Phình Mạch Máu Não: Hiểu Rõ và Phòng Ngừa
Phình mạch máu não là tình trạng mạch máu não phình lên bất thường, tiềm ẩn nguy cơ vỡ mạch, gây xuất huyết não và đe dọa tính mạng. Đây là một bệnh lý nguy hiểm, đòi hỏi sự phát hiện sớm và điều trị kịp thời để giảm thiểu nguy cơ biến chứng và tử vong. Theo thống kê, khoảng 5% dân số có thể mắc phải tình trạng này, và việc hiểu rõ về bệnh là vô cùng quan trọng.
1. Phình Mạch Máu Não Là Gì?
- Định nghĩa: Phình mạch máu não là tình trạng các mạch máu trong não phình to một cách bất thường. Túi phình có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào trên mạch máu não. Tình trạng này có thể dẫn đến rò rỉ máu hoặc vỡ túi phình, gây ra xuất huyết não.
- Vị trí vỡ: Phình mạch máu não thường vỡ ở vị trí động mạch não giữa hoặc màng não, gây ra tình trạng xuất huyết dưới nhện, một dạng đột quỵ do chảy máu não theo thống kê từ Viện Tim Mạch Quốc Gia.
- Nguy hiểm: Khi động mạch não bị vỡ, máu tràn vào não gây ra đột quỵ, tổn thương não nghiêm trọng. Nếu không được điều trị kịp thời, có thể dẫn đến tàn tật vĩnh viễn hoặc thậm chí tử vong. Theo Hiệp hội Đột quỵ Hoa Kỳ, khoảng 40% số ca vỡ phình mạch máu não dẫn đến tử vong.
2. Nguyên Nhân Gây Phình Mạch Máu Não
Trước đây, nhiều người cho rằng phình mạch máu não là do yếu tố bẩm sinh. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra rằng có nhiều yếu tố khác có thể góp phần vào sự hình thành và phát triển của bệnh, bao gồm:
- Tổn thương vi mô thành động mạch: Các tổn thương nhỏ trên thành mạch máu có thể làm suy yếu cấu trúc mạch máu, tạo điều kiện cho việc hình thành túi phình.
- Dòng chảy bất thường tại vị trí phân chia động mạch: Tại các điểm phân chia của động mạch, dòng máu có thể tạo ra áp lực lớn lên thành mạch, đặc biệt khi có các yếu tố nguy cơ khác tác động.
- Tăng huyết áp: Huyết áp cao kéo dài gây áp lực lên thành mạch máu, làm tăng nguy cơ hình thành và vỡ túi phình. Theo acc.org, kiểm soát huyết áp là một trong những biện pháp quan trọng để phòng ngừa các bệnh lý tim mạch và mạch máu não.
- Uống nhiều rượu, bia, hút thuốc lá: Các chất kích thích này gây tổn thương thành mạch máu, làm tăng nguy cơ phình mạch và vỡ mạch.
- Nhiễm nấm, nhiễm khuẩn: Một số bệnh nhiễm trùng có thể gây viêm và suy yếu thành mạch máu, dẫn đến phình mạch.
- Chấn thương: Chấn thương vùng đầu có thể gây tổn thương trực tiếp đến mạch máu não, làm tăng nguy cơ hình thành túi phình.
- Ma túy, cocain gây viêm: Sử dụng các chất gây nghiện này có thể gây viêm mạch máu, làm suy yếu thành mạch và dẫn đến phình mạch.
3. Dấu Hiệu Phình Mạch Máu Não
Triệu chứng của phình mạch máu não có thể khác nhau tùy thuộc vào kích thước và vị trí của túi phình, cũng như việc túi phình đã vỡ hay chưa. Thông thường, có hai loại triệu chứng chính:
- Triệu chứng trước vỡ:
- Đau đầu cảnh báo: Khoảng 30-60% bệnh nhân có thể cảm thấy đau đầu dữ dội, khác thường từ nhiều ngày đến nhiều tuần trước khi túi phình vỡ. Đây là dấu hiệu cảnh báo quan trọng cần được chú ý.
- Triệu chứng sau vỡ: Đây là tình trạng cấp cứu, cần được đưa đến bệnh viện ngay lập tức.
- Đau đầu đột ngột, dữ dội: Cơn đau đầu xuất hiện đột ngột, cường độ rất mạnh, thường được mô tả như “cơn đau đầu chưa từng có”.
- Buồn nôn, nôn: Do áp lực trong não tăng cao.
- Cứng cổ: Khó khăn khi cúi đầu hoặc xoay cổ.
- Mờ mắt, nhạy cảm ánh sáng: Do ảnh hưởng đến dây thần kinh thị giác.
- Co giật, mất ý thức: Trong trường hợp nặng, bệnh nhân có thể bị co giật hoặc mất ý thức.
- Sụp mí mắt: Do tổn thương dây thần kinh vận nhãn.
- Phình mạch rò mạch: Túi phình bị rò rỉ một lượng nhỏ máu.
- Đau đầu đột ngột, cấp tính: Cơn đau đầu xuất hiện nhanh chóng và dữ dội.
- Phình mạch không biến chứng: Túi phình lớn chèn ép các cấu trúc não lân cận.
- Đau vùng dưới mắt: Do chèn ép dây thần kinh.
- Giãn đồng tử: Đồng tử một bên mắt có thể giãn to hơn bình thường.
- Thay đổi thị lực: Nhìn mờ, nhìn đôi hoặc mất thị lực một phần.
- Tê yếu mặt: Một bên mặt có thể bị tê, yếu hoặc cảm giác bất thường.
- Sụp mí mắt: Do chèn ép dây thần kinh vận nhãn.
Lưu ý: Nếu bạn hoặc người thân có bất kỳ triệu chứng nào kể trên, hãy đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám và điều trị kịp thời. Thời gian là yếu tố then chốt để cứu sống bệnh nhân bị phình mạch máu não.
4. Đối Tượng Dễ Bị Phình Mạch Máu Não
Phình mạch máu não có thể xảy ra ở bất kỳ ai, nhưng một số đối tượng có nguy cơ cao hơn, bao gồm:
- Tỷ lệ: Khoảng 5% dân số có thể mắc bệnh phình mạch máu não.
- Độ tuổi: Thường gặp nhất ở độ tuổi 50-60.
- Giới tính: Phụ nữ có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn nam giới.
- Các yếu tố nguy cơ khác:
- Tăng huyết áp: Huyết áp cao kéo dài làm tăng nguy cơ phình mạch.
- Hút thuốc lá: Gây tổn thương thành mạch máu.
- Tiểu đường: Làm suy yếu mạch máu.
- Thừa cân, béo phì: Có thể dẫn đến xơ vữa động mạch, làm tăng nguy cơ hẹp mạch máu và phình mạch.
- Nghiện ma túy: Gây viêm và tổn thương mạch máu.
- Chấn thương: Tổn thương mạch máu não.
- Nhiễm khuẩn: Một số bệnh nhiễm trùng có thể gây viêm mạch máu.
5. Chẩn Đoán Phình Mạch Máu Não
Việc chẩn đoán phình mạch máu não đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp khác nhau, giúp xác định chính xác vị trí, kích thước và tình trạng của túi phình:
- Chụp CT sọ não: Phương pháp đầu tiên thường được sử dụng để phát hiện chảy máu dưới màng nhện, một dấu hiệu của vỡ túi phình.
- Chụp mạch não số hóa xóa nền (DSA): Được coi là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán phình mạch não. DSA cho phép bác sĩ quan sát rõ ràng các mạch máu não và phát hiện các túi phình nhỏ nhất.
- Chụp CT mạch máu não (CTA): Phương pháp này sử dụng thuốc cản quang để tạo ra hình ảnh chi tiết của mạch máu não. CTA có thể phát hiện hơn 97% các túi phình mạch não.
- Chụp MRI/MRA: Chụp cộng hưởng từ (MRI) và chụp cộng hưởng từ mạch máu (MRA) giúp dựng hình ảnh não trong không gian ba chiều. MRA có độ nhạy 87% và độ đặc hiệu 92% trong việc phát hiện túi phình mạch não.
- Xét nghiệm dịch não tủy: Xét nghiệm này được thực hiện khi nghi ngờ có xuất huyết dưới màng nhện nhưng không phát hiện được trên CT. Sự xuất hiện của hồng cầu trong dịch não tủy có thể là dấu hiệu của vỡ mạch máu não.
Kết luận: Phình mạch máu não là một bệnh lý nguy hiểm, nhưng nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời, người bệnh hoàn toàn có thể được điều trị một cách triệt để. Các phương pháp điều trị hiện nay bao gồm can thiệp nội mạch (đặt stent, coil) và phẫu thuật mở sọ. Để chẩn đoán và điều trị hiệu quả, các bệnh viện cần trang bị các thiết bị hiện đại như máy DSA GE, MRI 3.0 Tesla, CT 640 dãy.