Viêm màng ngoài tim cấp tính: Nhận biết và xử trí
Viêm màng ngoài tim (VMNT) cấp tính là một bệnh lý cấp tính đòi hỏi phải chẩn đoán nhanh và xử trí kịp thời. Nếu chẩn đoán muộn có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như chèn ép tim cấp hoặc viêm màng ngoài tim co thắt, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng tim và có thể đe dọa tính mạng. Bệnh thường gặp ở nam giới hơn nữ giới [tham khảo: European Heart Journal, ACC.org].
1. Viêm màng ngoài tim cấp là gì?
- Viêm màng ngoài tim (Pericarditis): Là tình trạng viêm của màng ngoài tim, gây ra đau ngực và có thể dẫn đến hình thành dịch màng ngoài tim (pericardial effusion). Màng ngoài tim là một túi xơ sợi bao bọc bên ngoài tim, có vai trò bảo vệ và giữ tim ở đúng vị trí trong lồng ngực.
- Màng ngoài tim che phủ tim và phần gần của các đại động mạch và tĩnh mạch chủ xuất phát từ tim. Nó bao gồm hai lá: lá tạng (màng trong) nằm sát thượng tâm mạc của cơ tim, và lá thành (gồm phần màng trong và màng sợi). Bình thường, khoang màng ngoài tim chứa khoảng 35-50ml dịch có ít albumin, được tiết ra bởi các tế bào trung mô ở màng trong của màng ngoài tim. Dịch này có vai trò bôi trơn, giúp tim co bóp dễ dàng hơn.
- Bệnh có hai dạng chính: Viêm màng ngoài tim cấp tính (xảy ra đột ngột) và viêm màng ngoài tim mãn tính (diễn ra liên tục trong thời gian dài).
- Viêm màng ngoài tim cấp có thể làm cho màng ngoài tim bị sẹo hóa, trở nên dày và xơ cứng, gây cản trở hoạt động của tim. Bệnh có thể gây ra nhiều triệu chứng khác nhau, như giảm lưu lượng máu đi ra từ tim. Điều này xảy ra khi có quá nhiều dịch đọng lại trong màng tim, tạo ra áp lực lớn lên tim, làm cho tim không thể bơm đầy máu như bình thường (tình trạng này gọi là chèn ép tim). Đối với trường hợp nặng, huyết áp bệnh nhân có thể giảm xuống mức nguy hiểm, dẫn đến tử vong [tham khảo: NEJM, ACC.org].
2. Nguyên nhân gây viêm màng ngoài tim cấp
Viêm màng ngoài tim cấp có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, bao gồm:
- Vô căn: Trong nhiều trường hợp, nguyên nhân gây viêm màng ngoài tim cấp không thể xác định được (vô căn).
- Do viêm nhiễm:
- Các loại virus: Coxsackie A, B (thường gây bệnh tay - chân - miệng), quai bị, Adenovirus (gây bệnh ở nhiều cơ quan khác nhau như hệ hô hấp, tiêu hóa, mắt, tiết niệu), bệnh viêm gan,…[tham khảo: Medscape]
- Vi khuẩn: Phế cầu, liên cầu, tụ cầu khuẩn,…[tham khảo: Medscape]
- Vi trùng lao (Mycobacterium tuberculosis) [tham khảo: PubMed].
- Nấm: Các chủng Histoplasmosis, Coccidioidomycosis, Aspergillosis [tham khảo: Medscape].
- Ký sinh trùng: Như Toxoplasmosis, Echinococcus [tham khảo: Medscape].
- Mắc bệnh tự miễn hoặc một số bệnh lý khác:
- Hội chứng Dressler, hội chứng sau nhồi máu cơ tim muộn,…[tham khảo: Medscape]
- Bệnh mô liên kết và các bệnh viêm như lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp,…[tham khảo: Medscape]
- Do tác dụng của các thuốc: Bao gồm procainamide, hydralazine, isoniazid,…[tham khảo: Medscape]
- Bệnh nhân sau ghép tim [tham khảo: Medscape].
- Ung thư: Nguyên phát, thứ phát, sau xạ trị ung thư [tham khảo: Medscape].
- Các vấn đề về chuyển hóa: Ure máu cao, suy giáp, tăng cholesterol máu, bệnh gout [tham khảo: Medscape].
- Do chấn thương: Chấn thương ngực kín, vỡ tim, vỡ đại động mạch,…[tham khảo: Medscape]
- Bóc tách động mạch chủ [tham khảo: Medscape].
3. Triệu chứng lâm sàng của viêm màng ngoài tim cấp
3.1. Triệu chứng cơ năng
- Đau ngực: Là triệu chứng thường gặp nhất của viêm màng ngoài tim cấp. Cơn đau thường ở sau xương ức, có cảm giác đau buốt, có thể nặng dữ dội, nhưng cũng có trường hợp đau âm ỉ kéo dài cả ngày. Đau thường lan lên vùng cổ và sau lưng. Ngoài ra, triệu chứng đau ngực thường kèm theo sốt và đau mỏi cơ, tương tự như khi nhiễm virus thông thường.
- Bệnh nhân viêm màng ngoài tim cấp đôi khi gặp phải triệu chứng khó thở, nhưng thường xuất hiện sau giai đoạn đau ngực (bệnh diễn tiến thành tràn dịch màng ngoài tim).
- Cảm giác khó chịu, căng thẳng, buồn bã.
3.2. Triệu chứng thực thể
- Nghe tim: Là dấu hiệu quan trọng giúp chẩn đoán bệnh. Bệnh nhân bị viêm màng ngoài tim cấp thì khi nghe tim sẽ thấy có tiếng cọ phát ra từ màng ngoài tim. Vị trí tốt nhất để nghe thấy tiếng cọ màng ngoài tim là ở phía thấp của bờ trái xương ức. Tiếng cọ màng ngoài tim có thể nghe rõ hơn khi yêu cầu bệnh nhân ngồi hơi cúi ra trước và nín thở sau khi hít một hơi sâu.
4. Dấu hiệu cận lâm sàng giúp chẩn đoán viêm màng ngoài tim cấp
4.1. Điện tâm đồ (ECG)
ECG của viêm màng ngoài tim cấp sẽ diễn biến qua 4 giai đoạn như sau:
- Giai đoạn đầu của bệnh: Thường trong vài giờ sau khi cơn đau ngực đầu tiên xuất hiện. Trên ECG quan sát thấy các dấu hiệu: đoạn ST chênh lên đồng hướng với sóng T dương ở nhiều chuyển đạo, đặc biệt là các chuyển đạo trước tim.
- Giai đoạn thứ hai: Xuất hiện sau vài ngày, lúc này đoạn ST trở về đường đẳng điện, sóng T dẹt xuống.
- Giai đoạn ba của viêm màng ngoài tim cấp: ECG quan sát thấy sóng T âm đảo ngược.
- Giai đoạn sau vài ngày đến vài tuần: Sóng T sẽ dương trở lại, cũng là giai đoạn cuối cùng của bệnh.
Điện tâm đồ là một tiêu chuẩn chẩn đoán quan trọng trong các bệnh lý tim mạch, đặc biệt là viêm màng ngoài tim [tham khảo: ACC.org].
4.2. Chụp tim phổi
Kết quả chụp tim phổi có thể cho thấy tim to, tuy nhiên điều này thường chỉ thấy trong trường hợp có tràn dịch màng ngoài tim phối hợp và không phải là dấu hiệu đặc trưng giúp chẩn đoán chính xác viêm màng ngoài tim [tham khảo: Medscape].
4.3. Thực hiện cấy máu, cấy đờm và dịch hút dạ dày
Xét nghiệm này có khả năng chẩn đoán một số các trường hợp viêm màng ngoài tim phức tạp bắt nguồn từ những nguyên nhân như lao (sau 1 tuần), nhiễm khuẩn huyết và viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn [tham khảo: Medscape].
4.4. Xét nghiệm máu
Khi tiến hành xét nghiệm máu cho bệnh nhân, bác sĩ thường quan sát thấy có hiện tượng tăng bạch cầu, tăng máu lắng (ESR) và tăng men creatine phosphokinase MB (CK-MB) [tham khảo: Medscape].
4.5. Siêu âm tim
Đối với viêm màng ngoài tim cấp, siêu âm tim thường được chỉ định vào giai đoạn sau, khi có nghi ngờ tràn dịch màng ngoài tim. Lúc này, trên siêu âm sẽ thấy một khoảng trống do dịch màng ngoài tim gây ra. Hiếm gặp hơn, có thể thấy dấu hiệu màng ngoài tim dày hơn so với bình thường [tham khảo: ACC.org].
4.6. Các xét nghiệm khác
Siêu âm tim qua thực quản, chụp cắt lớp vi tính (CT scan), cộng hưởng từ hạt nhân (MRI) có thể được áp dụng trong một vài trường hợp cá biệt để nghiên cứu kỹ hơn về màng ngoài tim và các bệnh lý liên quan [tham khảo: ACC.org].
5. Điều trị viêm màng ngoài tim cấp
5.1. Điều trị nội khoa
Người bệnh viêm ngoài màng tim cấp không do virus, điều trị đặc hiệu là điều trị nguyên nhân. Đa số bệnh nhân bị VMNT cấp đáp ứng tốt với điều trị nội khoa [tham khảo: ACC.org]. Các thuốc thường dùng bao gồm:
- Thuốc giảm đau, kháng viêm: NSAIDs (như ibuprofen, naproxen) thường được sử dụng để giảm đau và viêm.
- Colchicine: Giúp giảm viêm và ngăn ngừa tái phát.
- Corticosteroid: Được sử dụng trong trường hợp NSAIDs và colchicine không hiệu quả hoặc có chống chỉ định.
Tuy nhiên, những bệnh nhân có tràn dịch màng ngoài tim lượng nhiều gây rối loạn huyết động (khó thở, nhịp tim nhanh, tụt huyết áp), nghi ngờ do nhiễm trùng hay u tân sinh, hoặc có bằng chứng của VMNT co thắt nên được điều trị bằng những biện pháp xâm lấn: dẫn lưu hoặc mở màng ngoài tim [tham khảo: ACC.org].
5.2. Phẫu thuật mổ tim
- Dẫn lưu màng ngoài tim: Đối với trường hợp viêm màng ngoài tim do ung thư, bác sĩ có thể tiến hành phẫu thuật mở dẫn lưu màng ngoài tim ở dưới xương ức để loại bỏ dịch tích tụ.
- Cắt màng ngoài tim (Pericardiectomy): Với những bệnh nhân tràn dịch tái phát nhiều lần hoặc viêm co thắt màng ngoài tim, bác sĩ sẽ phẫu thuật cắt bỏ màng ngoài tim để giải phóng tim khỏi tình trạng bị chèn ép.
Trong suốt quá trình điều trị, bệnh nhân viêm màng ngoài tim cấp cần chú ý tái khám đúng lịch hẹn, tuân thủ dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, đồng thời chú trọng nghỉ ngơi và tránh các hoạt động gắng sức.
Bệnh viêm màng ngoài tim cấp nếu được chẩn đoán và điều trị sớm có thể làm giảm nguy cơ xảy ra các biến chứng nguy hiểm.