Tin tức

Suy tĩnh mạch sâu có nguy hiểm?

Suy tĩnh mạch sâu là tình trạng suy giảm chức năng tĩnh mạch, gây ứ đọng máu ở chân. Nguyên nhân do di truyền, áp lực tĩnh mạch tăng cao, hoặc huyết khối. Triệu chứng sớm gồm mỏi chân, chuột rút, phù mắt cá. Biến chứng nguy hiểm: huyết khối, loét chân. Điều trị bằng vớ áp lực, thuốc, phẫu thuật, can thiệp nội mạch, và thay đổi lối sống.

Suy Van Tĩnh Mạch Sâu: Hiểu Rõ và Điều Trị

Suy tĩnh mạch sâu là một bệnh lý phổ biến, đặc biệt ở người lớn tuổi, có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời. Theo thống kê, tỷ lệ mắc bệnh suy tĩnh mạch sâu trên thế giới khá cao và có xu hướng tăng theo tuổi. Việc phát hiện và điều trị sớm là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng.

1. Suy Van Tĩnh Mạch Sâu Là Gì?

  • Định nghĩa: Suy van tĩnh mạch sâu là tình trạng suy giảm chức năng đưa máu về tim của hệ thống tĩnh mạch sâu, dẫn đến hiện tượng máu ứ đọng lại ở chân, không lưu thông đúng như chức năng vốn có. Hệ thống tĩnh mạch chi dưới được chia thành ba loại: tĩnh mạch sâu, tĩnh mạch nông và tĩnh mạch xuyên. Tĩnh mạch sâu nằm sâu trong cơ, không nhìn thấy được bằng mắt thường, có vai trò quan trọng trong việc đưa máu từ chân trở về tim.
  • Cấu tạo tĩnh mạch: Bình thường, để tĩnh mạch có thể đưa máu trở về tim mà không bị chảy ngược, tĩnh mạch có cấu tạo đặc biệt với hệ thống van một chiều. Chức năng của các van này là đảm bảo máu chỉ di chuyển theo một hướng nhất định, từ chân về tim.
  • Vị trí: Bệnh suy giãn tĩnh mạch sâu có thể xảy ra ở bất kỳ tĩnh mạch nào trong cơ thể, nhưng phổ biến nhất là ở các tĩnh mạch chân. Điều này là do hệ thống tĩnh mạch chân dài, cấu tạo phức tạp và phải chịu áp lực lớn hơn so với các tĩnh mạch ở các bộ phận khác của cơ thể.

2. Nguyên Nhân Gây Suy Giãn Tĩnh Mạch Sâu

  • Di truyền: Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của bệnh suy giãn tĩnh mạch sâu. Nếu trong gia đình có người mắc bệnh này, nguy cơ bạn mắc bệnh cũng sẽ cao hơn.
  • Bẩm sinh: Một số người có thể bị khiếm khuyết van tĩnh mạch bẩm sinh, làm tăng nguy cơ suy giãn tĩnh mạch sâu.
  • Tăng áp lực tĩnh mạch: Áp lực tĩnh mạch tăng cao do thói quen đứng hoặc ngồi lâu, đặc biệt là trong thời kỳ mang thai, có thể làm suy yếu van tĩnh mạch và gây ra suy giãn tĩnh mạch sâu. Theo nghiên cứu của American Heart Association, đứng hoặc ngồi lâu làm tăng áp lực lên tĩnh mạch chân, gây khó khăn cho việc lưu thông máu.
  • Huyết khối tĩnh mạch sâu: Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) là tình trạng hình thành cục máu đông trong tĩnh mạch sâu, gây tắc nghẽn dòng máu trở về tim và làm tổn thương van tĩnh mạch.
  • Viêm tĩnh mạch: Viêm tĩnh mạch có thể gây hình thành huyết khối ở tĩnh mạch nông hoặc sâu, dẫn đến suy giãn tĩnh mạch.
  • Yếu tố nguy cơ:
    • Nữ giới sinh đẻ nhiều lần.
    • Thừa cân, béo phì.
    • Sử dụng thuốc tránh thai.
    • Lười vận động, ít thay đổi tư thế.
    • Hút thuốc lá.
    • Tuổi cao (trên 50 tuổi).

3. Dấu Hiệu Nhận Biết Suy Van Tĩnh Mạch Sâu

3.1. Giai đoạn sớm

Ở giai đoạn sớm, các triệu chứng thường rất mờ nhạt và khó phát hiện, khiến nhiều người bệnh chủ quan bỏ qua. Tuy nhiên, việc nhận biết sớm các dấu hiệu này có thể giúp bạn điều trị kịp thời và ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.

  • Khó chịu ở bắp chân, mỏi, đau nhức, nặng chân, tăng lên khi đứng lâu. Một số người có thể cảm thấy như có kiến bò hoặc nóng rát ở chân.
  • Chuột rút và tê ở bắp chân, thường xảy ra vào ban đêm.
  • Sưng phù xung quanh mắt cá chân, rõ rệt hơn vào buổi tối.
  • Có thể kèm theo giãn tĩnh mạch nông, với các tĩnh mạch nông ở chân nổi ngoằn ngoèo.
  • Các triệu chứng có xu hướng tăng lên vào chiều tối, sau khi đứng lâu, và giảm sau khi ngủ dậy, nghỉ ngơi, kê cao chân hoặc chườm lạnh.

3.2. Giai đoạn sau

Nếu không được điều trị, bệnh suy giãn tĩnh mạch sâu có thể tiến triển và gây ra các triệu chứng nghiêm trọng hơn:

  • Huyết khối tĩnh mạch sâu: Chân trở nên nóng, sưng đỏ, đau nhức nhối, ngứa, thậm chí có thể bị chảy máu hoặc nhiễm trùng thứ phát. Nguy hiểm hơn, huyết khối có thể bong ra và di chuyển lên phổi, gây tắc mạch phổi, một biến chứng đe dọa tính mạng.
  • Loạn dưỡng da chân: Da trở nên phù nề, dày lên, có thể bong vảy, chảy nước và thay đổi màu sắc.
  • Loét chân: Xuất hiện các vết loét rất đau, ban đầu nông sau đó sâu và rộng dần, dễ bị nhiễm trùng vi khuẩn.

4. Suy Giãn Tĩnh Mạch Sâu Có Nguy Hiểm Không?

  • Giai đoạn sớm: Trong giai đoạn sớm, suy giãn tĩnh mạch sâu thường không gây nguy hiểm đến tính mạng mà chủ yếu gây ra các triệu chứng khó chịu, đau đớn và cản trở sinh hoạt hàng ngày.
  • Biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị:
    • Huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, nhồi máu não: Huyết khối có thể di chuyển theo đường mạch máu trở về tim và gây ra các biến chứng tắc mạch, nguy hiểm nhất là thuyên tắc phổi và nhồi máu não, có nguy cơ tử vong rất cao.
    • Đau mạn tính và loét chân: Các vết loét chân không chỉ gây đau đớn mà còn ảnh hưởng đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống của người bệnh.
    • Xuất huyết do vỡ tĩnh mạch: Vỡ tĩnh mạch có thể xảy ra do chấn thương hoặc áp lực quá lớn lên tĩnh mạch.

5. Điều Trị Suy Giãn Tĩnh Mạch Sâu Như Thế Nào?

5.1. Điều trị nội khoa

Đây là phương pháp điều trị chủ yếu nhằm bảo tồn tĩnh mạch bị suy và hạn chế nguy cơ xảy ra biến chứng.

  • Mang vớ áp lực: Vớ áp lực giúp tạo áp lực lên chân, hỗ trợ tĩnh mạch đưa máu trở về tim, giảm ứ máu và phù nề. Nên đeo vớ liên tục vào ban ngày.
  • Thuốc: Các loại thuốc thường được sử dụng bao gồm thuốc giảm đau, thuốc chống viêm, thuốc tăng trương lực thành mạch và thuốc làm tan cục máu đông.

5.2. Chích xơ

Phương pháp này được áp dụng trong trường hợp giãn tĩnh mạch nhỏ và khu trú. Bác sĩ sẽ tiêm một chất gây xơ vào tĩnh mạch bị giãn, làm xơ hóa và đóng kín tĩnh mạch đó.

5.3. Phẫu thuật

Phẫu thuật có thể được thực hiện để cắt bỏ các tĩnh mạch giãn, lột tĩnh mạch, sửa van hoặc tạo hình tĩnh mạch qua da.

5.4. Can thiệp nội mạch

Kỹ thuật này sử dụng sóng cao tần hoặc laser để đốt tĩnh mạch giãn. Đây là một phương pháp ít xâm lấn, ít đau, mau hồi phục và đảm bảo tính thẩm mỹ. Can thiệp nội mạch có thể được sử dụng thay cho phẫu thuật lột tĩnh mạch kinh điển.

5.5. Thay đổi thói quen sinh hoạt

  • Hạn chế đứng hoặc ngồi lâu, tăng cường tập thể dục thể thao.
  • Thay đổi tư thế thường xuyên, tránh đứng lâu ngồi nhiều.
  • Uống đủ nước, duy trì cân nặng hợp lý, ăn nhiều chất xơ.

Bệnh suy tĩnh mạch sâu nếu được phát hiện và điều trị sớm sẽ giúp giảm nguy cơ xuất hiện các biến chứng nguy hiểm. Chính vì vậy, khi nhận thấy các dấu hiệu của bệnh, bạn nên đi khám để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Nhờ những tiến bộ của y học, việc điều trị bệnh ngày càng hiệu quả, giúp bệnh nhân phục hồi nhanh chóng và sớm trở lại sinh hoạt hàng ngày. Theo khuyến cáo của Vascular Disease Foundation, việc tuân thủ điều trị và thay đổi lối sống là yếu tố then chốt để kiểm soát bệnh suy tĩnh mạch sâu.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper