Hẹp eo động mạch chủ và tăng huyết áp
Hẹp eo động mạch chủ là một dị tật tim bẩm sinh, trong đó động mạch chủ bị hẹp lại ở đoạn eo (vị trí sau quai động mạch chủ và trước ống động mạch). Tình trạng này gây ra tăng huyết áp và chiếm khoảng 5-8% các trường hợp bệnh tim bẩm sinh. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, hẹp eo động mạch chủ có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm, thậm chí đe dọa tính mạng.
Người bệnh có thể có các biểu hiện lâm sàng khác nhau tùy thuộc vào mức độ hẹp. Bệnh có thể được phát hiện ngay sau sinh với các triệu chứng nặng, hoặc chỉ được chẩn đoán ở tuổi thiếu niên hoặc trưởng thành khi khám sức khỏe định kỳ. Điển hình là tình trạng huyết áp tăng cao ở phần trên cơ thể, trong khi phần dưới có thể mất mạch, mạch yếu hoặc huyết áp thấp.
Cơ chế gây tăng huyết áp trong hẹp eo động mạch chủ rất phức tạp và không chỉ đơn thuần là do tắc nghẽn cơ học. Các tổn thương hẹp eo động mạch chủ có thể được chẩn đoán bằng các phương pháp cận lâm sàng như siêu âm tim, chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc chụp động mạch chủ có cản quang.
1. Hẹp eo động mạch chủ là gì?
Hẹp eo động mạch chủ là tình trạng hẹp động mạch chủ ngang ở đoạn eo động mạch chủ. Bệnh thường liên quan đến vị trí của ống động mạch (một mạch máu nối động mạch phổi và động mạch chủ trong thời kỳ bào thai). Hẹp eo động mạch chủ có thể gặp ở mọi lứa tuổi và chiếm 5-8% các bệnh lý tim bẩm sinh.
Có nhiều dạng hẹp eo động mạch chủ khác nhau, bao gồm:
- Hẹp eo động mạch chủ dạng nếp gấp: Còn gọi là tổn thương dạng thắt lưng, là một chỗ hẹp khu trú trên thành động mạch chủ.
- Hẹp eo động mạch chủ dạng ống: Do thiểu sản (kém phát triển) một đoạn động mạch chủ.
- Hẹp eo động mạch chủ dạng màng ngăn: Có một màng ngăn bên trong lòng động mạch chủ gây cản trở dòng máu.
2. Cơ chế tăng huyết áp trong hẹp eo động mạch chủ
Tăng huyết áp là một triệu chứng thường gặp ở bệnh nhân hẹp eo động mạch chủ. Cơ chế gây tăng huyết áp không chỉ đơn thuần là do tắc nghẽn cơ học mà còn liên quan đến nhiều yếu tố khác. Có ba lý do chính để giải thích hiện tượng này:
- Yếu tố cơ học: Tắc nghẽn làm tăng sức cản mạch máu, khiến tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu qua chỗ hẹp, dẫn đến tăng huyết áp.
- Yếu tố thần kinh: Tắc nghẽn làm thay đổi cảm ứng áp lực tại động mạch cảnh, gây rối loạn hệ thần kinh giao cảm và dẫn đến tăng huyết áp.
- Yếu tố thận: Thiếu máu thận do hẹp động mạch chủ có thể kích hoạt hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAAS), gây giữ muối và nước, làm tăng huyết áp.
Tình trạng tăng huyết áp kịch phát thường xảy ra trong vòng một tuần sau phẫu thuật sửa chữa hẹp eo động mạch chủ, được gọi là hiện tượng tăng huyết áp dội ngược. Hiện tượng này được cho là do tăng hoạt động của hệ thần kinh giao cảm, co thắt mạch máu phản ứng ở phần xa và tăng hoạt động của hệ renin-angiotensin.
3. Các hình thái lâm sàng của tăng huyết áp do hẹp eo động mạch chủ
3.1. Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
Hẹp eo động mạch chủ thường biểu hiện sớm và nặng ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, đặc biệt trong các trường hợp hẹp eo động mạch chủ trước ống động mạch. Trong trường hợp này, tuần hoàn của trẻ phụ thuộc vào ống động mạch để cung cấp máu cho phần dưới cơ thể. Khi ống động mạch đóng lại sau sinh, tình trạng tưới máu cho các cơ quan ở phần dưới cơ thể sẽ bị suy giảm nghiêm trọng, dẫn đến trụy mạch (sốc).
Do đó, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ cần được kiểm tra kỹ lưỡng sau sinh, bao gồm bắt mạch và đo huyết áp ở cả tứ chi để phát hiện sớm hẹp eo động mạch chủ. Mạch bẹn yếu hoặc không bắt được, huyết áp chi trên và chi dưới chênh lệch nhau là những dấu hiệu gợi ý hẹp eo động mạch chủ ở trẻ sơ sinh.
Tắc nghẽn đường ra thất trái là một chẩn đoán phân biệt quan trọng với sốc ở trẻ sơ sinh, trong đó có hẹp eo động mạch chủ. Trẻ nhỏ dưới 6 tháng tuổi bị hẹp eo động mạch chủ và suy tim đôi khi bị chẩn đoán nhầm với sốc nhiễm khuẩn hoặc bệnh lý tại phổi trong khoảng một nửa số trường hợp.
3.2. Ở trẻ lớn và người lớn
Ở trẻ lớn và người lớn, hẹp eo động mạch chủ có thể biểu hiện bằng tăng huyết áp ở chi trên, nghe được tiếng thổi ở gian sườn II cạnh ức trái hoặc ở phía sau lưng do dòng máu chảy qua chỗ hẹp. Bệnh nhân nên được đo huyết áp ở cả hai tay và chân để so sánh.
Trẻ lớn và người lớn thường có những triệu chứng điển hình của hẹp eo động mạch chủ, tuy nhiên, chỉ có khoảng 4% trẻ em trên 1 tuổi được chẩn đoán đúng bệnh trước khi được chuyển đến khám chuyên khoa tim mạch, ngay cả khi có bất thường mạch bẹn và tăng huyết áp chi trên. Điều này cho thấy bệnh thường bị bỏ sót hoặc chẩn đoán muộn.
4. Chẩn đoán tăng huyết áp do hẹp eo động mạch chủ
Để chẩn đoán tăng huyết áp do hẹp eo động mạch chủ, bệnh nhân thường được chỉ định thực hiện các xét nghiệm và thăm dò sau:
- Siêu âm tim: Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, giúp xác định vị trí, kích thước, mức độ hẹp của eo động mạch chủ và các tổn thương tim mạch liên quan khác.
- Chụp CT hoặc MRI: Các phương pháp này được sử dụng trong các trường hợp tổn thương phức tạp, giúp xác định các mạch máu bất thường, hệ tuần hoàn bàng hệ và theo dõi phình hoặc tái hẹp sau phẫu thuật.
- Thông tim mạch: Đây là một thủ thuật xâm lấn, cho phép đo chính xác độ chênh áp qua chỗ hẹp và có thể tiến hành can thiệp nội mạch để nong chỗ hẹp.
5. Xử trí tăng huyết áp do hẹp eo động mạch chủ
Tùy thuộc vào tình trạng của bệnh nhân, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp và kịp thời. Các phương pháp điều trị hẹp eo động mạch chủ bao gồm:
- Điều trị nội khoa: Sử dụng thuốc để kiểm soát huyết áp và các triệu chứng khác.
- Phẫu thuật: Phẫu thuật sửa chữa hẹp eo động mạch chủ được chỉ định trong các trường hợp hẹp nặng hoặc khi điều trị nội khoa không hiệu quả. Có nhiều kỹ thuật phẫu thuật khác nhau, bao gồm cắt bỏ đoạn hẹp và nối tận-tận, tạo hình eo động mạch chủ bằng vạt, hoặc bắc cầu động mạch chủ.
- Can thiệp nội mạch: Nong động mạch chủ bằng bóng hoặc đặt stent (giá đỡ mạch máu) để mở rộng chỗ hẹp. Phương pháp này thường được áp dụng cho trẻ lớn và người lớn.
Trong trường hợp bệnh nhân biểu hiện sớm và nặng ở trẻ sơ sinh, cần sử dụng truyền prostaglandin E1 để duy trì ống động mạch mở, đồng thời hồi sức tích cực để ổn định sức khỏe của bệnh nhân trước khi tiến hành phẫu thuật cấp cứu để sửa chữa hẹp eo và tái tạo lưu thông qua chỗ hẹp. Theo ACC/AHA guidelines, việc điều trị sớm và thích hợp có thể cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân hẹp eo động mạch chủ.