Đặt Catheter Động Mạch Ở Trẻ Em: Khi Nào Cần Thiết và Quy Trình Thực Hiện
Chào bạn, tôi là bác sĩ Phạm Xuân Hậu, bác sĩ tim mạch với nhiều năm kinh nghiệm. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về việc đặt catheter động mạch ở trẻ em, một thủ thuật quan trọng trong hồi sức cấp cứu và theo dõi bệnh nhân nặng. Tôi sẽ trình bày chi tiết về các chỉ định, quy trình thực hiện, những lưu ý quan trọng và các biến chứng có thể xảy ra, giúp bạn đọc có cái nhìn toàn diện và dễ hiểu nhất.
1. Chỉ Định Đặt Catheter Động Mạch Khi Nào?
Đặt catheter động mạch, hay còn gọi là theo dõi huyết áp xâm lấn, là một kỹ thuật quan trọng giúp bác sĩ theo dõi liên tục và chính xác huyết áp của bệnh nhân. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích trong các trường hợp sau:
- Bệnh nhân cần theo dõi huyết áp động mạch liên tục và làm khí máu nhiều lần: Đặc biệt ở những bệnh nhân suy hô hấp nặng, việc theo dõi sát sao huyết áp và khí máu là vô cùng quan trọng để điều chỉnh các biện pháp hỗ trợ hô hấp và điều trị kịp thời. (Tham khảo: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC6485638/)
- Tất cả các trường hợp sốc kéo dài hoặc hạ huyết áp nặng: Trong tình trạng sốc, huyết áp thường xuyên biến động và khó kiểm soát. Đặt catheter động mạch giúp bác sĩ có được thông tin liên tục để điều chỉnh thuốc vận mạch và các biện pháp can thiệp khác một cách chính xác.
- Trường hợp bệnh nhân có nguy cơ rối loạn huyết động trong và sau phẫu thuật: Đặc biệt là phẫu thuật tim và các mạch máu lớn, nơi mà sự ổn định huyết áp là yếu tố sống còn.
- Trường hợp bệnh nhân sốt xuất huyết nặng (độ III và IV có kèm sốc) hoặc viêm cơ tim nặng: Đây là những bệnh lý có thể gây ra rối loạn huyết động nghiêm trọng và cần được theo dõi chặt chẽ.
- Chỉ định khi cần chụp mạch, hoặc thay máu bằng đường tĩnh mạch máu vào - động mạch máu ra: Trong một số trường hợp đặc biệt, việc đặt catheter động mạch là cần thiết để thực hiện các thủ thuật chẩn đoán và điều trị này.
- Những trường hợp không thể đo được huyết áp bằng tay: Khi bệnh nhân quá nhỏ, bị bỏng nặng hoặc có các yếu tố khác gây khó khăn cho việc đo huyết áp thông thường.
- Khi cần hồi sức cho bệnh nhân mà không có đường truyền khác: Trong tình huống khẩn cấp, catheter động mạch có thể được sử dụng để truyền thuốc và dịch.
2. Quy Trình Đặt Catheter Động Mạch
Quy trình đặt catheter động mạch đòi hỏi sự cẩn trọng, tỉ mỉ và tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc vô khuẩn. Dưới đây là các bước chi tiết:
2.1. Chuẩn Bị
- Chuẩn bị cho bệnh nhân:
- Tư vấn và giải thích kỹ cho người nhà: Bác sĩ cần giải thích rõ về mục đích, quy trình và các nguy cơ có thể xảy ra của thủ thuật. Sự đồng ý và hợp tác của người nhà là rất quan trọng.
- Ký giấy cam đoan đồng ý làm thủ thuật: Đây là thủ tục pháp lý bắt buộc để đảm bảo quyền lợi của bệnh nhân và gia đình.
- Chuẩn bị hồ sơ bệnh án và giấy tờ liên quan: Đảm bảo đầy đủ thông tin về tiền sử bệnh, dị ứng thuốc và các xét nghiệm đã thực hiện.
- Chuẩn bị thuốc và dụng cụ:
- Một bộ catheter đặt động mạch: Chọn kích cỡ catheter phù hợp với lứa tuổi và cân nặng của bệnh nhân.
- Một bộ dụng cụ tiểu phẫu: Bao gồm dao mổ, kẹp phẫu tích, kéo, và các dụng cụ cần thiết khác.
- Kim luồn:
- 24G cho trẻ sơ sinh và trẻ dưới 3 tháng tuổi.
- 22G cho trẻ nhỏ.
- 20G cho trẻ trên 12 tuổi và người lớn.
- Kim liền chỉ 2.0 để cố định, bơm kim tiêm 5ml.
- Cột dịch truyền và một chai dung dịch truyền NaCl 0,9% để lưu kim động mạch.
- Bộ đo áp lực: Dây dẫn và sensor áp lực kết nối với máy monitor.
- Monitor để đo và theo dõi huyết áp động mạch.
- Dung dịch sát khuẩn betadine 10%.
- Bông cồn, bông muối.
- Chuẩn bị từ phía bác sĩ và nhân viên y tế:
- Mặc đúng theo quy định phòng phẫu thuật: Đảm bảo vô khuẩn tuyệt đối.
- Đội mũ, đeo khẩu trang đầy đủ.
- Rửa tay sát khuẩn, đeo găng vô trùng.
