Tin tức

Triệu chứng, cách điều trị bệnh thấp tim

Bệnh thấp tim là bệnh viêm toàn thân cấp tính sau nhiễm liên cầu khuẩn, gây tổn thương tim và các cơ quan khác. Triệu chứng bao gồm viêm khớp, viêm tim, ban da, múa giật. Điều trị bằng kháng sinh, chống viêm và chăm sóc hỗ trợ. Phát hiện sớm và điều trị đúng cách có thể giúp bệnh nhân khỏi hoàn toàn.

Bệnh Thấp Tim: Nhận Biết Sớm và Điều Trị Kịp Thời

Bệnh thấp tim có thể gây tổn thương tim nghiêm trọng, dẫn đến tàn phế hoặc thậm chí tử vong. Vì vậy, việc nhận biết sớm các triệu chứng và có biện pháp can thiệp điều trị bệnh thấp tim kịp thời là vô cùng quan trọng.

1. Bệnh Thấp Tim Là Gì?

  • Định nghĩa: Bệnh thấp tim, còn được gọi là sốt thấp khớp cấp (Acute Rheumatic Fever - ARF), là một bệnh viêm toàn thân cấp tính. Đây là một thể lâm sàng của bệnh tự miễn dịch, tức là cơ thể tự sinh ra kháng thể chống lại chính các cơ quan, tổ chức trên cơ thể. Bệnh thường xảy ra sau một hoặc nhiều đợt nhiễm trùng họng hoặc da do liên cầu khuẩn tan huyết nhóm A (Streptococcus pyogenes).

  • Tỷ lệ: Theo thống kê, tỷ lệ mắc bệnh thấp khớp tim ở trẻ em dưới 16 tuổi tại Việt Nam là khoảng 0,45%. Tỷ lệ này có thể thay đổi tùy theo khu vực và điều kiện kinh tế xã hội.

  • Biểu hiện: Bệnh thấp tim biểu hiện qua một loạt các triệu chứng, bao gồm:

    • Viêm đa khớp: Các khớp sưng, nóng, đỏ, đau và hạn chế vận động.
    • Viêm tim: Tổn thương cơ tim, van tim, màng ngoài tim.
    • Ban đỏ vòng: Các nốt ban đỏ xuất hiện trên da.
    • Hạt dưới da: Các hạt nhỏ, cứng nằm dưới da, thường không đau.
  • Biến chứng: Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh thấp tim có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, bao gồm:

    • Tổn thương van tim: Hẹp van tim, hở van tim hoặc kết hợp cả hai. Đây là biến chứng phổ biến và nghiêm trọng nhất.
    • Viêm cơ tim: Viêm và suy yếu cơ tim.
    • Viêm màng ngoài tim: Viêm lớp màng bao bọc bên ngoài tim.
    • Suy tim: Tim không còn khả năng bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể.
    • Biến chứng ở não, thận: Các cơ quan khác cũng có thể bị ảnh hưởng.

2. Triệu Chứng Bệnh Thấp Tim

2.1. Triệu Chứng Lâm Sàng

Biểu hiện lâm sàng của bệnh thấp tim thường xảy ra sau 2 - 4 tuần hoặc lâu hơn kể từ khi người bệnh nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A. Các triệu chứng có thể xuất hiện độc lập hoặc phối hợp với nhau:

  • Viêm họng: Thường xảy ra trước đó 1-2 tuần. Người bệnh có thể bị sốt nhẹ hoặc sốt cao (38 - 40°C), mệt mỏi, chán ăn, có thể kèm theo ho, đau ngực.

  • Viêm khớp:

    • Sưng, nóng, đỏ, đau tại khớp và hạn chế vận động.
    • Viêm đa khớp (nhiều khớp bị viêm cùng lúc).
    • Viêm các khớp lớn (ví dụ: khớp gối, khớp cổ chân, khớp khuỷu tay).
    • Tính chất chuyển tiếp: Khi khớp này giảm đau sưng thì xuất hiện viêm đau ở khớp khác.
    • Thời gian viêm của mỗi khớp thường kéo dài 3 - 7 ngày, tối đa không quá 1 tháng.
  • Viêm cơ tim: Tổn thương thường gặp nhất trong bệnh thấp tim.

    • Đau ngực vùng trước tim.
    • Loạn nhịp tim, tim đập nhanh.
    • Mệt mỏi, da xanh tái.
    • Ở người bị viêm cơ tim nặng, có thể có triệu chứng suy tim cấp: khó thở, niêm mạc tím tái, phù, tiểu ít.
  • Viêm nội tâm mạc (viêm màng trong tim):

    • Nếu không điều trị kịp thời, sau khi bị viêm cơ tim khoảng vài tuần, bệnh nhân có thể bị viêm nội tâm mạc.
    • Dễ dẫn đến các di chứng van tim: hở van 2 lá, hẹp van 2 lá, hở van động mạch chủ.
  • Viêm màng ngoài tim: Ít gặp hơn.

    • Thường xuyên bị tràn dịch với lượng ít.
    • Triệu chứng: đau ngực, khó thở, mạch nhanh nhỏ.
  • Viêm tim toàn bộ: Tổn thương viêm xảy ra ở cơ tim, màng trong và màng ngoài tim.

    • Hay gặp ở trẻ dưới 7 tuổi.
    • Nếu không được điều trị sớm, có thể dẫn đến suy tim nặng và tử vong nhanh.
  • Nổi hạt Meynet trên da:

    • Hạt cứng to bằng hạt đỗ hoặc hạt ngô.
    • Sờ vào không đau.
    • Phân bố quanh khớp hoặc dọc cột sống.
    • Tồn tại từ 1 - 2 tuần đến 1 - 2 tháng rồi biến mất.
  • Ban vòng và hồng ban trên da:

    • Xếp thành quầng với đường kính viền 1 - 2mm.
    • Hay gặp ở mạn sườn, thân, gốc chi và không có ở mặt.
    • Thường biến mất sau vài ngày.
  • Triệu chứng ở thần kinh: Múa vờn múa giật là các vận động nhanh không tự chủ, tăng khi xúc động và mất khi ngủ hoặc khi tập trung làm một việc khác. Múa giật có thể xuất hiện ở chi, nửa người hoặc toàn thân, có thể hết sau 4 - 6 tuần.

  • Triệu chứng khác: Viêm phổi, viêm gan cấp tính, viêm cầu thận và các tổn thương mạch máu.

2.2. Triệu Chứng Cận Lâm Sàng

  • Xét nghiệm máu:

    • Bạch cầu tăng.
    • Máu lắng tăng.
    • Sợi huyết tăng.
    • Protein C tăng.
    • Antistreptolysin O (ASO) tăng cao (> 200 đơn vị Todd). Chỉ số này tăng nhiều sau khi nhiễm liên cầu khuẩn tan huyết nhóm A sau 2 tuần, kéo dài khoảng 3 - 5 tuần rồi giảm dần.
  • Chụp tim phổi: Thấy tim to, rốn phổi đậm.

  • Điện tâm đồ (ECG): Hay gặp bloc nhĩ - thất cấp I, có thể gặp bloc nhĩ - thất cấp II và III, nhịp nhanh xoang, ngoại tâm thu thất, ngoại tâm thu nhĩ.

  • Siêu âm tim: Hình ảnh hở van tim (HoHL), hẹp van tim (HoC) và có thể có dịch màng tim.

3. Cách Chữa Bệnh Thấp Tim

3.1. Nguyên Tắc Điều Trị

  • Điều trị triệu chứng của bệnh thấp tim.
  • Điều trị nguyên nhân gây bệnh thấp tim.
  • Phòng bệnh thấp tim tái phát.

3.2. Điều Trị Cụ Thể

Điều trị đợt thấp tim bao gồm: nghỉ ngơi, sử dụng thuốc kháng sinh, chống viêm và điều trị triệu chứng. Cụ thể là:

  • Nghỉ ngơi: Thời gian nghỉ ngơi tùy thuộc vào mức độ viêm tim:

    • Người không bị viêm tim: nghỉ trên giường 2 tuần và đi lại trong phòng ở 2 tuần.
    • Người bị viêm tim, tim không to: nghỉ ngơi trên giường 4 tuần và đi lại trong phòng ở 4 tuần.
    • Người bị viêm tim, tim to: nghỉ ngơi trên giường 6 tuần và đi lại trong phòng ở 6 tuần.
    • Người bị viêm tim, suy tim: nghỉ ngơi trên giường tới khi hết suy tim và nghỉ ngơi, đi lại trong phòng ở thêm 3 tháng.
  • Sử dụng kháng sinh:

    • Benzathine Penicillin (tiêm bắp).
    • Penicillin V (uống).
    • Erythromycin (uống) - dùng cho người dị ứng với Penicillin.
    • Liều lượng theo chỉ định của bác sĩ.
  • Chống viêm:

    • Aspirin: dùng cho người chỉ có viêm đa khớp.
    • Prednisolon: dùng cho bệnh nhân chỉ có viêm tim.
    • Phối hợp Aspirin và Prednisolon: dùng cho bệnh nhân bị viêm tim và khớp.
    • Liều lượng theo chỉ định của bác sĩ.
  • Điều trị triệu chứng:

    • Thuốc trợ tim (Digoxin): tăng cường sức co bóp của tim.
    • Thuốc lợi tiểu (Furosemid): giảm phù.
    • Thuốc giãn mạch (Captopril, Enalapril): giảm gánh nặng cho tim.
    • Thuốc trị múa vờn (Haloperidol): giảm các cử động bất thường.
    • Liều lượng theo chỉ định của bác sĩ.

4. Chăm Sóc Bệnh Nhân Mắc Bệnh Thấp Tim

Bên cạnh việc tuân thủ đúng các nguyên tắc điều trị bệnh thấp tim, người thân cần chú ý chăm sóc bệnh nhân đúng cách để sớm phục hồi sức khỏe. Một số lưu ý quan trọng gồm:

  • Suy tim:

    • Nếu bệnh nhân bị khó thở, tím tái, phù do suy tim, đặc biệt là sau khi hoạt động gắng sức, cần báo ngay cho bác sĩ.
    • Để bệnh nhân nghỉ ngơi tuyệt đối tại giường để giảm nhu cầu về oxy và dinh dưỡng của cơ thể.
    • Cho bệnh nhân ăn nhẹ và ăn các loại thức ăn dễ tiêu như sữa, cá.
    • Nên cho bệnh nhân ăn nhạt và hạn chế uống nước.
  • Phòng nghỉ: Yên tĩnh, thoáng mát và có đầy đủ tiện nghi sinh hoạt.

  • Khó thở: Với trẻ bị bệnh thấp tim, có thể để trẻ nằm ở tư thế Fowler (nửa nằm nửa ngồi) để giảm lượng máu ứ đọng ở phổi.

  • Dùng thuốc lợi tiểu và Digoxin: Nên cho bệnh nhân ăn nhiều hoa quả giàu kali (chuối, cam, bưởi).

  • Đau tức ngực do viêm tim: Nghỉ ngơi tuyệt đối tại giường.

  • Viêm khớp:

    • Cho nằm nghỉ ngơi ở tư thế chùng cơ, giảm căng bao khớp và hạn chế vận động khớp ở mức thấp nhất.
    • Hướng dẫn cách đi lại, vận động để giảm đau.
  • Dùng thuốc:

    • Kiên trì dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ: thuốc chống viêm, vitamin nhóm B (B1, B6, B12), thuốc an thần, kháng histamin.
  • Sốt, viêm họng:

    • Theo dõi thường xuyên bằng cách đo thân nhiệt.
    • Dùng thuốc hạ sốt khi thân nhiệt tăng trên 38,5°C.
    • Thường xuyên vệ sinh răng miệng.
    • Tránh nhiễm lạnh.
    • Ăn uống đủ chất để nâng cao sức đề kháng của cơ thể.
  • Điều trị dự phòng: Tiêm phòng bệnh theo chỉ định của bác sĩ để ngăn ngừa tái phát.

Khi được phát hiện sớm và điều trị kịp thời, đúng phương pháp thì bệnh thấp tim có thể khỏi hoàn toàn. Trong trường hợp phát hiện bệnh muộn và điều trị không đúng thì dễ dẫn đến suy tim nặng, thậm chí là tử vong. Vì vậy, khi có triệu chứng cảnh báo bệnh thấp tim, bệnh nhân nên đến các cơ sở y tế để được thăm khám, chẩn đoán và điều trị càng sớm càng tốt.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper