Xơ vữa động mạch

Hướng dẫn cách xem kết quả Cholesterol của bạn

Bài viết giải thích cách đọc và hiểu kết quả xét nghiệm mỡ máu (cholesterol toàn phần, LDL, HDL, triglycerides, VLDL) và tầm quan trọng của việc kiểm soát mỡ máu để giảm nguy cơ bệnh tim mạch. Bài viết cũng nhấn mạnh rằng mục tiêu điều trị mỡ máu khác nhau tùy thuộc vào từng cá nhân và các yếu tố nguy cơ của họ.

Xét nghiệm mỡ máu: Hiểu rõ và kiểm soát nguy cơ tim mạch

Cholesterol và triglycerid cao có thể dẫn đến tắc nghẽn động mạch, làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), bệnh tim mạch là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn thế giới. Xét nghiệm mỡ máu (còn gọi là lipid máu) là một công cụ quan trọng giúp đánh giá nguy cơ này và từ đó điều chỉnh lối sống, chế độ ăn uống, hoặc sử dụng thuốc để phòng ngừa các biến cố tim mạch trong tương lai.

1. Cách đọc kết quả xét nghiệm mỡ máu

Kết quả xét nghiệm mỡ máu thường bao gồm các chỉ số sau:

  • Cholesterol toàn phần: Đây là chỉ số đánh giá tổng lượng cholesterol có trong máu, bao gồm cả cholesterol tốt (HDL) và cholesterol xấu (LDL). Mặc dù chỉ số này cung cấp cái nhìn tổng quan, nhưng việc đánh giá chi tiết các thành phần cholesterol riêng lẻ quan trọng hơn để xác định nguy cơ tim mạch.
    • Lý tưởng: Dưới 200 mg/dL
    • Cao trong giới hạn: 200-239 mg/dL
    • Cao: Trên 240 mg/dL
    • Mức cholesterol toàn phần cao trên 240 mg/dL làm tăng gấp đôi nguy cơ bệnh tim mạch. Theo nghiên cứu trên tạp chí của Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ (JACC), việc duy trì mức cholesterol toàn phần dưới 200 mg/dL giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
  • Triglycerid: Đây là một loại chất béo trung tính có trong máu, liên quan mật thiết đến bệnh tim mạch và tiểu đường. Mức triglycerid cao thường đi kèm với mức cholesterol toàn phần và LDL cao, làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch.
    • Bình thường: Dưới 150 mg/dL
    • Giới hạn - Cao: 150-199 mg/dL
    • Cao: 200-499 mg/dL
    • Rất cao: Trên 500 mg/dL
    • Lối sống ảnh hưởng lớn đến mức triglycerid. Các yếu tố như hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia, chế độ ăn nhiều đường và chất béo bão hòa, ít vận động, tiểu đường không kiểm soát, sử dụng một số loại thuốc (ví dụ: thuốc chứa estrogen, steroid) có thể làm tăng triglycerid. Trong một số trường hợp, yếu tố di truyền hoặc các bệnh lý tiềm ẩn khác cũng có thể là nguyên nhân.
  • HDL (Cholesterol tốt): HDL, hay còn gọi là high-density lipoprotein, được xem là cholesterol tốt vì nó giúp bảo vệ tim mạch bằng cách vận chuyển cholesterol từ các tế bào và thành mạch máu trở về gan để xử lý và đào thải. Điều này giúp ngăn ngừa sự tích tụ cholesterol trong động mạch và giảm nguy cơ xơ vữa động mạch.
    • Mức HDL từ 60 mg/dL trở lên được coi là tốt, giúp bảo vệ tim mạch.
    • Mức HDL dưới 40 mg/dL là yếu tố nguy cơ bệnh tim mạch. Theo AHA, mức HDL thấp làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch ngay cả khi các chỉ số cholesterol khác ở mức bình thường.
    • Một số thuốc như steroid, thuốc chẹn beta, thuốc lợi tiểu có thể ảnh hưởng đến mức HDL. Do đó, hãy luôn thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng.
  • LDL (Cholesterol xấu): LDL, hay còn gọi là low-density lipoprotein, được xem là cholesterol xấu vì nó có thể tích tụ trong thành động mạch, tạo thành các mảng xơ vữa, gây hẹp động mạch và làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch, đột quỵ.
    • Lý tưởng: Dưới 100 mg/dL
    • Gần lý tưởng: 100-129 mg/dL
    • Cao trong giới hạn: 130-159 mg/dL
    • Cao: 160-189 mg/dL
    • Bác sĩ sẽ thảo luận phương án điều trị để giảm mức LDL dựa trên các yếu tố nguy cơ của bạn, bao gồm thay đổi lối sống (chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên), và sử dụng thuốc hạ mỡ máu (ví dụ: statin) nếu cần thiết. Mục tiêu điều trị LDL cụ thể sẽ khác nhau tùy thuộc vào từng cá nhân và các yếu tố nguy cơ tim mạch của họ.
  • Tỷ lệ Cholesterol toàn phần và HDL: Tỷ lệ này được tính bằng cách chia tổng mức cholesterol cho mức HDL. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan về mối quan hệ giữa cholesterol toàn phần và cholesterol tốt, giúp dự đoán nguy cơ xơ vữa động mạch.
    • Tuy nhiên, Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) khuyến cáo nên tập trung vào các giá trị cụ thể của từng thành phần cholesterol (LDL, HDL, triglycerides) hơn là chỉ dựa vào tỷ lệ này để đưa ra quyết định điều trị. Việc đánh giá toàn diện các yếu tố nguy cơ khác cũng rất quan trọng.
  • VLDL (Lipoprotein tỷ trọng rất thấp): VLDL là một loại lipoprotein khác chứa chủ yếu là triglycerides. Mức VLDL cao có thể góp phần vào sự hình thành các mảng xơ vữa động mạch.
    • Mức VLDL bình thường: 5-40 mg/dL
    • Mức VLDL cao làm tăng nguy cơ đau tim hoặc đột quỵ. Thông thường, VLDL được ước tính bằng cách chia mức triglycerides cho 5. Tuy nhiên, phương pháp này không chính xác khi mức triglycerides quá cao (trên 400 mg/dL).

2. Mục tiêu của bạn

Mức mỡ máu bình thường khác nhau tùy thuộc vào từng cá nhân. Mức cholesterol được coi là bình thường đối với một người có thể không lý tưởng đối với người khác. Bác sĩ sẽ xem xét toàn diện các kết quả xét nghiệm mỡ máu, tiền sử bệnh, các yếu tố nguy cơ tim mạch (ví dụ: hút thuốc lá, cao huyết áp, tiểu đường, béo phì, tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm) và các yếu tố khác để đưa ra phương pháp điều trị phù hợp nhất cho bạn.

Mục tiêu điều trị cụ thể sẽ phụ thuộc vào độ tuổi, tiền sử gia đình, và các yếu tố nguy cơ tim mạch của bạn. Ví dụ, những người có nguy cơ tim mạch cao (ví dụ: đã từng bị đau tim hoặc đột quỵ, hoặc có nhiều yếu tố nguy cơ) sẽ cần mức LDL thấp hơn so với những người có nguy cơ tim mạch thấp.

Người trưởng thành trên 20 tuổi nên kiểm tra mỡ máu và triglycerides mỗi năm. Tần suất kiểm tra có thể tăng lên nếu bạn có các yếu tố nguy cơ cụ thể như tiểu đường, cao huyết áp, béo phì, tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm, hoặc đang sử dụng các loại thuốc có thể ảnh hưởng đến mức cholesterol.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper