Đánh Trống Ngực: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu và Cách Xử Trí
Bạn đã bao giờ cảm thấy tim mình đập nhanh, mạnh, thình thịch như tiếng trống trong lồng ngực? Đó chính là triệu chứng đánh trống ngực, một cảm giác không hề dễ chịu và có thể gây lo lắng. Đừng quá hoang mang, đánh trống ngực là một triệu chứng khá phổ biến, nhưng điều quan trọng là chúng ta cần hiểu rõ nguyên nhân và biết cách xử trí phù hợp.
1. Đánh Trống Ngực Là Gì?
Đánh trống ngực là cảm giác chủ quan về nhịp tim của chính mình. Bạn có thể cảm thấy tim đập nhanh hơn bình thường, đập mạnh hơn, bỏ nhịp hoặc thậm chí là rung rinh trong lồng ngực. Nhịp tim có thể đều hoặc không đều. Cảm giác này có thể xuất hiện thoáng qua hoặc kéo dài, gây khó chịu và ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.
2. Nguyên Nhân Nào Gây Ra Đánh Trống Ngực?
Có rất nhiều nguyên nhân có thể gây ra đánh trống ngực, và chúng được chia thành hai nhóm chính:
- Do bệnh tim mạch: Nhóm này bao gồm các vấn đề liên quan trực tiếp đến trái tim và hệ thống mạch máu.
- Không do bệnh tim mạch: Nhóm này bao gồm các yếu tố bên ngoài hoặc các bệnh lý khác ảnh hưởng đến hoạt động của tim.
2.1. Nguyên Nhân Do Bệnh Tim Mạch
Đây là nhóm nguyên nhân cần được đặc biệt quan tâm, vì chúng tiềm ẩn những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
- Bệnh mạch vành: Khi các mạch máu nuôi tim bị tắc nghẽn do mảng xơ vữa, tim sẽ thiếu máu và gây ra rối loạn nhịp tim, dẫn đến đánh trống ngực.
- Suy tim: Tình trạng tim không đủ khả năng bơm máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể cũng có thể gây ra đánh trống ngực.
- Bất thường điện học: Tim hoạt động nhờ hệ thống điện học điều khiển nhịp đập. Các hội chứng như WPW (Wolff-Parkinson-White), Brugada, QT dài, block nhĩ thất hoàn toàn hoặc sự cố ở máy tạo nhịp tim có thể gây ra rối loạn nhịp và đánh trống ngực.
- Hội chứng Wolff-Parkinson-White (WPW): Một đường dẫn truyền điện phụ trong tim gây ra nhịp tim nhanh.
- Hội chứng Brugada: Một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến hệ thống điện của tim, làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim nguy hiểm.
- Hội chứng QT dài: Một tình trạng rối loạn nhịp tim có thể gây ra nhịp tim nhanh và nguy hiểm.
- Block nhĩ thất hoàn toàn: Tình trạng tín hiệu điện từ tâm nhĩ không thể truyền xuống tâm thất, gây ra nhịp tim chậm và đánh trống ngực.
- Bệnh van tim, cơ tim, tim bẩm sinh: Các vấn đề về cấu trúc của tim như hẹp, hở van tim, bệnh cơ tim phì đại hoặc các dị tật tim bẩm sinh cũng có thể gây ra đánh trống ngực.
2.2. Nguyên Nhân Không Do Bệnh Tim
Đôi khi, đánh trống ngực lại xuất phát từ những nguyên nhân không liên quan trực tiếp đến tim.
- Bệnh lý khác:
- U tủy thượng thận (Pheochromocytoma): Khối u hiếm gặp ở tuyến thượng thận có thể tiết ra các hormone gây tăng huyết áp và đánh trống ngực.
- Cường giáp cấp (Thyrotoxicosis): Tình trạng tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone, gây ra nhiều triệu chứng, trong đó có đánh trống ngực.
- Hạ đường huyết: Khi lượng đường trong máu xuống quá thấp, cơ thể sẽ phản ứng bằng cách giải phóng adrenaline, gây ra đánh trống ngực.
- Rối loạn lo âu: Căng thẳng, stress, lo lắng quá mức có thể kích hoạt hệ thần kinh giao cảm, gây ra nhịp tim nhanh và đánh trống ngực.
- Không do bệnh lý:
- Hoảng sợ: Các cơn hoảng sợ thường đi kèm với cảm giác tim đập nhanh, khó thở và lo sợ tột độ.
- Gắng sức: Vận động mạnh, tập thể dục quá sức có thể làm tăng nhịp tim và gây ra đánh trống ngực.
- Cà phê, thuốc lá, rượu, chất kích thích: Các chất này có thể kích thích hệ thần kinh và làm tăng nhịp tim.
- Một số thuốc: Một số loại thuốc như Nifedipine (thuốc điều trị cao huyết áp) hoặc các thuốc vận mạch có thể gây ra tác dụng phụ là đánh trống ngực.
3. Diễn Biến Lâm Sàng Của Cơn Đánh Trống Ngực
Diễn biến của cơn đánh trống ngực phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra nó:
- Không do bệnh lý: Thường là nhịp nhanh xoang (nhịp tim nhanh nhưng đều), tự hết sau một thời gian ngắn và thường không gây nguy hiểm.
- Do bệnh lý ngoài tim mạch: Thường cũng là nhịp nhanh xoang. Tiên lượng tốt nếu bệnh lý gốc được điều trị hiệu quả.
- Do bệnh lý tim mạch: Đây là trường hợp đáng lo ngại nhất. Có thể là rung nhĩ/cuồng nhĩ (nhịp tim không đều và rất nhanh), ngoại tâm thu thất (nhịp tim có những nhịp đến sớm), nhanh thất (nhịp tim rất nhanh và nguy hiểm). Những rối loạn nhịp này có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như ngất, suy tim, đau thắt ngực và thậm chí là tử vong. Nếu đánh trống ngực do hội chứng WPW, tiên lượng thường nhẹ hơn nếu được điều trị đúng cách.
4. Phải Làm Gì Khi Bị Đánh Trống Ngực?
Khi bạn cảm thấy tim đập nhanh, hãy bình tĩnh và thực hiện các bước sau:
- Nếu biết rõ nguyên nhân không do bệnh lý: Ví dụ, sau khi uống cà phê hoặc sau khi tập thể dục, hãy nghỉ ngơi và thư giãn.
- Nếu không rõ nguyên nhân hoặc có kèm theo các triệu chứng khác: Đừng chần chừ, hãy đến bệnh viện ngay lập tức (cấp cứu hoặc chuyên khoa Tim Mạch) vì có thể tiềm ẩn nguy cơ ngất, đau thắt ngực, khó thở hoặc thậm chí là tử vong.
Tại bệnh viện, bạn sẽ được:
- Thăm khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử bệnh của bạn, đặc biệt là các bệnh tim mạch đã mắc phải.
- Thực hiện các kỹ thuật cận lâm sàng:
- Xét nghiệm:
- Điện giải đồ: Kiểm tra nồng độ các chất điện giải như natri, kali, clo trong máu.
- Đường huyết: Đo lượng đường trong máu để phát hiện hạ đường huyết hoặc tiểu đường.
- Catecholamine: Đo nồng độ các hormone như adrenaline và noradrenaline để phát hiện u tủy thượng thận.
- Hormone tuyến giáp: Kiểm tra chức năng tuyến giáp để phát hiện cường giáp hoặc suy giáp.
- Men tim: Đo nồng độ các enzyme tim để phát hiện tổn thương cơ tim.
- Chức năng thận, men gan: Đánh giá chức năng của thận và gan, vì các bệnh lý ở các cơ quan này cũng có thể gây ra đánh trống ngực.
- Điện tâm đồ (ECG): Ghi lại hoạt động điện của tim để phát hiện các rối loạn nhịp tim.
- Holter điện tâm đồ: Ghi lại điện tâm đồ liên tục trong 24 giờ hoặc hơn để phát hiện các rối loạn nhịp tim không thường xuyên.
- Thăm dò điện học trong buồng tim (EPS): Một thủ thuật xâm lấn để đánh giá chi tiết hệ thống điện của tim và xác định vị trí gây ra rối loạn nhịp (nếu cần).
- Siêu âm tim (Echocardiography): Sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh của tim, giúp đánh giá cấu trúc và chức năng của tim.
- Cộng hưởng từ tim (MRI tim): Cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về tim so với siêu âm tim, giúp phát hiện các bệnh lý cơ tim hoặc các bất thường cấu trúc.
- Test gắng sức: Theo dõi điện tâm đồ và huyết áp trong khi bạn tập thể dục trên máy chạy bộ hoặc xe đạp, giúp phát hiện các bệnh mạch vành hoặc rối loạn nhịp tim liên quan đến gắng sức.
- Siêu âm tim gắng sức: Kết hợp siêu âm tim với test gắng sức để đánh giá chức năng tim trong khi gắng sức.
- Chụp động mạch vành (Coronary angiography): Sử dụng thuốc cản quang và tia X để chụp hình ảnh các động mạch vành, giúp phát hiện tắc nghẽn mạch vành.
- Xét nghiệm:
- Chỉ định điều trị:
Tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra đánh trống ngực, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp:
- Không do bệnh lý: Nghỉ ngơi, tập thể dục đều đặn, bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia và các chất kích thích, tránh các loại thuốc gây tim nhanh.
- Do bệnh lý ngoài tim: Điều trị bệnh lý gốc (ví dụ: phẫu thuật cắt bỏ u tủy thượng thận, điều trị cường giáp, điều chỉnh thuốc điều trị tiểu đường, điều trị rối loạn tâm thần).
- Do bệnh lý tim mạch: Điều trị bệnh tim mạch (ví dụ: điều trị bệnh mạch vành bằng thuốc hoặc phẫu thuật, điều trị bệnh tim cấu trúc bằng phẫu thuật hoặc can thiệp qua da, điều trị các bất thường điện học bằng thuốc hoặc đốt điện). Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định cấy máy phá rung tự động (ICD) để ngăn ngừa đột tử do rối loạn nhịp tim nguy hiểm.
Lưu ý quan trọng: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Hãy luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị chính xác nhất.
Tham khảo:
- American Heart Association: https://www.heart.org/
- European Society of Cardiology: https://www.escardio.org/
- Hội Tim Mạch Học Việt Nam: https://vnah.org.vn/