Đột Quỵ: Hiểu Rõ, Phát Hiện Sớm, Phòng Ngừa Hiệu Quả
Đột quỵ, còn gọi là tai biến mạch máu não, hiện là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ ba sau các bệnh tim mạch và ung thư, nhưng lại là nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế. Đột quỵ có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, không chỉ ở người già như nhiều người vẫn nghĩ. Tuy nhiên, điều đáng mừng là chúng ta có thể tầm soát sớm các nguy cơ gây đột quỵ và điều trị để giảm thiểu tối đa hậu quả.
1. Đột Quỵ - Cái Chết Bất Ngờ
Ai Cũng Có Nguy Cơ
Nhiều người cho rằng đột quỵ chỉ xảy ra ở người lớn tuổi, nhưng thực tế, người trẻ tuổi cũng hoàn toàn có thể bị đột quỵ. Đã có không ít trường hợp người trẻ, khỏe mạnh đột ngột qua đời vì căn bệnh này. Theo thống kê, tỷ lệ đột quỵ ở người trẻ đang có xu hướng gia tăng.
Các Dạng Đột Quỵ
Theo các bác sĩ, có hai dạng đột quỵ chính:
- Xuất huyết não (20%): Xảy ra khi mạch máu trong não bị vỡ, gây chảy máu vào nhu mô não hoặc khoang dưới nhện. Nguyên nhân có thể do tăng huyết áp, vỡ phình mạch máu não, hoặc dị dạng mạch máu não.
- Nghẽn mạch máu não (80%): Xảy ra khi mạch máu não bị tắc nghẽn, thường do cục máu đông từ nơi khác di chuyển đến hoặc do xơ vữa động mạch tại chỗ. Tình trạng này làm gián đoạn lưu lượng máu đến não, gây tổn thương tế bào não.
Ở người trẻ, đột quỵ thường do xuất huyết não, với yếu tố thúc đẩy chính là tăng huyết áp đột ngột.
Nguyên Nhân và Yếu Tố Nguy Cơ
Đột quỵ có thể do nhiều nguyên nhân, nhưng phần lớn liên quan đến các yếu tố sau:
- Huyết áp cao: Đây là nguyên nhân hàng đầu gây đột quỵ. Tăng huyết áp làm tăng áp lực lên thành mạch máu, đặc biệt là các mạch máu đã bị yếu hoặc có phình mạch, dẫn đến vỡ mạch và gây xuất huyết não. Theo AHA (American Heart Association), huyết áp mục tiêu nên dưới 130/80 mmHg để giảm nguy cơ đột quỵ (https://www.heart.org/).
- Đái tháo đường: Bệnh tiểu đường làm tổn thương mạch máu, tăng nguy cơ hình thành cục máu đông và xơ vữa động mạch.
- Béo phì: Thừa cân, béo phì làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, huyết áp cao và tiểu đường, từ đó làm tăng nguy cơ đột quỵ.
- Bệnh tim: Các bệnh tim như rung nhĩ, bệnh van tim, suy tim… có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông và gây tắc mạch máu não.
- Hút thuốc lá: Nicotine và các hóa chất trong thuốc lá làm tổn thương mạch máu, tăng huyết áp và tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.
- Sử dụng thuốc: Một số loại thuốc như thuốc làm loãng máu (warfarin, heparin), thuốc tránh thai, hoặc các liệu pháp hormone có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ.
Triệu Chứng Không Rõ Ràng
Đột quỵ thường không có triệu chứng rõ ràng, đặc biệt là trong giai đoạn sớm. Một số người có thể có các triệu chứng như đau đầu kéo dài, sụp mí mắt, hoặc động kinh, nhưng những triệu chứng này thường bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với các bệnh khác. Điều này khiến cho việc phát hiện sớm đột quỵ trở nên khó khăn hơn.
2. Dấu Hiệu Của Đột Quỵ
Thời Gian Vàng Là Chìa Khóa
Theo thống kê, mỗi năm Việt Nam có khoảng 200.000 người bị đột quỵ, và khoảng 30% trong số đó tử vong. Thời gian vàng để điều trị và cứu sống người đột quỵ là trong vòng 4-6 tiếng kể từ khi bắt đầu xuất hiện triệu chứng. Nếu được điều trị kịp thời trong khoảng thời gian này, người bệnh có thể hồi phục hoàn toàn hoặc giảm thiểu tối đa các di chứng. Chính vì thế, việc phát hiện sớm các dấu hiệu đột quỵ là vô cùng quan trọng.
Nhận Biết Các Dấu Hiệu
Bạn có thể tham khảo một số dấu hiệu sau đây để phát hiện sớm đột quỵ:
- Khó khăn khi nói và hiểu ngôn ngữ: Người bệnh có thể gặp khó khăn trong việc diễn đạt ý nghĩ, nói ngọng, nói lắp, hoặc không hiểu lời nói của người khác. Để kiểm tra, bạn có thể yêu cầu họ lặp lại một cụm từ đơn giản.
- Tê mặt và cánh tay: Tê liệt hoặc yếu một bên mặt, cánh tay hoặc chân là dấu hiệu điển hình của đột quỵ. Để kiểm tra, bạn có thể yêu cầu người bệnh giơ hai tay lên. Nếu một bên tay bị rơi xuống hoặc không thể giơ lên được, đó có thể là dấu hiệu của đột quỵ. Hoặc bạn có thể yêu cầu người bệnh cười. Nếu một bên miệng bị xệ xuống, đó cũng là một dấu hiệu đáng lo ngại.
- Rắc rối về thị giác: Người bệnh có thể đột ngột bị mờ mắt ở một hoặc cả hai bên mắt, nhìn đôi, hoặc mất thị lực một phần. Sụp mí mắt bất thường cũng có thể là một dấu hiệu của đột quỵ.
- Đau đầu: Đau đầu dữ dội đột ngột, đặc biệt là khi kèm theo các triệu chứng như nôn mửa, chóng mặt, hoặc thay đổi ý thức, có thể là dấu hiệu của đột quỵ.
- Đi lại khó khăn: Người bệnh có thể bị vấp ngã, chóng mặt đột ngột, mất thăng bằng, hoặc khó phối hợp các động tác.
Hành Động Nhanh Chóng
Nếu bạn hoặc người thân, bạn bè có bất kỳ dấu hiệu nào kể trên, hãy đến bệnh viện ngay lập tức hoặc gọi cấp cứu. Thời gian là yếu tố quyết định trong việc cứu sống và giảm thiểu di chứng cho người bị đột quỵ. Hãy nhớ câu thần chú "Thời gian là não" – mỗi phút trôi qua, hàng triệu tế bào não bị mất đi.
3. Vai Trò Của Tầm Soát Đột Quỵ
Chủ Động Bảo Vệ Sức Khỏe
Bên cạnh việc nhận biết các dấu hiệu đột quỵ, bạn cần chú ý hơn đến cơ thể và thực sự lắng nghe những thay đổi bất thường. Nếu bạn lo lắng về nguy cơ đột quỵ, hãy thực hiện tầm soát đột quỵ để phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ và có biện pháp phòng ngừa kịp thời.
Tầm Soát Quan Trọng Với Người Trẻ
Đột quỵ ở người trẻ thường do tăng huyết áp đột ngột gây vỡ phình mạch máu não. Trong nhiều trường hợp, không có bất kỳ dấu hiệu báo trước nào cho đến khi mạch máu vỡ. Tuy nhiên, nếu được tầm soát và phát hiện sớm, người bệnh có thể được điều trị để ngăn ngừa vỡ mạch máu và hồi phục hoàn toàn.
Phát Hiện Sớm, Cơ Hội Lớn
Theo thống kê, có đến 80% bệnh nhân đột quỵ không có bất kỳ triệu chứng báo trước nào, đặc biệt là trong các trường hợp vỡ mạch máu não hoặc xuất huyết não. Những trường hợp này thường dẫn đến xuất huyết lan rộng trong não và gây tử vong rất nhanh. Do đó, tầm soát đột quỵ là biện pháp hiệu quả để phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn.
Thăm Khám Định Kỳ
Để phòng tránh nguy cơ đột quỵ, bạn nên thăm khám sức khỏe định kỳ ít nhất 6 tháng một lần. Thông qua các kết quả thăm khám, bác sĩ sẽ đưa ra những lời khuyên và biện pháp điều trị phù hợp để phòng ngừa bệnh tật.
MRI/MRA - Công Cụ Vàng
Hiện nay, chụp cộng hưởng từ (MRI/MRA) được coi là công cụ vàng để tầm soát đột quỵ não. MRI có khả năng tạo ra hình ảnh chi tiết của não và các mạch máu, giúp phát hiện các bất thường như phình mạch, hẹp mạch, hoặc dị dạng mạch máu não. MRI có độ phân giải và tương phản cao, cho phép phát hiện các điểm bất thường ẩn sau các lớp xương mà các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác khó có thể nhận ra. MRI có thể cho kết quả chuẩn xác hơn so với các kỹ thuật dùng tia X (ngoại trừ kỹ thuật chụp DSA đánh giá mạch máu) trong chẩn đoán các bệnh lý não, tim mạch, đột quỵ. Hơn nữa, quá trình chụp MRI không gây tác dụng phụ như trong chụp X-quang hay cắt lớp vi tính (CT).
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ. Nếu bạn có bất kỳ lo lắng nào về sức khỏe, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ để được tư vấn và điều trị phù hợp.