Tin tức

Nguyên nhân, yếu tố nguy cơ của suy giãn tĩnh mạch chi dưới mãn tính

Suy giãn tĩnh mạch chi dưới là tình trạng suy giảm chức năng đưa máu từ chân về tim, gây ứ đọng máu. Bệnh tiến triển chậm, gây đau, nặng chân, phù, chuột rút, và có thể dẫn đến chàm da, loét chân, huyết khối. Nữ giới, người đứng lâu, béo phì, ít vận động có nguy cơ cao. Phòng ngừa bằng cách thay đổi thói quen, mang vớ y khoa, giảm cân và điều trị sớm.

Suy Giãn Tĩnh Mạch Chi Dưới: Tổng Quan

Suy giãn tĩnh mạch chi dưới (hay còn gọi là giãn tĩnh mạch chi dưới mãn tính) là tình trạng suy giảm chức năng của hệ thống tĩnh mạch ở chân trong việc đưa máu trở về tim. Khi chức năng này suy giảm, máu có xu hướng ứ đọng lại ở chân, gây ra nhiều triệu chứng khó chịu và ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. Bệnh thường tiến triển chậm, không gây nguy hiểm ngay lập tức nhưng lại gây ra nhiều phiền toái.

1. Tĩnh Mạch Chi Dưới Gồm Những Tĩnh Mạch Nào?

Hệ thống tĩnh mạch chi dưới là một mạng lưới phức tạp, bao gồm:

  • Tĩnh mạch nông: Nằm ngay dưới da, bao gồm tĩnh mạch hiển lớn (chạy dọc mặt trong đùi và cẳng chân) và tĩnh mạch hiển bé (chạy dọc mặt sau cẳng chân). Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), tĩnh mạch hiển lớn thường là tĩnh mạch bị ảnh hưởng nhiều nhất trong suy giãn tĩnh mạch.
  • Tĩnh mạch sâu: Nằm sâu trong cơ, đi kèm với các động mạch chính. Bao gồm các tĩnh mạch ở vùng chậu-đùi, khoeo chân và cẳng chân. Hệ tĩnh mạch sâu đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn lưu máu chính từ chân về tim.
  • Tĩnh mạch xuyên: Là các tĩnh mạch nhỏ nối giữa hệ tĩnh mạch nông và sâu, giúp điều hòa dòng máu giữa hai hệ thống này.
  • Van tĩnh mạch: Có mặt ở cả ba loại tĩnh mạch trên. Van có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo dòng máu chảy một chiều từ chân về tim, ngăn không cho máu chảy ngược xuống dưới do tác dụng của trọng lực.

2. Suy Giãn Tĩnh Mạch Chi Dưới Mãn Tính Là Gì?

Suy giãn tĩnh mạch chi dưới mãn tính là tình trạng suy giảm khả năng đưa máu từ chân về tim của hệ thống tĩnh mạch, dẫn đến ứ đọng máu. Sự ứ đọng này gây ra các biến đổi về huyết động (lưu lượng và áp lực máu) và làm biến dạng các tổ chức mô xung quanh.

Bệnh có thể dẫn đến nhiều biến chứng khó chữa như:

  • Chàm da: Viêm da do ứ trệ tuần hoàn.
  • Loét chân không lành: Vết loét khó lành do thiếu máu nuôi dưỡng.
  • Chảy máu: Do các tĩnh mạch giãn mỏng dễ vỡ.
  • Giãn lớn các tĩnh mạch nông: Các tĩnh mạch nổi ngoằn ngoèo dưới da.
  • Viêm tĩnh mạch nông huyết khối: Hình thành cục máu đông trong tĩnh mạch nông.
  • Huyết khối tĩnh mạch sâu: Hình thành cục máu đông trong tĩnh mạch sâu, nguy hiểm hơn.

3. Vài Nét Về Tình Trạng Suy Giãn Tĩnh Mạch Chi Dưới

  • Tỷ lệ mắc bệnh cao: Suy tĩnh mạch chi dưới chiếm một tỷ lệ đáng kể trong dân số thế giới. Theo thống kê từ Medscape, tỷ lệ mắc bệnh ở người trưởng thành có thể lên đến 30-40%.
  • Nữ giới có nguy cơ cao hơn: Khoảng 70% số người mắc bệnh là nữ giới. Điều này có thể là do ảnh hưởng của nội tiết tố nữ và thai nghén lên thành tĩnh mạch.
  • Yếu tố nghề nghiệp: Những người phải đứng lâu trong công việc (ví dụ: bán hàng, thợ dệt, giáo viên, công nhân chế biến thủy sản…) có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
  • Các yếu tố khác: Khối lượng cơ thấp so với nam giới, sử dụng giày dép không phù hợp (ví dụ: giày cao gót thường xuyên) cũng làm tăng nguy cơ.
  • Tỷ lệ ở Việt Nam: Một nghiên cứu cho thấy tỷ lệ công nhân chế biến thủy sản bị giãn tĩnh mạch chi dưới chiếm trên 70%.

4. Nguyên Nhân Suy Giãn Tĩnh Mạch Chi Dưới

Nguyên nhân chính xác của suy giãn tĩnh mạch chi dưới vẫn chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, bệnh có liên quan đến một số yếu tố nguy cơ do tổn thương chức năng của các van một chiều thuộc hệ tĩnh mạch ngoại biên:

  • Tư thế sinh hoạt, làm việc: Đứng hoặc ngồi một chỗ quá lâu, ít vận động, mang vác nặng… tạo điều kiện cho máu dồn xuống chân, làm tăng áp lực trong tĩnh mạch và gây tổn thương van.
  • Môi trường ẩm thấp: Làm việc trong môi trường ẩm thấp có thể làm tình trạng bệnh trầm trọng hơn.
  • Mang thai nhiều lần, sinh đẻ nhiều: Thai nghén làm tăng áp lực lên tĩnh mạch và thay đổi nội tiết tố, ảnh hưởng đến chức năng van.
  • Béo phì, thừa cân: Tăng áp lực lên tĩnh mạch.
  • Táo bón kinh niên: Gây tăng áp lực trong ổ bụng, cản trở máu về tim.
  • Di truyền: Có yếu tố di truyền trong gia đình.
  • Nội tiết tố: Sử dụng thuốc ngừa thai có thể ảnh hưởng đến thành tĩnh mạch.
  • Lười thể dục: Làm giảm sức mạnh của cơ bắp chân, ảnh hưởng đến việc bơm máu về tim.
  • Hút thuốc lá: Gây tổn thương thành mạch máu.
  • Chế độ ăn ít chất xơ và vitamin: Ảnh hưởng đến sức khỏe mạch máu.
  • Huyết khối tĩnh mạch sâu: Ngăn cản dòng máu trở về tim.
  • Viêm tĩnh mạch: Với hình thành huyết khối trong các tĩnh mạch nông và sâu.
  • Khiếm khuyết van bẩm sinh: Van tĩnh mạch bị hỏng ngay từ khi sinh ra.
  • Thoái hóa do tuổi tác: Tuổi cao làm giảm độ đàn hồi của thành tĩnh mạch và chức năng van.

5. Phân Độ Theo CEAP (Clinical - Etiological - Anatomical - Pathophysiological)

Phân độ CEAP là một hệ thống phân loại phổ biến được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của suy giãn tĩnh mạch chi dưới:

  • Độ 0: Không thấy hoặc sờ thấy tĩnh mạch giãn.
  • Độ 1: Có mao mạch giãn hoặc lưới tĩnh mạch giãn, kích thước < 3mm (còn gọi là tĩnh mạch mạng nhện).
  • Độ 2: Giãn tĩnh mạch hiển lớn hoặc hiển bé, có kích thước > 3mm.
  • Độ 3: Phù chân nhưng chưa có biến đổi trên da.
  • Độ 4: Loạn dưỡng da do ứ trệ tuần hoàn, bao gồm rối loạn sắc tố da (da sạm màu), chàm tĩnh mạch (viêm da), xơ mỡ da (da dày và cứng).
  • Độ 5: Loạn dưỡng da và có sẹo loét đã lành.
  • Độ 6: Loạn dưỡng da và loét tiến triển (vết loét đang trong quá trình hình thành hoặc chưa lành).

6. Triệu Chứng Suy Giãn Tĩnh Mạch Chi Dưới

6.1. Giai đoạn đầu

Triệu chứng thường mờ nhạt và thoáng qua, người bệnh có thể cảm thấy:

  • Đau chân, nặng chân, khó chịu.
  • Cảm giác mang giày dép chật hơn bình thường vào cuối ngày.
  • Mỏi chân và xuất hiện phù nhẹ khi phải đứng lâu hoặc ngồi nhiều.
  • Chuột rút vào buổi tối.
  • Cảm giác bị châm kim, dị cảm như kiến bò vùng cẳng chân về đêm.
  • Nhiều mạch máu nhỏ li ti xuất hiện (tĩnh mạch mạng nhện), nhất là ở cổ chân và bàn chân.

Những triệu chứng này thường không rõ ràng hoặc mất đi khi nghỉ ngơi, do đó người bệnh dễ bỏ qua.

6.2. Giai đoạn tiến triển

  • Phù chân rõ rệt hơn, có thể phù ở mắt cá chân hoặc bàn chân.
  • Vùng cẳng chân xuất hiện thay đổi màu sắc da do máu ứ đọng lâu ngày (loạn dưỡng da).
  • Các tĩnh mạch bị trương phồng lên, gây cảm giác nặng, đau nhức chân.
  • Máu có thể thoát ra ngoài mạch gây phù nề, bầm máu trên da.
  • Các triệu chứng không mất đi khi nghỉ ngơi.
  • Có thể thấy các búi tĩnh mạch trương phồng nổi rõ trên da một cách thường xuyên.

6.3. Giai đoạn biến chứng

  • Viêm tĩnh mạch nông huyết khối: Tĩnh mạch nông bị viêm và hình thành cục máu đông. Biến chứng nguy hiểm của viêm tĩnh mạch nông huyết khối là thuyên tắc tĩnh mạch sâu (cục máu đông di chuyển vào tĩnh mạch sâu) và thuyên tắc phổi (cục máu đông di chuyển lên phổi, gây tắc nghẽn mạch máu).
  • Chảy máu nặng do giãn vỡ tĩnh mạch: Các tĩnh mạch bị giãn mỏng dễ vỡ, gây chảy máu.
  • Nhiễm khuẩn vết loét của suy tĩnh mạch mạn tính: Vết loét do suy tĩnh mạch dễ bị nhiễm trùng.

7. Phòng Ngừa Biến Chứng

  • Thay đổi thói quen làm việc và sinh hoạt: Tránh đứng lâu hoặc ngồi bất động kéo dài. Cứ sau mỗi giờ, nên đứng dậy đi lại hoặc vận động nhẹ nhàng trong vài phút.
  • Khi đi ô tô, máy bay đường dài: Cần phải gấp duỗi chân thường xuyên để máu lưu thông.
  • Uống nhiều nước: Đảm bảo cơ thể đủ nước giúp máu lưu thông tốt hơn.
  • Mang vớ dài hỗ trợ (vớ y khoa): Giúp tạo áp lực lên tĩnh mạch, hỗ trợ máu lưu thông về tim.
  • Giảm cân nếu thừa cân hoặc béo phì: Giảm áp lực lên tĩnh mạch.
  • Tư vấn bác sĩ phụ khoa khi dùng thuốc ngừa thai: Một số loại thuốc ngừa thai có thể làm tăng nguy cơ suy giãn tĩnh mạch.
  • Dùng thuốc đề phòng huyết khối tĩnh mạch sâu khi có chỉ định của bác sĩ: Đặc biệt ở những người có nguy cơ cao.

Bệnh suy tĩnh mạch chi dưới tiến triển chậm ở giai đoạn sớm, người bệnh khó nhận biết các triệu chứng. Những người có yếu tố nguy cơ cao mắc bệnh cần chú ý đến bất cứ triệu chứng nào và nên đến các cơ sở y tế uy tín để được thăm khám và điều trị sớm, nhằm tránh những biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper