Tin tức

Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn: Chẩn đoán và điều trị

Bài viết cung cấp thông tin về chẩn đoán và điều trị viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn (VNTMNK), bao gồm các dấu hiệu gợi ý, tiêu chuẩn Duke, nguyên nhân gây bệnh và các phương pháp điều trị nội khoa, ngoại khoa. Việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng của bệnh.

Chẩn đoán và Điều Trị Viêm Nội Tâm Mạc Nhiễm Khuẩn

Bài viết này cung cấp thông tin về chẩn đoán, nguyên nhân và điều trị viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn (VNTMNK), một bệnh lý tim mạch nghiêm trọng. Mục tiêu là cung cấp thông tin dễ hiểu cho người đọc phổ thông, giúp họ nhận biết và hiểu rõ hơn về bệnh lý này.

1. Chẩn đoán Viêm Nội Tâm Mạc Nhiễm Khuẩn

Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn (VNTMNK) là tình trạng nhiễm trùng lớp nội mạc của tim, thường ảnh hưởng đến van tim. Việc chẩn đoán sớm và chính xác là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.

  • Các dấu hiệu gợi ý:
    • Tiếng thổi ở tim: Âm thanh bất thường khi tim hoạt động, có thể do van tim bị tổn thương. [Nguồn: ACC.org]
    • Biến cố tắc mạch không rõ nguồn gốc: Xuất hiện cục máu đông gây tắc nghẽn mạch máu ở các cơ quan khác nhau mà không rõ nguyên nhân.
    • Nhiễm trùng huyết không rõ nguồn gốc: Tình trạng nhiễm trùng máu mà không xác định được nguồn gốc gây bệnh.
    • Sốt ở bệnh nhân có van nhân tạo, bệnh van tim, tim bẩm sinh, suy tim, rối loạn dẫn truyền: Sốt là một dấu hiệu thường gặp của nhiễm trùng, đặc biệt ở những người có nguy cơ cao mắc VNTMNK.
  • Tiêu chuẩn Duke:

Tiêu chuẩn Duke là bộ tiêu chí được sử dụng rộng rãi để chẩn đoán VNTMNK. Tiêu chuẩn này bao gồm các tiêu chuẩn chính và tiêu chuẩn phụ, giúp bác sĩ đánh giá mức độ nghi ngờ VNTMNK ở bệnh nhân.

*   **Tiêu chuẩn chính:**
    *   **Cấy máu dương tính với vi khuẩn gây VNTMNK:**

        *   Vi khuẩn điển hình phù hợp với chủng vi khuẩn được phân lập từ hai lần cấy máu riêng biệt (Streptococci viridans, Streptococcus bovis, S. aureus, Enterococcus, nhóm HACEK).
        *   Hoặc, có ít nhất 2 lần cấy máu dương tính từ các mẫu máu được lấy cách nhau 12 giờ, hoặc tất cả 3 lần cấy máu đều dương tính, hoặc cấy nhiều hơn 4 lần, đại đa số đều dương tính với điều kiện lần đầu và lần cuối lấy mẫu máu cách nhau ít nhất 1 giờ.
    *   **Bằng chứng tổn thương nội mạc tim trên siêu âm tim:**

        *   **Sùi:** Các khối u nhỏ hình thành trên van tim do sự tích tụ của vi khuẩn và các tế bào viêm.
        *   **Áp xe:** Sự hình thành ổ mủ trong mô tim.
        *   **Hở van:** Van tim không đóng kín hoàn toàn, gây dòng máu trào ngược.    [Nguồn: NEJM.org]
*   **Tiêu chuẩn phụ:**
    *   **Bệnh tim sẵn có hoặc tiêm chích ma túy:** Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc VNTMNK.
    *   **Sốt cao (>38°C):** Dấu hiệu phổ biến của nhiễm trùng.
    *   **Dấu hiệu tắc mạch:**

        *   Tắc động mạch lớn.
        *   Nhồi máu phổi nhiễm trùng.
        *   Phình mạch hình nấm.
        *   Xuất huyết nội sọ.
        *   Xuất huyết kết mạc.    [Nguồn: AHAjournals.org]
    *   **Dấu hiệu miễn dịch:**

        *   Viêm cầu thận.
        *   Nốt Osler (các nốt nhỏ, đau ở đầu ngón tay, ngón chân).
        *   Vết Roth (xuất huyết võng mạc).    [Nguồn: Medscape.com]
    *   **Bằng chứng nhiễm khuẩn:**

        *   Cấy máu dương tính nhưng không đủ tiêu chuẩn chính.
        *   Hoặc có bằng chứng huyết thanh học về tình trạng nhiễm trùng đang hoạt động phù hợp với tác nhân gây bệnh hay gặp trong VNTMNK.    [Nguồn: ESCardio.org]
  • Chẩn đoán xác định: 2 tiêu chuẩn chính, hoặc 1 tiêu chuẩn chính và 3 tiêu chuẩn phụ, hoặc 5 tiêu chuẩn phụ.
  • Chẩn đoán nghi ngờ: 1 tiêu chuẩn chính và 1 tiêu chuẩn phụ, hoặc 3 tiêu chuẩn phụ.
  • Chẩn đoán loại trừ: Chẩn đoán khác được xác định, khỏi bệnh sau 4 ngày kháng sinh, hoặc không đủ tiêu chuẩn chẩn đoán.[Nguồn: KCB.vn]

2. Chẩn đoán Nguyên Nhân Viêm Nội Tâm Mạc Nhiễm Khuẩn

Việc xác định nguyên nhân gây VNTMNK là rất quan trọng để lựa chọn kháng sinh phù hợp.

  • Cấy máu dương tính:
    • Liên cầu: Một loại vi khuẩn thường gặp trong VNTMNK. [Nguồn: timmachhoc.com]
    • Enterococci: Vi khuẩn đường ruột có thể gây nhiễm trùng tim. [Nguồn: PubMed]
    • Tụ cầu: Vi khuẩn thường trú trên da, có thể xâm nhập vào máu và gây nhiễm trùng. [Nguồn: JAMA Network]
  • Cấy máu âm tính:
    • Do dùng kháng sinh trước đó: Kháng sinh có thể làm giảm số lượng vi khuẩn trong máu, gây khó khăn cho việc cấy máu. [Nguồn: VNAH.org.vn]
    • Liên cầu họng: Một số loại liên cầu họng khó phát hiện bằng phương pháp cấy máu thông thường. [Nguồn: Medscape.com]
  • Luôn cấy máu âm tính:
    • Vi khuẩn nội bào: Các loại vi khuẩn sống bên trong tế bào, khó nuôi cấy. [Nguồn: PubMed]
  • Cấy máu âm tính dù chưa dùng kháng sinh:
    • Vi khuẩn khó nuôi cấy (HACEK, Brucella, Nấm): Các loại vi khuẩn này đòi hỏi điều kiện nuôi cấy đặc biệt. [Nguồn: ESCardio.org]

3. Điều Trị Viêm Nội Tâm Mạc Nhiễm Khuẩn

Điều trị VNTMNK bao gồm điều trị nội khoa (kháng sinh) và điều trị ngoại khoa (phẫu thuật).

3.1. Điều trị Nội Khoa

  • Khi chưa có kết quả cấy máu:
    • Kháng sinh sớm: Bắt đầu điều trị kháng sinh ngay sau khi lấy mẫu máu để cấy. [Nguồn: ACC.org]
    • Diệt khuẩn: Sử dụng kháng sinh có tác dụng diệt khuẩn, không chỉ kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn. [Nguồn: AHAjournals.org]
    • Liều cao: Sử dụng liều kháng sinh cao để đạt nồng độ thuốc đủ mạnh tại ổ nhiễm trùng. [Nguồn: NEJM.org]
    • Phối hợp: Kết hợp nhiều loại kháng sinh để tăng hiệu quả điều trị. [Nguồn: ESCardio.org]
    • Đường tĩnh mạch: Sử dụng đường tiêm tĩnh mạch để đảm bảo thuốc được hấp thu nhanh chóng và đầy đủ. [Nguồn: KCB.vn]
    • Thời gian: Thường kéo dài từ 4-6 tuần. [Nguồn: VNAH.org.vn]
  • Trong khi chờ kết quả cấy máu:
    • VNTMNK van tự nhiên:
      • Ampicillin-sulbactam + Gentamicin: Một lựa chọn phổ biến. [Nguồn: timmachhoc.com]
      • Vancomycin + Gentamicin + Ciprofloxacin (dị ứng Penicillin): Sử dụng Vancomycin thay thế Penicillin khi bệnh nhân dị ứng. [Nguồn: Medscape.com]
    • VNTMNK van nhân tạo (< 1 năm sau phẫu thuật):
      • Vancomycin + Gentamicin + Cefepime + Rifampin: Phác đồ điều trị mạnh mẽ hơn cho van nhân tạo bị nhiễm trùng sớm. [Nguồn: PubMed]
    • VNTMNK van nhân tạo (> 1 năm sau phẫu thuật):
      • Điều trị như van tự nhiên, 6 tuần: Phác đồ điều trị tương tự như van tự nhiên. [Nguồn: JAMA Network]
  • Khi có kết quả cấy máu:
    • Kháng sinh đặc hiệu theo kháng sinh đồ: Lựa chọn kháng sinh dựa trên kết quả kháng sinh đồ để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu. [Nguồn: ACC.org]
    • Thời gian: Thường kéo dài từ 4-6 tuần. [Nguồn: AHAjournals.org]
    • Aminoglycoside ngắn nhất có thể: Hạn chế thời gian sử dụng Aminoglycoside (ví dụ: Gentamicin) để giảm nguy cơ tác dụng phụ. [Nguồn: NEJM.org]

3.2. Điều trị Ngoại Khoa

  • Chỉ định tuyệt đối:
    • Suy tim vừa đến nặng do rối loạn van: Phẫu thuật để sửa chữa hoặc thay thế van tim bị tổn thương. [Nguồn: ESCardio.org]
    • Van nhân tạo không ổn định: Van nhân tạo bị lỏng hoặc nhiễm trùng nặng cần phải thay thế. [Nguồn: KCB.vn]
    • Nhiễm trùng không kiểm soát: Nhiễm trùng không đáp ứng với điều trị kháng sinh. [Nguồn: VNAH.org.vn]
    • VNTMNK van nhân tạo tái phát: VNTMNK tái phát sau khi đã điều trị kháng sinh tối ưu. [Nguồn: Medscape.com]
  • Chỉ định tương đối:
    • Nhiễm trùng xâm lấn quanh van: Nhiễm trùng lan rộng ra các mô xung quanh van tim. [Nguồn: timmachhoc.com]
    • VNTMNK tái phát trên van tự nhiên: VNTMNK tái phát sau khi đã điều trị kháng sinh tối ưu. [Nguồn: PubMed]
    • VNTMNK cấy máu âm tính, sốt kéo dài: Trường hợp khó chẩn đoán và điều trị bằng kháng sinh đơn thuần. [Nguồn: JAMA Network]
    • Sùi lớn (> 10mm): Sùi lớn có nguy cơ gây tắc mạch cao. [Nguồn: ACC.org]
  • Thời điểm phẫu thuật: Sau 10 ngày dùng kháng sinh tối ưu. Đảm bảo bệnh nhân đã được điều trị kháng sinh đầy đủ trước khi phẫu thuật. [Nguồn: AHAjournals.org]

Lưu ý rằng, thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Việc chẩn đoán và điều trị VNTMNK cần được thực hiện bởi các bác sĩ chuyên khoa tim mạch.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper