Bệnh Động Mạch Vành và Nong/Đặt Stent: Những Điều Cần Biết
Bệnh động mạch vành là tình trạng các động mạch cung cấp máu cho tim bị hẹp hoặc tắc nghẽn do sự tích tụ của các mảng xơ vữa, chủ yếu là cholesterol và các chất béo khác. Sự tắc nghẽn này làm giảm lưu lượng máu đến tim, gây ra các triệu chứng như đau thắt ngực và nặng hơn là nhồi máu cơ tim. Nong và đặt stent mạch vành là một thủ thuật can thiệp giúp mở rộng lòng mạch bị tắc nghẽn, khôi phục lưu lượng máu đến cơ tim.
1. Khi Nào Cần Nong và Đặt Stent?
Can thiệp động mạch vành qua ống thông (PCI) là một phương pháp điều trị xâm lấn tối thiểu, sử dụng một ống thông nhỏ (catheter) đưa vào động mạch vành qua đường mạch máu ở tay (động mạch quay) hoặc chân (động mạch đùi). Dưới hướng dẫn của hình ảnh X-quang, bác sĩ sẽ luồn dây dẫn qua chỗ hẹp hoặc tắc nghẽn, sau đó đưa bóng nong và stent đến vị trí này. Bóng nong được bơm phồng để mở rộng lòng mạch, và stent (một khung kim loại nhỏ) được đặt vào để giữ cho mạch máu không bị hẹp trở lại. Thủ thuật này có thể kết hợp với các kỹ thuật khác như hút huyết khối (lấy cục máu đông) hoặc khoan phá mảng xơ vữa (rotablation) để loại bỏ các mảng xơ vữa cứng đầu.
Chỉ định: Theo các hướng dẫn của Hội Tim mạch học Việt Nam (VNAH) và các tổ chức tim mạch quốc tế như ACC/AHA và ESC, nong và đặt stent động mạch vành được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Đau thắt ngực ổn định không đáp ứng điều trị nội khoa tối ưu: Khi người bệnh đã được điều trị bằng thuốc (như nitrates, beta-blockers, calcium channel blockers) và thay đổi lối sống (bỏ thuốc lá, tập thể dục, kiểm soát cân nặng) nhưng vẫn còn triệu chứng đau thắt ngực, can thiệp mạch vành có thể được xem xét.
- Đau thắt ngực ổn định kèm bằng chứng thiếu máu cơ tim: Nếu các xét nghiệm như điện tâm đồ gắng sức, siêu âm tim gắng sức hoặc chụp xạ hình tim cho thấy có tình trạng thiếu máu cơ tim (cơ tim không nhận đủ máu), và tổn thương động mạch vành nằm ở vị trí cấp máu cho một vùng lớn cơ tim, thì can thiệp mạch vành có thể giúp cải thiện lưu lượng máu và giảm nguy cơ biến cố tim mạch.
- Đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim cấp không ST chênh lên (NSTEMI) với nguy cơ cao: Trong trường hợp đau thắt ngực trở nên thường xuyên hơn, nặng hơn hoặc xảy ra ngay cả khi nghỉ ngơi (đau thắt ngực không ổn định), hoặc khi có nhồi máu cơ tim không ST chênh lên (NSTEMI) mà bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ cao (như men tim tăng cao, thay đổi điện tâm đồ, tiền sử bệnh tim mạch), can thiệp mạch vành sớm được khuyến cáo để giảm nguy cơ biến cố tim mạch nghiêm trọng.
- Nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên (STEMI): Đây là tình trạng tắc nghẽn hoàn toàn động mạch vành, gây ra tổn thương cơ tim nghiêm trọng. Can thiệp mạch vành cấp cứu (thường là nong và đặt stent) là phương pháp điều trị chính để tái thông mạch máu bị tắc nghẽn càng sớm càng tốt, giúp cứu sống cơ tim và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.
- Tái hẹp mạch vành sau can thiệp: Một số bệnh nhân có thể bị hẹp lại động mạch vành sau khi đã được nong và đặt stent trước đó. Trong trường hợp này, can thiệp mạch vành lặp lại có thể được thực hiện để mở rộng lòng mạch.
2. Trường Hợp Nào Không Nên Nong/Đặt Stent?
Chống chỉ định: Mặc dù nong và đặt stent động mạch vành là một phương pháp điều trị hiệu quả, nhưng không phải ai cũng phù hợp với thủ thuật này. Các trường hợp chống chỉ định bao gồm:
- Tổn thương lan tỏa, phức tạp, không phù hợp can thiệp: Nếu động mạch vành bị tổn thương lan tỏa trên nhiều đoạn, hoặc tổn thương nằm ở các vị trí khó tiếp cận, hoặc tổn thương quá phức tạp (ví dụ: vôi hóa nặng, nhiều nhánh nhỏ), thì can thiệp mạch vành có thể không mang lại lợi ích đáng kể và có thể làm tăng nguy cơ biến chứng.
- Nguy cơ tử vong cao nếu động mạch vành bị tắc nghẽn trong quá trình can thiệp: Trong một số trường hợp hiếm gặp, can thiệp mạch vành có thể gây ra tắc nghẽn đột ngột động mạch vành, dẫn đến nhồi máu cơ tim cấp và thậm chí tử vong. Nếu nguy cơ này được đánh giá là quá cao, thì có thể cân nhắc các phương pháp điều trị khác như phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG).
- Rối loạn đông máu, dễ chảy máu: Bệnh nhân có các rối loạn đông máu (như giảm tiểu cầu, bệnh ưa chảy máu) hoặc đang sử dụng các thuốc chống đông máu mạnh có nguy cơ chảy máu cao trong và sau thủ thuật can thiệp mạch vành. Trong trường hợp này, cần phải điều chỉnh liều lượng thuốc chống đông hoặc sử dụng các biện pháp cầm máu đặc biệt.
- Không tuân thủ điều trị: Sau khi đặt stent, bệnh nhân cần phải dùng các thuốc chống kết tập tiểu cầu (như aspirin và clopidogrel) trong một thời gian dài (thường là 6-12 tháng hoặc lâu hơn) để ngăn ngừa huyết khối hình thành trong stent. Nếu bệnh nhân không tuân thủ điều trị, nguy cơ tắc stent sẽ tăng lên đáng kể.
- Tái hẹp nhiều vị trí sau can thiệp: Nếu bệnh nhân đã bị tái hẹp nhiều lần sau khi can thiệp mạch vành, thì việc can thiệp lặp lại có thể không mang lại lợi ích lâu dài và có thể làm tăng nguy cơ biến chứng.
Biến chứng: Nong và đặt stent động mạch vành là một thủ thuật an toàn, nhưng vẫn có thể xảy ra một số biến chứng, bao gồm:
- Bầm tím, chảy máu tại vị trí chọc kim: Đây là biến chứng thường gặp nhất, thường nhẹ và tự khỏi sau vài ngày.
- Hẹp/tắc mạch vành sau can thiệp: Mạch vành có thể bị hẹp lại ngay sau khi can thiệp do co thắt mạch máu hoặc do hình thành cục máu đông. Trong trường hợp này, cần phải can thiệp lặp lại để mở rộng lòng mạch.
- Tắc mạch ở tay (nếu can thiệp đường quay): Hiếm gặp, nhưng có thể xảy ra nếu có cục máu đông hình thành trong động mạch quay.
- Rối loạn nhịp tim kéo dài, nhồi máu cơ tim: Trong một số trường hợp, can thiệp mạch vành có thể gây ra các rối loạn nhịp tim hoặc làm tổn thương cơ tim.
- Hiếm gặp: Tắc stent (thường xảy ra trong tháng đầu tiên), dị ứng thuốc cản quang/chống đông, suy thận (do thuốc cản quang), đột quỵ, vỡ mạch máu, tràn máu màng tim.
Lưu ý: Để giảm thiểu rủi ro biến chứng, người bệnh nên chọn các cơ sở y tế uy tín, có đội ngũ bác sĩ chuyên khoa tim mạch giàu kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại. Bệnh nhân cũng cần tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn của bác sĩ về việc dùng thuốc và tái khám định kỳ.