Đau thắt ngực

Chỉ định đặt stent mạch vành

Đặt stent mạch vành là thủ thuật nong rộng động mạch vành bị hẹp do xơ vữa, giúp cải thiện lưu lượng máu đến tim. Chỉ định khi hẹp >70% hoặc nhồi máu cơ tim cấp. Tuy nhiên, có rủi ro như tái hẹp, cục máu đông, chảy máu. Sau đặt stent, cần dùng thuốc chống đông, bỏ thuốc lá, ăn uống lành mạnh, tập thể dục và kiểm soát bệnh mãn tính để duy trì sức khỏe tim mạch.

Đặt Stent Mạch Vành: "Cứu Tinh" Cho Trái Tim Khi Nào Cần Thiết?

Bạn hoặc người thân đang được bác sĩ tư vấn về thủ thuật đặt stent mạch vành? Đừng lo lắng! Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết, dễ hiểu về phương pháp điều trị hiện đại này, giúp bạn an tâm hơn trong quá trình điều trị bệnh tim mạch. Mục tiêu của chúng tôi là giúp bạn hiểu rõ về quy trình, khi nào cần đặt stent, và những điều cần lưu ý để bảo vệ trái tim khỏe mạnh sau thủ thuật.

Đặt Stent Mạch Vành - Nong Mạch Vành Là Gì?

Khi động mạch vành - "hệ thống ống dẫn" cung cấp máu cho tim - bị hẹp, tim sẽ thiếu oxy và dinh dưỡng, gây ra các cơn đau thắt ngực, khó thở, thậm chí nhồi máu cơ tim. Để giải quyết vấn đề này, nong mạch vành (PCI) và đặt stent là một giải pháp hiệu quả.

  • Nong mạch vành (PCI - Percutaneous Coronary Intervention): Đây là thủ thuật sử dụng một ống thông nhỏ (catheter) có gắn bóng ở đầu, luồn vào động mạch vành bị hẹp. Khi đến vị trí hẹp, bóng được bơm phồng lên để mở rộng lòng mạch, giúp máu lưu thông dễ dàng hơn.
  • Stent: Sau khi nong mạch, bác sĩ sẽ đặt một ống đỡ kim loại nhỏ gọi là stent vào vị trí vừa nong. Stent có tác dụng như một "giàn giáo," giữ cho động mạch vành luôn mở, ngăn ngừa tái hẹp. Stent có hai loại chính:
    • Stent phủ thuốc (Drug-Eluting Stent - DES): Loại stent này được phủ một lớp thuốc đặc biệt, giúp giảm nguy cơ tái hẹp mạch vành sau khi đặt.
    • Stent thường (Bare-Metal Stent - BMS): Đây là loại stent không phủ thuốc. Stent thường có nguy cơ tái hẹp cao hơn stent phủ thuốc.

Tại Sao Cần Đặt Stent Động Mạch Vành?

Nguyên nhân chính khiến động mạch vành bị hẹp là do xơ vữa động mạch. Quá trình này xảy ra khi cholesterol và các chất béo khác tích tụ trong thành động mạch, tạo thành các mảng bám. Mảng bám lớn dần sẽ làm hẹp lòng mạch, cản trở lưu lượng máu đến tim. Đặt stent mạch vành giúp:

  • Điều trị bệnh xơ vữa động mạch vành: Mở rộng động mạch bị hẹp, cải thiện lưu lượng máu đến tim, giảm các triệu chứng như đau thắt ngực, khó thở.
  • Giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim: Ngăn ngừa tắc nghẽn hoàn toàn mạch vành do mảng bám vỡ ra, gây ra nhồi máu cơ tim cấp tính.

Khi Nào Cần Đặt Stent Mạch Vành?

Không phải ai bị hẹp mạch vành cũng cần đặt stent. Bác sĩ sẽ dựa vào tình trạng bệnh cụ thể của từng người để đưa ra quyết định phù hợp nhất. Dưới đây là một số trường hợp thường được chỉ định đặt stent:

  • Hẹp mạch vành > 70%: Nếu kết quả chụp mạch vành cho thấy có đoạn hẹp từ 70% trở lên, bác sĩ sẽ cân nhắc đặt stent, đặc biệt khi bệnh nhân có các triệu chứng rõ ràng như đau thắt ngực khi gắng sức. Trong trường hợp bệnh nhân không có triệu chứng hoặc triệu chứng nhẹ, việc điều trị nội khoa (dùng thuốc) có thể là lựa chọn đầu tiên.
  • Nhồi máu cơ tim cấp tính: Đây là tình huống khẩn cấp, cần phải tái thông mạch vành bị tắc nghẽn càng sớm càng tốt. Đặt stent là một trong những phương pháp hiệu quả để khôi phục lưu lượng máu đến tim, cứu sống bệnh nhân. Theo khuyến cáo của Hội Tim mạch học Việt Nam, trong trường hợp nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên, thời gian từ khi bệnh nhân nhập viện đến khi nong mạch và đặt stent nên dưới 90 phút để đạt hiệu quả tốt nhất.
  • Hẹp mạch vành đoạn dài hoặc vị trí phức tạp: Trong một số trường hợp, nếu đoạn hẹp quá dài hoặc nằm ở vị trí khó tiếp cận bằng stent, phẫu thuật bắc cầu nối chủ vành (CABG) có thể là lựa chọn tốt hơn. CABG là phẫu thuật tạo một đường dẫn máu mới, "bắc cầu" qua đoạn mạch bị hẹp, giúp máu lưu thông đến tim.

Những Rủi Ro Tiềm Ẩn Khi Đặt Stent Mạch Vành

Giống như bất kỳ thủ thuật xâm lấn nào, đặt stent mạch vành cũng có thể gây ra một số rủi ro nhất định. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của y học hiện đại, các rủi ro này ngày càng được giảm thiểu.

  • Tái hẹp lòng động mạch: Đây là tình trạng lòng mạch vành bị hẹp trở lại sau khi đã đặt stent.
    • Stent thường: Nguy cơ tái hẹp cao hơn, khoảng 20%.
    • Stent phủ thuốc: Nguy cơ tái hẹp thấp hơn đáng kể, thường dưới 10%.
  • Hình thành cục máu đông: Cục máu đông có thể hình thành trong stent, gây tắc nghẽn mạch vành và dẫn đến nhồi máu cơ tim. Để ngăn ngừa tình trạng này, bệnh nhân cần phải dùng thuốc chống đông (thường là aspirin và clopidogrel hoặc các thuốc tương tự) theo chỉ định của bác sĩ sau khi đặt stent.
  • Chảy máu: Chảy máu có thể xảy ra tại vị trí đặt ống thông vào động mạch (thường là ở bẹn hoặc cổ tay). Bác sĩ sẽ có các biện pháp để kiểm soát tình trạng này.
  • Các rủi ro hiếm gặp: Ngoài ra, còn có một số rủi ro hiếm gặp khác như:
    • Nhồi máu cơ tim.
    • Tổn thương động mạch vành (rách, thủng).
    • Vấn đề về thận (do sử dụng thuốc cản quang trong quá trình chụp mạch vành). Bác sĩ sẽ đánh giá chức năng thận của bệnh nhân trước khi thực hiện thủ thuật và sử dụng các biện pháp bảo vệ thận nếu cần thiết.
    • Đột quỵ (do cục máu đông di chuyển lên não).
    • Rối loạn nhịp tim.

Bí Quyết Để Trái Tim Khỏe Mạnh Sau Khi Đặt Stent

Đặt stent chỉ là một phần của quá trình điều trị bệnh tim mạch. Để duy trì trái tim khỏe mạnh và ngăn ngừa các biến chứng, bạn cần thực hiện các biện pháp sau:

  • Bỏ thuốc lá: Thuốc lá là kẻ thù số một của tim mạch. Bỏ thuốc lá giúp giảm nguy cơ tái hẹp mạch vành, nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
  • Giảm cholesterol: Ăn uống lành mạnh, hạn chế chất béo bão hòa và cholesterol, tăng cường rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt. Nếu cần thiết, bác sĩ có thể kê đơn thuốc hạ cholesterol (statin).
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân, béo phì làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Hãy cố gắng duy trì cân nặng ở mức hợp lý bằng cách ăn uống khoa học và tập thể dục thường xuyên.
  • Kiểm soát bệnh mãn tính: Nếu bạn mắc các bệnh như tiểu đường, huyết áp cao, hãy tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị của bác sĩ để kiểm soát tốt các bệnh này.
  • Tập thể dục thường xuyên: Tập thể dục giúp tăng cường sức khỏe tim mạch, cải thiện lưu thông máu và giảm stress. Hãy lựa chọn các bài tập phù hợp với thể trạng của bạn và tập luyện đều đặn mỗi ngày. Đi bộ, chạy bộ, bơi lội, đạp xe là những lựa chọn tốt.
  • Uống thuốc đầy đủ và đúng theo chỉ định của bác sĩ: Đặc biệt là các thuốc chống đông máu để ngăn ngừa hình thành cục máu đông trong stent. Tuyệt đối không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều lượng.
  • Tái khám định kỳ: Tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ để được theo dõi và đánh giá tình trạng bệnh, điều chỉnh thuốc nếu cần thiết.

Lưu ý quan trọng: Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Hãy luôn thảo luận với bác sĩ để được tư vấn và điều trị phù hợp nhất với tình trạng sức khỏe của bạn.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper