Đau thắt ngực

Vì sao bạn bị đau ngực khi hít sâu?

Đau ngực khi hít sâu là dấu hiệu cảnh báo nhiều vấn đề sức khỏe, có thể do viêm phổi, viêm màng phổi, thuyên tắc phổi, tràn khí màng phổi, ung thư phổi, viêm sụn sườn, viêm màng ngoài tim, chấn thương ngực hoặc nhiễm trùng ở bụng. Cần đi khám để phát hiện và điều trị kịp thời.

Đau ngực khi hít sâu: Dấu hiệu cảnh báo và những điều cần biết

Đau ngực khi hít sâu là một triệu chứng có thể gây lo lắng, bởi nó có thể là dấu hiệu của nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau, từ nhẹ đến nghiêm trọng. Cơn đau có thể xuất hiện ở bên trái, bên phải, hoặc cả hai bên ngực. Cảm giác đau cũng khác nhau ở mỗi người, có thể là những cơn đau nhói sau khi hít sâu, hoặc đau âm ỉ theo nhịp thở. Đôi khi, đau ngực còn đi kèm với các triệu chứng khác như khó thở, ho, nhưng cũng có trường hợp không có triệu chứng đi kèm. Điều quan trọng là cần phải hiểu rõ về tình trạng này để có thể nhận biết và xử lý kịp thời.

1. Đau ngực khi hít sâu là gì?

Cơ chế gây ra đau ngực khi hít sâu liên quan đến sự giãn nở của phổi và lồng ngực khi chúng ta hít vào. Khi hít vào, phổi cần không gian để mở rộng, và lồng ngực cũng phải giãn nở theo. Nếu có bất kỳ cấu trúc nào liên quan đến thành ngực, như phổi, màng phổi, màng tim, hoặc sụn sườn bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, thì quá trình giãn nở này có thể gây ra đau. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), đau ngực không phải lúc nào cũng liên quan đến tim mạch, và đau ngực khi hít sâu thường là một dấu hiệu của các vấn đề khác như bệnh lý về phổi hoặc thành ngực https://www.heart.org/.

2. Nguyên nhân gây đau ngực khi hít sâu

Nguyên nhân gây đau ngực rất đa dạng, có thể xuất phát từ các bệnh lý tim mạch hoặc các vấn đề sức khỏe khác. Đau ngực khi hít thở sâu thường không phải là một dấu hiệu điển hình của các bệnh tim mạch. Dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến gây ra tình trạng này:

2.1 Viêm phổi

Viêm phổi là một bệnh nhiễm trùng ở nhu mô phổi, bao gồm các tiểu phế quản tận cùng, phế nang và tổ chức mô liên kết (mô kẽ) của phổi. Bệnh có thể do nhiều tác nhân gây ra, như vi khuẩn, virus và nấm. Trong đó, các loại virus như virus cúm và vi khuẩn như liên cầu khuẩn là những nguyên nhân phổ biến. Ở người lớn tuổi, viêm phổi thường do vi khuẩn gây ra. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), viêm phổi có thể gây ra các triệu chứng như sốt, ho, khó thở và mệt mỏi https://www.cdc.gov/. Đặc biệt, khi tình trạng viêm lan đến màng phổi, cơn đau sẽ trở nên rõ rệt và dữ dội hơn khi hít thở sâu.

Nếu bạn có các triệu chứng của viêm phổi, hãy đi khám bác sĩ càng sớm càng tốt. Việc điều trị sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ nghiêm trọng của bệnh và các yếu tố nguy cơ khác. Nếu viêm phổi do vi khuẩn, bác sĩ có thể chỉ định dùng thuốc kháng sinh để điều trị.

2.2 Viêm màng phổi

Màng phổi là một lớp màng mỏng bao bọc bề mặt của phổi, gồm hai lá: lá thành và lá tạng. Giữa hai lá màng phổi có một lớp dịch mỏng giúp chúng trượt lên nhau dễ dàng trong quá trình hô hấp. Viêm màng phổi xảy ra khi lớp màng này bị viêm nhiễm, thường là do vi khuẩn hoặc virus. Các triệu chứng của viêm màng phổi có thể bao gồm:

  • Sốt
  • Ho
  • Khó thở
  • Đau ngực tăng lên khi hít thở sâu hoặc khi hắt hơi, cơn đau có thể lan ra xương bả vai
  • Sụt cân không rõ lý do

2.3 Thuyên tắc phổi

Thuyên tắc phổi là một tình trạng nghiêm trọng xảy ra khi có cục máu đông (huyết khối) làm tắc nghẽn mạch máu trong phổi. Cục máu đông này thường xuất phát từ các tĩnh mạch sâu ở chi dưới. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), thuyên tắc phổi là một trong những nguyên nhân gây ra đau ngực khi hít thở https://www.heart.org/. Ngoài đau ngực, người bệnh còn có thể gặp các triệu chứng sau:

  • Khó thở
  • Tim đập nhanh
  • Ho ra máu
  • Suy tim phải

Thuyên tắc phổi có thể gây sốc và tử vong nếu không được điều trị kịp thời. Trong trường hợp khẩn cấp, tiêu sợi huyết là biện pháp điều trị ưu tiên hàng đầu để làm tan cục máu đông. Đối với những trường hợp thuyên tắc phổi mức độ nhẹ và trung bình, bác sĩ có thể chỉ định điều trị bằng thuốc kháng đông đường tiêm hoặc thuốc kháng đông đường uống, bao gồm thuốc kháng vitamin K và các thuốc kháng đông thế hệ mới.

2.4 Tràn khí màng phổi

Tràn khí màng phổi là tình trạng có khí xuất hiện trong khoang màng phổi, gây áp lực lên phổi và có thể dẫn đến xẹp phổi một phần hoặc toàn bộ. Nguyên nhân gây tràn khí màng phổi có thể là do chấn thương ngực (kín hoặc hở), chấn thương phổi, biến chứng của bệnh phổi mạn tính như lao hoặc khí phế thũng. Ở một số người, hút thuốc lá hoặc thể trạng cao gầy cũng có thể dẫn đến tràn khí màng phổi tự phát không rõ nguyên nhân. Các triệu chứng phổ biến của tràn khí màng phổi bao gồm:

  • Khó thở
  • Đau ngực tăng lên khi hít thở hoặc ho
  • Mệt mỏi
  • Tim đập nhanh
  • Da tái nhợt

Nếu lượng khí trong khoang màng phổi ít, bệnh có thể tự khỏi khi nghỉ ngơi. Tuy nhiên, nếu tràn khí màng phổi lượng nhiều, gây ra các triệu chứng khó thở và đau ngực dữ dội, người bệnh cần được chọc hút và dẫn lưu khí ra khỏi khoang màng phổi để ngăn ngừa xẹp phổi.

2.5 Ung thư phổi

Ung thư phổi thường khởi phát với các triệu chứng như ho kéo dài, ho ra máu, khó thở và sụt cân không rõ lý do. Hút thuốc lá là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ung thư phổi. Đau ngực khi hít thở sâu cũng có thể xuất hiện nếu bệnh lý ung thư liên quan đến màng phổi.

2.6 Viêm sụn sườn

Viêm sụn sườn là tình trạng viêm phần sụn kết nối xương sườn và xương ức. Nguyên nhân có thể là do nhiễm trùng đường hô hấp, chấn thương ngực hoặc ho dữ dội. Viêm sụn sườn thường gây ra đau nhói ngực quanh xương ức, lan ra phía sau và tăng lên khi ho hoặc hít thở sâu. Thông thường, viêm sụn sườn có thể tự khỏi. Tuy nhiên, nếu cơn đau dữ dội, cản trở các hoạt động hàng ngày, bạn nên đi khám và điều trị.

2.7 Viêm màng ngoài tim

Màng ngoài tim là một lớp màng bao quanh và bảo vệ tim, bên trong có chứa một lượng nhỏ dịch. Viêm màng ngoài tim có thể do nhiều tác nhân gây ra, như vi khuẩn, virus, một số loại thuốc điều trị, phẫu thuật tim, chấn thương, hoặc các bệnh tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống hoặc viêm khớp dạng thấp. Viêm màng ngoài tim có thể dẫn đến đau buốt ngực liên tục hoặc đau ngực khi hít sâu. Triệu chứng này thường giảm khi người bệnh ngồi thẳng và nghiêng về phía trước. Ngoài ra, người bị viêm màng ngoài tim còn có thể có các triệu chứng khác như sốt, khó thở, choáng váng, chóng mặt, hồi hộp đánh trống ngực.

2.8 Chấn thương ngực

Chấn thương ngực có thể gây căng cơ, bầm tím thành ngực hoặc gãy xương sườn, dẫn đến triệu chứng đau ngực khi hít sâu. Ví dụ, nếu bạn bị gãy xương sườn do chấn thương, các mảnh vỡ của xương sườn có thể cọ xát với nhau và gây đau ngực. Ngoài ra, xương sườn gãy còn có thể đâm thủng phổi và màng phổi, dẫn đến tràn khí màng phổi. Sự căng cơ hoặc bầm tím ở vùng ngực cũng có thể gây ra tình trạng tương tự. Cơn đau ngực khi hít thở sâu có thể lan đến cổ hoặc lưng.

2.9 Nhiễm trùng ở bụng

Nhiễm trùng ở bụng cũng có thể là nguyên nhân gây đau ngực khi hít thở, đặc biệt là nếu tình trạng nhiễm trùng liên quan đến gan hoặc lách. Vì gan và lách nằm tiếp giáp với cơ hoành, nên khi bạn hít vào và thở ra, cơ hoành sẽ di chuyển lên xuống theo nhịp thở, và các cơ quan bị nhiễm trùng này cũng sẽ chịu ảnh hưởng, gây đau ngực và khó chịu.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper