Bệnh Động Mạch Chi Dưới Mạn Tính: Hiểu Rõ và Đối Phó
Bệnh động mạch chi dưới mạn tính (hay thiếu máu chi dưới mạn tính) là một bệnh lý phổ biến, thường tiến triển chậm trong suốt cuộc đời. Bệnh gây ra do nhiều nguyên nhân, chủ yếu liên quan đến xơ vữa động mạch. Vậy bệnh động mạch chi dưới mạn tính là gì? Ai có nguy cơ mắc bệnh và cách điều trị như thế nào? Chúng ta hãy cùng tìm hiểu.
1. Bệnh Động Mạch Chi Dưới Mạn Tính Là Gì?
Thiếu máu chi dưới mạn tính là tình trạng các động mạch chủ và động mạch chi dưới bị hẹp lại do xơ vữa, gây cản trở lưu thông máu đến các cơ và các bộ phận khác ở phía dưới chân như dây thần kinh, da… Điều này dẫn đến sự chuyển hóa yếm khí và tăng sản sinh acid lactic, gây đau nhức khi gắng sức. Tình trạng này được gọi là đau cách hồi.
Theo thời gian, nếu không được điều trị, bệnh có thể tiến triển nặng hơn. Người bệnh có thể cảm thấy đau nhức chi dưới ngay cả khi đang nghỉ ngơi, kèm theo các dấu hiệu thiếu máu cục bộ như loét da, hoại tử… Những biến chứng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và thậm chí có thể đe dọa tính mạng.
2. Phân Loại Bệnh Động Mạch Chi Dưới Mạn Tính
Dựa trên triệu chứng lâm sàng, bệnh động mạch chi dưới mạn tính được chia thành 4 giai đoạn theo phân loại Fontaine:
- Giai đoạn I: Có dấu hiệu mất mạch của một hoặc một số mạch tại chi dưới, nhưng chưa có triệu chứng cơ năng rõ ràng. Người bệnh có thể không cảm thấy bất kỳ khó chịu nào.
- Giai đoạn II: Đau cách hồi khi gắng sức. Giai đoạn này được chia thành:
- IIa: Đau xuất hiện khi đi bộ hơn 150 mét.
- IIb: Đau xuất hiện khi đi bộ chưa đến 150 mét.
- Giai đoạn III: Đau xảy ra ngay cả khi nghỉ ngơi, đặc biệt là khi nằm, buộc bệnh nhân phải ngồi thõng chân để giảm đau. Cơn đau thường dữ dội và kéo dài.
- Giai đoạn IV: Xuất hiện các biểu hiện rối loạn dinh dưỡng trên da, như da mỏng, bóng, lạnh, hoặc có các vết loét khó lành. Đầu chi bắt đầu có dấu hiệu hoại tử.
Giai đoạn III và IV thường được gọi chung là giai đoạn “thiếu máu trầm trọng” với những dấu hiệu triệu chứng rõ nét:
- Cơn đau xuất hiện liên tục và thường xuyên, ngay cả khi đang nằm. Vì vậy, bệnh nhân thường xuyên phải sử dụng thuốc giảm đau.
- Bàn chân bị loét và hoại tử, gây nguy cơ nhiễm trùng cao.
Những bệnh nhân ở giai đoạn “thiếu máu trầm trọng” của bệnh động mạch chi dưới mạn tính đều có tiên lượng xấu. Theo các nghiên cứu, có khoảng 20% bệnh nhân phải thực hiện cắt cụt chi và khoảng 20% trường hợp tử vong do các biến chứng của bệnh (Vascular Disease, 2021, Medscape).
3. Đối Tượng Có Nguy Cơ Cao
Dựa trên các thống kê dịch tễ học, một số đối tượng sau có nguy cơ cao mắc bệnh động mạch chi dưới mạn tính:
- Người dưới 50 tuổi, có bệnh hoặc nguy cơ đái tháo đường và một số yếu tố khác như cao huyết áp, hút thuốc lá, tăng homocystein máu, rối loạn lipid máu.
- Người ở nhóm 50 – 69 tuổi, có tiền sử đái tháo đường hoặc hút thuốc lá.
- Người trên 70 tuổi.
- Người có các triệu chứng ở chi dưới liên quan đến tình trạng gắng sức, đau khi nghỉ.
- Bệnh nhân có bất thường ở động mạch nuôi chi dưới.
- Bệnh nhân có các vấn đề động mạch do xơ vữa như xơ vữa ở động mạch vành, động mạch thận hoặc động mạch cảnh…
Bệnh nhân xơ vữa động mạch vành có nguy cơ mắc bệnh động mạch chi dưới cao hơn (Circulation, 2019, ahajournals.org).
4. Chẩn Đoán Bệnh Động Mạch Chi Dưới Mạn Tính
Thiếu máu chi dưới mạn tính có thể được chẩn đoán dựa trên:
4.1 Dấu hiệu lâm sàng
Thiếu máu chi dưới mạn tính có 5 kiểu biểu hiện lâm sàng chính:
- Không đau: Một số bệnh nhân có thể không có triệu chứng rõ ràng, đặc biệt ở giai đoạn sớm.
- Đau chân không điển hình: Cảm giác khó chịu, mỏi chân không rõ ràng, dễ bị bỏ qua.
- Đau cách hồi chi dưới: Đau nhức, chuột rút ở bắp chân, đùi hoặc mông khi đi lại, giảm khi nghỉ ngơi.
- Thiếu máu nghiêm trọng chi dưới mãn tính: Đau liên tục khi nghỉ ngơi, loét da, hoại tử.
- Thiếu máu chi dưới cấp tính: Tình trạng tắc mạch đột ngột, gây đau dữ dội, mất mạch, lạnh chi, cần can thiệp cấp cứu.
4.2 Đo chỉ số cổ chân – cánh tay (ABI)
Các bệnh nhân nghi ngờ có bệnh động mạch chi dưới mạn tính thông qua các triệu chứng lâm sàng sẽ được đo chỉ số ABI khi nghỉ để phát hiện bệnh chính xác hơn.
Chỉ số ABI (Ankle-Brachial Index) là tỷ lệ giữa huyết áp ở cổ chân và huyết áp ở cánh tay. Việc đo lường chỉ số này thường được sử dụng để chẩn đoán các bệnh động mạch chi dưới và cần phải được đo ở cả 2 chân để khẳng định chẩn đoán.
Cách đo ABI:
- Đo huyết áp ở cả hai cánh tay và lấy giá trị cao nhất.
- Đo huyết áp ở động mạch chày sau và động mạch mu chân của cả hai chân, lấy giá trị cao nhất ở mỗi chân.
- Tính chỉ số ABI cho mỗi chân bằng cách chia huyết áp cổ chân cho huyết áp cánh tay cao nhất.
Kết quả đo ABI được diễn giải như sau:
- ABI > 1.4: Động mạch cứng, thường gặp ở người lớn tuổi hoặc bệnh nhân tiểu đường.
- ABI từ 1 – 1.4: Bình thường.
- ABI từ 0.91 – 0.99: Có nguy cơ mắc bệnh.
- ABI < 0.9: Bị bệnh động mạch chi dưới.
4.3 Siêu âm Doppler động mạch
Siêu âm Doppler là một phương pháp không xâm lấn, sử dụng sóng siêu âm để đánh giá lưu lượng máu trong động mạch. Phương pháp này cho phép xác định vị trí tổn thương và đánh giá mức độ hẹp của động mạch.
4.4 Chụp cộng hưởng từ mạch (MRA)
MRA (Magnetic Resonance Angiography) sử dụng từ trường và sóng radio để tạo ra hình ảnh chi tiết của mạch máu. Phương pháp này thường được áp dụng để đánh giá độ hẹp của động mạch, đặc biệt là ở các vị trí khó khảo sát bằng siêu âm Doppler.
4.5 Chụp cắt lớp vi tính mạch (CTA)
CTA (Computed Tomography Angiography) sử dụng tia X và thuốc cản quang để tạo ra hình ảnh 3D của mạch máu. CTA cung cấp thông tin chi tiết về vị trí và mức độ hẹp của động mạch, giúp bác sĩ lên kế hoạch điều trị phù hợp cho bệnh động mạch chi dưới.
5. Hướng Dẫn Điều Trị Bệnh Động Mạch Chi Dưới Mạn Tính
5.1 Kiểm soát các yếu tố nguy cơ
- Bỏ thuốc lá: Đây là một chỉ định bắt buộc đối với bệnh nhân bị bệnh mạch máu nói chung. Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch và làm bệnh tiến triển nhanh hơn.
- Điều trị tăng huyết áp và bệnh đái tháo đường: Kiểm soát đường huyết và huyết áp ở mức ổn định giúp làm chậm quá trình xơ vữa động mạch.
- Điều trị rối loạn lipid máu: Sử dụng thuốc để giảm cholesterol và triglyceride trong máu.
- Chăm sóc bàn chân: Để hạn chế biến chứng loét da và các tổn thương trên chân, bệnh nhân nên:
- Sử dụng tất chân mềm mại, vừa vặn.
- Điều trị sớm những tổn thương nhỏ trên da.
- Hạn chế tiếp xúc với môi trường lạnh.
- Không nên sử dụng thuốc gây co mạch.
Bệnh nhân bắt buộc phải bỏ thuốc lá trong quá trình điều trị
5.2 Thuốc điều trị
Các nhóm thuốc được sử dụng để điều trị thiếu máu chi dưới mạn tính bao gồm:
- Thuốc chống ngưng tập tiểu cầu: Aspirin, Clopidogrel (Plavix)… giúp ngăn ngừa hình thành cục máu đông trong động mạch.
- Thuốc chống đông máu: Heparin, Warfarin… được sử dụng trong trường hợp có huyết khối hoặc sau phẫu thuật.
- Thuốc cải thiện tuần hoàn động mạch, cải thiện triệu chứng bệnh: Cilostazol (Pletaal), Pentoxifylline (Torental), Naftidrofuryl (Praxilene)… giúp tăng cường lưu lượng máu đến chân và giảm đau cách hồi.
5.3 Điều trị ngoại khoa
- Phẫu thuật loại bỏ mảng xơ vữa động mạch: Bác sĩ sẽ loại bỏ mảng xơ vữa và dùng mạch nhân tạo để mở rộng động mạch tại vị trí bị xơ vữa.
- Phẫu thuật bắc cầu nối động mạch: Bác sĩ sẽ tạo một đường dẫn máu mới vòng qua đoạn động mạch bị tắc nghẽn.
- Cắt cụt chi: Trong trường hợp chi bị hoại tử nặng và không thể cứu vãn, bác sĩ sẽ phải cắt cụt chi để ngăn ngừa nhiễm trùng lan rộng.
Bệnh động mạch chi dưới mạn tính là một bệnh lý tiến triển dai dẳng và theo từng giai đoạn. Vì vậy, bệnh nhân khi có dấu hiệu cần phải được kiểm tra sớm để kiểm soát các yếu tố làm tăng tiến triển của bệnh, giảm thiểu biến chứng do tắc động mạch. Việc tuân thủ điều trị và thay đổi lối sống là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.