Các Phương Pháp Phẫu Thuật Sửa Toàn Bộ Dị Tật Tim Bẩm Sinh
Không phải bệnh tim nào cũng có thể phẫu thuật được. Có những trường hợp cần can thiệp ngay lập tức, trong khi những trường hợp khác có thể chờ đợi. Thậm chí, có những trường hợp không thể can thiệp bằng phẫu thuật. Đôi khi, phẫu thuật là cần thiết để sửa chữa toàn bộ các dị tật tim bẩm sinh phức tạp.
1. Dị tật tim bẩm sinh (CHD) là gì?
Dị tật tim bẩm sinh (CHD), hay còn gọi là bệnh tim bẩm sinh, là những bất thường về cấu trúc của tim xuất hiện từ khi mới sinh. Các dấu hiệu và triệu chứng rất đa dạng, phụ thuộc vào loại dị tật và mức độ nghiêm trọng. Các triệu chứng thường gặp bao gồm:
- Thở nhanh
- Tím tái (da, môi, đầu ngón tay, ngón chân có màu xanh)
- Khó tăng cân
- Cảm thấy mệt mỏi
Bệnh nhân mắc tim bẩm sinh có thể có các bệnh lý dị tật ở các cơ quan khác như mặt, hộp sọ, cột sống, mắt, ruột… hoặc các bất thường di truyền của nhiễm sắc thể và đột biến gen. Theo thống kê từ Trung Tâm Tim Mạch, Bệnh Viện Nhi Trung Ương, tỉ lệ trẻ em mắc tim bẩm sinh chiếm khoảng 0.8% số trẻ sinh ra, tương đương cứ 1000 trẻ thì có 8 trẻ mắc bệnh. (Theo timmachhoc.com)
Nguyên nhân gây dị tật tim bẩm sinh thường không rõ ràng. Tuy nhiên, một số yếu tố có thể liên quan đến sự phát triển của bệnh, bao gồm:
- Nhiễm trùng trong giai đoạn mang thai, đặc biệt là nhiễm Rubella
- Sử dụng một số loại dược phẩm hoặc các chất kích thích như rượu, thuốc lá trong thai kỳ
- Bố mẹ có quan hệ huyết thống gần (quan hệ cận huyết)
- Tình trạng dinh dưỡng kém hoặc béo phì ở người mẹ
- Tiền sử gia đình có người mắc bệnh tim bẩm sinh
- Một số bệnh di truyền có liên quan đến dị tật tim như hội chứng Down, hội chứng Turner và hội chứng Marfan.
Dựa vào biểu hiện lâm sàng, các dị tật tim bẩm sinh được chia thành hai nhóm chính:
- Dị tật tim tím: Gây ra tình trạng tím tái do máu trộn lẫn giữa máu giàu oxy và máu nghèo oxy.
- Dị tật tim không tím: Không gây ra tím tái, nhưng có thể dẫn đến các vấn đề khác về tim mạch.
Các bất thường có thể xuất hiện ở thành trong của tim, các van tim hoặc các mạch máu lớn dẫn máu đến và đi ra khỏi tim.
2. Các phương pháp phẫu thuật sửa toàn bộ dị tật tim bẩm sinh
Nếu trẻ bị dị tật tim bẩm sinh nhẹ, hầu như không xuất hiện triệu chứng gì, thì không cần thiết phải điều trị đặc hiệu. Khoảng 1/3 trẻ có dị tật nhẹ chỉ cần uống thuốc và được bác sĩ theo dõi thường xuyên. Với những trường hợp nặng hơn, phẫu thuật sửa toàn bộ các dị tật tim bẩm sinh có thể cần thiết nếu thủ thuật can thiệp tim bẩm sinh qua da bằng ống thông (catheter) không đủ để sửa chữa dị tật. Bác sĩ phẫu thuật có thể thực hiện phẫu thuật tim có tuần hoàn ngoài cơ thể bằng máy tim phổi nhân tạo để sửa chữa các bất thường cấu trúc của tim và mạch máu, chẳng hạn như:
- Đóng các lỗ thông trong tim
- Sửa chữa van tim bị hẹp hoặc hở
- Mở rộng các mạch máu bị hẹp
Lưu ý quan trọng: Quyết định lựa chọn phương pháp điều trị nào (phẫu thuật, can thiệp hoặc dùng thuốc) sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại dị tật, mức độ nghiêm trọng, tuổi và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Bác sĩ chuyên khoa tim mạch sẽ là người đưa ra quyết định cuối cùng sau khi đã thăm khám và đánh giá kỹ lưỡng.
Sau đây là các dị tật tim bẩm sinh thường gặp và phương pháp điều trị:
2.1. Còn ống động mạch (Patent Ductus Arteriosus - PDA)
Ống động mạch là một mạch máu nối thông giữa động mạch chủ và động mạch phổi, tồn tại trong thời kỳ bào thai. Thông thường, ống động mạch sẽ tự đóng lại trong vòng 2 tuần đến 1 tháng đầu sau khi trẻ ra đời. Nếu sau thời gian này mà ống không đóng lại, thì được gọi là dị tật còn ống động mạch. Đây là một bệnh tim bẩm sinh thường gặp, chiếm khoảng 10% các bệnh tim bẩm sinh. Dị tật này thường hay gặp ở trẻ sinh non tháng. Nó sẽ tạo ra sự lưu thông bất thường giữa đại tuần hoàn và tiểu tuần hoàn. Vì vậy, cần điều trị càng sớm càng tốt để tránh những hậu quả nghiêm trọng về mặt huyết động sau này.
Điều trị còn ống động mạch phụ thuộc vào tuổi, kích thước ống và tình trạng bệnh của trẻ. Các phương pháp điều trị bao gồm:
- Sử dụng thuốc: Ở trẻ sinh non, bác sĩ có thể sử dụng các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) thông dụng như ibuprofen hoặc indomethacin ngay từ sớm để kích thích đóng ống động mạch.
- Can thiệp tim mạch: Nếu thuốc không có kết quả, bác sĩ sẽ áp dụng phương pháp can thiệp tim mạch qua da để đóng ống động mạch bằng một dụng cụ chuyên dụng.
- Phẫu thuật: Trong trường hợp trẻ lớn hơn hoặc không thể can thiệp tim mạch, bác sĩ sẽ tiến hành phẫu thuật thắt ống động mạch.
2.2. Thông liên thất (Ventricular Septal Defect - VSD), Thông liên nhĩ (Atrial Septal Defect - ASD)
Thông liên thất là dị tật tim bẩm sinh thường gặp nhất, chiếm tới khoảng 25% các bệnh tim bẩm sinh. Thông liên thất xảy ra khi xuất hiện một lỗ thông bất thường giữa 2 buồng tâm thất. Nếu lỗ thông nhỏ thường sẽ có tiên lượng tốt. Tỷ lệ tự đóng lại của các trường hợp thông liên thất lỗ nhỏ ở trẻ em tới 75%. Tuy nhiên, nếu lỗ thông lớn thì sẽ gây ra nhiều ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, trẻ thường bị chậm lớn và có nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được xử trí sớm. Theo Viện Tim Mạch Việt Nam, VSD chiếm tỉ lệ cao trong các bệnh tim bẩm sinh, đòi hỏi sự theo dõi và can thiệp kịp thời để tránh các biến chứng lâu dài (theo vnah.org.vn).
Thông liên nhĩ chiếm khoảng từ 5% đến 10% ở các trường hợp tim bẩm sinh. Thông thường, nhĩ trái và nhĩ phải được tách biệt nhau bởi một vách được gọi là vách liên nhĩ. Nếu vách này bị khiếm khuyết hoặc không có, máu giàu oxy có thể chảy trực tiếp từ buồng nhĩ trái sang buồng nhĩ phải để trộn với máu kém oxy và ngược lại. Nếu không được điều trị triệt để, lâu dài có thể dẫn đến quá tải buồng tim phải, làm tăng áp động mạch phổi và cuối cùng dẫn đến hậu quả là suy tim xung huyết và tổn thương mao mạch phổi không hồi phục.
Lựa chọn phương pháp điều trị cho trẻ bị thông liên thất hoặc thông liên nhĩ tùy thuộc vào vị trí giải phẫu và kích thước của lỗ thông. Các phương pháp điều trị bao gồm:
- Theo dõi định kỳ: Đối với các lỗ thông kích thước nhỏ, có thể chưa cần thiết phải điều trị, chỉ cần theo dõi định kỳ để xem lỗ thông có tự đóng lại hay không.
- Can thiệp tim mạch: Với các lỗ thông kích thước lớn hơn, cần đóng lại bằng phương pháp can thiệp bít lỗ thông qua da bằng một dụng cụ chuyên dụng.
- Phẫu thuật: Trong trường hợp không thể can thiệp tim mạch hoặc lỗ thông có vị trí phức tạp, bác sĩ sẽ tiến hành phẫu thuật vá lỗ thông.
Nếu lỗ thông được đóng sớm thì thường trẻ nhỏ sẽ khỏi hẳn. Sau đó, chỉ cần theo dõi và khám định kỳ trong khoảng 3 năm.
2.3. Hẹp eo động mạch chủ (Coarctation of the Aorta - CoA)
Hẹp eo động mạch chủ là dị tật tim bẩm sinh mà vị trí eo động mạch chủ (đoạn nối giữa quai động mạch chủ và động mạch chủ ngực) bị hẹp bất thường, gây cản trở dòng máu động mạch từ tim đi nuôi nửa dưới của cơ thể và gây tăng huyết áp của nửa trên cơ thể. Nếu được chẩn đoán và điều trị sớm thì thường có tiên lượng tốt.
Phương pháp điều trị hẹp eo động mạch chủ bao gồm:
- Phẫu thuật: Phẫu thuật cắt bỏ chỗ hẹp rồi nối lại trực tiếp hoặc bằng đoạn mạch nhân tạo.
- Can thiệp tim mạch: Nếu đoạn hẹp ít, ngắn có thể qua đường nội động mạch can thiệp nong bóng hoặc đặt stent vị trí hẹp eo.
Tất cả các bệnh nhân hẹp eo động mạch chủ nhẹ và trung bình chưa điều trị cần được theo dõi lâu dài trên cả lâm sàng (tình trạng suy tim trái, tăng huyết áp, mạch bẹn) và cận lâm sàng (siêu âm, điện tâm đồ) mỗi năm một lần.
2.4. Tứ chứng Fallot (Tetralogy of Fallot - TOF)
Tứ chứng Fallot là bệnh tim bẩm sinh có tím thường gặp nhất, chiếm tới 75% các trường hợp tim bẩm sinh tím ở trẻ trên 1 tuổi. Đây là một dị tật phức tạp bao gồm 4 bất thường bẩm sinh trong tim (tứ chứng), đó là:
- Thông liên thất (VSD)
- Hẹp động mạch phổi (Pulmonary Stenosis)
- Động mạch chủ cưỡi ngựa trên vách liên thất (Overriding Aorta)
- Dày thất phải (Right Ventricular Hypertrophy)
Các dị tật này làm giảm lượng máu lên phổi và đưa máu thiếu oxy đi nuôi cơ thể, nên trẻ có tình trạng thiếu oxy kéo dài, dễ bị mệt và tím da với các mức độ khác nhau kể từ lúc sinh ra.
Trẻ mắc tứ chứng Fallot có thể được điều trị phẫu thuật sửa chữa ngay trong những tháng đầu sau sinh. Điều trị nội khoa chỉ là lựa chọn tạm thời trong lúc chờ thời điểm thích hợp để phẫu thuật. Phương pháp phẫu thuật được áp dụng trong trường hợp này là phẫu thuật tim hở có sử dụng máy tim phổi nhân tạo, đạt kết quả tốt với tỉ lệ tử vong dưới 5%. Bằng phẫu thuật triệt để, các tật tim của tứ chứng Fallot đều được sửa chữa, trẻ hết tím, hết mệt khi gắng sức, hầu như trở lại được với cuộc sống bình thường. Phẫu thuật được thực hiện tốt nhất từ 2 – 3 tuổi. Nếu không được phẫu thuật, chỉ 10% trẻ sống đến 20 tuổi, dưới 3% trẻ sống đến 40 tuổi.
Nếu được phát hiện sớm bệnh và điều trị thích hợp, hầu hết trẻ em với tứ chứng Fallot sống cuộc sống tương đối bình thường, nhưng cần lưu ý thường xuyên theo dõi định kỳ và có thể phải hạn chế bớt các hoạt động thể lực.
2.5. Hội chứng thiểu sản thất trái (Hypoplastic Left Heart Syndrome - HLHS)
Hội chứng thiểu sản thất trái là một dị tật tim bẩm sinh nghiêm trọng, trong đó buồng thất trái rất nhỏ và không thực hiện được các chức năng bơm máu của tim. Trẻ cần được phẫu thuật sớm, nếu không trẻ có thể tử vong trong vài tuần đầu sau sinh. Đây là một trong những dị tật tim bẩm sinh phức tạp nhất, đòi hỏi nhiều giai đoạn phẫu thuật để tái tạo lại hệ tuần hoàn.
Nhìn chung, hầu hết các trường hợp dị tật tim bẩm sinh đều có thể chữa khỏi nhờ can thiệp hoặc phẫu thuật. Tùy từng loại dị tật tim bẩm sinh và mức độ của bệnh, mà sẽ yêu cầu những thời điểm cần thiết phải phẫu thuật khác nhau. Có những trường hợp yêu cầu phải phẫu thuật rất sớm ngay từ những tháng đầu sau sinh, có thể là phẫu thuật sửa toàn bộ hoặc phẫu thuật sửa tạm thời.