Đau thắt ngực

Thuốc chống kết dính tiểu cầu sử dụng khi nào?

Bài viết tổng quan về thuốc chống kết dính tiểu cầu, một loại thuốc quan trọng trong điều trị và phòng ngừa các bệnh tim mạch như nhồi máu cơ tim và tai biến mạch máu não. Bài viết trình bày vai trò của tiểu cầu trong hình thành huyết khối, các loại thuốc chống kết dính tiểu cầu phổ biến (aspirin, clopidogrel), chỉ định, lưu ý khi sử dụng và các tác dụng phụ có thể xảy ra.

Tổng quan về thuốc chống kết dính tiểu cầu trong điều trị bệnh tim mạch

Ngày nay, tỷ lệ bệnh nhân mắc các bệnh tim mạch như bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim đang gia tăng đáng kể. Một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra nhồi máu cơ tim là sự hình thành cục huyết khối trong lòng động mạch vành (động mạch nuôi tim). Vì lý do này, thuốc chống kết dính tiểu cầu đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị và phòng ngừa cho bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành.

1. Tiểu cầu, cục huyết khối và bệnh tim mạch

1.1. Vai trò của tiểu cầu

Tiểu cầu là một thành phần nhỏ bé nhưng vô cùng quan trọng trong hệ thống tuần hoàn máu. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong quá trình đông máu, giúp cơ thể ngăn chặn tình trạng chảy máu quá nhiều khi bị thương [1].

Ví dụ, khi bạn bị một vết cắt gây chảy máu, tiểu cầu sẽ nhanh chóng tập trung tại vị trí tổn thương, kết hợp với các yếu tố đông máu khác để tạo thành cục máu đông, giúp bịt kín vết thương và cầm máu tạm thời.

Tuy nhiên, quá trình hình thành huyết khối đôi khi lại gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Huyết khối có thể làm tắc nghẽn các mạch máu trong cơ thể, dẫn đến các tình trạng nguy hiểm như:

  • Tắc mạch vành: Gây nhồi máu cơ tim.
  • Tắc mạch máu não: Gây tai biến mạch máu não (đột quỵ).
  • Tắc mạch ngoại vi: Gây hoại tử chi.

1.2. Nguyên nhân hình thành huyết khối

Trong điều kiện bình thường, không có cục huyết khối nào tồn tại trong tuần hoàn máu. Các tế bào máu như hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu không tự dính vào thành mạch để tạo thành cục máu đông. Huyết khối chỉ hình thành khi có tổn thương lớp nội mạc mạch máu, thường là do sự lắng đọng của các chất béo trong quá trình xơ vữa động mạch [2].

Các yếu tố làm tăng nguy cơ tổn thương nội mạc mạch máu và hình thành cục máu đông bao gồm:

  • Tăng huyết áp: Áp lực máu cao làm tổn thương thành mạch.
  • Đái tháo đường: Đường huyết cao gây tổn thương nội mạc mạch máu.
  • Hút thuốc lá: Các hóa chất trong thuốc lá gây tổn thương mạch máu.

Sự hình thành cục huyết khối diễn ra theo từng giai đoạn. Ban đầu, các tiểu cầu dính lại với nhau tạo thành một mảng. Mảng này ngày càng lớn dần và cuối cùng gây tắc nghẽn mạch máu.

Do vai trò quan trọng của tiểu cầu trong quá trình hình thành cục huyết khối, các thuốc chống kết dính tiểu cầu đóng vai trò then chốt trong việc ngăn ngừa và điều trị các bệnh tim mạch như tai biến mạch máu não và nhồi máu cơ tim.

2. Đặc điểm thuốc chống kết dính tiểu cầu

Các thuốc tác động lên chức năng tiểu cầu có thể được phân loại dựa trên mục đích sử dụng: thuốc dự phòng bệnh tim mạch, thuốc điều trị trong cấp cứu và thuốc điều trị lâu dài. Thuốc cũng có thể được phân loại theo đường dùng: đường uống và đường tiêm.

2.1. Aspirin

Aspirin (Acid Acetylsalicylic) là một thuốc chống viêm không steroid (NSAID) được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiều bệnh tim mạch [3].

Đặc điểm của thuốc:

  • Là thuốc không kê đơn (OTC), dễ dàng mua được và có giá thành rẻ.
  • Có tác dụng hạ sốt và giảm đau đầu ở liều cao (500mg).
  • Trong điều trị bệnh tim mạch, aspirin thường được sử dụng ở liều thấp hơn, từ 75mg đến 325mg.
  • Có dạng tiêm bắp, thường được sử dụng trong bệnh viện hoặc các phòng cấp cứu.
  • Giúp giảm nguy cơ tử vong do nhồi máu cơ tim và tai biến mạch máu não nếu được sử dụng ngay khi có triệu chứng.

Chỉ định:

  • Dự phòng cho bệnh nhân có nguy cơ cao mắc nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não và xơ vữa động mạch.
  • Sử dụng cho bệnh nhân trải qua các thủ thuật như phẫu thuật bắc cầu nối động mạch vành hoặc can thiệp động mạch vành để giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim và tai biến mạch máu não.
  • Hầu hết các đơn thuốc điều trị bệnh mạch vành đều bao gồm aspirin (thường ở liều 100mg), trừ khi có chống chỉ định.

Lưu ý:

  • Cần thận trọng khi sử dụng aspirin cùng với các thuốc chống kết dính tiểu cầu khác và các thuốc chống đông máu như heparin hoặc dẫn xuất coumarin do làm tăng nguy cơ chảy máu.

2.2. Clopidogrel

Clopidogrel, với biệt dược phổ biến là Plavix (75mg), là một thuốc chống kết dính tiểu cầu được sử dụng rộng rãi để giảm nguy cơ mắc một số bệnh tim mạch [4].

Đặc điểm của thuốc:

  • Giá thành tương đối cao, khoảng 25.000 đồng/viên trở lên.
  • Ngăn chặn sự hoạt hóa glycoprotein IIb/IIIa của fibrinogen trên tiểu cầu, làm giảm khả năng gắn fibrinogen vào tiểu cầu, từ đó ức chế sự kết tập tiểu cầu.
  • Có khả năng ức chế chọn lọc thụ thể ADP của tiểu cầu.
  • Giúp giảm nguy cơ hình thành cục huyết khối và các biến cố tim mạch.

Chỉ định:

  • Sử dụng với liều duy nhất 75mg/ngày để chống kết dính tiểu cầu.
  • Kết hợp với aspirin cho bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định, các dạng nhồi máu cơ tim khác nhau, trước và sau can thiệp động mạch vành, phẫu thuật bắc cầu nối động mạch vành.
  • Sử dụng đều đặn sau nhồi máu cơ tim hoặc tai biến mạch máu não mang lại hiệu quả tương tự như aspirin.
  • Sử dụng sau đặt stent động mạch vành, đặc biệt là stent phủ thuốc.

Ngoài aspirin và clopidogrel, còn có một số thuốc chống kết dính tiểu cầu khác được sử dụng trong lâm sàng như dipyridamol, ticlopidin và các thuốc ức chế glycoprotein IIb/IIIa.

3. Lưu ý khi điều trị bằng thuốc chống kết dính tiểu cầu

Do tất cả các thuốc chống kết dính tiểu cầu đều tác động lên quá trình đông máu, tác dụng phụ thường gặp nhất là gây chảy máu. Mức độ chảy máu có thể khác nhau, từ chảy máu mũi nhẹ đến các dạng chảy máu nghiêm trọng như chảy máu não. Tuy nhiên, đa phần các trường hợp chảy máu đều ở mức độ trung bình, không gây nguy hiểm đến tính mạng và không cần truyền máu [5].

Vị trí chảy máu thường gặp nhất là chảy máu dạ dày (đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử bệnh dạ dày). Chảy máu đường niệu (đái máu) ít gặp hơn. Khi có chảy máu, bệnh nhân nên đến bệnh viện để được theo dõi và điều trị cẩn thận.

Một số nguy cơ khác hiếm gặp của thuốc chống kết dính tiểu cầu bao gồm dị ứng với aspirin hoặc xuất huyết giảm tiểu cầu ở những người đang dùng thuốc ức chế glycoprotein IIb/IIIa.

Tài liệu tham khảo:

  1. Patrono C, et al. Antiplatelet agents for the prevention of cardiovascular events. N Engl J Med. 2005;353(22):2374-86.
  2. Libby P, et al. Inflammation in atherosclerosis. Nature. 2002;420(6917):868-74.
  3. Antithrombotic Trialists' Collaboration. Collaborative meta-analysis of randomised trials of antiplatelet therapy for prevention of death, myocardial infarction, and stroke in high risk patients. BMJ. 2002;324(7329):71-86.
  4. Yusuf S, et al. Effects of clopidogrel in addition to aspirin in patients with acute coronary syndromes without ST-segment elevation. N Engl J Med. 2001;345(7):494-502.
  5. Capodanno D, et al. Major bleeding complications after percutaneous coronary intervention: prevalence, predictors, and impact on long-term mortality. Am J Med. 2011;124(12):1173-82.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper