Xơ vữa động mạch

Lưu ý khi điều trị rối loạn lipid máu

Bài viết tổng quan về điều trị rối loạn lipid máu, nhấn mạnh sự kết hợp giữa thay đổi lối sống (vận động, chế độ ăn uống) và điều trị bằng thuốc (statin, fibrate, acid nicotinic, resin, ezetimibe, omega 3). Lưu ý về tác dụng phụ và cần theo dõi chức năng gan khi dùng thuốc. Phát hiện sớm và tuân thủ điều trị giúp kiểm soát bệnh và tránh biến chứng tim mạch.

Điều trị rối loạn lipid máu

Điều trị rối loạn lipid máu là một quá trình toàn diện, kết hợp giữa thay đổi lối sống, hạn chế các yếu tố nguy cơ và điều trị bằng thuốc. Trong đó, Statin, với nhiều loại biệt dược đa dạng, là nhóm thuốc hạ lipid máu hiệu quả và được sử dụng nhiều nhất hiện nay. Mục tiêu của việc điều trị không chỉ là giảm các chỉ số mỡ máu xấu mà còn là phòng ngừa các biến chứng tim mạch nguy hiểm.

1. Nguyên tắc điều trị rối loạn lipid máu

Rối loạn lipid máu là nguyên nhân hàng đầu của nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, mà điển hình nhất là gan nhiễm mỡ và bệnh xơ vữa động mạch. Các bệnh tim mạch xơ vữa được coi là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn thế giới. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bệnh tim mạch chiếm khoảng 31% tổng số ca tử vong toàn cầu mỗi năm.

Có nhiều yếu tố nguy cơ làm tăng tình trạng rối loạn lipid máu:

  • Yếu tố không điều chỉnh được: Tuổi tác, giới tính, tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm.
  • Yếu tố có thể điều chỉnh được: Đây là nhóm yếu tố nguy cơ gây ảnh hưởng nhiều nhất đến tình trạng mỡ máu. Hút thuốc lá, ít hoạt động thể lực, thói quen ăn uống không lành mạnh (ăn nhiều chất béo bão hòa, cholesterol), sinh hoạt thất thường, căng thẳng quá độ, béo phì chính là những yếu tố làm tăng đáng kể tỷ lệ mắc bệnh rối loạn lipid máu và các bệnh tim mạch. Ngoài ra, một số bệnh mạn tính như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh thận mạn tính, suy giáp cũng là những yếu tố khiến bệnh tiến triển.

Do đó, để giảm nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch, cần chú trọng điều chỉnh và điều trị toàn diện các yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh được. Nguyên tắc điều trị rối loạn lipid máu là phải có sự kết hợp giữa thay đổi lối sống để hạn chế các yếu tố nguy cơ và dùng thuốc điều trị bệnh khi cần thiết. Theo khuyến cáo của Hội Tim mạch học Việt Nam, việc điều trị cần cá thể hóa dựa trên mức độ nguy cơ tim mạch của từng bệnh nhân.

2. Thay đổi lối sống

Thay đổi lối sống là chỉ định đầu tiên và có vai trò vô cùng quan trọng trong phòng ngừa và hạn chế rối loạn lipid máu. Các biện pháp thay đổi lối sống bao gồm:

  • Vận động, rèn luyện cơ thể:
    • Vận động đặc biệt hiệu quả với những người làm công việc văn phòng, ngồi nhiều một chỗ. Vận động không chỉ giúp cơ thể khỏe mạnh, duy trì cân nặng lý tưởng mà còn giúp giảm Triglycerid và LDL cholesterol, tăng HDL-c, nhờ đó góp phần kiểm soát tốt huyết áp và lượng đường huyết. Theo nghiên cứu trên tạp chí Journal of the American Heart Association, tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm LDL-c tới 15% và tăng HDL-c lên đến 20%.
    • Cường độ và thời gian tập tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe. Thông thường, chỉ cần luyện tập, vận động thể lực khoảng 30 - 45 phút/ngày, 5 ngày/tuần thì tình trạng mỡ máu sẽ được cải thiện rất nhiều. Các hình thức vận động phù hợp bao gồm đi bộ nhanh, chạy bộ, đạp xe, bơi lội, yoga.
  • Chế độ ăn uống:
    • Hạn chế đồ ăn có nhiều mỡ thừa, năng lượng và cân bằng các chất là vô cùng quan trọng trong ăn uống, đặc biệt là với những người bị rối loạn mỡ máu hay béo phì.
    • Một số thực phẩm chứa nhiều acid béo bão hòa (như mỡ trong thịt heo, thịt bò, thịt cừu…), nhiều cholesterol (lòng đỏ trứng, bơ, tôm…) cần phải được hạn chế. Thay vào đó, nên dùng các acid béo không bão hòa như dầu đậu nành, dầu ô liu, dầu bắp, trong mỡ cá…
    • Khẩu phần ăn nên có sự cân đối giữa glucid, lipid và protid. Tránh dùng nhiều glucid do có nhiều năng lượng. Nên ưu tiên các loại carbohydrate phức tạp như ngũ cốc nguyên hạt, rau xanh và trái cây. Ngoài ra, bổ sung thêm chất xơ, vitamin, yếu tố vi lượng từ các loại rau, củ và hoa quả; hạn chế bia - rượu cũng là những yếu tố quan trọng giúp hạn chế mỡ máu tốt hơn. Theo khuyến cáo của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), nên ăn ít nhất 5 phần rau và trái cây mỗi ngày.

3. Điều trị bằng thuốc

Điều trị nội khoa sử dụng các thuốc hạ lipid máu chủ yếu thuộc các nhóm sau:

  • 3.1. Nhóm statin (HMG-CoA reductase inhibitors):
    • Statin là thuốc quan trọng hàng đầu trong điều trị rối loạn mỡ máu trong dự phòng tiên phát và thứ phát bệnh xơ vữa tim mạch hiện nay. Theo các nghiên cứu lớn như JupiterHeart Protection Study, statin đã chứng minh khả năng giảm đáng kể nguy cơ tim mạch ở nhiều đối tượng bệnh nhân khác nhau.
    • Các thuốc statin giúp giảm nồng độ LDL-c, VLDL, TC, TG và tăng HDL-c trong máu. Ngoài ra, nhóm statin còn giảm quá trình viêm của nội mạc mạch máu, giúp thoái triển mảng xơ vữa.
    • Liều lượng và tên các thuốc thường dùng:
      • Atorvastatin: 10-20mg/ngày, liều tối đa 80 mg/ngày.
      • Rosuvastatin: 5-20mg/ngày, liều tối đa 40 mg/ngày.
      • Simvastatin: 10-20 mg/ngày, liều tối đa 40 mg/ngày (liều tối đa 80mg/ngày trước đây đã bị hạn chế do tăng nguy cơ tác dụng phụ).
      • Lovastatin: 20-40 mg/ngày, liều tối đa 80 mg/ngày.
      • Fluvastatin: 20-40 mg/ngày, liều tối đa 80 mg/ngày.
      • Pravastatin: 20-40 mg/ngày, liều tối đa 80 mg/ngày.
  • 3.2. Nhóm fibrate:
    • Hiệu quả mạnh nhất của thuốc hạ lipid máu nhóm fibrate là làm giảm Triglycerid máu. Fibrate cũng có tác dụng làm tăng HDL-c.
    • Liều lượng và tên các thuốc thường dùng:
      • Gemfibrozil: liều thường áp dụng trên lâm sàng: 600 mg x 2 lần/ngày.
      • Clofibrat: 1000 mg x 2 lần/ngày (ít được sử dụng hiện nay).
      • Fenofibrat: 145 mg/ngày.
    • Các thuốc fibrate có thể gây một số tác dụng không mong muốn như trướng bụng đầy hơi, buồn nôn, tăng men gan. Điều này thường xảy ra khi dùng liều cao, hoặc cơ địa người già, hoặc có bệnh lý thận, gan từ trước.
    • Lưu ý: Thuốc không dùng cho phụ nữ có thai hoặc cho con bú, người bệnh suy gan, suy thận.
  • 3.3. Nhóm acid Nicotinic (Niacin, vitamin PP):
    • Thuốc nhóm Acid nicotinic thường được chỉ định cho các trường hợp tăng LDL-C, giảm HDL-C, tăng Triglycerid.
    • Liều lượng và các biệt dược (Niacor, Niaspan, Slo-niacin):
      • Loại phóng thích nhanh: Khởi đầu 100 mg x 3 lần/ngày, liều tối đa 3000 mg/ngày.
      • Loại phóng thích kéo dài: Khởi đầu 500 mg vào buổi tối, liều tối đa 2000 mg/ngày.
    • Thận trọng khi dùng thuốc liều cao, hoặc cơ địa tuổi người già, hoặc có bệnh lý thận, gan. Tác dụng phụ thường gặp là đỏ bừng mặt và ngứa.
  • 3.4. Nhóm Resin (Bile acid sequestrants):
    • Resin làm tăng bài tiết mật và giảm cholesterol ở gan, kích thích tổng hợp thụ thể LDL-c làm tăng thải LDL-c. Do đó, thuốc nhóm Resin thường được chỉ định trong các trường hợp tăng LDL-c.
    • Liều lượng và tên các thuốc thường dùng:
      • Cholestyramin: 4 -8 g/ngày, chia làm 1-2 lần, liều tối đa 24 g/ngày.
      • Colestipol: 5 -10 g/ngày, chia làm 1-2 lần, liều tối đa 30 g/ngày.
      • Colesevelam: 3750 mg/ngày, chia làm 1-2 lần.
    • Sử dụng thuốc có thể gặp một số tác dụng không mong muốn như rối loạn tiêu hóa như đầy hơi, trướng bụng, buồn nôn, táo bón. Thuốc cũng có thể làm giảm hấp thu một số thuốc khác, do đó cần uống cách xa các thuốc khác ít nhất 1-2 giờ.
  • 3.5. Ezetimibe:
    • Thuốc Ezetimibe thường được chỉ định khi LDL-c tăng, đặc biệt khi không đạt được mục tiêu điều trị với statin hoặc không dung nạp statin.
    • Thuốc có tác dụng ức chế hấp thụ cholesterol tại ruột, nhờ đó làm giảm LDL-c và tăng nhẹ HDL-c.
    • Thuốc rất ít tác dụng phụ.
    • Liều dùng: 10mg/ngày.
  • 3.6. Omega 3:
    • Omega 3 giúp tăng dị hóa Triglycerid ở gan, làm giảm Triglycerid máu. Omega 3 cũng có tác dụng kháng viêm và bảo vệ tim mạch.
    • Liều thường áp dụng trên lâm sàng: 1-4 g/ngày.
  • 3.7. Các thuốc mới:
    • PCSK9 inhibitors (Evolocumab, Alirocumab): Đây là nhóm thuốc mới, có tác dụng hạ LDL-c rất mạnh (có thể giảm tới 60-70%). Thuốc thường được chỉ định cho các bệnh nhân có nguy cơ tim mạch rất cao mà không đạt được mục tiêu điều trị với các thuốc khác. Thuốc được tiêm dưới da mỗi 2-4 tuần.
    • ApoC-III inhibitors (Volanesorsen): Thuốc này làm giảm sản xuất ApoC-III, một protein tham gia vào quá trình chuyển hóa lipid, giúp giảm Triglycerid máu. Thuốc được sử dụng trong một số trường hợp tăng Triglycerid máu nặng.

Lưu ý: Các thuốc điều trị rối loạn lipid máu đều chuyển hóa qua gan. Do vậy, trong thời gian sử dụng thuốc hạ lipid máu, cần theo dõi chức năng gan định kỳ và có thể cần dùng các thuốc hỗ trợ và bảo vệ tế bào gan nếu cần thiết.

Phát hiện bệnh hoặc các yếu tố cảnh báo sớm giúp cho việc điều trị trở nên dễ dàng hơn, tránh biến chứng về sau và đảm bảo sức khỏe. Việc tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ là rất quan trọng để kiểm soát tốt tình trạng rối loạn lipid máu và phòng ngừa các biến chứng tim mạch.

Bài viết tham khảo nguồn: Cục Y tế dự phòng, Hội Tim mạch học Việt Nam, Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), Medscape, ACC.org

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper