Đông Máu Nội Mạch Lan Tỏa (DIC): Tổng Quan và Điều Cần Biết
Chào bạn, tôi là bác sĩ Phạm Xuân Hậu, và hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về một hội chứng phức tạp và nguy hiểm, đó là Đông Máu Nội Mạch Lan Tỏa (DIC). Hiểu rõ về DIC sẽ giúp chúng ta nhận biết sớm các dấu hiệu và có hướng xử trí kịp thời.
1. Tổng Quan về Đông Máu Nội Mạch Lan Tỏa
- Định nghĩa:
- Đông máu nội mạch lan tỏa (DIC), hay còn gọi là đông máu rải rác trong lòng mạch (Disseminated Intravascular Coagulation), là một rối loạn đông máu nghiêm trọng. Đặc trưng của DIC là sự hình thành các cục máu đông nhỏ bên trong mạch máu khắp cơ thể. Điều này dẫn đến tắc nghẽn mạch máu nhỏ và gây ra tình trạng thiếu máu ở các cơ quan. Nguy hiểm hơn, DIC còn gây ra tình trạng xuất huyết lan rộng do cơ thể tiêu thụ quá nhiều yếu tố đông máu và tiểu cầu.
- Theo Medscape, DIC không phải là một bệnh mà là một hội chứng thứ phát sau nhiều bệnh lý khác nhau https://emedicine.medscape.com/article/201308-overview.
- Đặc điểm:
- Huyết khối nhỏ: Hình thành rải rác trong các mạch máu nhỏ.
- Xuất huyết: Da, niêm mạc (chảy máu nướu răng, chảy máu cam), và nội tạng (xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết não).
- Nguyên tắc điều trị:
- Điều trị nguyên nhân gốc rễ: Xác định và điều trị bệnh lý gây ra DIC là yếu tố then chốt.
- Hỗ trợ cầm máu: Bổ sung các yếu tố đông máu và tiểu cầu để ngăn ngừa và kiểm soát tình trạng xuất huyết.
2. Nguyên Nhân Gây Hội Chứng DIC
- DIC là thứ phát:
- DIC không phải là một bệnh riêng biệt mà là một biến chứng của nhiều bệnh lý khác nhau. Điều này có nghĩa là để điều trị DIC hiệu quả, chúng ta cần tìm ra và giải quyết nguyên nhân gốc rễ.* Các yếu tố kích hoạt:
- Sự hình thành cục máu đông trong DIC được kích hoạt bởi nhiều yếu tố, bao gồm:
- Bạch cầu: Các tế bào miễn dịch có thể giải phóng các chất gây đông máu. * Tiểu cầu: Các tế bào máu tham gia trực tiếp vào quá trình đông máu. * Yếu tố thành mạch: Tổn thương thành mạch có thể kích hoạt quá trình đông máu. * Vi sinh vật: Vi khuẩn, virus, nấm có thể gây viêm và kích hoạt đông máu.* Nguyên nhân phổ biến:
- Bệnh ác tính: Ung thư máu, ung thư di căn. * Nhiễm khuẩn huyết/sốc nhiễm trùng: Nhiễm trùng nặng gây ra phản ứng viêm toàn thân. * Bệnh lupus, bệnh tự miễn: Các bệnh lý mà hệ miễn dịch tấn công các tế bào và mô của cơ thể. * Bệnh sản khoa: Băng huyết sau sinh, sảy thai, tắc mạch ối. * Các nguyên nhân khác: Bỏng nặng, viêm tụy cấp, nọc độc rắn, sốc nhiệt.* Cơ chế bệnh sinh:
- Rối loạn đông máu: Quá trình đông máu bị kích hoạt quá mức. * Hình thành cục máu đông: Các cục máu đông nhỏ hình thành rải rác trong mạch máu. * Tiêu thụ yếu tố đông máu: Cơ thể sử dụng quá nhiều yếu tố đông máu và tiểu cầu để tạo cục máu đông. * Xuất huyết: Do thiếu hụt yếu tố đông máu và tiểu cầu, cơ thể dễ bị chảy máu.
3. Triệu Chứng Lâm Sàng của Hội Chứng DIC
- Xuất huyết:
- Da: Bầm tím không rõ nguyên nhân, chảy máu ở các vết tiêm. * Niêm mạc: Chảy máu nướu răng, chảy máu cam. * Tiêu hóa: Nôn ra máu, đi ngoài phân đen. * Tiết niệu: Đái máu.* Thiếu máu cục bộ:
- Đổi màu xanh tím ở đầu ngón tay, ngón chân do tắc mạch máu nhỏ.* Tổng trạng:
- Bệnh nhân thường trong tình trạng nặng, có thể bị sốc mất máu và suy đa cơ quan.
4. Chẩn Đoán Hội Chứng DIC
- Không có tiêu chuẩn vàng:
- Việc chẩn đoán DIC dựa trên sự kết hợp của tiền sử bệnh, các triệu chứng lâm sàng và kết quả xét nghiệm.* Tiền sử:
- Bệnh nhân có các bệnh lý liên quan đến DIC (ung thư, nhiễm trùng, sản khoa…).* Lâm sàng:
- Xuất huyết, bầm tím, thiếu máu cục bộ.* Xét nghiệm:
- Giảm tiểu cầu: Số lượng tiểu cầu trong máu thấp. * Thời gian prothrombin (PT) kéo dài: Thời gian đông máu kéo dài hơn bình thường. * Fibrin giảm: Nồng độ fibrin trong máu thấp. * D-Dimer tăng: Nồng độ D-Dimer trong máu cao, cho thấy có sự hình thành và phân hủy cục máu đông. * PDF (sản phẩm thoái giáng fibrin) tăng: Tương tự D-Dimer, PDF cũng tăng khi có sự phân hủy cục máu đông.* Theo dõi:
- Các xét nghiệm cần được lặp lại thường xuyên để theo dõi tiến triển của bệnh và đánh giá hiệu quả điều trị.
5. Các Phương Pháp Điều Trị Hội Chứng DIC
- Điều trị nguyên nhân:
- Đây là yếu tố quan trọng nhất trong điều trị DIC. Nếu không điều trị được nguyên nhân, DIC sẽ tiếp tục tiến triển và gây nguy hiểm cho bệnh nhân.* Điều trị hỗ trợ:
- Bổ sung tiểu cầu và yếu tố đông máu:
- Máu tươi toàn phần. * Huyết tương tươi đông lạnh. * Tiểu cầu khối. * Fibrinogen. * Điều chỉnh rối loạn đông máu: * Sử dụng các thuốc chống đông máu (trong một số trường hợp nhất định). Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về Đông Máu Nội Mạch Lan Tỏa. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi nhé!