Rối Loạn Mỡ Máu: Hiểu Rõ và Phòng Ngừa Biến Chứng
Mặc dù không phải là một bệnh cấp tính, nhưng những biến chứng do rối loạn mỡ máu gây ra lại vô cùng nguy hiểm và có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe. Do diễn biến âm thầm, nhiều người thường bỏ qua những biểu hiện lâm sàng ban đầu. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết để hiểu rõ hơn về bệnh rối loạn mỡ máu, từ đó có những biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả.
1. Rối Loạn Mỡ Máu Là Gì?
Chất béo trong cơ thể: Chất béo, cùng với protein (chất đạm) và carbohydrate (chất đường bột), là ba thành phần chính cấu tạo nên các tế bào sống. Cholesterol và triglycerides là hai loại chất béo quan trọng trong cơ thể, có vai trò cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống.
Định nghĩa rối loạn mỡ máu: Bệnh rối loạn mỡ máu (hay còn gọi là rối loạn lipid máu) là tình trạng nồng độ các chất béo trong máu không ở mức bình thường. Tình trạng này bao gồm:
- Tăng LDL-cholesterol (cholesterol xấu): LDL (Low-Density Lipoprotein) là một loại lipoprotein vận chuyển cholesterol từ gan đến các tế bào trong cơ thể. Khi nồng độ LDL-cholesterol quá cao, nó có thể tích tụ trên thành động mạch, hình thành các mảng xơ vữa, gây hẹp hoặc tắc nghẽn mạch máu. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), mức LDL-cholesterol nên được giữ dưới 100 mg/dL để giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch [https://www.heart.org/].
- Giảm HDL-cholesterol (cholesterol tốt): HDL (High-Density Lipoprotein) có chức năng vận chuyển cholesterol từ các tế bào và thành động mạch trở về gan để thải loại. HDL-cholesterol được coi là cholesterol tốt vì nó giúp làm sạch các mảng xơ vữa và bảo vệ tim mạch. Mức HDL-cholesterol lý tưởng là trên 60 mg/dL [https://www.heart.org/].
- Tăng triglycerides: Triglycerides là một loại chất béo trung tính, được tạo ra từ thức ăn và được lưu trữ trong các tế bào mỡ. Khi cơ thể tiêu thụ quá nhiều calo, đặc biệt là từ đường và chất béo, nồng độ triglycerides trong máu có thể tăng cao, làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và các bệnh lý khác. Mức triglycerides bình thường nên dưới 150 mg/dL [https://www.heart.org/].
Rối loạn mỡ máu thứ phát: Rối loạn mỡ máu có thể là nguyên phát (do yếu tố di truyền) hoặc thứ phát (do các bệnh lý khác gây ra). Một số nguyên nhân gây rối loạn mỡ máu thứ phát bao gồm:
- Đái tháo đường: Bệnh đái tháo đường (tiểu đường) có thể làm tăng LDL-cholesterol và triglycerides, đồng thời làm giảm HDL-cholesterol.
- Hội chứng thận hư: Bệnh thận có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa lipid, dẫn đến rối loạn mỡ máu.
- Suy tuyến giáp: Hormone tuyến giáp đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa chuyển hóa lipid. Suy tuyến giáp có thể gây tăng cholesterol toàn phần và LDL-cholesterol.
- Nghiện rượu: Uống nhiều rượu có thể làm tăng triglycerides và LDL-cholesterol.
- Bệnh gan: Các bệnh lý về gan có thể ảnh hưởng đến quá trình sản xuất và chuyển hóa lipid.
- Tăng urê máu: Tình trạng tăng urê máu (thường gặp trong bệnh thận) cũng có thể gây rối loạn mỡ máu.
2. Biểu Hiện Lâm Sàng Bệnh Rối Loạn Mỡ Máu
Điều đáng lo ngại là hầu hết những người có cholesterol máu cao thường không có bất kỳ dấu hiệu báo trước nào. Cách duy nhất để phát hiện ra bệnh là thực hiện xét nghiệm máu định kỳ. Tuy nhiên, một số biểu hiện lâm sàng sau đây có thể giúp bạn cảnh giác và đi khám bác sĩ kịp thời:
Huyết áp không ổn định: Một dấu hiệu dễ nhận thấy là khi bị rối loạn mỡ máu, người bệnh thường cảm thấy mệt mỏi, choáng váng, ăn không tiêu, rối loạn tiêu hóa và huyết áp dao động thất thường. Huyết áp bình thường ở người trưởng thành là dưới 120/80 mmHg. Nếu bạn thấy huyết áp của mình thường xuyên thay đổi, hãy đến gặp bác sĩ để được thăm khám và điều trị (nếu cần).
Chân đau, tê bì và lạnh: Cholesterol trong máu tăng cao có thể gây tắc nghẽn mạch máu, làm giảm lưu lượng máu đến chân. Điều này có thể gây ra các triệu chứng như tê bì, đau nhức, sưng tấy ở chân, các khớp ngón chân mệt mỏi. Do thiếu máu, chân và bàn chân cũng có thể dễ bị lạnh hơn. Nếu bạn gặp phải những triệu chứng này, hãy đi khám ngay để xác định nguyên nhân có phải do rối loạn mỡ máu hay không.
Đau ngực: Có những trường hợp người bệnh khỏe mạnh bình thường đột ngột tử vong vì cơn đau ngực mà không biết rằng nguyên nhân sâu xa là do rối loạn mỡ máu. Những cơn đau thắt ngực do máu nhiễm mỡ thường không xảy ra thường xuyên, chỉ kéo dài trong thời gian ngắn và tự hết mà không cần điều trị. Tuy nhiên, nếu bạn thấy triệu chứng này tái diễn bất cứ lúc nào, hoặc có cảm giác khó chịu vùng ngực như bị đè nặng, bóp nghẹt, đầy tức, kéo dài từ vài phút đến vài chục phút, bạn cần phải đến gặp bác sĩ ngay lập tức. Đau ngực có thể là dấu hiệu của bệnh mạch vành, một biến chứng nguy hiểm của rối loạn mỡ máu.
Đột quỵ: Khi bị rối loạn mỡ máu, đặc biệt là khi chỉ số triglyceride cao hơn mức an toàn, các mảng xơ vữa động mạch có thể hình thành và cản trở việc lưu thông máu lên não. Tình trạng này có thể dẫn đến thiếu oxy não và gây ra các cơn đột quỵ. Đột quỵ là một biến chứng nghiêm trọng có thể gây tàn tật hoặc tử vong.
3. Bạn Có Nguy Cơ Mắc Bệnh Rối Loạn Mỡ Máu Không?
Nếu bạn đang gặp một trong số các tình trạng sau đây, nguy cơ mắc rối loạn mỡ máu của bạn sẽ cao hơn bình thường:
- Bệnh nhân đái tháo đường: Đường huyết cao góp phần làm tăng LDL-cholesterol và giảm HDL-cholesterol. Đường huyết cao cũng có thể làm tổn thương niêm mạc mạch máu, tạo điều kiện cho các mảng xơ vữa hình thành.
- Gia đình có người thân bị bệnh tim mạch trước tuổi 50 ở nam hoặc 60 ở nữ: Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nguy cơ mắc bệnh tim mạch và rối loạn mỡ máu.
- Gia đình có bệnh sử liên quan đến mỡ trong máu: Nếu trong gia đình có người mắc các bệnh như tăng cholesterol máu gia đình, tăng triglyceride máu gia đình, bạn có nguy cơ cao mắc các bệnh này.
- Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh động mạch vành: Các yếu tố như hút thuốc lá, tăng huyết áp, béo phì đều làm tăng nguy cơ mắc bệnh động mạch vành, một biến chứng thường gặp của rối loạn mỡ máu.
- Chế độ ăn uống không đủ dinh dưỡng: Ăn nhiều chất béo bão hòa (có trong các sản phẩm động vật) và chất béo trans (có trong bánh quy, đồ ăn nhanh) có thể làm tăng LDL-cholesterol.
- Béo phì: Thừa cân, béo phì làm tăng nguy cơ mắc rối loạn mỡ máu và các bệnh tim mạch.
- Chu vi vòng eo lớn: Nguy cơ mắc bệnh sẽ tăng lên nếu bạn là đàn ông và có chu vi vòng eo trên 102 cm, hoặc phụ nữ có vòng eo ít nhất 89 cm.
- Ít tập thể dục: Lười vận động làm giảm HDL-cholesterol và tăng triglycerides.
- Hút thuốc lá: Hút thuốc lá gây tổn thương các thành mạch máu, tạo điều kiện cho mỡ tích tụ thành mảng xơ vữa.
4. Cần Làm Gì Để Hạn Chế Biến Chứng Rối Loạn Mỡ Máu?
Để phòng ngừa và kiểm soát rối loạn mỡ máu, bạn cần thực hiện các biện pháp sau:
- Chế độ ăn uống:
- Hạn chế chất béo bão hòa: Tránh ăn các loại thức ăn có nhiều mỡ động vật, sữa và các sản phẩm từ sữa nguyên kem, thịt mỡ, bơ, dầu dừa, dầu cọ, các loại thức ăn rán, phủ tạng động vật, thịt đỏ, các loại bánh như bích quy và ga tô…
- Thay thế bằng chất béo không bão hòa: Ưu tiên sử dụng dầu hướng dương, dầu đậu nành, ăn cá (đặc biệt là các loại cá béo như cá hồi, cá thu), các loại quả hạch (như hạnh nhân, óc chó)…
- Bổ sung thực phẩm giúp giảm cholesterol: Một số loại thực phẩm có khả năng giúp giảm cholesterol trong máu, bao gồm:
- Lúa mạch: Chứa nhiều chất xơ hòa tan, giúp giảm LDL-cholesterol.
- Beta-sitosterol: Có trong các thực phẩm bổ sung và một số loại bơ thực vật, giúp ngăn chặn sự hấp thu cholesterol từ ruột.
- Blond psyllium: Có trong vỏ hạt mã đề, có tác dụng tương tự như lúa mạch.
- Bột yến mạch: Chứa beta-glucan, một loại chất xơ hòa tan giúp giảm cholesterol.
- Sitostanol: Có trong các thực phẩm bổ sung và một số loại bơ thực vật, tương tự như beta-sitosterol.
- Lối sống:
- Hạn chế rượu bia, không hút thuốc lá: Rượu bia và thuốc lá có thể làm tăng triglycerides và LDL-cholesterol.
- Tập thể dục thường xuyên: Dành ít nhất 30 phút mỗi ngày để tập thể dục, đi bộ, chạy bộ, bơi lội hoặc thực hiện các hoạt động thể chất khác. Theo khuyến cáo của AHA, nên tập thể dục với cường độ vừa phải ít nhất 150 phút mỗi tuần, hoặc tập với cường độ cao ít nhất 75 phút mỗi tuần [https://www.heart.org/].
- Duy trì cân nặng hợp lý: Nếu bạn bị thừa cân hoặc béo phì, hãy cố gắng giảm cân bằng cách kết hợp chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên.
- Ngủ đủ giấc: Đảm bảo ngủ đủ 6-7 tiếng mỗi ngày. Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa lipid.
- Sử dụng thuốc: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng thuốc để điều trị rối loạn mỡ máu. Các loại thuốc thường được sử dụng bao gồm statins, fibrates, niacin và resins. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần tuân theo chỉ định của bác sĩ và cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện và xử trí các tác dụng phụ.
Quan trọng: Nếu bạn nhận thấy bất kỳ dấu hiệu bất thường nào về sức khỏe, hãy đến thăm khám và tư vấn với các bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.