2.2. Tiến Hành Kỹ Thuật
- Cố định sensor áp lực vào cột truyền ở mức ngang với đường nách giữa của bệnh nhân: Điều này đảm bảo đo huyết áp chính xác.
- Xác định vị trí đặt catheter động mạch:
- Thường là động mạch quay ở cổ tay. Bác sĩ sẽ kiểm tra tuần hoàn của bàn tay bằng nghiệm pháp Allen trước khi quyết định chọn vị trí này. (Tham khảo: https://www.youtube.com/watch?v=1ZQVbosiILA)
- Trong một số trường hợp, có thể đặt ở động mạch đùi, động mạch mu chân, động mạch cánh tay hoặc động mạch nách.
- Sát khuẩn kỹ vị trí đặt catheter bằng dung dịch betadine.
- Dùng kim luồn đâm qua da một góc 15 độ hoặc 45 độ vào động mạch: Góc đâm kim phụ thuộc vào kích thước mạch máu và độ dày của da.
- Nếu kim vào đúng động mạch sẽ thấy máu ra ở chuôi kim.
- Hạ kim và catheter sát mặt da.
- Phối hợp nhịp nhàng 2 động tác:
- Lùi nòng kim ra khoảng 0,5cm.
- Luồn catheter nhẹ nhàng bằng chuyển động xoắn theo hướng của động mạch cho đến khi thấy có máu trào qua đầu catheter (máu sẽ trào ra theo nhịp tim nếu đặt đúng vị trí catheter).
- Kết nối với đầu dây có sensor áp lực, đồng thời kết nối với monitor đã được chuẩn bị sẵn.
- Bơm 2ml Heparin 10 đơn vị/1ml lưu catheter: Heparin giúp ngăn ngừa hình thành cục máu đông trong catheter.
- Cố định catheter vào da: Thường là khâu bằng chỉ hoặc dùng dụng cụ dán cố định.
- Cân bằng áp lực zero về 0 mmHg: Đảm bảo kết quả đo chính xác.
- Sát khuẩn lại chân catheter và kim luồn sau đó băng vô trùng.
2.3. Cách Đo Huyết Áp Động Mạch Xâm Lấn
- Gắn chai NaCl 0,9% có pha Heparin vào bơm brassa có chỉ số trên 200mmHg: Áp lực cao giúp duy trì dòng chảy liên tục trong hệ thống.
- Mồi dịch vào bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn gắn vào catheter.
- Định vị trí zero.
- Nối bộ cảm biến đo áp lực với dây cable.
- Nối dây cable vào monitor.
- Định mức zero.
- Các biểu hiện bình thường khi đặt catheter động mạch:
- Huyết áp động mạch và sóng mạch biểu hiện chính xác trên monitor theo dõi.
- Không chảy máu tại vị trí đặt catheter.
2.4. Những Lưu Ý Khi Đặt Catheter Động Mạch
- Tuân thủ tuyệt đối về mặt vô khuẩn: Ngay từ khâu chuẩn bị cho đến khi chăm sóc sau thủ thuật.
- Nên đặt catheter ở vị trí cao: Giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng.
- Theo dõi sát bệnh nhân: Trước, trong và sau quá trình đặt catheter để phát hiện kịp thời các biến chứng và xử lý.
- Lưu catheter bằng dung dịch truyền NaCl 0,9% hoặc Glucose 5% có pha với heparin: Để tránh hiện tượng đông máu.
- Cứ 2-3 ngày lại thay băng cho bệnh nhân một lần: Để đảm bảo vô khuẩn.
- Lưu ý không lưu catheter quá 7 ngày: Để tránh nguy cơ bị nhiễm trùng. (Tham khảo: https://www.hopkinsmedicine.org/sepsis/clinical-tools/central-line-care-checklist.html)
2.5. Những Biến Chứng Có Thể Gặp
- Nhiễm trùng tại chỗ hoặc nhiễm trùng toàn thân: Luôn là mối lo ngại hàng đầu. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc vô khuẩn là yếu tố then chốt để phòng ngừa.
- Mất máu do lấy máu để làm xét nghiệm nhiều: Cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ khi chỉ định xét nghiệm.
- Tắc mạch do đông máu: Heparin được sử dụng để giảm nguy cơ này.
- Sưng đau, có thể viêm vị trí nối catheter.
- Thiếu máu chi hoặc tắc catheter: Biến chứng này hiếm gặp nhưng có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Cần theo dõi sát tình trạng tuần hoàn của chi.
3. Thực Hiện Đặt Catheter Động Mạch Ở Đâu?
Đặt catheter động mạch là một kỹ thuật đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm của bác sĩ, cũng như trang thiết bị y tế hiện đại. Việc lựa chọn một bệnh viện uy tín, có đầy đủ trang thiết bị và đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.
Kỹ thuật catheter động mạch thực hiện tại [Tên bệnh viện/cơ sở y tế] có những ưu điểm sau:
- Quy trình kỹ thuật tiến hành bài bản, đạt chuẩn quốc tế: Môi trường được kiểm soát nhiễm khuẩn tốt giúp hạn chế tối đa nhiễm trùng trong và sau phẫu thuật.
- Hệ thống trang thiết bị phục vụ kỹ thuật công nghệ cao: Với hệ thống monitor theo dõi 7 thông số hiện đại, thể hiện thông số huyết áp chính xác nhất.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về việc đặt catheter động mạch ở trẻ em. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại liên hệ với bác sĩ để được tư vấn chi tiết hơn.