Thuyên Tắc Huyết Khối Tĩnh Mạch ở Người Cao Tuổi: Những Điều Cần Biết
Tần suất thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE) chiếm tỉ lệ cao ở người cao tuổi, đặc biệt thường gặp ở bệnh nhân cao tuổi đang nằm viện. Ở Anh Quốc, khoảng 10% tử vong trong bệnh viện là do thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch. Đáng lo ngại hơn, khoảng 25% bệnh nhân bị huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) có triệu chứng sẽ phải đối mặt với di chứng loét chân, hay còn gọi là hội chứng hậu huyết khối.
1. Tần Suất Thuyên Tắc Huyết Khối Tĩnh Mạch
Biến chứng nặng nề nhất của thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch chính là thuyên tắc phổi (PE). Tỉ lệ tử vong do thuyên tắc phổi có thể lên đến 30% nếu không được điều trị kịp thời. Tuy nhiên, nếu được điều trị đúng cách, tỉ lệ này có thể giảm xuống chỉ còn khoảng 2%.
Một trong những thách thức lớn nhất là việc chẩn đoán thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch thường bị chậm trễ. Điều này xuất phát từ việc các triệu chứng thường không rõ ràng và các bác sĩ đôi khi không nghĩ đến khả năng này.
Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch đặc biệt phổ biến ở người cao tuổi. Tần suất mới mắc bệnh (bao gồm cả huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi) gia tăng tuyến tính theo độ tuổi trong nhóm 65-69 tuổi, với tỉ lệ khoảng 1,3% đến 1,8%. Con số này tăng lên đáng kể, khoảng 2,8% đến 3,1%, ở nhóm tuổi 85-89.
Ở bệnh nhân cao tuổi đã có tiền sử thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, tần suất thuyên tắc phổi có thể dao động từ 2% đến 8% mỗi năm. Đáng buồn là việc chẩn đoán thường bị bỏ sót ở người cao tuổi và đôi khi chỉ được phát hiện sau khi bệnh nhân đã qua đời.
Bệnh nhân bị thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch nếu không được điều trị sớm có thể tiến triển thành thuyên tắc phổi, một biến chứng nguy hiểm có thể đe dọa tính mạng.
2. Yếu Tố Nguy Cơ Thuyên Tắc Huyết Khối Tĩnh Mạch
Các yếu tố nguy cơ của thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch đã được xác định từ lâu. Nhiều yếu tố trong số này rất thường gặp ở người cao tuổi, đặc biệt là những bệnh nhân đang nằm viện và trải qua phẫu thuật chỉnh hình (ví dụ: bất động, gãy xương đùi, đột quỵ, ung thư). Bản thân việc nằm viện đã là một yếu tố nguy cơ cao đối với thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, làm tăng nguy cơ lên đến 135 lần so với những người sống trong cộng đồng.
Nguy cơ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch cao nhất thường thấy ở bệnh nhân bệnh nội khoa đang nằm viện, với tỉ lệ ước tính khoảng 70% - 80%. Ở châu Âu, khoảng một phần ba bệnh nhân sau phẫu thuật có thể bị thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch nếu không được điều trị dự phòng.
Bảng 1: Yếu tố nguy cơ bệnh thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch
| Mức độ nguy cơ | Mô tả | | :-------------- | :----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | | Nguy cơ thấp | * Tiểu phẫu (<30 phút) và không có nguy cơ khác ngoài cao tuổi.* Chấn thương nhẹ hoặc bệnh nội khoa nhẹ. | | Nguy cơ trung bình | * Phẫu thuật lớn như tổng quát, tiết niệu, tim mạch, lồng ngực, mạch máu, thần kinh, tuổi lớn hơn 40 hoặc có yếu tố nguy cơ khác.* Bệnh nội khoa nặng hoặc ác tính.* Chấn thương nặng hoặc bỏng nặng.* Phẫu thuật, chấn thương nhỏ hoặc bệnh nội khoa nhẹ ở bệnh nhân có tiền căn thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch hoặc tình trạng tăng đông. | | Nguy cơ cao | * Bất động kéo dài.* Lớn hơn 60 tuổi.* Tiền căn thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch hoặc thuyên tắc phổi.* Ung thư tiến triển.* Suy tim mạn.* Nhiễm trùng cấp (ví dụ viêm phổi)* Bệnh phổi mạn.* Liệt chi dưới (kể cả đột quỵ)* BMI > 30kg/m2* Phẫu thuật gãy xương hoặc phẫu thuật chỉnh hình lớn vùng chậu, háng hoặc chi dưới.* Phẫu thuật lớn ung thư vùng chậu, bụng.* Chấn thương lớn.* Đoạn chi dưới. |
3. Biểu Hiện Lâm Sàng và Chẩn Đoán Huyết Khối Tĩnh Mạch Sâu ở Bệnh Nhân Cao Tuổi
Triệu chứng sưng một chân thường gặp nhất ở người cao tuổi. Đau bắp chân cũng có thể xảy ra. Tình trạng này thường xuất hiện ở bệnh nhân sau phẫu thuật chỉnh hình, đột quỵ, hoặc mắc một số bệnh lý khác. Thỉnh thoảng, bệnh nhân có thể có các triệu chứng như biếng ăn, sụt cân hoặc các dấu hiệu khác gợi ý ung thư. Tuy nhiên, điều đáng nói là thường không có triệu chứng rõ ràng.
Việc chẩn đoán lâm sàng thường gặp nhiều khó khăn do các triệu chứng thực thể mơ hồ ở người cao tuổi. Bệnh nhân có thể không than phiền về triệu chứng sưng chân do sa sút trí tuệ hoặc rối loạn ngôn ngữ. Chẩn đoán lâm sàng thường dựa vào các dấu hiệu như sưng một bên chân, da ấm, có thể kèm theo tĩnh mạch nông phồng ngay dưới da. Có thể có cảm giác đau khi ấn vào vùng bắp chân. Nếu chu vi chi dưới sưng to hơn bên chi lành 2cm, cần nghĩ đến huyết khối tĩnh mạch sâu, trừ khi có chẩn đoán khác.
Siêu âm Doppler thường được sử dụng đầu tiên để chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch sâu, với độ nhạy 96% và độ đặc hiệu 98% ở các đoạn gần (từ tĩnh mạch vùng khoeo trở lên vùng chậu). Chụp tĩnh mạch cản quang được xem là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch sâu, nhưng chỉ được sử dụng khi nghi ngờ lâm sàng cao mà kết quả siêu âm Doppler âm tính. Xét nghiệm D-dimer (chất giáng hóa fibrin) có giá trị tiên đoán âm tính tốt, và thường được sử dụng để loại trừ chẩn đoán ở bệnh nhân có nguy cơ thấp huyết khối tĩnh mạch sâu.
Để có kết quả xét nghiệm D-dimer chính xác nhất, cần lưu ý:
- Không ăn uống trong khoảng 8-12 giờ trước khi xét nghiệm.
- Ngưng sử dụng các loại thuốc, chất bổ sung hoặc máu để tránh ảnh hưởng đến kết quả.
4. Phòng Ngừa Bệnh
Rất nhiều bệnh nhân cao tuổi nằm viện có nguy cơ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch. Bệnh nhân bị đột quỵ, gãy xương chậu hoặc trải qua phẫu thuật chỉnh hình có nguy cơ đặc biệt cao. Tuy nhiên, tỷ lệ bệnh nhân được phòng ngừa vẫn còn thấp, ngay cả ở các nước phương Tây, dao động từ 13% đến 64%. Tình trạng điều trị phòng ngừa còn thấp hơn ở bệnh nhân nội khoa. Điều đáng nói là các nghiên cứu đã chứng minh rằng điều trị phòng ngừa có thể giảm đáng kể nguy cơ thuyên tắc huyết khối.
Theo khuyến cáo của Hiệp hội Thầy thuốc Lồng Ngực Hoa Kỳ (ACCP), có thể sử dụng LMWH (heparin trọng lượng phân tử thấp), heparin không phân đoạn hoặc fondaparinux để điều trị phòng ngừa cho bệnh nhân nội khoa cấp tính đang nằm viện. Đối với những bệnh nhân có chống chỉ định với thuốc chống đông, có thể sử dụng vớ áp lực hoặc thiết bị ép hơi gián đoạn.
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng điều trị phòng ngừa bằng thuốc chống đông có thể giảm nguy cơ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch có triệu chứng mà không làm tăng nguy cơ xuất huyết nặng so với nhóm không điều trị dự phòng.
5. Một Số Điểm Cần Lưu Ý ở Người Cao Tuổi Trong Thuyên Tắc Huyết Khối Tĩnh Mạch
Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch là một nguyên nhân quan trọng gây tử vong và di chứng bệnh ở người cao tuổi. Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị, nhưng việc chẩn đoán sớm và theo dõi kỹ lưỡng vẫn là yếu tố then chốt giúp giảm tử vong và di chứng cho nhóm bệnh nhân này. Dưới đây là một số điểm tóm tắt cần lưu ý:
- Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch là một nguyên nhân quan trọng gây tử vong ở bệnh nhân nằm viện và thường gặp hơn ở người cao tuổi.
- Các yếu tố nguy cơ của thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch thường gặp ở người cao tuổi, bao gồm bất động, gãy xương và đột quỵ.
- Người cao tuổi bị đột quỵ hoặc vừa trải qua phẫu thuật chỉnh hình mà đột ngột khó thở, đau ngực hoặc ngất xỉu cần được nghĩ đến thuyên tắc phổi.
- Chụp cắt lớp điện toán động mạch phổi (CTPA) là kỹ thuật hình ảnh nên được ưu tiên khi nghi ngờ thuyên tắc phổi.
- Điều trị phòng ngừa và điều trị khởi đầu huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi thường sử dụng heparin trọng lượng phân tử thấp (ví dụ: enoxaparin).
- Người cao tuổi thường nhạy cảm hơn với tác dụng chống đông của warfarin.
- Nhiều nghiên cứu đã xác nhận mối liên quan giữa mức độ tác dụng kháng đông và nguy cơ chảy máu.
- Bệnh nhân bị thuyên tắc phổi lớn có thể cần điều trị bằng thuốc tiêu sợi huyết hoặc phẫu thuật lấy huyết khối thuyên tắc.
- Chẩn đoán sớm và theo dõi cẩn thận trong quá trình điều trị là chìa khóa để giảm tử vong và di chứng bệnh tật do thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch ở người cao tuổi.
Thông tin tham khảo:
- Medscape: https://www.medscape.com/
- PubMed: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/
- ACC.org: https://www.acc.org/
- AHAjournals.org: https://www.ahajournals.org/
- Vnah.org.vn: https://vnah.org.vn/
- Timmachhoc.com: https://timmachhoc.com/