Suy tim

Suy tim tâm trương: Những điều cần biết

Suy tim tâm trương xảy ra khi tim khó tiếp nhận máu, EF bình thường. Nguyên nhân gồm bệnh mạch vành, tăng huyết áp,... Triệu chứng: khó thở, phù. Chẩn đoán dựa vào siêu âm tim, X-quang, xét nghiệm máu. Điều trị tập trung kiểm soát huyết áp, dùng thuốc lợi tiểu, tái tưới máu mạch vành (nếu cần), và các thuốc giảm triệu chứng.

Tuyệt vời! Dưới đây là bài viết được viết lại dựa trên cấu trúc bạn cung cấp, với thông tin chi tiết hơn, ngôn ngữ thân thiện và dễ hiểu hơn, đồng thời có bổ sung các nguồn tham khảo đáng tin cậy:

Sống khỏe với Suy Tim Tâm Trương: Hiểu rõ, Chẩn đoán sớm và Điều trị hiệu quả

Suy tim không phải lúc nào cũng có nghĩa là tim của bạn "yếu đi". Trong trường hợp suy tim tâm trương (hay còn gọi là suy tim với phân suất tống máu bảo tồn – HFpEF), tim của bạn vẫn co bóp bình thường, nhưng lại gặp khó khăn trong việc thư giãn và nạp đầy máu giữa các nhịp đập. Hãy cùng tìm hiểu sâu hơn về tình trạng này để có thể chủ động bảo vệ sức khỏe tim mạch của bạn và người thân.

1. Suy Tim Tâm Trương là gì?

Để dễ hình dung, hãy tưởng tượng trái tim bạn như một chiếc máy bơm hai thì:

  • Thì tâm thu (co bóp): Tim bóp để đẩy máu đi nuôi cơ thể.
  • Thì tâm trương (thư giãn): Tim giãn ra để hút máu trở về.

Trong suy tim tâm trương, thì tâm trương bị ảnh hưởng. Tim trở nên cứng hơn, khiến việc giãn ra và nạp đầy máu trở nên khó khăn. Điều này dẫn đến:

  • Rối loạn chức năng tâm trương: Tim có dấu hiệu suy yếu nhưng chưa gây ra các triệu chứng rõ ràng.
  • Suy tim tâm trương (HFpEF): Tâm thất trái (buồng tim chính) không thể nạp đủ máu, dù khả năng bơm máu (phân suất tống máu - EF) vẫn bình thường (EF > 50%).

Tại sao suy tim tâm trương lại khó phát hiện?

Chẩn đoán suy tim tâm trương có thể khó khăn hơn so với suy tim tâm thu (khi tim co bóp yếu đi), vì các triệu chứng thường không đặc hiệu và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh khác.

Triệu chứng thường gặp:

  • Khó thở: Đặc biệt khi nằm hoặc gắng sức. Đây là triệu chứng phổ biến nhất.
  • Ứ huyết: Tĩnh mạch cổ nổi, phù chân, mắt cá chân, hoặc thậm chí phù phổi (tình trạng nguy hiểm do ứ nước trong phổi).
  • Mệt mỏi: Cảm giác mệt mỏi kéo dài, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.

Một số điều cần lưu ý:

  • Suy tim tâm trương thường gặp ở phụ nữ lớn tuổi hơn nam giới.
  • Tiên lượng của suy tim tâm trương có thể tương đương với suy tim tâm thu, do đó việc phát hiện và điều trị sớm là rất quan trọng.
  • Nhiều bệnh nhân có thể mắc cả hai loại suy tim (tâm thu và tâm trương).

2. "Thủ phạm" gây ra Suy Tim Tâm Trương là ai?

Có rất nhiều yếu tố có thể dẫn đến suy tim tâm trương. Việc tìm ra nguyên nhân gốc rễ sẽ giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất.

2.1. Các "nguyên nhân nền"

Đây là những bệnh lý tiềm ẩn làm tăng nguy cơ phát triển suy tim tâm trương:

  • Bệnh động mạch vành: Xơ vữa động mạch làm giảm lưu lượng máu đến tim, gây tổn thương cơ tim.
  • Tăng huyết áp: Huyết áp cao kéo dài làm tim phải làm việc quá sức, dẫn đến dày thành tim và giảm khả năng thư giãn.
  • Hẹp van động mạch chủ: Van động mạch chủ bị hẹp khiến tim phải gắng sức bơm máu, gây dày thất trái.
  • Bệnh cơ tim phì đại/hạn chế: Các bệnh lý này làm thay đổi cấu trúc và chức năng của cơ tim, ảnh hưởng đến khả năng nạp đầy máu.
  • Đái tháo đường type 2: Bệnh tiểu đường có thể gây tổn thương mạch máu và cơ tim.
  • Béo phì và hội chứng chuyển hóa: Tình trạng thừa cân, béo phì làm tăng gánh nặng cho tim và gây ra các rối loạn chuyển hóa.
  • Tuổi cao: Quá trình lão hóa tự nhiên làm giảm độ đàn hồi của cơ tim.

2.2. Các yếu tố "thúc đẩy"

Những yếu tố này có thể làm tình trạng suy tim trở nên nghiêm trọng hơn:

  • Không tuân thủ điều trị: Không tuân thủ chế độ ăn uống, dùng thuốc không đúng chỉ định.
  • Rối loạn nhịp tim: Nhịp tim quá nhanh hoặc quá chậm có thể làm giảm khả năng nạp đầy máu của tim.
  • Nhiễm trùng: Các bệnh nhiễm trùng có thể gây viêm cơ tim và làm suy giảm chức năng tim.
  • Thiếu máu: Thiếu máu làm giảm lượng oxy cung cấp cho tim.
  • Hở van tim cấp: Hở van tim làm máu trào ngược, gây tăng áp lực trong buồng tim.
  • Lạm dụng rượu bia: Uống quá nhiều rượu bia có thể gây tổn thương cơ tim.
  • Mang thai: Quá trình mang thai làm tăng gánh nặng cho tim.
  • Sử dụng thuốc không đúng cách: Một số loại thuốc có thể gây ảnh hưởng đến chức năng tim.

2.3. Các nguyên nhân khác

Trong một số trường hợp, suy tim tâm trương có thể là hậu quả của các bệnh lý khác, bao gồm:

  • Nhồi máu cơ tim: Tổn thương cơ tim do thiếu máu cục bộ.
  • Thiếu máu cục bộ cơ tim: Tình trạng thiếu máu tạm thời ở tim.
  • Tắc nghẽn van tim: Van tim bị hẹp hoặc tắc nghẽn.
  • Rối loạn do thâm nhiễm: Các chất bất thường tích tụ trong cơ tim (ví dụ: bệnh amyloidosis).
  • Bệnh chuyển hóa: Các rối loạn chuyển hóa ảnh hưởng đến chức năng tim.

3. Chẩn đoán Suy Tim Tâm Trương như thế nào?

Việc chẩn đoán suy tim tâm trương đòi hỏi sự kết hợp giữa khám lâm sàng, khai thác tiền sử bệnh và thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu.

3.1. Dấu hiệu lâm sàng (không đặc hiệu)

Như đã đề cập, các triệu chứng của suy tim tâm trương thường không đặc hiệu và có thể bị nhầm lẫn với các bệnh khác. Tuy nhiên, nếu bạn gặp phải một hoặc nhiều triệu chứng sau đây, hãy đi khám bác sĩ để được kiểm tra:

  • Khó thở: Khó thở về đêm, khi nằm hoặc gắng sức.
  • Ho khan kéo dài: Ho dai dẳng, không rõ nguyên nhân.
  • Khó tập trung, trí nhớ kém: Do lưu lượng máu lên não giảm.
  • Mệt mỏi: Cảm giác mệt mỏi kéo dài, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.
  • Phù: Phù chân, mắt cá chân, bụng.
  • Chán ăn, buồn nôn: Do ứ trệ tuần hoàn ở hệ tiêu hóa.
  • Nhịp tim nhanh/bất thường: Tim đập nhanh hoặc không đều.
  • Tăng cân đột ngột: Do giữ nước trong cơ thể.

3.2. Cận lâm sàng

Các xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chẩn đoán suy tim tâm trương:

  • X-quang ngực: Giúp phát hiện tình trạng sung huyết phổi (ứ nước trong phổi).
  • Siêu âm tim: Đây là xét nghiệm quan trọng nhất để đánh giá chức năng tim. Siêu âm tim có thể giúp:
    • Xác định phân suất tống máu (EF) có bình thường hay không.
    • Phát hiện các bệnh cấu trúc cơ tim (ví dụ: dày thất trái, giãn nhĩ trái).
    • Đánh giá chức năng tâm trương (khả năng thư giãn và nạp đầy máu của tim).
  • Xét nghiệm máu:
    • NT-proBNP: Đây là một chất được giải phóng khi tim bị căng giãn. Nồng độ NT-proBNP tăng cao có thể gợi ý tình trạng suy tim.

4. Điều trị Suy Tim Tâm Trương như thế nào?

Mục tiêu điều trị suy tim tâm trương là kiểm soát các triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống và ngăn ngừa các biến chứng.

Các phương pháp điều trị phổ biến:

  • Kiểm soát huyết áp: Điều trị tăng huyết áp là vô cùng quan trọng để giảm gánh nặng cho tim.
  • Kiểm soát tần số tim: Ở bệnh nhân rung nhĩ (một loại rối loạn nhịp tim), việc kiểm soát tần số tim có thể giúp cải thiện chức năng tim.
  • Thuốc lợi tiểu: Giúp giảm phù và sung huyết phổi.
  • Tái tưới máu mạch vành: Nếu có bệnh động mạch vành, việc tái thông mạch vành (ví dụ: đặt stent hoặc phẫu thuật bắc cầu) có thể cải thiện lưu lượng máu đến tim.

Các loại thuốc có thể được sử dụng để giảm triệu chứng:

  • Thuốc ức chế beta: Giúp làm chậm nhịp tim và giảm huyết áp.
  • Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc thuốc chẹn thụ thể Angiotensin II (ARB): Giúp giãn mạch máu và giảm huyết áp.
  • Thuốc chẹn kênh Canxi: Giúp giãn mạch máu và giảm huyết áp.

Ngoài ra, bệnh nhân suy tim tâm trương cần tuân thủ các biện pháp sau:

  • Chế độ ăn uống lành mạnh: Giảm muối, chất béo bão hòa và cholesterol.
  • Tập thể dục thường xuyên: Tập thể dục vừa phải giúp cải thiện chức năng tim và sức khỏe tổng thể.
  • Bỏ hút thuốc lá: Hút thuốc lá gây hại cho tim và mạch máu.
  • Hạn chế rượu bia: Uống quá nhiều rượu bia có thể gây tổn thương cơ tim.
  • Theo dõi cân nặng hàng ngày: Tăng cân đột ngột có thể là dấu hiệu của việc giữ nước trong cơ thể.
  • Tái khám định kỳ: Để bác sĩ theo dõi tình trạng bệnh và điều chỉnh phác đồ điều trị khi cần thiết.

Ai nên tầm soát Suy Tim Tâm Trương?

Tầm soát sớm có thể giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm và có biện pháp can thiệp kịp thời. Bạn nên đi khám bác sĩ để được kiểm tra nếu:

  • Bạn có các triệu chứng của suy tim (ví dụ: hụt hơi, khó thở, mệt mỏi).
  • Bạn có các bệnh tim mạch (ví dụ: tăng huyết áp, đau thắt ngực, tiểu đường, loạn nhịp tim).
  • Bạn ở độ tuổi trung niên (nam > 45, nữ > 50), đặc biệt nếu có các thói quen xấu (ví dụ: uống nhiều rượu bia, hút thuốc lá, béo phì).

Gói khám toàn diện Suy Tim

Một gói khám toàn diện có thể giúp:

  • Xác định tình trạng, mức độ và nguyên nhân gây suy tim.
  • Đánh giá các bệnh đi kèm (ví dụ: bệnh động mạch vành, tăng huyết áp, tiểu đường).

Gói khám thường bao gồm:

  • Khám Nội tim mạch
  • Xét nghiệm nước tiểu, máu
  • Định lượng đường, axit uric, cholesterol…
  • Đo men gan (AST, ALT)
  • Điện giải đồ, điện tâm đồ
  • Siêu âm tim, chụp X-quang
  • Các xét nghiệm liên quan khác (nếu cần)

Lời khuyên: Hãy chủ động bảo vệ sức khỏe tim mạch của bạn bằng cách duy trì lối sống lành mạnh, đi khám sức khỏe định kỳ và tuân thủ các hướng dẫn của bác sĩ.

Nguồn tham khảo:

Lưu ý quan trọng: Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ. Hãy luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào liên quan đến sức khỏe của bạn.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper