Đau thắt ngực

Tiêu chuẩn chẩn đoán tăng áp động mạch phổi

Bài viết cung cấp thông tin về tăng áp động mạch phổi (TĂĐMP): định nghĩa (áp lực động mạch phổi trung bình > 25mmHg), nguyên nhân (nguyên phát hoặc thứ phát do bệnh tim, phổi, gan, HIV...), tiêu chuẩn chẩn đoán (lâm sàng, siêu âm tim, X-quang, điện tim, thông tim) và đối tượng cần sàng lọc (tiền sử gia đình, bệnh tim bẩm sinh, bệnh tự miễn, HIV, có triệu chứng khó thở, mệt mỏi...).

Tăng Áp Động Mạch Phổi: Chẩn Đoán và Những Điều Cần Biết

Tăng áp động mạch phổi (TĂĐMP) là một bệnh lý nghiêm trọng, ảnh hưởng đến động mạch phổi và tim phải. Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi và nếu không được chẩn đoán, điều trị kịp thời, có thể dẫn đến các biến chứng nặng nề, thậm chí tử vong. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cơ bản về TĂĐMP, bao gồm định nghĩa, nguyên nhân, các tiêu chuẩn chẩn đoán và đối tượng nên được sàng lọc.

1. Tăng Áp Động Mạch Phổi Là Gì?

Tăng áp động mạch phổi (pulmonary hypertension - PH), đôi khi còn được gọi là tăng huyết áp động mạch phổi, là một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự tăng áp lực trong các động mạch phổi, tức là các mạch máu mang máu từ tim đến phổi. Áp lực động mạch phổi bình thường ở người khỏe mạnh khi nghỉ ngơi là khoảng 15 mmHg. Tình trạng tăng áp động mạch phổi được xác định khi áp lực động mạch phổi trung bình (mean pulmonary artery pressure - mPAP) lớn hơn 25 mmHg khi đo ở trạng thái nghỉ ngơi bằng phương pháp thông tim phải (right heart catheterization). Theo khuyến cáo của Hội Tim mạch học Việt Nam, đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán TĂĐMP.

Trong bệnh TĂĐMP, các động mạch phổi bị thu hẹp, tắc nghẽn hoặc thậm chí bị phá hủy. Điều này làm tăng sức cản mạch máu phổi, khiến tim phải phải làm việc gắng sức hơn để bơm máu qua phổi. Theo thời gian, sự gắng sức này dẫn đến suy yếu và suy tim phải (right heart failure). TĂĐMP là một bệnh lý mạn tính, hiện tại chưa có phương pháp điều trị khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời có thể giúp kiểm soát các triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ cho người bệnh.

Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, từ trẻ sơ sinh đến người lớn tuổi.

2. Nguyên Nhân Tăng Áp Động Mạch Phổi

Tăng áp động mạch phổi được chia thành hai loại chính: TĂĐMP nguyên phát (idiopathic pulmonary arterial hypertension - IPAH) và TĂĐMP thứ phát (secondary pulmonary arterial hypertension).

  • TĂĐMP nguyên phát: Đây là tình trạng TĂĐMP không rõ nguyên nhân. Mặc dù nguyên nhân chính xác chưa được biết, các yếu tố di truyền và các bất thường trong chức năng của tế bào nội mạc mạch máu có thể đóng vai trò quan trọng.
  • TĂĐMP thứ phát: Tình trạng này phát sinh do các bệnh lý hoặc yếu tố khác gây ra. Một số nguyên nhân phổ biến bao gồm:
    • Bệnh tim: Các bệnh tim bẩm sinh (ví dụ: còn ống động mạch, thông liên thất), suy tim trái (tâm thu hoặc tâm trương), và bệnh van tim (đặc biệt là hẹp van hai lá) có thể dẫn đến tăng áp lực trong các mạch máu phổi.
    • Huyết khối phổi: Các cục máu đông hình thành trong động mạch phổi (thuyên tắc phổi) có thể gây tắc nghẽn mạch máu và làm tăng áp lực phổi.
    • Bệnh phổi: Các bệnh phổi mạn tính như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), xơ phổi, rối loạn giảm thông khí phế nang và chứng ngưng thở khi ngủ có thể gây ra TĂĐMP.
    • Bệnh gan: Xơ gan có thể dẫn đến tăng áp lực tĩnh mạch cửa, gây ra TĂĐMP.
    • HIV: Nhiễm HIV có thể làm tăng nguy cơ phát triển TĂĐMP.
    • Sử dụng chất kích thích: Sử dụng một số chất kích thích như cocaine có thể gây tổn thương mạch máu phổi và dẫn đến TĂĐMP. * Các bệnh lý tự miễn: Lupus ban đỏ hệ thống, xơ cứng bì, viêm khớp dạng thấp… * Thuốc: Một số loại thuốc giảm cân, thuốc điều trị ung thư…

3. Các Tiêu Chuẩn Chẩn Đoán Tăng Áp Phổi

Để chẩn đoán TĂĐMP, bác sĩ sẽ dựa vào kết quả thăm khám lâm sàng, các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh cận lâm sàng.

  • Thăm khám lâm sàng:
    • Triệu chứng cơ năng: * Khó thở: Thường là triệu chứng sớm nhất và phổ biến nhất, đặc biệt là khi gắng sức. * Mệt mỏi: Do tim phải phải làm việc gắng sức để bơm máu qua phổi. * Đau ngực: Có thể do thiếu máu cơ tim phải. * Ngất hoặc choáng váng: Do lưu lượng máu lên não giảm. * Phù chân, mắt cá chân hoặc bụng. * Ho khan kéo dài, khàn tiếng. * Dấu hiệu thực thể: * Tĩnh mạch cổ nổi: Do tăng áp lực trong tĩnh mạch chủ trên. * Mạch cảnh yếu. * Nghe tim có tiếng T2 mạnh ở ổ van động mạch phổi: Do áp lực trong động mạch phổi tăng cao. * Tiếng thổi tâm trương do hở van động mạch phổi. * Tiếng thổi tâm thu do hở van ba lá. * Phù ngoại vi, tím tái (ở giai đoạn muộn). * Gan to, cổ trướng (ở giai đoạn muộn).* Các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh:
    • Siêu âm tim Doppler: Đây là một phương pháp không xâm lấn, được sử dụng phổ biến để ước tính áp lực động mạch phổi. Siêu âm tim có thể đo được các thông số như áp lực động mạch phổi tâm thu (sPAP), áp lực động mạch phổi trung bình (mPAP) và áp lực động mạch phổi tâm trương (dPAP). Siêu âm tim giúp ước tính áp lực động mạch phổi trung bình trong TĂĐMP là > 25mmHg. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng siêu âm tim chỉ là phương pháp ước tính và không phải lúc nào cũng chính xác tuyệt đối. * Chụp X-quang phổi: Chụp X-quang phổi có thể cho thấy hình ảnh giãn các động mạch phổi trung tâm. Đường kính nhánh dưới động mạch phổi phải >16mm gợi ý tăng áp phổi. Tuy nhiên, X-quang phổi không phải là một xét nghiệm đặc hiệu để chẩn đoán TĂĐMP. * Điện tâm đồ (ECG): Điện tâm đồ có thể cho thấy các dấu hiệu của phì đại thất phải và nhĩ phải, trục lệch phải. Các dấu hiệu khác có thể bao gồm sóng P cao nhọn ở các chuyển đạo DII, DIII, aVF (P phế), sóng R cao ở chuyển đạo V1, sóng S sâu ở chuyển đạo V6. Tuy nhiên, điện tâm đồ không phải là một xét nghiệm nhạy cảm để chẩn đoán TĂĐMP. * Thông tim phải: Đây là thủ thuật xâm lấn được coi là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định TĂĐMP. Trong quá trình thông tim, một ống thông nhỏ được đưa vào tĩnh mạch (thường ở cổ hoặc bẹn) và luồn đến tim phải và động mạch phổi. Thủ thuật này cho phép đo trực tiếp áp lực trong động mạch phổi và tim phải, cũng như đánh giá cung lượng tim và sức cản mạch máu phổi. Thông tim phải giúp xác định chính xác áp lực động mạch phổi trung bình > 25mmHg, đồng thời loại trừ các nguyên nhân khác gây tăng áp lực phổi (ví dụ: bệnh tim trái). * Các xét nghiệm khác: * Đo chức năng hô hấp: Để đánh giá chức năng phổi và loại trừ các bệnh phổi là nguyên nhân gây tăng áp phổi. * Xét nghiệm máu: Để tìm các dấu hiệu của bệnh tự miễn, HIV hoặc các bệnh lý khác có thể gây ra TĂĐMP. * Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) phổi: Để đánh giá cấu trúc phổi và tìm các dấu hiệu của thuyên tắc phổi mạn tính. * Chụp cộng hưởng từ (MRI) tim: Để đánh giá chức năng tim phải và loại trừ các bệnh tim khác.

4. Ai Nên Khám Sàng Lọc Tăng Huyết Áp Động Mạch Phổi?

TĂĐMP là một bệnh lý nguy hiểm có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, bao gồm:

  • Tăng nguy cơ hình thành cục máu đông trong động mạch phổi, gây nhồi máu phổi.* Tắc nghẽn các mạch máu lớn, làm giảm lưu lượng máu đến các cơ quan.* Suy tim phải.* Loạn nhịp tim.* Ho ra máu và chảy máu trong phổi.* Đột tử. Ở giai đoạn đầu, TĂĐMP thường không có triệu chứng hoặc các triệu chứng rất nhẹ, dễ bị bỏ qua. Khi các triệu chứng trở nên rõ ràng, bệnh thường đã ở giai đoạn tiến triển và khó điều trị. Do đó, việc sàng lọc TĂĐMP ở những đối tượng có nguy cơ cao là rất quan trọng. Dưới đây là một số đối tượng nên được khám sàng lọc TĂĐMP:

  • Người có tiền sử gia đình mắc TĂĐMP.* Bệnh nhân mắc bệnh tim bẩm sinh, đặc biệt là các bệnh tim có luồng thông trái-phải.* Bệnh nhân có tiền sử tăng áp lực tĩnh mạch cửa, xơ gan.* Bệnh nhân mắc các bệnh tự miễn như lupus ban đỏ, xơ cứng bì.* Bệnh nhân nhiễm HIV.* Bệnh nhân sử dụng các chất kích thích như cocaine. Ngoài ra, những người không thuộc các đối tượng nguy cơ cao nhưng có các triệu chứng sau đây cũng nên đi khám sàng lọc TĂĐMP:

  • Khó thở, đặc biệt là khi gắng sức.* Mệt mỏi quá mức.* Đau ngực.* Yếu cơ.* Ngất hoặc choáng váng.* Khó tiêu, chướng bụng.* Bờ trái xương ức nhô cao.* Tiếng thổi ở tim.* Phù chi.* Gan to. Việc chẩn đoán và điều trị sớm TĂĐMP có thể giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ cho người bệnh. Nếu bạn có bất kỳ lo lắng nào về sức khỏe của mình, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ để được tư vấn và kiểm tra.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper