Bệnh tĩnh mạch

Huyết khối tĩnh mạch sâu

Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) là tình trạng cục máu đông hình thành ở tĩnh mạch sâu, thường ở chân. Triệu chứng gồm sưng, đau, da đổi màu. Nguy cơ tăng do ngồi lâu, nằm lâu, mang thai, dùng thuốc nội tiết. Biến chứng nguy hiểm nhất là tắc động mạch phổi. Điều trị bằng thuốc chống đông, băng ép, gác chân cao. Phòng ngừa bằng vận động, uống đủ nước, đeo tất áp lực.

Huyết Khối Tĩnh Mạch Sâu: Những Điều Cần Biết

Huyết khối tĩnh mạch sâu (Deep Vein Thrombosis - DVT) là tình trạng bệnh lý nghiêm trọng khi các cục máu đông hình thành ở các tĩnh mạch sâu của cơ thể, thường xảy ra nhất ở tĩnh mạch sâu chi dưới, nhưng đôi khi cũng có thể gặp ở các phần khác của cơ thể. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, DVT có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm, thậm chí tử vong. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết và dễ hiểu về DVT, từ triệu chứng, nguyên nhân, cách chẩn đoán, điều trị đến các biện pháp phòng ngừa.

1. Triệu Chứng của Huyết Khối Tĩnh Mạch Sâu

Triệu chứng của DVT thường chỉ xuất hiện ở một chân. Dưới đây là những dấu hiệu chính bạn cần lưu ý:

  • Sưng phù: Đây là triệu chứng phổ biến nhất. Sưng thường bắt đầu ở cẳng chân và có thể lan rộng lên đùi, bẹn và thậm chí cả bụng nếu huyết khối lan rộng. Chân bị bệnh sẽ sưng to hơn đáng kể so với chân bên kia. Theo Medscape, sưng phù do DVT thường là một bên và tăng dần.
  • Đau và cứng chân: Bạn có thể cảm thấy đau nhức, khó chịu hoặc căng cứng ở chân, đặc biệt là khi đứng hoặc đi lại. Cơn đau có thể âm ỉ hoặc dữ dội.
  • Thay đổi màu da: Vùng da ở chân bị ảnh hưởng có thể trở nên đỏ hoặc hồng, và ấm hơn so với chân bên kia. Sự thay đổi màu sắc này là do sự tắc nghẽn mạch máu và viêm nhiễm.

Nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào trên đây, hãy đến gặp bác sĩ ngay lập tức để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

2. Nguyên Nhân và Yếu Tố Nguy Cơ

Có nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ phát triển DVT. Dưới đây là một số nguyên nhân và yếu tố nguy cơ chính:

  • Ngồi lâu: Ngồi yên trong thời gian dài, đặc biệt khi đi máy bay (trên 4 tiếng) hoặc đi xe khách đường dài, có thể làm chậm lưu thông máu ở chân, tạo điều kiện cho cục máu đông hình thành. Theo khuyến cáo của American Heart Association, bạn nên đứng dậy và đi lại thường xuyên khi phải ngồi lâu.
  • Nằm lâu: Nằm bất động trong thời gian dài sau phẫu thuật lớn, tai biến mạch máu não hoặc khi điều trị tại khoa hồi sức tích cực cũng làm tăng nguy cơ DVT. Vận động giúp máu lưu thông tốt hơn.
  • Phụ nữ: Phụ nữ có thai và sau sinh (trong vòng 6 tháng) có nguy cơ cao hơn do sự thay đổi nội tiết tố và áp lực lên tĩnh mạch vùng chậu. Ngoài ra, việc sử dụng thuốc nội tiết tố estrogen hoặc thuốc tránh thai cũng làm tăng nguy cơ.
  • Các yếu tố khác: Tuổi cao, béo phì, hút thuốc lá, tiền sử gia đình mắc DVT, ung thư, bệnh tim mạch, và một số rối loạn đông máu di truyền cũng làm tăng nguy cơ.

3. Chẩn Đoán Huyết Khối Tĩnh Mạch Sâu

Khi bạn đến bệnh viện, nhân viên y tế sẽ đánh giá nguy cơ DVT dựa trên các thang điểm đã được chuẩn hóa. Bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm cần thiết để chẩn đoán xác định:

  • Đánh giá nguy cơ: Sử dụng các thang điểm như Wells score để đánh giá khả năng mắc DVT dựa trên các yếu tố lâm sàng.
  • Xét nghiệm D-dimer: Đây là một xét nghiệm máu để đo lượng D-dimer, một sản phẩm phân hủy của cục máu đông. Nếu D-dimer tăng cao, cần thực hiện thêm các xét nghiệm khác để xác định chẩn đoán.
  • Siêu âm tĩnh mạch: Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh của các tĩnh mạch. Siêu âm tĩnh mạch có thể giúp phát hiện cục máu đông và đánh giá mức độ tắc nghẽn.

4. Biến Chứng Nguy Hiểm

Biến chứng đáng sợ nhất của DVT là tắc động mạch phổi (Pulmonary Embolism - PE). Khi cục máu đông từ tĩnh mạch sâu chi dưới vỡ ra, nó sẽ trôi theo dòng máu về tim phải và lên phổi, gây tắc nghẽn động mạch phổi. PE là một biến chứng nặng có thể gây khó thở, đau ngực, choáng váng, ngất xỉu và thậm chí tử vong. Theo acc.org, PE là một cấp cứu y tế cần được xử trí nhanh chóng.

5. Điều Trị Huyết Khối Tĩnh Mạch Sâu

Điều trị DVT thường được thực hiện tại bệnh viện dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ. Các biện pháp điều trị chính bao gồm:

  • Thuốc chống đông máu: Đây là phương pháp điều trị chính để ngăn chặn sự lan rộng của huyết khối và ngăn ngừa hình thành cục máu đông mới. Các loại thuốc chống đông máu thường được sử dụng bao gồm heparin, warfarin, và các thuốc chống đông máu đường uống trực tiếp (DOACs) như rivaroxaban, apixaban.
  • Băng ép/Tất áp lực: Băng ép hoặc tất áp lực giúp cải thiện tuần hoàn máu ở chân và giảm sưng phù. Nên sử dụng tất áp lực thường xuyên, đặc biệt khi đứng hoặc ngồi lâu.
  • Nghỉ ngơi và gác chân cao: Nằm nghỉ ngơi và gác chân cao giúp giảm áp lực lên tĩnh mạch và cải thiện lưu thông máu.
  • Theo dõi định kỳ: Siêu âm tĩnh mạch định kỳ giúp đánh giá tiến triển của huyết khối và hiệu quả điều trị.

6. Dự Phòng Huyết Khối Tĩnh Mạch Sâu

Phòng ngừa DVT là rất quan trọng, đặc biệt đối với những người có yếu tố nguy cơ cao. Dưới đây là một số biện pháp bạn có thể thực hiện để giảm nguy cơ:

  • Uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ: Nếu bạn có tiền sử DVT, hãy tuân thủ đúng đơn thuốc dự phòng của bác sĩ.
  • Theo dõi định kỳ: Kiểm tra sức khỏe định kỳ và thảo luận với bác sĩ về nguy cơ DVT của bạn.
  • Vận động thường xuyên: Tránh ngồi hoặc đứng lâu. Nếu phải ngồi lâu, hãy đứng dậy và đi lại sau mỗi 1-2 tiếng. Vận động các cơ ở cẳng chân bằng cách co duỗi bàn chân và các ngón chân thường xuyên.
  • Đeo tất áp lực: Sử dụng tất áp lực để tăng cường tuần hoàn tĩnh mạch, đặc biệt khi đi máy bay hoặc ngồi lâu.
  • Uống đủ nước: Tránh mất nước, vì mất nước có thể làm máu đặc hơn và dễ đông hơn. Hạn chế uống cà phê và rượu, vì chúng có thể gây mất nước.
  • Vận động sớm sau phẫu thuật: Tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ về việc vận động sớm sau phẫu thuật.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về huyết khối tĩnh mạch sâu. Hãy luôn chú ý đến sức khỏe của mình và thực hiện các biện pháp phòng ngừa để giảm nguy cơ mắc bệnh.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper