Đau thắt ngực

Dấu hiệu gợi ý chẩn đoán đau thắt ngực ổn định

Đau thắt ngực ổn định là tình trạng đau ngực do thiếu máu cơ tim khi tim làm việc gắng sức, không có diễn biến xấu đi trong vài tuần. Chẩn đoán dựa vào cơn đau điển hình (vị trí, hoàn cảnh, thời gian), tính chất ổn định và các xét nghiệm như điện tâm đồ, gắng sức, siêu âm tim, Holter điện tim, chụp động mạch vành. Phát hiện sớm và điều trị kịp thời giúp cải thiện chất lượng sống và ngăn ngừa biến cố tim mạch.

Đau Thắt Ngực Ổn Định: Hiểu Rõ và Chẩn Đoán

1. Đau Thắt Ngực Ổn Định Là Gì?

Định nghĩa

Đau thắt ngực ổn định là tình trạng đau ngực do thiếu máu cơ tim xảy ra khi tim phải làm việc gắng sức hơn bình thường (ví dụ, khi tập thể dục hoặc leo cầu thang). Điểm mấu chốt của đau thắt ngực ổn định là tình trạng này không có những diễn biến nặng lên hoặc trở nên bất ổn trong vòng vài tuần gần đây. Nói cách khác, các cơn đau có xu hướng tương tự nhau về tần suất, thời gian và mức độ nghiêm trọng. Với cơn đau thắt ngực ổn định, tình trạng lâm sàng thường ổn định, với cơn đau thắt ngực ngắn chỉ xảy ra khi gắng sức, đỡ khi nghỉ và đáp ứng tốt với Nitrates. Đau thắt ngực ổn định thường liên quan đến sự ổn định mảng xơ vữa. Theo ACC/AHA guidelines, quản lý đau thắt ngực ổn định bao gồm giảm triệu chứng và ngăn ngừa các biến cố tim mạch.

Đặc điểm của đau thắt ngực ổn định

Những đặc điểm chính của đau thắt ngực ổn định bao gồm:

  • Vị trí và cảm giác đau: Thường đau ở sau xương ức, cảm giác như bị đè ép, thắt chặt hoặc nóng rát. Cơn đau có thể lan lên cổ, vai, tay (đặc biệt là tay trái), hàm hoặc sau lưng.
  • Hoàn cảnh xuất hiện: Đau thường xuất hiện khi gắng sức (ví dụ: tập thể dục, leo cầu thang, làm việc nặng), khi gặp căng thẳng (stress), sau khi ăn no hoặc khi trời lạnh. Hút thuốc lá cũng có thể gây ra hoặc làm nặng thêm cơn đau.
  • Thời gian cơn đau: Cơn đau thường kéo dài vài phút (thường từ 3 đến 5 phút) và hiếm khi vượt quá 30 phút.
  • Tính chất ổn định: Đây là yếu tố quan trọng nhất để phân biệt với đau thắt ngực không ổn định. Cơn đau có tính chất ổn định, đã xảy ra trước đó và không tăng về tần số, thời gian hoặc mức độ nặng.
  • Giảm đau: Cơn đau thường giảm khi nghỉ ngơi hoặc sử dụng thuốc giãn mạch vành như Nitroglycerin.

2. Chẩn Đoán Đau Thắt Ngực Ổn Định

2.1. Dấu Hiệu Lâm Sàng

Việc chẩn đoán đau thắt ngực ổn định chủ yếu dựa vào bệnh sử và khám lâm sàng. Các dấu hiệu lâm sàng gợi ý bao gồm:

  • Cơn đau thắt ngực điển hình:
    • Vị trí: Thường ở sau xương ức và đau một vùng, có thể lan lên cổ, vai, tay, hàm, thượng vị và sau lưng. Hay gặp là hướng lan lên vai trái sau đó lan xuống mặt trong tay trái.
    • Hoàn cảnh xuất hiện: Hay xuất hiện khi gắng sức, cảm xúc mạnh, sau bữa ăn nhiều hoặc hút thuốc lá.
    • Thời gian cơn đau: Thường vào khoảng vài phút, có thể dài hơn nhưng không quá 30 phút.
  • Khám lâm sàng: Khám thực thể có thể không đặc hiệu nhưng rất quan trọng để phát hiện các yếu tố nguy cơ tim mạch (ví dụ: tăng huyết áp, béo phì, rối loạn lipid máu) hoặc các bệnh lý ảnh hưởng đến tim (ví dụ: hẹp van động mạch chủ).

2.2. Các Xét Nghiệm Chẩn Đoán

Ngoài các dấu hiệu lâm sàng, các xét nghiệm chẩn đoán đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chẩn đoán và đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh:

  • Điện tâm đồ (ECG):
    • ECG lúc nghỉ: Là biện pháp thăm dò sàng lọc trong bệnh mạch vành. Tuy nhiên, ECG lúc nghỉ có thể bình thường ở nhiều bệnh nhân đau thắt ngực ổn định. Do đó, ECG chủ yếu được sử dụng để phát hiện các bệnh lý tim mạch khác hoặc các dấu hiệu gợi ý thiếu máu cơ tim trước đó (ví dụ: sóng Q bệnh lý).
    • ECG trong cơn đau: Có thể thấy sự thay đổi sóng T và đoạn ST (ST chênh xuống, sóng T âm), cho thấy tình trạng thiếu máu cơ tim thoáng qua.
  • Các phương pháp gắng sức:
    • Các phương pháp gắng sức được áp dụng ở những cơ sở có chuyên khoa sâu về tim mạch, có đầy đủ trang bị và phương tiện.
    • Điện tâm đồ gắng sức: Đánh giá được bệnh nhân có nguy cơ cao về bệnh mạch vành, dự đoán mức độ hoạt động thể lực an toàn cho bệnh nhân (đặc biệt là sau nhồi máu cơ tim). Tuy nhiên, điện tâm đồ gắng sức không thể dự đoán được mức độ hẹp động mạch vành và không xác định được chính xác vùng cơ tim thiếu máu.
    • Siêu âm tim gắng sức: Là thăm dò có giá trị, đơn giản, có thể cho phép dự đoán vùng cơ tim thiếu máu và vị trí động mạch vành tương ứng đã bị tổn thương. Theo JAMA Network, siêu âm tim gắng sức có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong chẩn đoán bệnh mạch vành.
  • Phương pháp phóng xạ trong đo tưới máu cơ tim (SPECT hoặc PET): Đo tưới máu cơ tim giúp đánh giá mức độ tưới máu của cơ tim khi nghỉ ngơi và khi gắng sức, từ đó phát hiện các vùng cơ tim bị thiếu máu.
  • Siêu âm tim thường quy:
    • Tìm kiếm những rối loạn vận động vùng (nếu có).
    • Giúp đánh giá được chức năng tim, bệnh kèm theo (van tim, màng tim, cơ tim…).
  • Holter điện tim:
    • Có thể phát hiện những thời điểm xuất hiện bệnh tim thiếu máu cục bộ trong ngày hoặc phát hiện bệnh tim thiếu máu cục bộ thầm lặng.
    • Trong cơn co thắt mạch vành có thể thấy được hình ảnh đoạn ST chênh lên. Ngoài ra, có thể thấy một số các rối loạn nhịp tim khác.
  • Chụp động mạch vành:
    • Chụp động mạch vành chỉ được áp dụng ở những cơ sở y tế có triển khai tim mạch can thiệp. Chỉ định chụp động mạch vành nhìn chung ở bệnh nhân suy vành là nhằm mục đích can thiệp nếu có (ví dụ: nong mạch vành, đặt stent).

Kết Luận

Đau thắt ngực ổn định là tình trạng bệnh lý cần được phát hiện sớm và điều trị kịp thời để cải thiện chất lượng cuộc sống và ngăn ngừa các biến cố tim mạch nghiêm trọng. Việc chẩn đoán dựa vào các dấu hiệu lâm sàng (đặc biệt là tính chất ổn định của cơn đau) và các xét nghiệm cận lâm sàng. Khi thấy các dấu hiệu của đau thắt ngực, đặc biệt là đau thắt ngực ổn định, người bệnh nên đi khám bác sĩ để tìm ra nguyên nhân gây bệnh, từ đó có biện pháp can thiệp hợp lý. Việc lựa chọn cơ sở y tế uy tín, có đội ngũ y bác sĩ giàu kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại là yếu tố quan trọng để đảm bảo quá trình chẩn đoán và điều trị hiệu quả.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper