Đột Quỵ Thiếu Máu Não: Tổng Quan và Cách Xử Trí
Đột quỵ thiếu máu não là loại đột quỵ thường gặp nhất, chiếm đến 2/3 số ca đột quỵ. Đây là tình trạng thiếu máu cục bộ ở não do tắc nghẽn động mạch (thường do huyết khối) hoặc hẹp động mạch, làm giảm lưu lượng máu đến não và gây hoại tử tế bào não. Theo thống kê, mỗi năm Việt Nam có khoảng 200.000 người bị đột quỵ, và tỷ lệ này đang có xu hướng gia tăng. (Nguồn: Hội Tim Mạch Học Việt Nam)
1. Chẩn Đoán Đột Quỵ Thiếu Máu Não Cấp
Việc chẩn đoán nhanh chóng và chính xác là yếu tố then chốt để điều trị đột quỵ thiếu máu não hiệu quả. Các phương pháp chẩn đoán thường được sử dụng bao gồm:
- Thang điểm NIHSS (National Institutes of Health Stroke Scale): Đây là công cụ tiêu chuẩn để đánh giá mức độ nghiêm trọng của đột quỵ. Thang điểm này kiểm tra các chức năng thần kinh như ý thức, ngôn ngữ, thị giác, vận động, và cảm giác. Điểm số NIHSS càng cao cho thấy mức độ tổn thương não càng nặng.
- Xét nghiệm máu:
- Đánh giá các chỉ số sinh hóa, đông máu, huyết học: Giúp bác sĩ có cái nhìn tổng quan về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, phát hiện các rối loạn có thể ảnh hưởng đến quá trình điều trị.
- Kiểm tra đường huyết trước khi dùng rtPA: rtPA (recombinant tissue plasminogen activator) là thuốc tiêu sợi huyết được sử dụng để điều trị đột quỵ thiếu máu não. Tuy nhiên, cần kiểm tra đường huyết trước khi dùng rtPA vì cả tăng và hạ đường huyết đều có thể ảnh hưởng đến hiệu quả và an toàn của thuốc.
- Điện tâm đồ (ECG) và Troponin:
- Điện tâm đồ: Giúp phát hiện các rối loạn nhịp tim, đặc biệt là rung nhĩ, một yếu tố nguy cơ quan trọng gây đột quỵ.
- Troponin: Là một loại protein tim. Xét nghiệm troponin giúp phát hiện tổn thương cơ tim, có thể xảy ra đồng thời với đột quỵ.
- Chụp CT hoặc MRI:
- Chụp CT (Computed Tomography): Là phương pháp chẩn đoán hình ảnh nhanh chóng và phổ biến, giúp loại trừ xuất huyết não. Xuất huyết não là một loại đột quỵ khác, và việc điều trị hoàn toàn khác với đột quỵ thiếu máu não.
- Chụp MRI (Magnetic Resonance Imaging): Cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về não, giúp phát hiện các tổn thương nhỏ và đánh giá mức độ tổn thương não chính xác hơn. Tuy nhiên, MRI thường mất nhiều thời gian hơn CT.
Quyết định lựa chọn CT hay MRI phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân và khả năng tiếp cận các phương tiện chẩn đoán.
2. Xử Trí Đột Quỵ Thiếu Máu Não Giai Đoạn Cấp
Thời gian là yếu tố then chốt trong điều trị đột quỵ thiếu máu não. Mục tiêu là tái thông mạch máu não bị tắc nghẽn càng sớm càng tốt để cứu tế bào não khỏi bị tổn thương vĩnh viễn. Các phương pháp xử trí chính bao gồm:
- Kiểm soát huyết áp.
- Điều trị huyết khối tắc mạch.
- Các biện pháp hỗ trợ khác.
2.1 Điều Trị Huyết Áp
Việc kiểm soát huyết áp trong giai đoạn cấp của đột quỵ thiếu máu não là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng. Huyết áp quá cao có thể làm tăng nguy cơ chảy máu não, nhưng huyết áp quá thấp có thể làm giảm lưu lượng máu đến não và làm nặng thêm tình trạng thiếu máu.
- Không hạ huyết áp trừ khi huyết áp quá cao hoặc có các bệnh lý cấp tính khác:
- Huyết áp quá cao: Thường được định nghĩa là huyết áp tâm thu > 220 mmHg hoặc huyết áp tâm trương > 120 mmHg trong hai lần đo liên tiếp cách nhau 15 phút.
- Các bệnh lý cấp tính khác: Bao gồm nhồi máu cơ tim cấp, tách động mạch chủ, phù phổi cấp, tổn thương não do tăng huyết áp, suy thận cấp.
- Điều chỉnh huyết áp khi cần:
- Nếu đủ điều kiện dùng rtPA: Mục tiêu là duy trì huyết áp < 185/110 mmHg trước khi dùng rtPA và < 180/105 mmHg trong 24 giờ sau khi dùng rtPA. Theo khuyến cáo của AHA/ASA (American Heart Association/American Stroke Association), việc kiểm soát huyết áp chặt chẽ trong giai đoạn này giúp giảm nguy cơ chảy máu não sau khi dùng rtPA. (Nguồn: Stroke, AHA/ASA).
- Nếu không dùng rtPA: Mục tiêu là giảm huyết áp khoảng 15% trong 24 giờ đầu sau khi khởi phát đột quỵ.
Các thuốc hạ huyết áp thường được sử dụng trong giai đoạn cấp của đột quỵ bao gồm labetalol, nicardipine, và enalaprilat. Bác sĩ sẽ lựa chọn thuốc và điều chỉnh liều lượng phù hợp với từng bệnh nhân.
2.2 Điều Trị Huyết Khối Tắc Mạch
Mục tiêu chính của điều trị huyết khối tắc mạch là tái thông mạch máu não bị tắc nghẽn càng sớm càng tốt. Các phương pháp điều trị bao gồm:
- rtPA đường tĩnh mạch:
- Liều dùng: 0.9 mg/kg (tối đa 90 mg) truyền tĩnh mạch trong vòng 3 giờ (hoặc 4.5 giờ ở một số trường hợp) sau khi khởi phát đột quỵ. Theo các nghiên cứu, rtPA có hiệu quả nhất khi được sử dụng trong vòng 3 giờ đầu sau khi đột quỵ khởi phát. (Nguồn: NEJM).
- Thực hiện càng sớm càng tốt: Thời gian từ khi bệnh nhân nhập viện đến khi bắt đầu truyền rtPA (door-to-needle time) nên càng ngắn càng tốt, lý tưởng là dưới 60 phút.
- Tiêu huyết khối tại chỗ:
- Đây là phương pháp can thiệp nội mạch, trong đó bác sĩ đưa một ống thông nhỏ (catheter) đến vị trí tắc nghẽn trong động mạch não và bơm thuốc tiêu huyết khối trực tiếp vào cục máu đông.
- Thường được áp dụng khi có tắc mạch lớn (ví dụ: tắc động mạch não giữa) và không thể dùng rtPA đường tĩnh mạch (ví dụ: bệnh nhân đến bệnh viện quá muộn hoặc có chống chỉ định với rtPA).
- Lấy huyết khối bằng cơ học:
- Đây cũng là một phương pháp can thiệp nội mạch, trong đó bác sĩ sử dụng một dụng cụ đặc biệt (ví dụ: stent retriever) để kéo cục máu đông ra khỏi động mạch não.
- Chỉ định khi đột quỵ nặng (NIHSS > 6) hoặc rtPA không hiệu quả.
- Thuốc kháng kết tập tiểu cầu (Aspirin):
- Liều dùng: Thường dùng trong vòng 24-48 giờ sau đột quỵ (liều khởi đầu 325 mg).
- Chống chỉ định: Hen suyễn, dị ứng Aspirin, chảy máu tiêu hóa, thiếu men G6PD, đang dùng Warfarin.
- Thuốc chống đông (Heparin, Warfarin):
- Thường được sử dụng trong trường hợp đột quỵ do huyết khối tĩnh mạch não (cerebral venous thrombosis).
- Liều dùng Heparin dựa trên cân nặng của bệnh nhân.
Việc lựa chọn phương pháp điều trị huyết khối tắc mạch phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm thời gian từ khi khởi phát đột quỵ, mức độ nghiêm trọng của đột quỵ, vị trí tắc nghẽn, và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
2.3 Các Điều Trị Đột Quỵ Khác
Ngoài các phương pháp điều trị đặc hiệu, bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não còn cần được điều trị hỗ trợ để ổn định tình trạng và ngăn ngừa các biến chứng.
- Thuốc co mạch:
- Sử dụng để cải thiện lưu lượng máu não khi có tụt huyết áp.
- Statin:
- Nhiều nghiên cứu cho thấy statin có thể giúp cải thiện tiên lượng ở bệnh nhân đột quỵ, ngay cả khi bệnh nhân không có rối loạn lipid máu. (Nguồn: Stroke, AHA/ASA).
- Sử dụng ngay từ đầu và duy trì trong giai đoạn cấp.
- Hỗ trợ oxy và hạ sốt:
- Duy trì SpO2 > 94% để đảm bảo cung cấp đủ oxy cho não.
- Hạ sốt khi nhiệt độ > 38 độ C để giảm nhu cầu oxy của não.
- Truyền dịch, điều trị rối loạn nhịp tim:
- Bù dịch để duy trì thể tích tuần hoàn và đảm bảo lưu lượng máu đến não.
- Kiểm soát rối loạn nhịp tim để duy trì cung lượng tim ổn định.
- Kiểm soát đường huyết:
- Duy trì đường huyết bình thường (thường là < 180 mg/dL) để tránh làm nặng thêm tổn thương não.
3. Chăm Sóc và Điều Trị Sau Đột Quỵ Thiếu Máu Não
Sau khi được điều trị trong giai đoạn cấp, bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cần được chăm sóc và điều trị toàn diện để phục hồi chức năng và ngăn ngừa tái phát.
- Chăm sóc toàn diện, phục hồi chức năng: Bao gồm vật lý trị liệu, ngôn ngữ trị liệu, và hoạt động trị liệu.
- Điều trị nhiễm trùng (nếu có): Nhiễm trùng, đặc biệt là viêm phổi và nhiễm trùng đường tiết niệu, là những biến chứng thường gặp ở bệnh nhân đột quỵ.
- Phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu (dùng thuốc chống đông nếu nằm lâu): Bệnh nhân đột quỵ nằm lâu có nguy cơ cao bị huyết khối tĩnh mạch sâu. Sử dụng thuốc chống đông có thể giúp giảm nguy cơ này.
- Đánh giá khả năng nuốt trước khi ăn uống: Bệnh nhân đột quỵ có thể gặp khó khăn trong việc nuốt, dẫn đến nguy cơ hít sặc. Cần đánh giá khả năng nuốt trước khi cho bệnh nhân ăn uống.
- Vận động sớm (nếu có thể) để tránh biến chứng: Vận động sớm giúp ngăn ngừa cứng khớp, loét do đè ép, và các biến chứng khác do nằm lâu.
- Điều trị các bệnh lý kèm theo và dự phòng tái phát đột quỵ: Bao gồm kiểm soát huyết áp, đường huyết, lipid máu, và bỏ thuốc lá.
4. Phòng Ngừa Đột Quỵ
Phòng ngừa đột quỵ là biện pháp hiệu quả nhất để giảm gánh nặng bệnh tật do đột quỵ gây ra.
- Khám sức khỏe định kỳ để phát hiện và kiểm soát các yếu tố nguy cơ: Bao gồm tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, rung nhĩ, và hút thuốc lá.
- Kiểm soát tốt các bệnh lý như đái tháo đường, tim mạch, mỡ máu.
Ngoài ra, việc duy trì lối sống lành mạnh, bao gồm chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục thường xuyên, và tránh căng thẳng, cũng rất quan trọng trong việc phòng ngừa đột quỵ.
Lưu ý: Bài viết này chỉ cung cấp thông tin tham khảo và không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ. Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào nghi ngờ đột quỵ, hãy đến cơ sở y tế gần nhất để được khám và điều trị kịp thời.