệu chứng lâm sàng rõ ràng [^1]. Điều này có nghĩa là người bệnh có thể không hề biết mình đã bị đột quỵ.

Tương tự đột quỵ do thiếu máu cục bộ, đột quỵ thầm lặng xảy ra khi lượng máu cung cấp cho não bị gián đoạn khiến các tế bào não thiếu oxy và chết. Nhưng đột quỵ thầm lặng khác biệt ở chỗ, các vùng não bị thiếu máu không đảm nhận các chức năng quan trọng của cơ thể như vận động, tư duy… Vì thế, rất khó để nhận ra các tổn thương não tại các vùng này nếu không tiến hành chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI).

Một số nghiên cứu cho thấy 1/3 người trên 70 tuổi đã từng trải qua ít nhất 1 cơn đột quỵ thầm lặng ^2. Việc xuất hiện nhiều cơn đột quỵ thầm lặng có thể gây ra các triệu chứng điển hình như:

  • Suy giảm trí nhớ
  • Rối loạn cảm xúc: Không thể kiểm soát được cảm xúc, cười hoặc khóc vào những lúc không thích hợp.
  • Thay đổi dáng đi lại.
  • Có thể bị lạc ở những nơi vốn quen thuộc
  • Mất kiểm soát đại, tiểu tiện

2. Chẩn đoán đột quỵ thầm lặng

Việc chẩn đoán đột quỵ thầm lặng cần dựa vào nguyên nhân cũng như triệu chứng (nếu có) của bệnh và cần phân biệt với các loại đột quỵ khác. Cần phân biệt đột quỵ thầm lặng với đột quỵ do thiếu máu cục bộ, đột quỵ do xuất huyết não, hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA).

Bảng so sánh (tham khảo):

| Loại đột quỵ | Triệu chứng | Chẩn đoán hình ảnh | | ------------------------- | ------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | ---------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | | Đột quỵ thầm lặng | Thường không có triệu chứng rõ ràng. Có thể có suy giảm trí nhớ, rối loạn cảm xúc, thay đổi dáng đi, mất phương hướng, hoặc mất kiểm soát đại tiểu tiện (nếu có nhiều cơn đột quỵ). | Đột quỵ thiếu máu cục bộ | Yếu hoặc liệt nửa người, khó nói, mất thị lực đột ngột, chóng mặt, mất thăng bằng, đau đầu dữ dội. | CT Scan hoặc MRI cho thấy vùng não bị thiếu máu. | | Đột quỵ xuất huyết não | Đau đầu dữ dội đột ngột, buồn nôn, nôn, yếu hoặc liệt nửa người, khó nói, mất ý thức. | CT Scan hoặc MRI cho thấy vùng não bị xuất huyết. | | Cơn thiếu máu thoáng qua (TIA) | Các triệu chứng tương tự đột quỵ thiếu máu cục bộ, nhưng chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn (thường dưới 1 giờ) và sau đó tự khỏi hoàn toàn. | CT Scan hoặc MRI có thể bình thường hoặc cho thấy dấu hiệu thiếu máu não nhẹ. Cần thực hiện các xét nghiệm khác (như siêu âm Doppler mạch máu, điện tâm đồ) để tìm nguyên nhân gây ra TIA. |

Ngoài ra, kết quả chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) có thể giúp xác định các vùng trên não bị tổn thương hoặc ngừng hoạt động, qua đó đưa ra kết luận về đột quỵ thầm lặng.

3. Điều trị và phục hồi sau đột quỵ thầm lặng

Hiện tại, không có cách nào khôi phục lại hoàn toàn hoạt động của khu vực não bị tổn thương do đột quỵ thầm lặng. Trong một số trường hợp, các vùng khác trên não bộ có thể đảm nhận thay chức năng của vùng bị tổn thương, tuy nhiên nếu những cơn đột quỵ thầm lặng tiếp tục xảy ra, hậu quả sẽ rất nghiêm trọng.

Những người mắc đột quỵ thầm lặng có thể lấy lại một số khả năng đã bị mất hoặc hạn chế dựa vào những liệu pháp phục hồi chức năng bao gồm:

  • Vật lý trị liệu: Giúp hồi phục chức năng vận động của cơ thể.
  • Tìm đến các chuyên gia bệnh học về ngôn ngữ lời nói để cải thiện khả năng giao tiếp hàng ngày.
  • Sử dụng các biện pháp tâm lý, xã hội học đối với những trường hợp rối loạn tâm lý sau đột quỵ.
  • Ngoài ra, một số người sử dụng thuốc điều trị Alzheimer đối với những người sa sút trí tuệ sau nhiều cơn đột quỵ thầm lặng, nhưng hiệu quả vẫn chưa được kiểm chứng.

Bên cạnh các phương pháp điều trị, việc hình thành những thói quen tốt trong cuộc sống hàng ngày cũng là cách để người bệnh đột quỵ có thể tự rèn luyện để phục hồi trí nhớ, ví dụ:

  • Tập thói quen hoàn thành những công việc thường nhật vào khoảng thời gian cố định trong ngày.
  • Hình thành thói quen để những đồ vật cá nhân vào vị trí cố định của chúng như chìa khóa, thuốc, bàn chải đánh răng, dao cạo râu…
  • Lập danh sách chi tiết cho những việc cần làm trong ngày.
  • Để riêng từng loại thuốc vào túi hoặc hộp có ghi tên và công dụng của chúng.
  • Tham gia chơi một số trò chơi có thể nâng cao khả năng ghi nhớ.

4. Phòng ngừa đột quỵ thầm lặng

Đột quỵ thầm lặng thường không biểu hiện triệu chứng hoặc triệu chứng không rõ ràng, khiến nhiều người lầm tưởng với tình trạng lão hóa của người cao tuổi. Chính vì khó phát hiện, đột quỵ thầm lặng có khả năng gây ra những tổn thương không thể hồi phục với một số vùng của não. Tuy nhiên, chúng hoàn toàn có thể được phòng ngừa bằng cách:

  • Thường xuyên kiểm tra huyết áp và chỉ số đường huyết.
  • Tập thể dục đều đặn.
  • Giảm lượng muối đưa vào cơ thể.
  • Duy trì cân nặng ở mức hợp lý.
  • Ăn nhiều rau, hạn chế chất béo và các loại đồ ăn nhanh.
  • Không hút thuốc lá và uống ít bia, rượu.

Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ như huyết áp cao, tiểu đường, cholesterol cao và béo phì có thể giúp giảm nguy cơ đột quỵ [^3].

Đột quỵ là tình trạng cần được cấp cứu y tế, nhất là tình trạng đột quỵ thầm lặng, vì không có oxy và chất dinh dưỡng từ máu cung cấp cho các tế bào não, phần não bị ảnh hưởng sẽ chết dần và để lại biến chứng nguy hiểm. Vì thế, khi có dấu hiệu nghi ngờ đột quỵ não, người thân cần đưa người bệnh đến các trung tâm y tế gần nhất. Việc điều trị bệnh sớm sẽ hạn chế được những biến chứng nguy hiểm hoặc tử vong.

5. Tầm soát đột quỵ não bằng MRI/MRA

Hiện nay, chụp cộng hưởng từ - MRI/MRA được coi là công cụ 'vàng' tầm soát đột quỵ não. MRI được sử dụng để kiểm tra tình trạng hầu hết các cơ quan trong cơ thể, đặc biệt có giá trị trong chụp ảnh chi tiết não hoặc thần kinh cột sống. Do có độ phân giải và tương phản tốt, hình ảnh MRI cho phép phát hiện ra các điểm bất thường ẩn sau các lớp xương mà các phương pháp tạo ảnh khác khó có thể nhận ra. MRI có thể cho kết quả chuẩn xác hơn so các kỹ thuật dùng tia X (ngoại trừ kỹ thuật chụp DSA đánh giá mạch máu) trong chẩn đoán các bệnh lý não, tim mạch, đột quỵ,… Hơn nữa, quá trình chụp bằng MRI không gây tác dụng phụ như trong chụp X-quang hay cắt lớp vi tính (CT).

Nguồn tham khảo:

[^1]: American Stroke Association. (n.d.). Silent Stroke. Retrieved from https://www.stroke.org/en/about-stroke/types-of-stroke/silent-stroke [^3]: Centers for Disease Control and Prevention. (n.d.). Stroke Risk Factors. Retrieved from https://www.cdc.gov/stroke/risk_factors.htm

healthline.com, webmd.com

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper