Xử lý và theo dõi loạn nhịp tim cấp cứu

Bài viết cung cấp thông tin về rối loạn nhịp tim cấp cứu, bao gồm định nghĩa, cơ chế, triệu chứng và quy trình xử lý. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi và xử trí kịp thời để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như ngừng tim, nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Bài viết cũng đề cập đến các bước hồi sức và xử trí cụ thể cho từng loại rối loạn nhịp tim cấp cứu.

Rối Loạn Nhịp Tim Cấp Cứu: Nhận Biết và Xử Trí

Rối loạn nhịp tim cấp cứu xuất hiện đột ngột có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như ngừng tim, nhồi máu cơ tim, và đột quỵ. Việc theo dõi và xử trí kịp thời là vô cùng quan trọng để bảo vệ tính mạng người bệnh.

1. Rối Loạn Nhịp Tim Là Gì?

  • Định nghĩa: Rối loạn nhịp tim là tình trạng rối loạn dẫn truyền thần kinh tự động trong tim, dẫn đến sự thay đổi về tần số và đều đặn của nhịp tim. Tình trạng này rất thường gặp trong các bệnh lý tim mạch tham khảo: ACC. Có nhiều loại rối loạn nhịp tim khác nhau, bao gồm nhịp tim chậm, nhịp tim nhanh, nhịp nhanh trên thất, ngoại tâm thu, nhịp nhanh xoang, và nhịp chậm xoang.
  • Cơ chế: Cơ chế chính của rối loạn nhịp tim là sự rối loạn trong quá trình dẫn truyền xung động thần kinh tự động tại cấu trúc tim. Điều này có thể gây ra các vấn đề như:
    • Rối loạn dẫn truyền làm đảo lộn thời kỳ trơ của tế bào tim, tạo điều kiện cho các cơn nhịp nhanh xuất hiện do vòng vào lại (re-entry) hoặc gây tắc nghẽn dẫn truyền, dẫn đến các cơn nhịp chậm.
    • Rối loạn hình thành xung động do thay đổi tính tự động vốn có của hệ thống thần kinh tự động tim.
  • Triệu chứng: Rối loạn nhịp tim đôi khi không gây ra bất kỳ triệu chứng nào. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người bệnh có thể gặp phải các triệu chứng sau:
    • Khi nhịp tim quá chậm: Chóng mặt, khó thở, ngất xỉu, phù mắt cá chân.
    • Khi nhịp tim quá nhanh: Các triệu chứng tương tự như trên, do các buồng tâm thất không có đủ thời gian để giãn ra và đổ đầy máu.
    • Các triệu chứng khác: Đánh trống ngực (cảm giác tim đập nhanh hoặc không đều), đau ngực.
  • Nguy hiểm: Rối loạn nhịp tim nặng và kéo dài có thể dẫn đến suy tim do tim phải làm việc quá sức để bù đắp cho sự bất thường của nhịp tim. Đặc biệt, rối loạn nhịp tim cấp cứu xuất hiện đột ngột có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như ngừng tim, nhồi máu cơ tim, và đột quỵ. Trong thực tế lâm sàng, rối loạn nhịp tim cấp cứu là một trong những nguyên nhân thường gặp gây đột tử. Do đó, việc chẩn đoán và điều trị sớm rối loạn nhịp tim là rất quan trọng để tránh suy tuần hoàn và các biến chứng nguy hiểm khác.

2. Quy Trình Xử Lý và Theo Dõi Loạn Nhịp Tim Cấp Cứu

  • Ê-kíp: Để đảm bảo hiệu quả và an toàn trong quá trình xử lý và theo dõi rối loạn nhịp tim cấp cứu, cần có một ê-kíp chuyên nghiệp bao gồm một bác sĩ và hai điều dưỡng.
  • Trang thiết bị: Các trang thiết bị cần thiết bao gồm:
    • Máy monitor theo dõi điện tim và các dấu hiệu sinh tồn (nhịp tim, huyết áp, SpO2).
    • Máy sốc điện để can thiệp khi cần thiết.
    • Thuốc: Adrenalin, amiodaron, propranolol, atropin, thuốc an thần, thuốc giảm đau.
    • Các phương tiện hồi sức hô hấp và tuần hoàn khác (bóng Ambu, mặt nạ oxy, ống nội khí quản).

2.1. Đánh Giá Tình Trạng Người Bệnh

  • Bác sĩ cần nhanh chóng đánh giá tình trạng tổng thể của người bệnh, bao gồm:
    • Đường thở: Đảm bảo đường thở thông thoáng.
    • Tuần hoàn: Đánh giá các yếu tố như tần số tim, mạch, huyết áp, thời gian đổ đầy mao mạch, và nhiệt độ da.
    • Thần kinh: Đánh giá mức độ tỉnh táo, khả năng đáp ứng với kích thích.

2.2. Tiến Hành Hồi Sức

  • Các bước hồi sức bệnh nhân rối loạn nhịp tim cấp cứu bao gồm:
    • Làm thông thoáng đường thở:
      • Cho bệnh nhân thở oxy qua mặt nạ.
      • Bóp bóng qua mặt nạ hoặc đặt nội khí quản nếu cần thiết để hỗ trợ hô hấp.
      • Lắp máy monitor để theo dõi liên tục SpO2 (độ bão hòa oxy trong máu) và nhịp tim của bệnh nhân.
    • Xét nghiệm máu:
      • Lấy máu để làm các xét nghiệm quan trọng như công thức máu, chức năng thận, và đường máu.
    • Đánh giá điện tâm đồ (ECG):
      • Thực hiện điện tâm đồ 12 chuyển đạo để đánh giá loại rối loạn nhịp tim.
      • Xác định xem nhịp tim nhanh hay chậm, đều hay không đều, phức bộ QRS rộng hay hẹp.
    • Truyền dịch:
      • Truyền nhanh 20ml/kg dịch tinh thể (như Ringer Lactate hoặc Natri Clorua 0.9%) nếu người bệnh có nhịp chậm và có dấu hiệu sốc.

2.2.1. Xử Lý Khi Bệnh Nhân Sốc

  • Nếu bệnh nhân rối loạn nhịp tim cấp cứu bị sốc (huyết áp tụt, da lạnh ẩm, lơ mơ), cần xử trí theo các bước sau:
    • Ép tim ngoài lồng ngực:
      • Tiến hành ép tim ngoài lồng ngực nếu người bệnh sốc và nhịp tim dưới 60 lần/phút. Đảm bảo kỹ thuật ép tim đúng cách để có hiệu quả.
    • Sốc điện:
      • Nếu người bệnh sốc và có nhịp nhanh thất, tiến hành sốc điện đồng thì với mức năng lượng 1-2 J/kg. * Nếu chưa có máy sốc điện, đặt đường truyền tĩnh mạch hoặc đường truyền trong xương (nếu không thể thiết lập đường truyền tĩnh mạch), sau đó tiêm tĩnh mạch adenosin với liều 0.1-0.5mg/kg.

2.2.2. Xử Trí Cấp Cứu Loạn Nhịp Chậm

  • Các bước xử trí cấp cứu loạn nhịp chậm bao gồm:
    • Điều trị thiếu oxy và sốc nếu có.
    • Đảm bảo thông khí đầy đủ cho người bệnh.
    • Tiêm tĩnh mạch atropine với liều lượng 20 mcg/kg (tức là 0.02 mg/kg), thường trong khoảng 100 – 600 mcg. Có thể nhắc lại atropine sau mỗi 5 phút nếu cần thiết, nhưng tổng liều không vượt quá 1mg ở trẻ nhỏ và 2 mg ở trẻ lớn. * Trong trường hợp không thể tiêm tĩnh mạch, có thể nhỏ atropine qua ống nội khí quản với liều 0.04 mg/kg. * Hội chẩn với chuyên gia chống độc nếu nghi ngờ người bệnh bị ngộ độc (ví dụ, ngộ độc thuốc chẹn beta hoặc thuốc chẹn kênh canxi).

2.2.3. Xử Trí Cấp Cứu Nhịp Nhanh Trên Thất

  • Các bước xử trí cấp cứu nhịp nhanh trên thất bao gồm:
    • Thực hiện các thủ thuật kích thích phó giao cảm như xoa xoang cảnh (chỉ thực hiện ở người lớn) hoặc nghiệm pháp Valsalva (yêu cầu người bệnh thổi mạnh vào một vật cản). Lưu ý theo dõi điện tim liên tục trên monitor trong quá trình thực hiện. * Không áp dụng thủ thuật ấn nhãn cầu ở trẻ em vì có thể gây nguy hiểm. * Nếu các biện pháp kích thích phó giao cảm không hiệu quả, tiêm cho người bệnh thuốc adenosine. Đây là thuốc được ưu tiên hàng đầu để cắt cơn nhịp nhanh trên thất. Ngoài ra, có thể sử dụng một trong các thuốc sau: amiodarone, flecainide, digoxin, verapamil, propranolol.

2.2.4. Xử Trí Cấp Cứu Nhịp Nhanh Thất

  • Các bước xử trí cấp cứu nhịp nhanh thất bao gồm:
    • Nếu bệnh nhân rối loạn nhịp tim dạng nhịp nhanh thất vô mạch (không có mạch hoặc huyết áp), xử trí theo phác đồ rung thất. Phác đồ này bao gồm sốc điện và sử dụng các thuốc chống loạn nhịp. * Nếu bệnh nhân có huyết động ổn định (có mạch và huyết áp), cần hội chẩn ngay với chuyên khoa tim mạch để có hướng xử trí phù hợp. Có thể sử dụng thuốc amiodarone (tiêm tĩnh mạch 5 mcg/kg trong 20 phút, ở trẻ sơ sinh tiêm trong 30 phút) hoặc procainamide (tiêm tĩnh mạch 15 mg/kg trong 30-60 phút). * Nếu bệnh nhân có sốc, thực hiện sốc điện đồng thì với mức năng lượng 1 J/kg. Nếu không hiệu quả, tăng lên 2 J/kg và chuyển sang sốc điện không đồng thì. Có thể tiêm amiodarone 5mg/kg nếu bệnh nhân sốc nặng. * Cần theo dõi liên tục điện tim và các dấu hiệu sinh tồn trên monitor cho đến khi tình trạng bệnh nhân ổn định. Kết luận: Theo dõi và xử trí kịp thời rối loạn nhịp tim cấp cứu là yếu tố then chốt để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm và bảo vệ tính mạng của người bệnh. Việc nắm vững quy trình và trang bị đầy đủ kiến thức, kỹ năng là vô cùng quan trọng đối với các nhân viên y tế.

Nguồn tham khảo: Bộ Y tế, ACC, AHA, ESC.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper