Bệnh tiểu đường

Đái tháo đường típ 2 nguy hiểm đến sức khỏe của bạn như thế nào?
Photo by Arek Adeoye on Unsplash

Đái tháo đường típ 2 nguy hiểm đến sức khỏe của bạn như thế nào?

Đái tháo đường típ 2 (ĐTĐ2) là bệnh tiến triển âm thầm với nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không kiểm soát tốt đường huyết. Bệnh gây ra do rối loạn sử dụng insulin hoặc thiếu insulin. Các biến chứng bao gồm bệnh võng mạc, suy thận, bệnh thần kinh, bệnh tim mạch và tăng nguy cơ nhiễm trùng. ĐTĐ2 nguy hiểm do tiến triển âm thầm, cần phát hiện và điều trị sớm.

Đái tháo đường típ 2: Hiểm họa thầm lặng và những biến chứng nguy hiểm

Khi được chẩn đoán mắc đái tháo đường típ 2 (ĐTĐ2), nhiều người thường tự hỏi liệu bệnh này có nguy hiểm không. Thực tế, ĐTĐ2 là một bệnh lý tiến triển âm thầm và có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được kiểm soát đường huyết một cách hiệu quả.

Khi nhắc đến đái tháo đường, có lẽ nhiều người chỉ đơn thuần nghĩ đến tình trạng đường trong máu cao hơn mức bình thường mà chưa thực sự nhận thức được những hậu quả nguy hiểm mà bệnh có thể gây ra cho sức khỏe. Bệnh đái tháo đường típ 2 còn được mệnh danh là 'Kẻ giết người thầm lặng' bởi vì nó tiến triển một cách âm thầm trong cơ thể trong một khoảng thời gian dài. Nếu chúng ta không chủ động kiểm tra đường huyết thường xuyên, việc phát hiện ra bệnh có thể bị trì hoãn. Trong giai đoạn đầu, lượng đường trong máu tăng cao nhưng chưa gây ra các triệu chứng hoặc biến chứng rõ rệt, do đó người bệnh thường không chú ý và bỏ qua các dấu hiệu sớm của bệnh.

Tuy nhiên, theo thời gian, khi lượng đường trong máu tăng cao và kéo dài, người bệnh sẽ bắt đầu xuất hiện các triệu chứng như khát nước nhiều, uống nhiều nước, đi tiểu thường xuyên và sụt cân nhanh chóng. Bên cạnh đó, các biến chứng của bệnh cũng có thể bắt đầu xuất hiện, bao gồm giảm thị lực, suy thận, các vấn đề về tim mạch và thần kinh.

Các thể bệnh đái tháo đường

Để hiểu rõ hơn về bệnh đái tháo đường, chúng ta cần nắm được cách thức hoạt động của insulin trong cơ thể. Thông thường, khi chúng ta ăn các loại thực phẩm chứa tinh bột, chúng sẽ được phân giải thành đường glucose và hấp thu vào máu. Khi nồng độ glucose trong máu tăng cao sau khi ăn, tuyến tụy sẽ tiết ra một hormone gọi là insulin. Insulin có vai trò như một chiếc chìa khóa, giúp mở cửa để glucose đi vào các tế bào của các tổ chức trong cơ thể như gan, mô cơ và mô mỡ. Tại đây, glucose sẽ được chuyển hóa thành năng lượng để cung cấp cho các hoạt động sống của cơ thể. Nhờ có insulin, đường huyết sau khi ăn sẽ trở về mức bình thường.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) phân loại bệnh đái tháo đường thành 4 loại chính dựa trên cơ chế bệnh sinh:

  • Đái tháo đường típ 1: Đặc trưng bởi sự thiếu hụt insulin tuyệt đối do tuyến tụy bị phá hủy, thường thông qua một quá trình tự miễn dịch. Điều này có nghĩa là cơ thể tự tấn công và phá hủy các tế bào sản xuất insulin trong tuyến tụy. Bệnh thường khởi phát ở trẻ em hoặc thanh thiếu niên, nhưng cũng có thể xảy ra ở người lớn.
  • Đái tháo đường típ 2: Nguyên nhân chủ yếu là do sự rối loạn trong việc sử dụng insulin của các mô trong cơ thể, còn gọi là tình trạng đề kháng insulin. Ngoài ra, ở một số người, tuyến tụy cũng có thể bị suy giảm khả năng bài tiết insulin. Đái tháo đường típ 2 thường chiếm 80-90% tổng số bệnh nhân đái tháo đường và thường gặp ở những người trung niên, thừa cân hoặc béo phì và có lối sống ít vận động. Tuy nhiên, hiện nay, do tỷ lệ thừa cân và béo phì ở trẻ em ngày càng tăng cao, tuổi mắc bệnh đái tháo đường típ 2 cũng ngày càng trẻ hóa. Theo thống kê của Liên đoàn Đái tháo đường Thế giới (IDF), số lượng người trẻ mắc đái tháo đường típ 2 đang gia tăng đáng kể trên toàn cầu [^1].
  • Đái tháo đường thai kỳ: Là tình trạng rối loạn đường huyết chỉ xuất hiện trong thời kỳ mang thai ở những phụ nữ trước đó hoàn toàn bình thường. Sau khi sinh con, đường huyết của người mẹ thường trở về mức bình thường, tuy nhiên, trong một số trường hợp, bệnh có thể tiến triển thành đái tháo đường típ 2 thực sự. Đái tháo đường thai kỳ được coi là một yếu tố nguy cơ cao của bệnh đái tháo đường típ 2 sau này cho cả mẹ và con [^2].
  • Các loại đái tháo đường khác: Bao gồm các dạng đái tháo đường gây ra bởi các nguyên nhân cụ thể khác như các bệnh lý di truyền, sử dụng thuốc, hoặc các bệnh lý ảnh hưởng đến tuyến tụy.

Các biến chứng của đái tháo đường nếu không điều trị ổn định

Nếu không được điều trị và kiểm soát đường huyết một cách hiệu quả, bệnh đái tháo đường có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan và hệ thống trong cơ thể. Các biến chứng này có thể được chia thành hai nhóm chính: biến chứng cấp tính và biến chứng mạn tính.

1. Biến chứng cấp tính

Đây là những biến chứng xảy ra đột ngột và có thể đe dọa tính mạng nếu không được cấp cứu kịp thời. Hai biến chứng cấp tính thường gặp nhất là:

  • Hôn mê nhiễm toan ceton: Biến chứng này thường xảy ra ở những bệnh nhân đái tháo đường típ 1 chưa được chẩn đoán hoặc những bệnh nhân bỏ tiêm insulin. Khi cơ thể thiếu insulin, nó sẽ không thể sử dụng glucose để tạo năng lượng, thay vào đó, nó sẽ phân hủy chất béo để tạo năng lượng. Quá trình này tạo ra các chất thải gọi là ceton, tích tụ trong máu và gây ra tình trạng nhiễm toan. Các triệu chứng của hôn mê nhiễm toan ceton bao gồm buồn nôn, nôn, đau bụng, thở nhanh và sâu, hơi thở có mùi trái cây và mất ý thức. Tình trạng này có thể dẫn đến tử vong nếu không được điều trị kịp thời.
  • Tăng áp lực thẩm thấu máu: Biến chứng này thường xảy ra ở những bệnh nhân đái tháo đường típ 2 chưa được phát hiện bệnh hoặc có các yếu tố thuận lợi như bệnh cấp tính, bỏ thuốc hoặc nhiễm trùng cấp tính. Khi đường huyết tăng quá cao, nó sẽ kéo nước từ các tế bào vào máu, làm tăng áp lực thẩm thấu của máu. Điều này có thể gây ra tình trạng mất nước nghiêm trọng, tổn thương não và hôn mê. Các triệu chứng của tăng áp lực thẩm thấu máu bao gồm khát nước dữ dội, đi tiểu nhiều, da khô, mạch nhanh và yếu, và mất ý thức. Tỷ lệ tử vong của biến chứng này cũng rất cao nếu không được điều trị tích cực và kịp thời [^3].

2. Biến chứng mạn tính

Đây là những biến chứng phát triển từ từ theo thời gian do tình trạng đường huyết cao kéo dài gây tổn thương các mạch máu và dây thần kinh trong cơ thể.

  • Bệnh võng mạc đái tháo đường: Tình trạng đường huyết tăng cao mạn tính gây tổn thương các mạch máu nhỏ trên võng mạc, dẫn đến tăng sinh mạch máu bất thường và xuất huyết, xuất tiết võng mạc. Bệnh lý võng mạc do đái tháo đường là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa ở người trưởng thành [^4].
  • Bệnh thận đái tháo đường: Tương tự như bệnh lý võng mạc, bệnh thận đái tháo đường cũng là do tổn thương các mạch máu nhỏ ở cầu thận, gây ra tình trạng tiểu đạm. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, người bệnh có nguy cơ cao tiến triển thành suy thận mạn tính. Đái tháo đường là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây suy thận giai đoạn cuối, phải điều trị bằng lọc máu (chạy thận nhân tạo) hoặc ghép thận [^5].
  • Bệnh lý thần kinh đái tháo đường: Tình trạng tăng đường huyết kéo dài ở bệnh nhân đái tháo đường gây ra rối loạn và tổn thương các quá trình chuyển hóa và các tổ chức của cơ thể, trong đó có hệ thống thần kinh. Các biểu hiện thường gặp của bệnh lý thần kinh đái tháo đường bao gồm:
    • Rối loạn thần kinh tự động: Gây ra các triệu chứng như liệt dạ dày (khó tiêu, đầy bụng, buồn nôn, nôn sau khi ăn do thức ăn lưu lại trong dạ dày lâu hơn bình thường), giảm nhu động ruột (tiêu chảy hoặc táo bón), rối loạn co bóp bàng quang (tiểu xón, tiểu không tự chủ, nhiễm khuẩn tiết niệu).
    • Bệnh lý thần kinh ngoại biên: Gây ra các triệu chứng như tê bì, dị cảm (cảm giác nóng rát, kiến bò) ở bàn chân và các chi. Biến chứng bàn chân ở bệnh nhân đái tháo đường là một biến chứng rất phức tạp do sự kết hợp của tổn thương thần kinh, xơ vữa mạch máu và nhiễm trùng (do bệnh nhân mất cảm giác đau). Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế ở người bệnh đái tháo đường [^6].
  • Bệnh lý mạch máu lớn: Đái tháo đường và tình trạng tăng lipid máu (mỡ máu) làm tăng nguy cơ xơ vữa và tắc hẹp các động mạch lớn ở não, tim, chân và tay. Tùy thuộc vào vị trí động mạch bị tổn thương, người bệnh đái tháo đường có thể gặp phải các biến chứng như:
    • Đột quỵ: Do tắc nghẽn mạch máu não, gây tổn thương não.
    • Nhồi máu cơ tim: Do tắc nghẽn mạch vành, gây tổn thương cơ tim.
    • Thiếu máu chi dưới: Do tắc nghẽn mạch máu ở chân, gây đau cách hồi, loét và hoại tử chi.
  • Tăng nguy cơ nhiễm trùng: Tình trạng đường huyết cao mạn tính làm rối loạn và suy giảm chức năng của hệ miễn dịch, tạo điều kiện thuận lợi cho các bệnh nhiễm trùng xâm nhập vào cơ thể. Các bệnh nhiễm trùng thường gặp ở người bệnh đái tháo đường bao gồm:
    • Lao phổi: Người bệnh đái tháo đường có nguy cơ mắc lao phổi cao hơn so với người không mắc bệnh.
    • Nhiễm khuẩn tiết niệu.
    • Nhiễm nấm Candida ở vùng sinh dục (ở nữ).
    • Nhiễm nấm da, thực quản…
    • Các bệnh về răng miệng.
    • Zona thần kinh.

Tài liệu tham khảo:

[^1]: International Diabetes Federation. (2021). IDF Diabetes Atlas, 10th edition. Brussels, Belgium. [^2]: American Diabetes Association. (2022). Standards of Medical Care in Diabetes—2022. Diabetes Care, 45(Supplement 1), S1-S264. [^3]: Kitabchi, A. E., Umpierrez, G. E., Miles, J. M., & Fisher, J. N. (2009). Hyperglycemic crises in adult patients with diabetes. Diabetes Care, 32(7), 1335-1343. [^4]: National Eye Institute. (2019). Diabetic Retinopathy. Retrieved from https://www.nei.nih.gov/learn-about-eye-health/eye-conditions-diseases/diabetic-retinopathy [^5]: National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases. (2017). Diabetic Kidney Disease. Retrieved from https://www.niddk.nih.gov/health-information/diabetes/complications/kidney-disease-diabetic-kidney-disease [^6]: National Institute of Neurological Disorders and Stroke. (2020). Peripheral Neuropathy Fact Sheet. Retrieved from https://www.ninds.nih.gov/Disorders/Patient-Caregiver-Education/Fact-Sheets/Peripheral-Neuropathy-Fact-Sheet

Bạn có thể quan tâm đến chủ đề:

  • 12 yếu tố hàng đầu làm gia tăng nguy cơ mắc đái tháo đường tuýp 2
  • Đái tháo đường và giới tính thai nhi có liên quan đến nhau?
  • Bệnh đái tháo đường và chế độ ăn uống: 7 loại thức ăn giúp kiểm soát đường huyết

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper