Bệnh Tim Bẩm Sinh: Các Phương Pháp Điều Trị Hiện Đại
Bệnh tim bẩm sinh là những dị tật của tim hoặc hệ thống mạch máu hình thành từ giai đoạn bào thai. Để trẻ có thể sống và phát triển sau khi sinh, cần có những điều chỉnh thích nghi về mặt sinh lý. Do đó, việc can thiệp điều trị bệnh tim bẩm sinh cần tuân thủ các nguyên tắc nhất định, phù hợp với chức năng sinh lý và huyết động của trẻ.
1. Điều Trị Nội Khoa Bệnh Tim Bẩm Sinh
Điều trị nội khoa trong bệnh tim bẩm sinh chủ yếu là dự phòng và điều trị các biến chứng do bệnh gây ra. Mặc dù không chữa khỏi hoàn toàn bệnh tim bẩm sinh, điều trị nội khoa giúp cải thiện chất lượng sống, giảm thiểu các triệu chứng và chuẩn bị cho các biện pháp điều trị tiếp theo như phẫu thuật hoặc can thiệp.
1.1. Điều Trị Suy Tim
Suy tim là một biến chứng rất thường gặp ở trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời có thể giúp ngăn ngừa, cải thiện các triệu chứng và nâng cao chất lượng sống của trẻ. Điều trị suy tim chủ yếu dựa trên các nhóm thuốc chính, bao gồm:
- Thuốc tăng cường sức co bóp cơ tim: Giúp tim bơm máu hiệu quả hơn.
- Thuốc lợi tiểu: Giảm lượng chất lỏng dư thừa trong cơ thể, giảm gánh nặng cho tim.
- Thuốc giãn mạch ngoại biên: Giúp mạch máu giãn nở, giảm áp lực lên tim.
Ngoài ra, bác sĩ có thể cần kết hợp thêm một số biện pháp khác tùy theo tình trạng cụ thể của bệnh nhân.
1.2. Điều Trị Tăng Áp Phổi
Các bệnh lý tim bẩm sinh gây tăng lưu lượng máu lên phổi nếu không được điều trị có thể dẫn đến tình trạng tăng áp phổi. Ở giai đoạn đầu, bệnh thường không có triệu chứng rõ rệt, nhưng về sau sẽ biểu hiện qua các triệu chứng như mệt mỏi, khó thở, xanh tím. Điều trị tăng áp phổi giúp cải thiện các triệu chứng, ngăn ngừa tổn thương phổi không hồi phục, từ đó tạo điều kiện để thực hiện can thiệp hoặc phẫu thuật.
1.3. Điều Trị Dự Phòng
Điều trị dự phòng viêm nội tâm mạc nhiễm trùng là cần thiết đối với bệnh nhân tim bẩm sinh có tím, có tiền sử viêm nội tâm mạc, sau 6 tháng can thiệp với các dụng cụ kim loại hoặc điều trị kéo dài với các trường hợp còn luồng thông tồn lưu sau can thiệp. Theo khuyến cáo của Hội Tim Mạch Học Việt Nam, việc dự phòng viêm nội tâm mạc nhiễm trùng cần tuân thủ các hướng dẫn cụ thể để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho bệnh nhân (tham khảo: timmachhoc.com).
2. Điều Trị Bằng Thông Tim Can Thiệp Qua Da
Trong những năm gần đây, lĩnh vực Tim mạch can thiệp đã phát triển mạnh mẽ, giúp giải quyết được nhiều bệnh lý tim bẩm sinh mà trước đây cần phải mổ hoặc không có phương pháp điều trị. Kỹ thuật can thiệp tim mạch được thực hiện bằng cách luồn dụng cụ vào mạch máu của bệnh nhân, sau đó đưa dụng cụ đến tim để bít các lỗ thông ở trong tim hoặc nong rộng những chỗ hẹp ở van tim hoặc mạch máu. Phương pháp này giúp người bệnh tránh được cuộc mổ hở và rút ngắn thời gian nằm viện.
Các thủ thuật thông tim can thiệp thường được sử dụng bao gồm:
- Xé vách liên nhĩ: Tạo hoặc mở rộng lỗ thông liên nhĩ để cải thiện lưu lượng máu.
- Nong van tim bị hẹp: Mở rộng van tim bị hẹp để máu lưu thông dễ dàng hơn.
- Nong mạch máu bị hẹp: Mở rộng các mạch máu bị hẹp để tăng cường lưu lượng máu.
- Đóng thông liên nhĩ, thông liên thất, ống động mạch: Bít các lỗ thông bất thường giữa các buồng tim hoặc mạch máu.
- Bít tắc các dị dạng mạch máu: Ngăn chặn dòng máu chảy qua các mạch máu bất thường.
3. Điều Trị Ngoại Khoa Bệnh Tim Bẩm Sinh
Khi tổn thương tim từ giai đoạn bào thai quá nặng nề, trẻ cần được phẫu thuật càng sớm càng tốt. Phẫu thuật tim là phương pháp điều chỉnh các dị tật thông qua mở ngực để sửa chữa.
Với các tổn thương quá nghiêm trọng, tiên lượng huyết động của trẻ khó có thể đáp ứng để duy trì sự sống, phẫu thuật sửa chữa cần được tiến hành nhanh chóng. Với các tổn thương tối thiểu, nếu đánh giá thấy trẻ có khả năng dung nạp được với các thuốc nội khoa, thời điểm phẫu thuật có thể được trì hoãn để lựa chọn thời điểm can thiệp hoặc phẫu thuật thích hợp nhất.
Có hai loại phẫu thuật chính:
- Phẫu thuật tim kín: Phẫu thuật không sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể. Thường áp dụng cho các trường hợp đơn giản.
- Phẫu thuật tim hở: Phẫu thuật có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể. Cho phép phẫu thuật viên sửa chữa các dị tật phức tạp bên trong tim.
Ngoài ra, có hai dạng phẫu thuật:
- Phẫu thuật sửa chữa triệt để: Phương pháp giúp sửa chữa toàn bộ khuyết tật trong tim, trả lại trái tim gần như bình thường cho người bệnh. Ví dụ: phẫu thuật đóng ống động mạch, đóng thông liên nhĩ, thông liên thất, phẫu thuật điều trị hẹp eo động mạch chủ.
- Phẫu thuật sửa chữa tạm thời: Áp dụng khi tình trạng bệnh nhân chưa cho phép thực hiện sửa chữa toàn bộ, giúp trẻ phát triển tạm thời và chuẩn bị cho lần phẫu thuật tiếp theo.
Các loại phẫu thuật tạm thời bao gồm:
- Cầu nối chủ - phổi: Tạo một đường thông giữa động mạch chủ và động mạch phổi để tăng lưu lượng máu lên phổi.
- Banding động mạch phổi: Thắt hẹp động mạch phổi để giảm lưu lượng máu lên phổi, bảo vệ phổi khỏi tổn thương do quá tải.
- Mở vách liên nhĩ: Tạo hoặc mở rộng lỗ thông liên nhĩ để cải thiện lưu lượng máu.
- Phẫu thuật Glenm, Fontan: Các phẫu thuật phức tạp được sử dụng để điều trị các dị tật tim phức tạp như tim một thất.
4. Nguyên Tắc Theo Dõi
Theo dõi là một nguyên tắc quan trọng giúp lựa chọn đúng phương pháp điều trị. Với trẻ áp dụng điều trị nội khoa, cần theo dõi, thăm khám định kỳ để đánh giá đáp ứng thuốc và xác định các dấu hiệu cảnh báo như trẻ bỏ bú, quấy khóc, thở nhanh, thở co kéo, vã mồ hôi, nhịp tim nhanh hoặc không lên cân, từ đó có thể quyết định can thiệp hoặc phẫu thuật.
Ngay cả sau khi can thiệp, trẻ cũng cần được theo dõi sát sao về khả năng tái tạo sinh lý huyết động và cách thức dung nạp với con đường lưu thông máu mới. Đối với trẻ chưa được can thiệp triệt để, việc theo dõi định kỳ cũng cần thiết để lên kế hoạch cho việc can thiệp lần hai.
Kết luận: Bệnh tim bẩm sinh là một nhóm bệnh lý tương đối phức tạp trong chuyên khoa tim mạch, cả về sinh lý bệnh và nguyên tắc điều trị. Do đó, việc thăm khám tim mạch bào thai cũng như ở trẻ sơ sinh là vô cùng quan trọng, giúp phát hiện sớm và can thiệp đúng cách, mang lại cho con những ngày đầu đời trọn vẹn nhất.
Nguồn tham khảo: nih.gov; webmd.com; mayoclinic.org