Tin tức

Tiếng thổi ở tim cảnh báo điều gì?

Bài viết cung cấp thông tin về tiếng thổi ở tim, bao gồm định nghĩa, phân loại (lành tính và bất thường), nguyên nhân, triệu chứng, yếu tố nguy cơ, chẩn đoán và điều trị. Nhấn mạnh rằng phần lớn tiếng thổi tim là lành tính, nhưng cần thăm khám nếu có dấu hiệu bất thường để loại trừ các bệnh lý tim mạch.

1. Tiếng Thổi Ở Tim

Tiếng thổi ở tim là những âm thanh bất thường phát ra trong chu kỳ nhịp tim, chẳng hạn như tiếng rít hoặc tiếng sột soạt. Những âm thanh này là do dòng máu chảy không đều bên trong hoặc gần tim và có thể nghe được bằng ống nghe. Một nhịp tim bình thường tạo ra hai âm thanh đặc trưng khi van tim đóng mở. Tiếng thổi tim có thể xuất hiện ngay từ khi trẻ mới sinh (bệnh tim bẩm sinh) hoặc phát triển sau này trong cuộc đời.

Điều quan trọng cần lưu ý là tiếng thổi ở tim không phải là một bệnh. Tuy nhiên, sự xuất hiện của tiếng thổi có thể là dấu hiệu cảnh báo về một vấn đề tim tiềm ẩn cần được thăm khám và điều trị. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), nhiều tiếng thổi tim là vô hại và không gây ra vấn đề gì.

Trên lâm sàng, bác sĩ có thể phân biệt các loại tiếng thổi tim dựa trên thời điểm xuất hiện trong chu kỳ tim:

  • Tiếng thổi tâm thu: Là tiếng thổi nghe được đồng thời với thời gian mạch nảy. Điều này có nghĩa là tiếng thổi trùng với thời điểm tim co bóp để đẩy máu đi nuôi cơ thể.
  • Tiếng thổi tâm trương: Ngược lại với tiếng thổi tâm thu, tiếng thổi tâm trương nghe được sát liền sau tiếng thứ hai của tim, tức là trong giai đoạn tim giãn ra để nạp máu.
  • Tiếng thổi liên tục: Loại tiếng thổi này kéo dài suốt cả chu kỳ tim, không có khoảng nghỉ rõ rệt giữa thì tâm thu và tâm trương. Tiếng thổi liên tục có thể mờ dần ở cuối thì tâm thu và đầu thì tâm trương.

Để xác định chính xác loại tiếng thổi, bác sĩ cần phối hợp việc nghe tim với bắt mạch để đối chiếu thời điểm của tiếng thổi với chu kỳ tim.

2. Phân Loại Tiếng Thổi Tim

Có hai loại tiếng thổi tim chính: tiếng thổi lành tính (vô hại) và tiếng thổi bất thường (bệnh lý).

2.1 Tiếng Thổi Lành Tính

Tiếng thổi lành tính là những âm thanh vô hại, thường gặp ở trẻ nhỏ. Chúng chỉ đơn giản là âm thanh của dòng máu lưu thông qua tim một cách bình thường. Bác sĩ có thể dễ dàng nghe thấy những tiếng thổi này qua ống nghe. Tiếng thổi lành tính thường xuất hiện trong suốt thời thơ ấu của trẻ, kéo dài từ khoảng 3 đến 7 tuổi, và sau đó tự biến mất khi trẻ lớn lên.

Theo thống kê, khoảng 75% trẻ sơ sinh và 66% trẻ nhỏ có tiếng thổi tim vô hại. Một số dạng tiếng thổi tim lành tính thường gặp bao gồm:

  • Tiếng thổi Still: Đây là loại tiếng thổi tim vô hại phổ biến nhất. Tiếng thổi Still thường được nghe thấy rõ nhất ở phía bên trái xương ức. Đặc biệt, tiếng thổi này thường khó phát hiện hơn khi trẻ ngồi hoặc nằm.
  • Tiếng thổi động mạch phổi: Tiếng thổi này được nghe thấy khi máu chảy qua động mạch phổi. Đây là hiện tượng sinh lý bình thường ở trẻ nhỏ.
  • Tiếng thổi tĩnh mạch: Tiếng thổi này thường nghe thấy được khi máu chảy qua các tĩnh mạch cổ, gần xương đòn. Để xác định đây là tiếng thổi tĩnh mạch, bác sĩ sẽ kiểm tra mạch ở xương đòn của trẻ.

Tiếng thổi tim lành tính thường có xu hướng thay đổi cường độ tùy theo tư thế của trẻ. Ngoài ra, chúng thường chỉ được nghe thấy ở một điểm duy nhất trên ngực và không lan ra các vùng khác như cổ, nách hoặc lưng.

2.2 Tiếng Thổi Bất Thường

Khi tiếng thổi tim liên quan đến các vấn đề về cấu trúc của tim hoặc các khuyết tật tim bẩm sinh (ví dụ: van tim bị hẹp, có lỗ thông ở tim, van tim có hình dạng bất thường…), chúng được xem là tiếng thổi bất thường (hay tiếng thổi bệnh lý). Nguyên nhân của những tiếng thổi này rất đa dạng, tùy thuộc vào loại khuyết tật tim cụ thể.

Tiếng thổi tim cũng có thể được phân loại dựa trên cách âm thanh phát ra và thời điểm chúng xuất hiện trong chu kỳ tim:

  • Tiếng thổi tâm thu: Thường nghe thấy được khi cơ tim co lại để tống máu đi. Âm thanh này có thể khá mơ hồ và thường xuất hiện khi máu lưu thông qua một động mạch bị hẹp. Một nguyên nhân khác có thể là do hở van hai lá hoặc van ba lá, khiến máu từ tâm thất (buồng tim dưới) chảy ngược trở lại tâm nhĩ (buồng tim trên).
  • Tiếng thổi tâm trương: Thường xuất hiện trong các khoảng trống giữa các nhịp tim. Những tiếng thổi này có thể là do hở van tĩnh mạch hoặc van động mạch chủ, khiến máu chảy ngược trở lại tim.
  • Tiếng thổi liên tục: Như đã đề cập ở trên, tiếng thổi liên tục kéo dài trong suốt cả chu kỳ tim.

3. Nguyên Nhân Của Tiếng Thổi Tim

Tiếng thổi tim vô hại thường là do dòng máu lưu thông qua tim một cách bình thường. Ở trẻ em, tiếng thổi tim bất thường thường liên quan đến các khuyết tật tim bẩm sinh. Một số khuyết tật này có thể nhẹ và không gây ra biến chứng. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp bệnh tim bẩm sinh nghiêm trọng hơn, cần phải được phẫu thuật hoặc thậm chí là cấy ghép tim.

Một số nguyên nhân thường gặp của tiếng thổi tim bao gồm:

  • Sự trở về bất thường và hoàn toàn của tĩnh mạch phổi: Trong tình trạng này, các tĩnh mạch phổi (có nhiệm vụ đưa máu giàu oxy từ phổi về tim) lại đổ máu vào các buồng tim bên phải thay vì bên trái.
  • Khiếm khuyết vách ngăn tâm thất: Đây là tình trạng có một lỗ hổng ở vách ngăn giữa tâm thất trái và tâm thất phải của tim. Lỗ hổng này cho phép máu trộn lẫn giữa hai buồng tim.
  • Khuyết tật vách tâm nhĩ: Tương tự như khiếm khuyết vách ngăn tâm thất, khuyết tật vách tâm nhĩ là một bệnh tim bẩm sinh do vách ngăn chia hai buồng tâm nhĩ (buồng tim trên) có vấn đề hoặc bị khiếm khuyết.
  • Ống động mạch còn tồn tại: Ống động mạch là một mạch máu bình thường trong cơ thể thai nhi, có nhiệm vụ kết nối động mạch chủ và động mạch phổi để đưa máu từ tim ra nuôi cơ thể. Sau khi sinh, ống động mạch sẽ tự đóng lại. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, ống động mạch không đóng lại, gây ra tình trạng ống động mạch còn tồn tại.
  • Hẹp động mạch chủ: Đây là tình trạng động mạch chủ (động mạch lớn nhất trong cơ thể, có nhiệm vụ đưa máu từ tim đi nuôi các cơ quan) bị hẹp, khiến máu khó lưu thông qua động mạch. Hẹp động mạch chủ là một khuyết tật tim bẩm sinh.

Ngoài ra, tiếng thổi ở tim cũng có thể là do các vấn đề với van tim. Các van tim đóng và mở để điều chỉnh lưu lượng máu qua hai buồng trên của tim (tâm nhĩ) và hai buồng dưới của tim (tâm thất). Một số vấn đề van tim thường gặp bao gồm:

  • Sa van hai lá: Thông thường, van hai lá (nằm giữa tâm nhĩ trái và tâm thất trái) sẽ đóng hoàn toàn khi tâm thất trái co bóp để ngăn máu chảy ngược trở lại tâm nhĩ trái. Tuy nhiên, trong trường hợp sa van hai lá, một phần của van bị phình ra, khiến van không đóng khít. Điều này có thể gây ra tiếng cách khi tim đập. Sa van hai lá khá phổ biến và thường không nghiêm trọng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó có thể dẫn đến máu chảy ngược qua van (hở van hai lá).
  • Hẹp van hai lá hoặc hẹp van động mạch chủ: Hẹp van hai lá hoặc hẹp van động mạch chủ xảy ra khi van bị hẹp, khiến tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu đi nuôi cơ thể. Nếu không được điều trị, tình trạng này có thể dẫn đến suy tim. Hẹp van hai lá có thể là bẩm sinh hoặc do sẹo gây ra bởi nhiễm trùng (ví dụ: sốt thấp khớp).
  • Xơ cứng và hẹp van động mạch chủ: Theo thời gian, van động mạch chủ có thể bị xơ cứng, dày lên hoặc vôi hóa, dẫn đến hẹp van. Tình trạng này thường gặp ở người lớn tuổi. Xơ cứng van động mạch chủ thường không nguy hiểm ngay lập tức, nhưng van sẽ hẹp dần theo thời gian và có thể dẫn đến các triệu chứng như đau ngực, khó thở hoặc ngất xỉu. Trong một số trường hợp, van cần được thay thế bằng phẫu thuật.
  • Hở van hai lá hoặc hở van động mạch chủ: Trong trường hợp này, van hai lá hoặc van động mạch chủ không đóng kín, khiến máu chảy ngược trở lại tim. Để bù đắp cho tình trạng này, tim phải làm việc nhiều hơn để tống máu qua van bị hở. Theo thời gian, tim có thể bị suy yếu hoặc phì đại, dẫn đến suy tim.
  • Bệnh tim bẩm sinh: Mỗi năm, có khoảng 25.000 trẻ em được sinh ra với dị tật tim bẩm sinh. Những dị tật này có thể bao gồm các lỗ thông ở thành tim hoặc các bất thường ở van tim. Bệnh tim bẩm sinh thường cần được phẫu thuật điều trị càng sớm càng tốt.

Tiếng thổi tim có thể do di truyền hoặc do các yếu tố môi trường gây ra. Nồng độ cholesterol cao trong máu cũng có thể là do di truyền và tình trạng này thường khiến tiếng thổi tim trở nên trầm trọng hơn.

4. Triệu Chứng Thường Gặp

Tiếng thổi ở tim lành tính thường không gây ra bất kỳ triệu chứng nào khác. Tuy nhiên, tiếng thổi bất thường ở tim có thể không kèm theo bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng rõ ràng nào, ngoài những âm thanh bất thường mà bác sĩ nghe được khi khám tim bằng ống nghe. Trong một số trường hợp, tiếng thổi bất thường ở tim có thể đi kèm với các triệu chứng sau:

  • Da xanh tái, đặc biệt là ở đầu ngón tay và môi.
  • Phù nề hoặc tăng cân đột ngột.
  • Khó thở.
  • Ho mãn tính.
  • Gan to.
  • Phì đại tĩnh mạch cổ (tĩnh mạch cổ nổi rõ).
  • Chán ăn và tăng trưởng chậm hơn bình thường (ở trẻ sơ sinh).
  • Đổ mồ hôi nhiều khi không gắng sức hoặc gắng sức rất ít.
  • Đau ngực.
  • Chóng mặt.
  • Ngất xỉu.

5. Nguy Cơ Mắc Phải

Mức độ phổ biến của tiếng thổi ở tim

Tiếng thổi lành tính ở tim rất phổ biến. Chúng ảnh hưởng đến khoảng 40-45% trẻ em và khoảng 10% người lớn tại một thời điểm nào đó trong cuộc đời. Tiếng thổi vô hại ở tim cũng khá phổ biến ở phụ nữ mang thai. Tiếng thổi bất thường ở tim thường xảy ra ở những người có bệnh tim, chẳng hạn như các khiếm khuyết ở van tim (ví dụ: hẹp động mạch chủ, hở van hai lá).

Những yếu tố nào làm tăng nguy cơ mắc tiếng thổi ở tim?

Có rất nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ gây ra tiếng thổi ở tim, bao gồm:

  • Tiền sử gia đình có người có khuyết tật về tim: Nguy cơ mắc bệnh tim và tiếng thổi ở tim sẽ cao hơn nếu có người thân trong gia đình mắc bệnh tim.
  • Một số tình trạng y khoa: Huyết áp cao không kiểm soát được, cường giáp, nhiễm trùng màng tim (viêm nội tâm mạc), tăng áp phổi, các hội chứng liên quan đến ung thư, hội chứng tăng tế bào bạch cầu, lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp, suy tim hoặc có tiền sử sốt thấp khớp có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện tiếng thổi ở tim sau này trong cuộc sống.

Những yếu tố làm tăng nguy cơ cho trẻ phát triển tiếng thổi ở tim bao gồm:

  • Bị bệnh khi mang thai: Nếu người mẹ mắc một số bệnh trong khi mang thai, chẳng hạn như đái tháo đường không kiểm soát được hoặc nhiễm rubella, điều này sẽ làm tăng nguy cơ phát triển các khuyết tật tim và tiếng thổi ở tim cho trẻ.
  • Sử dụng một số loại thuốc hoặc các chất kích thích trong khi mang thai: Sử dụng một số loại thuốc, rượu hoặc các chất gây nghiện có thể gây tổn hại cho sự phát triển của trẻ, dẫn đến dị tật tim.

6. Chẩn Đoán

Để chẩn đoán xem tiếng thổi ở tim là lành tính hay ác tính, bác sĩ sẽ nghe tim bằng ống nghe khi kiểm tra sức khỏe định kỳ. Trong quá trình này, bác sĩ sẽ:

  • Đánh giá độ lớn của tiếng thổi: Độ lớn của tiếng thổi được xếp theo thang điểm từ 1 đến 6, với 6 là to nhất.
  • Xác định vị trí nghe rõ nhất của tiếng thổi: Bác sĩ sẽ xác định vị trí trên ngực mà tiếng thổi nghe rõ nhất. Họ cũng sẽ kiểm tra xem tiếng thổi có thể nghe thấy khi đặt ống nghe ở cổ hoặc lưng hay không.
  • Đánh giá độ cao của tiếng thổi: Tiếng thổi có thể có âm độ cao, trung bình hoặc thấp.
  • Xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến âm thanh của tiếng thổi: Bác sĩ sẽ hỏi xem âm thanh của tiếng thổi có thay đổi khi bệnh nhân thay đổi tư thế hoặc tập thể dục hay không.
  • Xác định thời điểm xuất hiện và thời gian kéo dài của tiếng thổi: Nếu tiếng thổi ở tim xảy ra khi tim đang đầy máu (tiếng thổi tâm trương) hoặc trong lúc tim đập (tiếng thổi liên tục), điều này có thể cho thấy bệnh nhân đang có một vấn đề tim mạch. Trong trường hợp này, cần thực hiện thêm các xét nghiệm để tìm hiểu rõ hơn về vấn đề này.

Ngoài ra, bác sĩ cũng sẽ tìm kiếm các dấu hiệu và triệu chứng khác của bệnh tim và hỏi về tiền sử bệnh của bệnh nhân, cũng như tiền sử gia đình (xem có thành viên nào khác trong gia đình đã từng bị tiếng thổi ở tim hoặc bệnh tim khác hay không).

Nếu bác sĩ nghi ngờ tiếng thổi ở tim là bất thường, bệnh nhân có thể cần thực hiện thêm các xét nghiệm khác như:

  • Chụp X-quang ngực: Chụp X-quang cho thấy hình ảnh của tim, phổi và mạch máu. Nó có thể cho thấy tim to bất thường, một dấu hiệu có thể là nguyên nhân gây ra tiếng thổi ở tim.
  • Điện tâm đồ (ECG): Trong xét nghiệm không xâm lấn này, kỹ thuật viên sẽ đặt các điện cực trên ngực của bạn để ghi lại các xung điện tạo ra khi tim đập. ECG ghi lại những tín hiệu điện của tim và giúp bác sĩ tìm kiếm các bất thường về nhịp tim và cấu trúc tim.
  • Siêu âm tim: Đây là xét nghiệm sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh chi tiết về cấu trúc và chức năng của tim. Siêu âm tim có thể giúp xác định các bất thường ở van tim, chẳng hạn như xơ cứng do vôi hóa hoặc hở van. Siêu âm tim có thể phát hiện hầu hết các dị tật ở tim.
  • Thông tim: Đây là một xét nghiệm xâm lấn, trong đó một ống thông nhỏ được đưa vào tim qua một tĩnh mạch hoặc động mạch ở chân hoặc cánh tay. Phương pháp này được sử dụng để đo áp lực trong các buồng tim và có thể tiêm thuốc nhuộm vào tim.
  • Chụp mạch vành: Thuốc nhuộm cản quang được tiêm vào mạch máu và có thể thấy trên X-quang, giúp bác sĩ đánh giá lưu lượng máu đến các buồng tim, mạch máu và van tim. Xét nghiệm này thường được sử dụng khi các xét nghiệm khác không đưa ra kết quả rõ ràng.

7. Điều Trị Tiếng Thổi Ở Tim

Nhiều trường hợp tiếng thổi tim ở trẻ em và người lớn là lành tính, không gây hại và không cần điều trị. Tuy nhiên, nếu các tình trạng như cao huyết áp gây ra tiếng thổi, bác sĩ sẽ điều trị nguyên nhân gốc rễ. Một số bệnh van tim có thể cần điều trị bằng:

  • Thuốc ngăn ngừa cục máu đông, thuốc kiểm soát nhịp tim không đều hoặc đánh trống ngực và thuốc hạ huyết áp.
  • Thuốc lợi tiểu để loại bỏ muối và nước dư thừa ra khỏi cơ thể, giúp tim bơm máu dễ dàng hơn.
  • Phẫu thuật để sửa chữa các khuyết tật tim bẩm sinh.
  • Phẫu thuật để sửa chữa một số bệnh lý van tim.

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể yêu cầu bệnh nhân dùng kháng sinh để giúp ngăn ngừa nhiễm trùng tim trước khi thực hiện các thủ thuật nha khoa hoặc một số loại phẫu thuật khác.

Kết luận: Tiếng thổi ở tim đa phần là tiếng thổi lành tính, phổ biến ở trẻ em và có thể tự hết khi lớn lên. Tuy nhiên, tiếng thổi ở tim cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo các bệnh lý tim mạch. Do đó, khi thấy bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, bạn nên đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và can thiệp kịp thời.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper