Tin tức

Viêm mạch ngoài da: Những điều cần biết

Viêm mạch ngoài da là tình trạng viêm mạch máu nhỏ và vừa ở da, không ảnh hưởng nội tạng. Nguyên nhân có thể do nhiễm trùng, thuốc, hoặc bệnh lý khác. Chẩn đoán dựa vào khám lâm sàng, xét nghiệm máu, nước tiểu và sinh thiết da. Điều trị tập trung vào nguyên nhân, dùng thuốc kháng histamin, colchicine, hoặc ức chế miễn dịch trong trường hợp nặng.

Viêm Mạch Ngoài Da: Tổng Quan và Hướng Dẫn Điều Trị

Viêm mạch là một nhóm bệnh lý phức tạp, đặc trưng bởi tình trạng viêm của các mạch máu. Bệnh viêm mạch gây ra những thay đổi bất thường ở thành mạch máu, có thể làm thành mạch dày lên hoặc mỏng đi, dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như thiếu máu cục bộ ở các mô và cơ quan, phình mạch máu, hoặc thậm chí phá hủy mạch máu, gây thoát hồng cầu vào các mô xung quanh. Khi tình trạng viêm mạch chỉ ảnh hưởng đến da, bệnh được gọi là viêm mạch ngoài da.

1. Viêm Mạch Ngoài Da Là Gì? Biểu Hiện Của Bệnh?

  • Định nghĩa: Viêm mạch ngoài da là tình trạng viêm các mạch máu nhỏ hoặc trung bình nằm ở trong da và mô dưới da. Điểm quan trọng là tình trạng viêm này không ảnh hưởng đến các cơ quan nội tạng khác trong cơ thể. Theo Medscape, viêm mạch ngoài da thường biểu hiện bằng các tổn thương da có thể nhìn thấy được.
  • Nguyên nhân: Viêm mạch ngoài da có thể xuất hiện đơn độc như một tổn thương da, hoặc là một triệu chứng của một bệnh viêm mạch nguyên phát (không rõ nguyên nhân) hoặc thứ phát. Viêm mạch thứ phát có thể bị kích hoạt bởi nhiều yếu tố như:
    • Nhiễm trùng
    • Sử dụng thuốc
    • Tiếp xúc với chất độc
    • Các rối loạn viêm khác
    • Ung thư.
  • Phân loại: Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ (ACR) đã đưa ra các tiêu chuẩn phân loại viêm mạch từ năm 1990, bao gồm các bệnh như:
    • Viêm động mạch tế bào khổng lồ
    • Viêm động mạch Takayasu
    • U hạt Wegener (nay gọi là u hạt có viêm đa mạch)
    • Hội chứng Churg-Strauss (nay gọi là viêm đa mạch máu tăng bạch cầu ái toan)
    • Viêm động mạch nút
    • Viêm mao mạch xuất huyết (ban xuất huyết Henoch-Schönlein)
    • Viêm mạch quá mẫn
  • Ảnh hưởng: Bệnh viêm mạch có thể ảnh hưởng đến các mạch máu có kích thước khác nhau, từ nhỏ đến lớn. Khi các mạch máu nhỏ (tiểu động mạch, tiểu tĩnh mạch, mao mạch) bị viêm, có thể dẫn đến các tổn thương như:
    • Đám xuất huyết
    • Nốt xuất huyết
    • Các vết loét nông trên da.

Ngược lại, nếu viêm mạch ảnh hưởng đến các mạch máu ở sâu hơn và có kích thước trung bình hoặc lớn (động mạch, tĩnh mạch), có thể gây ra: * Mạng xanh tím * Các nốt sẩn * Loét sâu trên da.

Dù kích thước của các mạch máu bị tổn thương khác nhau, bệnh nhân có thể có các triệu chứng và dấu hiệu viêm hệ thống, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác trong cơ thể.

2. Làm Thế Nào Để Chẩn Đoán Bệnh Viêm Mạch Ngoài Da?

  • Tiền sử và khám lâm sàng: Để chẩn đoán viêm mạch khu trú ngoài da, bác sĩ cần xem xét kỹ lưỡng tiền sử bệnh và thực hiện khám lâm sàng một cách toàn diện. Trong quá trình hỏi tiền sử, cần đặc biệt chú ý đến:
    • Các loại thuốc mới mà bệnh nhân đã sử dụng
    • Tình trạng nhiễm trùng gần đây.

Ngoài ra, cần tập trung khám để loại trừ các biểu hiện viêm hoặc tình trạng viêm mạch ở các cơ quan khác, tức là viêm mạch hệ thống. Các biểu hiện này có thể bao gồm: * Phổi: Khó thở, ho, ho ra máu (gợi ý xuất huyết phế nang) * Thận: Tăng huyết áp mới phát hiện, phù * Thần kinh: Yếu không đối xứng mới xuất hiện, dị cảm * Ruột: Đau bụng, tiêu chảy, đại tiện ra máu mới xuất hiện.

  • Xét nghiệm:
    • Xét nghiệm nước tiểu: Để tìm hồng cầu, protein và trụ hồng cầu, là những dấu hiệu cho thấy tổn thương thận.
    • Chụp X-quang ngực: Để xác định tổn thương thâm nhiễm phổi, có thể gợi ý tình trạng xuất huyết phế nang.
    • Xét nghiệm công thức máu và sinh hóa máu: Để kiểm tra tình trạng thiếu máu, số lượng tiểu cầu, nồng độ creatinin (đánh giá chức năng thận) và định lượng các chất trong phản ứng viêm cấp (ví dụ: CRP, tốc độ máu lắng).
  • Sinh thiết da: Sinh thiết da là một bước quan trọng để chẩn đoán xác định viêm mạch ngoài da. Thời điểm tốt nhất để thực hiện sinh thiết là trong vòng 24 đến 48 giờ sau khi xuất hiện các tổn thương mạch máu. Khả năng chẩn đoán chính xác phụ thuộc vào độ sâu và thời gian của mảnh sinh thiết, đảm bảo lấy được các mạch máu nhỏ và vừa bị tổn thương. Theo JAMA Dermatology, sinh thiết da là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán viêm mạch.

Do các bệnh lý mạch máu hiếm gặp và việc điều trị không đúng cách có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, việc sinh thiết mô để khẳng định chẩn đoán là rất quan trọng trước khi bắt đầu điều trị. Khám lâm sàng kỹ lưỡng sẽ giúp bác sĩ lựa chọn vị trí sinh thiết tốt nhất. Sinh thiết thường cho kết quả dương tính cao nhất nếu được lấy từ nhu mô phổi, da và thận bị tổn thương.

  • Giải phẫu bệnh: Chẩn đoán xác định viêm mạch ngoài da dựa trên kết quả giải phẫu bệnh, với các tổn thương đặc trưng sau:
    • Thành mạch máu bị xâm nhập bởi các tế bào viêm.
    • Các tế bào viêm gây ra sự phá hủy thành mạch máu (viêm mạch hoại tử).
    • Lắng đọng fibrin trong nội mạch và trong thành mạch (hoại tử dạng fibrin).
    • Hồng cầu thoát quản ra khỏi lòng mạch.
    • Các mảnh vỡ hạt nhân (hủy bạch cầu), cho thấy quá trình viêm đang diễn ra mạnh mẽ.
  • Nhuộm miễn dịch huỳnh quang trực tiếp: Phương pháp này được sử dụng để phát hiện tình trạng lắng đọng các kháng thể IgA, IgM, IgG và bổ thể trong và xung quanh thành mạch. Sự lắng đọng này có thể là do các phức hợp miễn dịch, rối loạn tăng sinh dòng lympho, hoặc các bệnh lý khối u khác, đặc biệt là ở người lớn. Sự lắng đọng của kháng thể IgA thường liên quan đến các vấn đề ở thận, khớp và tiêu hóa, trong khi IgG và IgM thì không có mối liên hệ rõ ràng như vậy. Kết quả xét nghiệm có thể dương tính với kháng thể IgM hoặc IgG trong viêm mạch do cryoglobulin huyết hoặc viêm khớp dạng thấp, và kháng thể IgA trong viêm mạch IgA.
  • Xét nghiệm khác: Để xác định nguyên nhân gây viêm mạch máu, bác sĩ có thể chỉ định một số xét nghiệm như:
    • Định lượng cryoglobulins
    • Xét nghiệm kháng thể kháng bào tương của bạch cầu trung tính (ANCA)
    • Xét nghiệm các loại kháng thể viêm gan B và C
    • Định lượng bổ thể C3, C4
    • Xét nghiệm yếu tố dạng thấp
    • Cấy máu
    • Điện di protein huyết thanh và protein niệu.

Các xét nghiệm khác có thể được thực hiện tùy thuộc vào nghi ngờ lâm sàng để xác định nguyên nhân cụ thể của viêm mạch.

3. Cách Điều Trị Bệnh Viêm Mạch Ngoài Da

  • Điều trị nguyên nhân: Trong điều trị viêm mạch ngoài da, việc quan trọng nhất là tập trung vào điều trị nguyên nhân gây bệnh, nếu có thể xác định được. Ví dụ, nếu viêm gan C gây ra cryoglobulin huyết, việc điều trị viêm gan C sẽ giúp kiểm soát tình trạng viêm mạch.
  • Điều trị tối thiểu và bảo tồn: Nếu không xác định được nguyên nhân gây bệnh và tổn thương viêm mạch khu trú ngoài da, phương pháp điều trị thường là tối thiểu và bảo tồn, nhằm giảm triệu chứng và ngăn ngừa tổn thương lan rộng. Trong một số trường hợp nhẹ, chỉ cần sử dụng tất chân (để giảm phù nề và cải thiện lưu thông máu) và các thuốc kháng histamin (để giảm ngứa).
  • Các biện pháp điều trị cụ thể:
    • Colchicine, hydroxychloroquine hoặc dapsone: Nếu các biện pháp trên không hiệu quả, bác sĩ có thể chỉ định điều trị thử bằng colchicine, hydroxychloroquine hoặc dapsone. Đây là các thuốc có tác dụng chống viêm và điều hòa miễn dịch.
    • Corticosteroid liều thấp ngắn ngày: Trong một số trường hợp, có thể sử dụng corticosteroid liều thấp trong thời gian ngắn để kiểm soát các triệu chứng viêm.
    • Thuốc ức chế miễn dịch mạnh hơn: Trong những trường hợp nặng hơn, khi có tổn thương loét hoặc cần sử dụng corticosteroid kéo dài để kiểm soát triệu chứng, bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng các thuốc ức chế miễn dịch mạnh hơn như azathioprine hoặc methotrexate. Các thuốc này có tác dụng làm giảm hoạt động của hệ miễn dịch, giúp kiểm soát tình trạng viêm mạch.

Vinmec là một trong những cơ sở y tế chất lượng cao tại Việt Nam, với đội ngũ y bác sĩ có trình độ chuyên môn cao, được đào tạo bài bản và giàu kinh nghiệm trong nước và quốc tế. Bệnh viện được trang bị hệ thống thiết bị y tế hiện đại, giúp phát hiện và điều trị nhiều bệnh lý phức tạp một cách hiệu quả. Không gian bệnh viện được thiết kế theo tiêu chuẩn khách sạn 5 sao, mang đến cho người bệnh sự thoải mái và thân thiện.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper